Doanh nghiệp

Chuyển EVN về Bộ Công Thương: Kỳ vọng tháo nút thắt, nhưng cần tránh ‘vừa đá bóng, vừa thổi còi’

nguyenlam 19/09/2026 23:48

Đề xuất đưa EVN về Bộ Công Thương đại diện chủ sở hữu được xem là bước điều chỉnh mô hình quản lý vốn nhà nước, trong bối cảnh ngành điện chịu áp lực lớn về nguồn cung và đầu tư hạ tầng.

mini.png

Bộ Công Thương vừa báo cáo Chính phủ về các giải pháp bảo đảm cung ứng điện giai đoạn 2026–2030, đồng thời đề xuất chuyển quyền đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước tại Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) về Bộ Công Thương.

Đề xuất này được đưa ra trong bối cảnh nhu cầu điện dự báo tiếp tục tăng mạnh khi nền kinh tế mở rộng, cùng yêu cầu triển khai khối lượng lớn các dự án nguồn và lưới điện theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh. Bộ Công Thương cho biết giai đoạn 2026–2030, điện thương phẩm cần tăng bình quân khoảng 11,9–14,3%/năm, trong khi nhiều dự án nguồn điện lớn đang đối mặt nguy cơ chậm tiến độ.

Xung quanh vấn đề này, chúng tôi đã có cuộc trao đổi với PGS.TS Ngô Trí Long, chuyên gia kinh tế thuộc Hiệp hội Tư vấn Tài chính Việt Nam để phân tích về tác động của việc thay đổi cơ quan đại diện chủ sở hữu EVN, vai trò của tập đoàn trong Quy hoạch điện VIII cũng như những cải cách cần thiết để bảo đảm an ninh năng lượng.

1 pc

Bộ Công Thương vừa đề xuất Chính phủ chuyển EVN về Bộ Công Thương làm cơ quan đại diện chủ sở hữu. Theo ông, đâu là nguyên nhân dẫn tới đề xuất này?

Cần nhìn đề xuất này không đơn thuần là việc chuyển EVN từ một Bộ này sang một Bộ khác, mà là vấn đề tổ chức lại mối quan hệ giữa quản lý nhà nước về điện lực và đại diện chủ sở hữu đối với một doanh nghiệp giữ vai trò trụ cột của hệ thống điện quốc gia.

Trước hết cần nhìn lại quá trình thay đổi mô hình quản lý. Năm 2018, quyền đại diện chủ sở hữu tại EVN được chuyển từ Bộ Công Thương sang Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp. Sau khi Ủy ban này giải thể năm 2025, quyền đại diện chủ sở hữu EVN cùng 17 tập đoàn, tổng công ty được chuyển về Bộ Tài chính.

Như vậy, đề xuất hiện nay thực chất là một bước điều chỉnh tiếp theo trong mô hình quản lý vốn nhà nước.

Lý do trực tiếp Bộ Công Thương đưa ra là để "có đủ lực lượng và nguồn lực để triển khai Quy hoạch điện VIII sau điều chỉnh". Đây là vấn đề đáng chú ý bởi Bộ Công Thương hiện là cơ quan đầu mối giúp Chính phủ quản lý nhà nước về điện lực, trong khi EVN lại là một trong những chủ thể lớn nhất trực tiếp tham gia đầu tư nguồn điện, truyền tải và phân phối.

Vì vậy, có thể hiểu logic của đề xuất là muốn giảm bớt tình trạng một cơ quan chịu trách nhiệm xây dựng quy hoạch, bảo đảm cung ứng điện nhưng một cơ quan khác lại thực hiện quyền chủ sở hữu đối với doanh nghiệp nòng cốt triển khai quy hoạch.

Tuy nhiên, đây mới chỉ là một phần của vấn đề. Năm 2018, một trong những lý do quan trọng của việc đưa EVN ra khỏi Bộ Công Thương là nhằm tách chức năng quản lý nhà nước khỏi chức năng đại diện chủ sở hữu.

Do đó, nếu đưa EVN trở lại Bộ Công Thương, câu hỏi quan trọng không chỉ là “có chuyển hay không”, mà là thiết kế cơ chế thế nào để không quay lại tình trạng cơ quan vừa xây dựng luật chơi, vừa quản lý doanh nghiệp tham gia cuộc chơi.

5.png

Luật số 68/2025/QH15 cũng đặt ra nguyên tắc cơ quan đại diện chủ sở hữu không được can thiệp trực tiếp vào hoạt động sản xuất, kinh doanh, đầu tư và điều hành doanh nghiệp.

