Đại sứ Phạm Quang Vinh: Công nghệ cao có thể mở ‘không gian tăng trưởng’ mới cho quan hệ Việt – Mỹ và kinh tế Việt Nam
Đại sứ Phạm Quang Vinh cho rằng, Việt Nam cần tận dụng quan hệ kinh tế với Mỹ để không chỉ mở rộng xuất khẩu mà còn thu hút đầu tư, công nghệ cao, qua đó nâng giá trị nội địa và cải thiện chất lượng tăng trưởng.

Trong bối cảnh kinh tế và địa chính trị thế giới có nhiều biến động, Việt Nam cần tiếp tục nâng cao năng lực nội tại, đồng thời làm sâu sắc quan hệ với các đối tác chủ chốt, đa dạng hóa thị trường, chuỗi cung ứng và khai thác hiệu quả hơn các hiệp định thương mại tự do.
Trao đổi với chúng tôi, Đại sứ Phạm Quang Vinh nhận định đây cũng là cách để Việt Nam mở rộng không gian phát triển, tăng sức chống chịu trước các cú sốc bên ngoài và tranh thủ những động lực tăng trưởng mới từ khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh.

Theo ông, xét trên cả phương diện đối ngoại và kinh tế, đâu là những mục tiêu quan trọng nhất mà Việt Nam hướng tới trong chuyến công tác Mỹ và chuyến thăm cấp Nhà nước tới Canada lần này?
Trước hết, chuyến công tác của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước lần này có ý nghĩa rất quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam vừa thực hiện thành công Đại hội XIV và bước vào kỷ nguyên mới. Trong giai đoạn này, Việt Nam đã đề ra một loạt Nghị quyết mang tính chiến lược cho chặng đường phát triển và hội nhập sắp tới.
Có thể thấy một loạt nghị quyết tập trung vào phát triển kinh tế, đổi mới thể chế, định hướng phát triển với chất lượng cao hơn, bền vững hơn, dựa nhiều hơn vào đổi mới sáng tạo, khoa học và công nghệ. Đây được xác định là những động lực quan trọng để Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới cả về chất và lượng.
Cùng với đó là những nghị quyết liên quan đến hội nhập và đối ngoại. Việt Nam nhất quán đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa dạng hóa, đa phương hóa, là đối tác tin cậy và thành viên có trách nhiệm của các nước và cộng đồng quốc tế.
Trong kỷ nguyên mới, Việt Nam đặt mục tiêu lớn hơn trong công tác đối ngoại và hội nhập. Chúng ta vừa chủ động kiến tạo môi trường thuận lợi cho hòa bình và phát triển của đất nước, tạo ra không gian và những động lực phát triển mới, vừa chủ động, tích cực đóng góp vào các công việc chung, đặc biệt là bảo đảm hòa bình, thúc đẩy luật pháp quốc tế và quản trị toàn cầu.
Trong đó có những lĩnh vực mới nổi như quản trị công nghệ, trí tuệ nhân tạo. Vì vậy, chuyến công tác lần này được đặt trong một số kỳ vọng rất rõ.
Thứ nhất, Việt Nam tham gia với một tầm nhìn mới và chiến lược phát triển mới của đất nước trong kỷ nguyên mới.
Thứ hai, Việt Nam bước vào hội nhập với tâm thế mới, năng lực mới và vị thế mới, vừa tranh thủ các nguồn lực bên ngoài cho phát triển, vừa đóng góp tích cực hơn cho cộng đồng quốc tế.
Thứ ba, Việt Nam thúc đẩy làm sâu sắc hơn các quan hệ song phương và đa phương, qua đó tạo thêm không gian và nguồn lực phát triển cho đất nước.

Trong bối cảnh trật tự kinh tế và địa chính trị thế giới đang có nhiều biến động, việc Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tham dự và phát biểu tại Phiên thảo luận cấp cao Đại hội đồng Liên Hợp Quốc có ý nghĩa như thế nào đối với việc khẳng định vị thế và vai trò của Việt Nam trên trường quốc tế?
