Chuyên gia xuất khẩu: 'Thế giới đang chủ động tìm đến Việt Nam mua hàng'
Theo ông Nguyễn Tuấn Việt, Tổng Giám đốc Công ty VIETGO, trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang tái cấu trúc mạnh mẽ, Việt Nam nổi lên như một điểm đến mua hàng hấp dẫn nhờ lợi thế từ mạng lưới FTA rộng khắp và chính sách hội nhập linh hoạt.

5 tháng đầu năm 2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam đạt 445,12 tỷ USD, tăng 25% so với cùng kỳ năm trước và là mức cao nhất từ trước đến nay. Trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều bất ổn, xung đột địa chính trị tiếp diễn và các rào cản thương mại gia tăng, kết quả này được đánh giá là điểm sáng của nền kinh tế.
Để làm rõ những động lực tăng trưởng cũng như các thách thức phía trước, phóng viên đã có cuộc trao đổi với ông Nguyễn Tuấn Việt – Tổng giám đốc Công ty VIETGO, chuyên gia hàng đầu về xuất khẩu xung quanh vấn đề này.

Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu 5 tháng đầu năm đạt hơn 445 tỷ USD, tăng 25% so với cùng kỳ và lập kỷ lục mới. Theo ông, đâu là những động lực chính tạo nên mức tăng trưởng ấn tượng này?
Kết quả kỷ lục này khởi nguồn từ sự dịch chuyển và tái cấu trúc dòng chảy thương mại toàn cầu mà chúng ta đã nhanh chóng thích ứng từ nửa đầu năm ngoái. Thời điểm Tổng thống Mỹ Donald Trump áp thuế lên nhiều dòng sản phẩm đối với hàng loạt quốc gia, trật tự thế giới cũ bị thay đổi. Xu hướng dịch chuyển này thúc đẩy nhiều quốc gia chủ động tìm kiếm các đối tác, thị trường mới để khai thác.
Trong cuộc đại dịch chuyển đó, quốc gia nào sở hữu lợi thế lớn về Hiệp định thương mại tự do (FTA) và duy trì chính sách ngoại giao linh hoạt, ổn định sẽ được hưởng lợi nhiều nhất. Việt Nam chính là một minh chứng điển hình nhờ mạng lưới FTA sâu rộng, khả năng giao thương đa phương hóa với nhiều khối nước mà không bị cản trở bởi bất kỳ ranh giới địa chính trị nào.
Đến nay, sau tròn một năm kể từ làn sóng áp thuế lớn từ Mỹ, Việt Nam đã hiện thực hóa cơ hội từ sự xáo trộn trật tự thế giới và thiết lập các mối quan hệ bạn hàng mới nhờ sự nhanh nhẹn của mình. Đây chính là động lực tăng trưởng lớn nhất. Sự thích ứng kịp thời này đã giúp kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam trong 5 tháng đầu năm tăng trưởng gần 20%, một con số vô cùng ấn tượng và chưa từng có tiền lệ.

Trong bối cảnh xung đột tại Trung Đông và nhiều bất ổn địa chính trị vẫn diễn biến phức tạp, việc xuất khẩu của Việt Nam vẫn tăng gần 20% cho thấy điều gì về sức chống chịu của nền kinh tế và doanh nghiệp xuất khẩu?
Như tôi đã phân tích ngay từ khi xung đột Trung Đông bùng phát, chiến sự không đồng nghĩa với việc thị trường này ngừng nhập khẩu. Đây là khu vực với quy mô 450 triệu dân, tương đương 2/3 dân số Châu Âu. Đặc thù của Trung Đông là tiêu dùng "thoáng tay" do sở hữu nguồn ngoại tệ dồi dào từ xuất khẩu dầu thô, trong khi năng lực sản xuất nội địa hạn chế, dẫn đến việc phải nhập khẩu nhu yếu phẩm gần như 100%.
Khi biến động chính trị diễn ra, nhu cầu tiêu dùng cốt lõi của con người không dừng lại mà chỉ chuyển dịch từ mặt hàng này sang mặt hàng khác. Do đó, dòng chảy nhập khẩu vào khu vực này vẫn phải duy trì liên tục. Mặc dù chi phí logistics, cước vận tải biển toàn cầu tăng cao, nhưng đây là khó khăn chung của mọi quốc gia đổ hàng về Trung Đông chứ không riêng gì Việt Nam.
Việt Nam hiện là một trong những nguồn cung cấp lớn nhất cho Trung Đông về các mặt hàng nông sản, vật liệu xây dựng và hàng tiêu dùng. Do đó, việc duy trì đà tăng trưởng 20% đã phản ánh rất rõ nét sự nhạy bén thương trường của doanh nghiệp nội địa, đồng thời khẳng định sức mạnh chiến lược từ số lượng lẫn chất lượng của các FTA mà chúng ta đang sở hữu. Đặc biệt, Hiệp định FTA vừa ký kết giữa Việt Nam và UAE đã và đang phát huy tác dụng tối đa, tạo bệ phóng vững chắc cho hàng hóa Việt thâm nhập sâu vào khu vực này.
Là một doanh nghiệp xuất nhập khẩu, theo ông, đâu sẽ là những khó khăn lớn nhất của doanh nghiệp xuất nhập khẩu ở thời điểm hiện nay?
Với kinh nghiệm 20 năm trong lĩnh vực xúc tiến xuất khẩu và cung cấp dữ liệu khách hàng quốc tế cho thị trường trong nước, tôi nhận thấy rào cản lớn nhất của doanh nghiệp Việt Nam hiện nay là năng lực nhận diện xu thế toàn cầu, đi kèm với đó là sự thiếu khuyết về tư duy thương mại và phương pháp tiếp cận ngoại thương chuyên nghiệp để đa dạng hóa thị trường.
Hiện tại, thế giới đang coi Việt Nam là một điểm đến mua hàng cực kỳ hấp dẫn. Nhiều nhà nhập khẩu lớn đang chủ động tìm đến chúng ta. Việc của doanh nghiệp là phải thiết lập một "bộ lọc" thông minh và chiến lược bán hàng tối ưu để hấp thụ và khai thác triệt để nguồn cầu khổng lồ này.