Vì thế, nếu thực hiện chuyển EVN về Bộ Công Thương, giá trị lớn nhất không nằm ở việc đổi tên cơ quan chủ quản, mà phải nằm ở khả năng rút ngắn quá trình ra quyết định nhưng đồng thời vẫn bảo đảm phân định rạch ròi giữa nhà nước với tư cách cơ quan quản lý và nhà nước với tư cách chủ sở hữu vốn.

2 pc

Nếu EVN được chuyển về Bộ Công Thương, sự thay đổi này có thể tác động như thế nào tới cơ chế quản lý, điều hành ngành điện?

Tác động có thể nhìn trên hai khía cạnh: hiệu quả phối hợp có thể được cải thiện, nhưng yêu cầu kiểm soát xung đột chức năng cũng cao hơn.

Mặt tích cực trước hết là có thể rút ngắn “độ trễ thể chế”. Hiện Bộ Công Thương thực hiện quản lý nhà nước về điện lực, xây dựng quy hoạch, cơ chế thị trường điện và chính sách phát triển ngành; trong khi Bộ Tài chính thực hiện quyền đại diện chủ sở hữu EVN.

Với những dự án lớn liên quan đồng thời đến quy hoạch, vốn, chiến lược đầu tư và nhiệm vụ bảo đảm cung ứng điện, việc có một đầu mối thống nhất hơn về trách nhiệm có thể giúp quá trình xử lý nhanh hơn: quy hoạch → xác định nhu cầu hệ thống → giao nhiệm vụ đầu tư → bố trí nguồn lực → kiểm tra tiến độ → chịu trách nhiệm về kết quả.

Điều này đặc biệt đáng chú ý khi quy mô đầu tư của EVN rất lớn. Riêng năm 2025, EVN thực hiện khoảng 125.000 tỷ đồng vốn đầu tư xây dựng, vượt khoảng 14,7% kế hoạch; giai đoạn 2021-2025 tổng giải ngân đầu tư của EVN ước khoảng 492.500 tỷ đồng.

Nhưng mặt thứ hai mới là điều cần đặc biệt lưu ý. Bộ Công Thương không chỉ xây dựng quy hoạch mà còn là cơ quan quản lý nhà nước về điện lực, thị trường điện, cơ chế mua bán điện và nhiều quy định kỹ thuật liên quan đến tất cả doanh nghiệp điện lực. Nếu Bộ đồng thời thực hiện quyền chủ sở hữu EVN, phải có “bức tường” thể chế đủ mạnh để tránh ba nguy cơ: vừa quản lý vừa kinh doanh; tạo lợi thế không bình đẳng cho doanh nghiệp thuộc sở hữu của mình; và hành chính hóa quyết định kinh doanh của EVN.

Điều này càng quan trọng khi Việt Nam đang phát triển thị trường điện cạnh tranh. Nghị quyết 70-NQ/TW xác định yêu cầu thị trường điện phải tăng tính cạnh tranh, minh bạch, hiệu quả, đồng thời tiến tới giá năng lượng phản ánh cơ chế thị trường và hạn chế bù chéo.

Một bước đi đúng trước đây là tách Trung tâm Điều độ hệ thống điện quốc gia A0 khỏi EVN, hình thành NSMO độc lập với EVN. Điều đó phải tiếp tục được bảo đảm về thực chất để việc huy động nguồn, điều độ hệ thống và vận hành thị trường không phụ thuộc lợi ích của bất kỳ doanh nghiệp phát điện nào.

Nếu EVN chuyển về Bộ Công Thương, cần bảo đảm ít nhất ba nguyên tắc: đơn vị làm quản lý nhà nước không đồng thời làm công việc của đại diện chủ sở hữu; quyết định sản xuất kinh doanh phải thuộc HĐTV và bộ máy doanh nghiệp theo Luật 68/2025/QH15; thị trường điện, điều độ và đấu nối phải vận hành công khai, bình đẳng với EVN, PVN, TKV và nhà đầu tư tư nhân.

3pc.png

Quy hoạch điện VIII đặt ra yêu cầu rất lớn về phát triển nguồn và lưới điện. EVN hiện giữ vai trò như thế nào trong việc hiện thực hóa quy hoạch này?

EVN cần được nhìn nhận là một lực lượng nòng cốt, nhưng không thể và cũng không nên là lực lượng duy nhất thực hiện Quy hoạch điện VIII.

Vai trò quan trọng đầu tiên của EVN nằm ở hạ tầng xương sống của hệ thống điện, đặc biệt là truyền tải và phân phối. Tổng công ty Truyền tải điện quốc gia thuộc EVN quản lý hệ thống truyền tải, trong khi các tổng công ty điện lực đảm nhiệm phần lớn mạng lưới phân phối và bán lẻ điện.