Việt Nam tiếp tục đề cao vị thế của một quốc gia chủ động, tích cực và có trách nhiệm trong hợp tác quốc tế, thúc đẩy luật pháp quốc tế, Hiến chương Liên Hợp Quốc, hòa bình, phát triển và hợp tác.
Nếu nhìn từ góc độ đó, bài phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước tại Đại hội đồng Liên Hợp Quốc đã chỉ ra khá rõ những vấn đề mà cộng đồng quốc tế đang cần.
Một trong những điểm quan trọng là phải khôi phục và thúc đẩy lòng tin chiến lược trong quan hệ quốc tế. Muốn làm được điều đó, cần quản trị khác biệt, đồng thời thúc đẩy các quan hệ hợp tác cùng có lợi trên cơ sở luật pháp quốc tế và Hiến chương Liên Hợp Quốc.
Thứ hai là phải tranh thủ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo để thúc đẩy phát triển.
Thứ ba là xây dựng một thế giới mà mọi quốc gia đều có trách nhiệm đóng góp, cùng tham gia giải quyết những thách thức toàn cầu như dịch bệnh, biến đổi khí hậu, nguồn nước và quản trị các công nghệ mới.
Bên cạnh các hoạt động đa phương tại Liên Hợp Quốc, chuyến công tác còn có nhiều hoạt động song phương, trong đó có các cuộc gặp với quan chức, lãnh đạo Mỹ và các hoạt động trao đổi về quan hệ Việt - Mỹ. Tổng Bí thư, Chủ tịch nước cũng gặp gỡ nhiều nhà lãnh đạo các nước khác trong dịp này để làm sâu sắc hơn quan hệ song phương và triển khai chủ trương, chính sách đối ngoại, phát triển mới của Việt Nam.
Tất cả những hoạt động đó cho thấy hình ảnh Việt Nam bước vào kỷ nguyên mới tự tin hơn, tự chủ hơn, nhưng cũng chủ động và trách nhiệm hơn trong hội nhập quốc tế.
Chuyến công tác lần này diễn ra trong bối cảnh quan hệ Việt - Mỹ đã được nâng cấp lên Đối tác Chiến lược Toàn diện. Theo ông, đâu là những nội dung mà hai bên cần chuyển từ “cam kết chính trị” sang những kết quả kinh tế cụ thể?
Đối với quan hệ Việt - Mỹ, có một điểm rất đáng chú ý trong bài phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước tại Hội đồng Đối ngoại Mỹ, đó là nhìn lại chặng đường rất dài mà hai nước đã đi qua.
Từ chỗ là hai phía của một cuộc chiến, Việt Nam và Mỹ đã vượt qua quá khứ để trở thành đối tác, và hiện nay là Đối tác Chiến lược Toàn diện. Điều đó chứa đựng nhiều bài học.
Thứ nhất, hai bên phải vượt qua khác biệt và thúc đẩy quan hệ trên cơ sở tôn trọng lẫn nhau.
Thứ hai, phải mở rộng và làm sâu sắc quan hệ hợp tác trên cơ sở cùng có lợi, đặc biệt trong các lĩnh vực kinh tế, thương mại, đầu tư, khoa học và công nghệ.
Thứ ba là tiếp tục hàn gắn vết thương chiến tranh và khắc phục hậu quả chiến tranh. Đây cũng là một đặc điểm quan trọng trong quan hệ Việt - Mỹ.
Chính việc vượt qua quá khứ, xây dựng tương lai dựa trên lòng tin và hợp tác cùng có lợi đã tạo nền tảng cho chặng đường phát triển của quan hệ hai nước và đưa quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện.
Từ nền tảng đó, hai nước cần tiếp tục làm cho quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện phát triển mạnh mẽ và sâu rộng hơn. Có một số điểm cần được chú trọng để tạo ra kết quả cụ thể và những đột phá trong hợp tác.