Về vai trò của các FTA, tôi đánh giá đây là những "tấm vé thông hành" vô giá giúp hàng hóa Việt Nam tiến sâu vào các thị trường quốc tế nhờ cơ chế hạ bớt rào cản thuế quan lẫn phi thuế quan vốn là các công cụ được các nước nhập khẩu dựng lên để gây khó dễ cho hàng hóa nước ngoài. Các FTA thế hệ mới hiện nay rất hiện đại và toàn diện. Với việc dẫn đầu toàn cầu về số lượng các hiệp định đã ký kết, Việt Nam đang nắm giữ lợi thế cạnh tranh tuyệt đối.
Đây là thành quả từ tầm nhìn chiến lược, năng lực điều hành của Chính phủ nói chung và Bộ Công Thương nói riêng. Đứng ở góc độ doanh nghiệp xúc tiến, chúng tôi nhìn thấy rõ ràng tác dụng và lợi ích kinh tế trực tiếp mà các hiệp định này mang lại là cực kỳ lớn.
-\Hiện nay, nhiều quốc gia đang gia tăng các biện pháp phòng vệ thương mại và yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn xanh. Điều này đang tạo ra những thách thức như thế nào đối với hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam?
Bản chất của việc các quốc gia gia tăng hàng rào phòng vệ thương mại, truy xuất nguồn gốc hay tiêu chuẩn xanh xuất phát từ quy luật cung-cầu. Khi một thị trường trở nên hấp dẫn, nhiều nước cùng đổ xô bán hàng vào đó, nhà nhập khẩu sẽ có quyền đưa ra các điều kiện, tiêu chuẩn khắt khe để sàng lọc và hạn chế các sản phẩm kém chất lượng.
Đây chắc chắn là một thách thức lớn, buộc doanh nghiệp Việt Nam phải tiếp cận theo hai hướng chiến lược rõ rệt:
Thứ nhất, chúng ta phải từng bước thích ứng, chuẩn hóa quy trình sản xuất theo các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt này nếu muốn định vị thương hiệu ở phân khúc cao cấp và bán được hàng với giá trị cao tại các thị trường phát triển.
Thứ hai, doanh nghiệp cần linh hoạt mở rộng tư duy sang các thị trường không đòi hỏi khắt khe về tiêu chuẩn. Thực tế thương mại toàn cầu cho thấy, có tới 2/3 dân số thế giới (tương đương gần 6 tỷ người) đang có nhu cầu tiêu thụ hàng hóa phổ thông, không bị ràng buộc bởi các quy chuẩn kỹ thuật quá phức tạp. Các khu vực như toàn bộ Châu Phi, Trung Đông, Đông Nam Á, Ấn Độ, Nam Mỹ, Nga hay một số quốc gia Đông Âu đều là những thị trường giàu tiềm năng và dư địa khai thác còn rất lớn. Doanh nghiệp cần mở rộng tầm nhìn theo hai hướng song song thay vì chỉ tập trung vào những thị trường có quá nhiều rào cản kỹ thuật.

Mức tăng trưởng xuất nhập khẩu cao trong những tháng đầu năm liệu có phản ánh xu hướng phục hồi bền vững của thương mại toàn cầu hay vẫn còn mang tính ngắn hạn do yếu tố chu kỳ và đơn hàng dịch chuyển?
Như tôi đã phân tích, mức tăng trưởng ấn tượng trong 5 tháng đầu năm thể hiện "độ ngấm" về mặt thời gian sau những điều chỉnh chính sách thuế mang tính bước ngoặt của Tổng thống Mỹ Donald Trump từ giai đoạn cùng kỳ năm ngoái và đợt căn chỉnh tiếp theo vào tháng 8. Đến thời điểm hiện tại, thị trường thế giới đã bước đầu định hình và thiết lập một trật tự mới, dẫn đến sự hình thành của các khối liên minh kinh tế mới và các quốc gia chủ động tái định vị lại chuỗi cung ứng bằng những bạn hàng mới.