Đây là những khâu có tính chất độc quyền tự nhiên, liên quan trực tiếp đến an ninh năng lượng.

Vai trò thứ hai là quy mô sản xuất và cung ứng. Năm 2025, điện thương phẩm của EVN đạt khoảng 287,5 tỷ kWh; 100% số xã đã có điện và tỷ lệ hộ dân được sử dụng điện đạt 99,85%, trong đó khu vực nông thôn đạt 99,7%.

Vai trò thứ ba, đặc biệt quan trọng trong giai đoạn tới, là đầu tư. EVN cho biết giai đoạn 2026–2030 dự kiến tổng nhu cầu đầu tư của Tập đoàn khoảng 830.000 tỷ đồng; mục tiêu đến năm 2030 điện sản xuất và mua khoảng 505 tỷ kWh, điện thương phẩm khoảng 465 tỷ kWh. Những con số này cho thấy EVN thực sự là một “trục xương sống” của quá trình hiện thực hóa quy hoạch.

Tuy nhiên, Quy hoạch điện VIII điều chỉnh đặt mục tiêu đến năm 2030 có tới 183-236 GW công suất nguồn, trong đó riêng điện mặt trời có thể đạt 46-73 GW, điện gió trên bờ và gần bờ 26-38 GW, LNG trên 22 GW, cùng điện hạt nhân, lưu trữ, thủy điện tích năng và nhập khẩu điện. Khối lượng vốn cần thiết vượt xa khả năng một doanh nghiệp nhà nước có thể tự gánh.

Vì vậy, vai trò chiến lược của EVN không nên hiểu là “EVN đầu tư tất cả”, mà là ba vai trò: đầu tư những hạ tầng thiết yếu Nhà nước cần nắm giữ; bảo đảm lưới điện đi trước để hấp thụ nguồn điện mới; và tạo hạ tầng để vốn tư nhân, FDI và các nhà đầu tư độc lập có thể tham gia thị trường điện. Nếu nguồn điện tư nhân xây xong nhưng không có đường dây giải tỏa công suất thì quy hoạch vẫn thất bại. Ngược lại, nếu Nhà nước phải bỏ vốn làm mọi nhà máy điện thì áp lực tài chính sẽ rất lớn.

untitled-1.png
4pc.png

Trong giai đoạn 2026–2030, nhu cầu điện dự kiến tăng mạnh. Liệu việc thay đổi cơ quan chủ sở hữu EVN có đủ để tháo gỡ bài toán cung ứng điện?

Theo tôi, thay đổi cơ quan chủ sở hữu chỉ giải quyết một phần bài toán quản trị, không thể tự nó tạo ra thêm một kWh điện.

Bài toán điện giai đoạn 2026-2030 là tổng hợp của nhiều vấn đề: nguồn điện, lưới điện, vốn đầu tư, nhiên liệu, giá điện, thị trường điện và thủ tục đầu tư.

Áp lực đã thể hiện khá rõ. Bộ Công Thương dự báo giai đoạn 2026-2030 điện thương phẩm phải tăng khoảng 11,9-14,3% mỗi năm. Trong khi đó, Bộ cũng thừa nhận nhiều dự án nguồn điện lớn đang chậm và có nguy cơ không kịp vận hành trước năm 2030.

Do đó, để giải quyết bài toán cung ứng điện cần đồng thời tháo gỡ năm nút thắt.

Thứ nhất là tiến độ đầu tư. Một dự án nằm trong quy hoạch nhưng chậm triển khai nhiều năm thì không có ý nghĩa đối với an ninh năng lượng.

Thứ hai là phải huy động mạnh nguồn vốn ngoài Nhà nước. Quy mô đầu tư của ngành điện trong giai đoạn tới rất lớn, không thể chỉ dựa vào ngân sách hoặc EVN.

Thứ ba, phải tiếp tục cải cách giá điện và thị trường điện. Giá phải đủ khả năng phát tín hiệu đầu tư, phản ánh hợp lý chi phí, nhưng đồng thời có chính sách hỗ trợ trực tiếp cho đối tượng cần hỗ trợ. Nếu giá đầu ra không đủ khả năng bù đắp chi phí hợp lý, doanh nghiệp sẽ khó vay vốn dài hạn để đầu tư hàng trăm nghìn tỷ đồng.