Trước hết là tiếp tục thúc đẩy những lĩnh vực hợp tác đã phát triển trong thời gian qua, từ chính trị, ngoại giao đến kinh tế, thương mại, đầu tư, khoa học công nghệ, giáo dục, khắc phục hậu quả chiến tranh và phối hợp ở khu vực, trên thế giới.
Trong đó, cần đặc biệt chú trọng hợp tác về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Cả Việt Nam và Mỹ đều coi đây là trọng tâm trong khuôn khổ Đối tác Chiến lược Toàn diện. Việt Nam cũng coi khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo là động lực cho tăng trưởng và phát triển mới.
Hai nước đã có những hoạt động hợp tác trong lĩnh vực này. Mỹ đã hỗ trợ Việt Nam đào tạo nguồn nhân lực, trong khi nhiều doanh nghiệp Mỹ đã tìm kiếm cơ hội hợp tác tại Việt Nam về công nghệ và đổi mới sáng tạo. Tuy nhiên, những hợp tác này cần được đẩy mạnh hơn nữa, nhất là trong bối cảnh chuyển đổi công nghệ đang diễn ra rất nhanh.
Thứ hai là đưa quan hệ kinh tế, thương mại và đầu tư lên một tầm cao mới. Hai nước đang tiếp tục trao đổi để tháo gỡ các rào cản và hướng tới một thỏa thuận thương mại mới, qua đó thúc đẩy hợp tác cùng có lợi.

Về bản chất, quan hệ kinh tế Việt - Mỹ có tính bổ sung cho nhau. Việt Nam cung cấp những hàng hóa và dịch vụ mà Mỹ cần, trong nhiều trường hợp không cạnh tranh trực tiếp với sản xuất nội địa của Mỹ. Ở chiều ngược lại, Việt Nam cần nguồn tài chính, đầu tư và công nghệ cao mà Mỹ có thế mạnh.
Do đó, cần thúc đẩy hợp tác đầu tư, khoa học công nghệ, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các nhà đầu tư Mỹ hoạt động tại Việt Nam.
Một điểm nữa cần nhìn rộng hơn là Việt Nam coi trọng quan hệ song phương với Mỹ để mang lại lợi ích cho cả hai nước, nhưng đồng thời đặt quan hệ Việt - Mỹ trong một không gian hợp tác rộng lớn hơn.
Hai nước không chỉ có thể hợp tác song phương mà còn có thể phối hợp ở cấp khu vực và toàn cầu, chẳng hạn trong hợp tác tiểu vùng Mekong, ASEAN, tại Liên Hợp Quốc và nhiều diễn đàn quốc tế khác.
Nếu mở rộng hợp tác, kết nối kinh tế Việt Nam - Mỹ còn có thể được nhân rộng thành điểm kết nối giữa Việt Nam, Mỹ với Đông Nam Á và ASEAN. Đây là không gian có nhiều tiềm năng, đặc biệt khi Mỹ coi trọng đầu tư vào khoa học công nghệ, còn nhiều nước ASEAN như Việt Nam, Malaysia, Singapore, Thái Lan cũng đặt ưu tiên cao cho lĩnh vực này.
Ngoài ra, các vấn đề như ứng phó với thách thức về nguồn nước, hợp tác tiểu vùng Mekong, bảo đảm hòa bình, tự do hàng hải, hàng không trên cơ sở luật pháp quốc tế và Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển cũng là những lĩnh vực Việt Nam, Mỹ và các nước ASEAN có thể tiếp tục phối hợp.
Nếu phải xác định một vài lĩnh vực có khả năng tạo ra bước tiến thực chất nhất trong quan hệ kinh tế Việt - Mỹ hiện nay, ông sẽ lưu ý những lĩnh vực nào?
Tôi cho rằng khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo là một trong những lĩnh vực có khả năng tạo ra động lực phát triển mới rất quan trọng.
Không chỉ vì đây là lĩnh vực mà Mỹ có thế mạnh, mà còn vì Việt Nam đang đặt mục tiêu nâng cao chất lượng nền kinh tế, dựa nhiều hơn vào tri thức, đổi mới sáng tạo và giá trị nội địa.