Sự tăng trưởng kim ngạch xuất nhập khẩu vượt bậc của Việt Nam chính là thành quả tất yếu từ quá trình thích ứng này. Xu hướng dịch chuyển và tái cấu trúc cấu trúc thương mại toàn cầu sẽ tiếp tục diễn ra mạnh mẽ trong ngắn hạn và trung hạn. Tôi dự báo đà tăng trưởng này của Việt Nam sẽ duy trì ổn định ít nhất là đến hết năm 2026 và có thể kéo dài qua năm 2027.
Trong nửa cuối năm 2026, ông dự báo những yếu tố nào sẽ tác động mạnh nhất đến hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam, đặc biệt là nguy cơ từ chính sách thương mại của các nền kinh tế lớn?
Nhìn về nửa cuối năm 2026, tôi hoàn toàn tự tin tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam sẽ chính thức chạm mốc lịch sử 1.000 tỷ USD. Về thứ hạng thương mại toàn cầu, sau khi đứng ở vị trí thứ 15 trong năm 2025, Việt Nam hoàn toàn có khả năng bứt phá lên vị trí thứ 13 hoặc 14 và áp sát top 10 quốc gia có quy mô xuất nhập khẩu lớn nhất hành tinh. Việc gia nhập top 10 sẽ là lời khẳng định vị thế cường quốc kinh tế thực sự của Việt Nam.
Đạt được điều này là nhờ sự điều chỉnh chính xác, kịp thời của các chính sách kinh tế vĩ mô. Điển hình là các quy định thông thoáng tại Nghị định 68 nhằm khuyến khích phát triển doanh nghiệp, cùng chính sách miễn thuế VAT đối với hàng nông sản. Tuy nhiên, đứng từ góc độ doanh nghiệp, chúng tôi kiến nghị cơ quan quản lý cần tiếp tục cải thiện, tạo cơ chế thông thoáng hơn nữa trong khâu hoàn thuế VAT.
Đặc biệt, về mặt chiến lược trung và dài hạn trong vòng 20-30 năm tới, Nhà nước cần đề cao và tập trung phát triển đội ngũ công ty thương mại xuất khẩu và các đơn vị xúc tiến xuất khẩu chuyên nghiệp như VIETGO. Đây chính là "đội ngũ bán hàng" nòng cốt của toàn bộ nền kinh tế. Chúng ta cần xây dựng một lực lượng thương mại không nhà xưởng thật dày và mạnh, thậm chí áp đảo về số lượng so với khối sản xuất. Khi năng lực thương mại quốc tế được nâng tầm, các công ty thương mại Việt Nam có thể chủ động thu mua hàng hóa từ các quốc gia khác để xuất khẩu đi khắp thế giới. Lúc đó, Việt Nam vẫn ghi nhận kim ngạch và thu về lợi nhuận lớn mà không bị giới hạn bởi năng lực sản xuất nội địa.

Để duy trì đà tăng trưởng xuất khẩu và hướng tới mục tiêu tăng trưởng kinh tế cao trong năm 2026, theo ông Chính phủ và cộng đồng doanh nghiệp cần tập trung vào những giải pháp trọng tâm nào?
Xét về các yêu cầu cấp thiết và các "nút thắt" cần tháo gỡ để khơi thông dòng chảy xuất nhập khẩu hiện nay, tôi cho rằng bài toán lớn nhất nằm ở chính sách tín dụng. Doanh nghiệp xuất nhập khẩu đang rất cần cơ chế tiếp cận nguồn vốn vay dễ dàng hơn với chi phí vốn rẻ hơn để xoay vòng dòng tiền thúc đẩy kinh doanh.
Đối với lĩnh vực logistics và chi phí vận tải, hạ tầng cũng như năng lực logistics của Việt Nam hiện đang vận hành rất tốt và duy trì được lợi thế cạnh tranh đáng kể. Do đó, trong giai đoạn này, chúng ta chỉ cần tiếp tục duy trì ổn định và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động chứ chưa xuất hiện áp lực phải thay đổi mang tính đột biến.
Về triển vọng tổng thể của năm 2026, chúng tôi hoàn toàn kiên định với dự báo tổng kim ngạch thương mại sẽ cán mốc 1.000 tỷ USD. Cột mốc này là nền tảng vững chắc để đưa Việt Nam áp sát nhóm 10 nền kinh tế có quy mô thương mại lớn nhất toàn cầu, từng bước định vị vị thế cường quốc kinh tế. Với vai trò là một đơn vị đã có 20 năm đồng hành cùng ngành ngoại thương, Vietgo vô cùng tự hào về chặng đường bứt phá của thương mại nước nhà. Chúng tôi rất kỳ vọng Chính phủ sẽ tiếp tục có những cơ chế, chính sách thiết thực nhằm khuyến khích các tổ chức xúc tiến xuất khẩu và phát triển mạnh mẽ hơn nữa đội ngũ doanh nghiệp thương mại, những người đại diện cho năng lực bán hàng của quốc gia trên trường quốc tế.
Trân trọng cảm ơn ông!