Thứ tư, phải phát triển lưới điện, lưu trữ và điều chỉnh phụ tải song song với phát triển nguồn. Một hệ thống có tỷ trọng điện gió, điện mặt trời ngày càng cao cần pin lưu trữ, thủy điện tích năng, lưới thông minh và cơ chế điều chỉnh phụ tải chứ không chỉ cần thêm nhà máy.

Thứ năm, phải tăng quyền tự chủ và trách nhiệm của doanh nghiệp. Đây cũng là tinh thần mới của Luật 68/2025/QH15: giảm can thiệp trực tiếp của cơ quan đại diện chủ sở hữu, phân cấp mạnh hơn cho doanh nghiệp nhưng đi cùng kiểm tra, giám sát và trách nhiệm giải trình.

Vì vậy, việc chuyển đổi cơ quan chủ sở hữu EVN có thể giúp rút ngắn đường ra quyết định, nhưng muốn đủ điện cần rút ngắn cả quá trình từ quy hoạch đến dự án, từ vốn đến công trình thực tế.

2.png
5pc.png

EVN đặt mục tiêu vào Top 500 doanh nghiệp lớn nhất thế giới vào năm 2030. Việc chuyển về Bộ Công Thương có thể tác động như thế nào tới mục tiêu này?

Cần tách hai vấn đề. Việc thay đổi cơ quan đại diện chủ sở hữu có thể tạo điều kiện thuận lợi hơn cho EVN phát triển, nhưng bản thân sự thay đổi đó không quyết định việc EVN có trở thành doanh nghiệp Top 500 hay không.

EVN đang có quy mô rất lớn. Theo thông tin Tập đoàn công bố, doanh thu năm 2025 khoảng 645.000 tỷ đồng, nộp ngân sách hơn 26.000 tỷ đồng. EVN cũng cho biết khối lượng đầu tư của mình chiếm tỷ trọng rất lớn trong các tập đoàn, tổng công ty nhà nước thuộc Bộ Tài chính.

Để trở thành một tập đoàn năng lượng lớn, EVN không chỉ cần quy mô doanh thu mà còn phải cải thiện năng suất lao động, hiệu quả sử dụng vốn, khả năng huy động vốn quốc tế, xếp hạng tín nhiệm, quản trị doanh nghiệp, đổi mới công nghệ và độ tin cậy cung cấp điện.

Nếu chuyển về Bộ Công Thương, EVN có thể có điều kiện để gắn kết chiến lược doanh nghiệp với chiến lược phát triển ngành, xử lý đồng bộ hơn giữa quy hoạch và đầu tư.

Nhưng điều quan trọng là EVN phải được quản trị như một doanh nghiệp hiện đại, không trở thành một “đơn vị hành chính mở rộng”. Luật 68/2025/QH15 rất đáng chú ý ở điểm này: Nhà nước thực hiện quyền của mình với tư cách chủ sở hữu vốn, nhưng không được trực tiếp can thiệp vào hoạt động kinh doanh, đầu tư và điều hành thường xuyên của doanh nghiệp.

Do đó, tiêu chí đánh giá thành công của việc chuyển giao không nằm ở việc EVN thuộc Bộ nào, mà ở việc sau chuyển giao doanh nghiệp có quyết định đầu tư nhanh hơn, sử dụng vốn hiệu quả hơn, cung cấp điện ổn định hơn và nâng cao chất lượng quản trị hay không.

Top 500 nên là kết quả của năng lực cạnh tranh và hiệu quả quản trị, chứ không nên chỉ là một mục tiêu về quy mô. Một EVN lớn nhưng tài chính yếu, đầu tư chậm và thị trường thiếu cạnh tranh thì chưa phải một EVN mạnh. Ngược lại, nếu quy mô lớn đi cùng hiệu quả vốn, quản trị minh bạch, công nghệ hiện đại và khả năng bảo đảm an ninh điện thì mục tiêu Top 500 mới có ý nghĩa thực chất.

Nhìn tổng thể, đề xuất chuyển EVN về Bộ Công Thương cần được nhìn dưới góc độ tái thiết kế mô hình quản trị ngành điện, chứ không đơn thuần là sắp xếp tổ chức.

3.png
Theo Kiến thức đầu tư
https://dautu.kinhtechungkhoan.vn/chuyen-evn-ve-bo-cong-thuong-ky-vong-thao-go-nut-that-nhung-can-tranh-vua-da-bong-vua-thoi-coi-1467206.html
Đừng bỏ lỡ
    Chuyển EVN về Bộ Công Thương: Kỳ vọng tháo nút thắt, nhưng cần tránh ‘vừa đá bóng, vừa thổi còi’
    POWERED BY ONECMS & INTECH