Khi hai nước mở rộng hợp tác trong lĩnh vực công nghệ cao, Việt Nam vừa có thể thu hút đầu tư, vừa có cơ hội tiếp cận, mua và chuyển giao những công nghệ, tri thức mới từ Mỹ. Điều đó có thể góp phần nâng cao chất lượng của nền kinh tế Việt Nam.
Tất nhiên, để làm được điều đó, hai Chính phủ và cộng đồng doanh nghiệp cần tích cực trao đổi, đồng thời phía Mỹ cũng cần tiếp tục tháo gỡ những rào cản để thúc đẩy hợp tác và chuyển giao công nghệ cho Việt Nam.

Mỹ hiện là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam, nhưng cán cân thương mại giữa hai nước có độ chênh lệch lớn. Việt Nam có thể làm gì để gia tăng nhập khẩu từ Mỹ theo hướng phục vụ trực tiếp quá trình nâng cấp nền kinh tế, chẳng hạn máy móc, công nghệ, năng lượng và nguyên liệu đầu vào?
Ở đây có hai câu chuyện cần nhìn nhận.
Thứ nhất, hai nền kinh tế có tính bổ sung cho nhau. Việt Nam xuất khẩu những mặt hàng mà thị trường Mỹ có nhu cầu. Cán cân thương mại còn phụ thuộc vào nhu cầu thị trường, sức mua cũng như khả năng cung cấp những mặt hàng đạt tiêu chuẩn và có giá cả cạnh tranh. Việt Nam đã làm được điều đó nên xuất khẩu sang Mỹ tăng mạnh.
Thứ hai, Việt Nam luôn nhấn mạnh việc tuân thủ các chuẩn mực và quy tắc của thương mại thế giới, đồng thời kiên quyết chống gian lận thương mại, trong đó có gian lận xuất xứ hàng hóa.
Hai bên đang tiếp tục trao đổi để hướng tới sự cân bằng hơn trong thương mại. Đoàn đàm phán của Việt Nam sẽ tiếp tục làm việc với phía Mỹ để sớm đạt được một thỏa thuận có lợi cho quan hệ hai nước, duy trì ổn định và tiếp tục làm sâu sắc quan hệ kinh tế, thương mại, đầu tư.

Bên cạnh đó, Việt Nam cũng cần thúc đẩy hợp tác công nghệ, trong đó có đầu tư và chuyển giao công nghệ từ Mỹ. Nếu làm được điều này, Việt Nam sẽ có thể mua nhiều hơn những sản phẩm, công nghệ liên quan đến đổi mới sáng tạo của Mỹ. Đây cũng là một lĩnh vực hợp tác mới rất quan trọng.
Trong thời gian qua, Việt Nam đã tăng cường mua các mặt hàng từ Mỹ như năng lượng, công nghệ, máy bay, nông nghiệp trong khả năng tài chính của mình.
Tuy nhiên, tôi cho rằng mở rộng không gian hợp tác về công nghệ, đặc biệt là công nghệ cao, sẽ tạo ra chất lượng cao hơn cho nền kinh tế Việt Nam. Đồng thời, điều này tạo thêm điều kiện để Việt Nam vừa tranh thủ đầu tư của Mỹ, vừa mua và tiếp nhận công nghệ, đổi mới sáng tạo từ Mỹ.
Quan hệ thương mại giữa các quốc gia có cả hai chiều. Một mặt là tính bổ sung cho nhau, mặt khác là yêu cầu tuân thủ các chuẩn mực và quy tắc thương mại quốc tế, chống gian lận xuất xứ. Việt Nam cần tiếp tục bảo đảm cả hai yếu tố này.
Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ, kiểm soát xuất khẩu và yêu cầu về an ninh kinh tế ngày càng lớn, vai trò của Việt Nam trong tính toán của các doanh nghiệp Mỹ có thay đổi như thế nào?
Điều quan trọng là Việt Nam phải tiếp tục nâng cao chất lượng và sức cạnh tranh của nền kinh tế, bởi đây là nền tảng để Việt Nam tham gia sâu hơn vào các chuỗi cung ứng.
Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ và phân mảnh kinh tế gia tăng, các doanh nghiệp sẽ quan tâm nhiều hơn đến tính ổn định, khả năng chống chịu và mức độ tin cậy của các chuỗi cung ứng. Vì vậy, nếu Việt Nam nâng cao được năng lực nội tại, chất lượng nguồn nhân lực, công nghệ và khả năng kết nối, vai trò của Việt Nam trong các chuỗi cung ứng sẽ có điều kiện được nâng lên.
Việt Nam cũng cần đặt quan hệ với Mỹ trong tổng thể mạng lưới quan hệ với các trung tâm kinh tế lớn khác, thay vì nhìn từng đối tác một cách riêng biệt.
Trong một thế giới ngày càng phân mảnh về kinh tế và địa chính trị, Việt Nam đang mở rộng quan hệ với nhiều đối tác lớn. Theo ông, việc đa dạng hóa các đối tác kinh tế có thể giúp Việt Nam tăng khả năng chống chịu trước những cú sốc bên ngoài như thế nào?
Đây là một yêu cầu rất quan trọng. Cạnh tranh giữa các nước lớn, dịch bệnh và các cuộc khủng hoảng chính trị ở nhiều nơi đã khiến kinh tế và thương mại thế giới nhiều lần bị đứt gãy.
Việt Nam đã có chủ trương rất rõ là dù các nước có cạnh tranh với nhau, Việt Nam phải tránh rơi vào cạnh tranh và phân cực. Chúng ta cần hợp tác với tất cả các trung tâm kinh tế quan trọng của thế giới, bao gồm Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu và các đối tác khác.
Tuy nhiên, để ứng phó với những cú sốc và “gió ngược” từ bên ngoài, có một số giải pháp cần được triển khai đồng thời.

Trước hết, phải nâng cao năng lực của nền kinh tế và sức chống chịu của nền kinh tế. Những biến động gần đây trên thế giới, từ các cuộc khủng hoảng ở châu Âu, Trung Đông đến đại dịch, cho thấy sức chống chịu của mỗi quốc gia có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Thứ hai, tiếp tục tranh thủ các thị trường, đối tác và chuỗi cung ứng liên quan đến những đối tác kinh tế chủ chốt, trong đó có cả Mỹ và Trung Quốc.
Thứ ba là đa dạng hóa thị trường và chuỗi cung ứng. Trong thời gian qua, Việt Nam đã mở rộng quan hệ ngoài các thị trường truyền thống, tăng cường hợp tác với Australia, Ấn Độ, Nga, Hàn Quốc, đồng thời tìm kiếm các thị trường mới tại Mỹ Latin, Trung Đông và châu Phi.
Thứ tư là khai thác hiệu quả hơn các hiệp định thương mại tự do. Việt Nam đã tham gia một loạt FTA song phương và đa phương, với khoảng 17 hiệp định thương mại tự do. Những hiệp định này đã góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế và đa dạng hóa quan hệ thư
Tuy nhiên, việc khai thác các FTA theo chiều sâu và chất lượng hơn vẫn còn rất nhiều dư địa. Việt Nam cần tận dụng tốt hơn các cam kết này để tham gia vào những phân khúc cao hơn, bền vững hơn trong các chuỗi cung ứng.
Như vậy, nâng cao năng lực và chất lượng của nền kinh tế, tiếp tục hợp tác với các đối tác lớn, mở rộng quan hệ với các đối tác khác, đa dạng hóa thị trường, tìm kiếm thị trường mới và khai thác hiệu quả hơn các FTA là những yếu tố rất quan trọng.
Mục tiêu cuối cùng là vừa nâng cao sức chống chịu của nền kinh tế, vừa mở rộng không gian phát triển, tranh thủ các động lực tăng trưởng mới và đưa Việt Nam tham gia sâu hơn vào các chuỗi cung ứng có giá trị cao, bền vững hơn.
Trân trọng cảm ơn ông!