Mỹ giảm thuế nhập khẩu xuống còn 15%: Lợi thế quan trọng nhất của hàng Việt ở đâu?
Theo TS. Bùi Ngọc Sơn, việc Mỹ giảm thuế nhập khẩu đối với hàng hóa Việt Nam xuống còn khoảng 10–15% có thể giúp doanh nghiệp giảm bớt áp lực chi phí khi tiếp cận thị trường này.

Mức thuế nhập khẩu giảm từ 20% xuống còn 10–15% được kỳ vọng sẽ giúp doanh nghiệp Việt Nam giảm áp lực chi phí và cải thiện biên lợi nhuận. Tuy nhiên, trong bối cảnh mức thuế đối ứng có thể được áp dụng đồng đều cho nhiều quốc gia, lợi thế cạnh tranh về thuế của Việt Nam có nguy cơ bị thu hẹp.
Xung quanh vấn đề này, chúng tôi có cuộc trao đổi với TS Bùi Ngọc Sơn, Viện Kinh tế và Chính trị thế giới, để làm rõ cơ hội và thách thức đặt ra cho doanh nghiệp và nền kinh tế.

Ông đánh giá như thế nào về tác động của việc Mỹ điều chỉnh thuế nhập khẩu đối với hàng hóa Việt Nam, khi mức thuế dự kiến giảm từ khoảng 20% xuống còn 10–15%? Theo ông, việc điều chỉnh này sẽ mang lại cơ hội hay tạo thêm thách thức cho các doanh nghiệp xuất khẩu của Việt Nam?
Mặc dù mức thuế giảm có thể giúp chi phí nhập khẩu vào thị trường Mỹ thấp hơn, nhưng do chính sách này được áp dụng tương đối đồng đều đối với nhiều quốc gia, nên lợi thế cạnh tranh mà Việt Nam từng có so với một số đối thủ có thể bị thu hẹp.
Đặc biệt, các nước trong khu vực như Thái Lan, Indonesia hay Malaysia cũng được hưởng mức thuế tương tự, khiến khoảng cách về lợi thế thuế quan giữa Việt Nam và các đối thủ cạnh tranh trực tiếp tại thị trường Mỹ không còn rõ rệt như trước.
Mức giảm thuế này sẽ tác động như thế nào đến chi phí và biên lợi nhuận của các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam?
Việc thuế nhập khẩu giảm trước hết có thể giúp doanh nghiệp giảm bớt một phần chi phí khi đưa hàng hóa vào thị trường Mỹ. Tuy nhiên, lợi ích này không hoàn toàn chuyển hóa thành mức tăng tương ứng về lợi nhuận, bởi chính sách giảm thuế được áp dụng khá đồng đều cho nhiều quốc gia, khiến mức độ cạnh tranh giữa các nhà cung ứng trên thị trường Mỹ gia tăng.

Khi các đối thủ cũng được hưởng mức thuế tương tự, doanh nghiệp Việt Nam có thể buộc phải điều chỉnh giảm giá bán để duy trì thị phần, qua đó làm thu hẹp biên lợi nhuận.
Tác động cụ thể sẽ khác nhau tùy theo từng ngành hàng. Những mặt hàng phải cạnh tranh trực tiếp và gay gắt với các quốc gia khác sẽ chịu áp lực giảm giá lớn hơn, kéo theo lợi nhuận suy giảm mạnh hơn. Ngược lại, với những sản phẩm có lợi thế riêng về chất lượng, chuỗi cung ứng hoặc thị phần ổn định, mức độ ảnh hưởng đến biên lợi nhuận có thể sẽ thấp hơn.
Theo ông, những ngành hàng nào của Việt Nam sẽ được hưởng lợi nhiều nhất trong bối cảnh chính sách thuế mới được áp dụng?
Các nhóm hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam như nông sản, dệt may, da giày và một số sản phẩm điện tử sẽ là những lĩnh vực hưởng lợi rõ nét nhất khi mức thuế nhập khẩu vào thị trường Mỹ được điều chỉnh giảm.
Đây đều là những ngành có kim ngạch xuất khẩu lớn, có sự tham gia sâu của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi sản xuất và đã xây dựng được vị thế nhất định tại thị trường này.
Trong khi đó, đối với một số nhóm hàng khác, mức độ hưởng lợi được đánh giá là không đáng kể nếu xét dưới góc độ doanh nghiệp nội địa. Nguyên nhân là nhiều sản phẩm thuộc các ngành này chủ yếu do khối doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) sản xuất và xuất khẩu. Đặc biệt, với những mặt hàng có dấu hiệu dịch chuyển sản xuất từ Trung Quốc sang Việt Nam nhằm tận dụng lợi thế thương mại để trung chuyển sang Mỹ, khả năng cao sẽ sớm bị phía Mỹ áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại hoặc các cơ chế kiểm soát chặt chẽ hơn, qua đó hạn chế lợi ích lâu dài từ việc giảm thuế.

Nếu Mỹ áp dụng mức thuế tương tự đối với nhiều quốc gia, lợi thế cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam sẽ thay đổi ra sao?
Khi mức thuế nhập khẩu vào Mỹ được điều chỉnh theo hướng tương đối đồng đều giữa các quốc gia, lợi thế cạnh tranh mà hàng hóa Việt Nam từng có nhờ chênh lệch thuế quan sẽ giảm đáng kể. Trước đây, trong nhiều trường hợp, Việt Nam được hưởng mức thuế thấp hơn so với một số đối thủ trong khu vực nên có lợi thế rõ rệt về giá khi tiếp cận thị trường Mỹ.
Nếu hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam chịu mức thuế khoảng 19% trong khi cùng mặt hàng từ Indonesia phải chịu thuế tới 36%, thì doanh nghiệp Việt Nam đương nhiên có ưu thế lớn về chi phí và khả năng cạnh tranh. Tuy nhiên, khi các mức thuế được điều chỉnh theo hướng tiệm cận hoặc ngang bằng giữa các quốc gia, lợi thế này gần như không còn.
Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp Việt Nam sẽ phải cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ dựa trên các yếu tố cốt lõi khác như chi phí sản xuất, năng lực công nghệ, chất lượng sản phẩm và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn của thị trường.

Ông có cho rằng doanh nghiệp Việt Nam có đang phụ thuộc quá nhiều vào lợi thế giá rẻ không, thưa ông?
Thực tế cho thấy điều này phần nào là đúng. Trong nhiều năm qua, năng lực cạnh tranh của không ít doanh nghiệp Việt Nam vẫn chủ yếu dựa vào các yếu tố chi phí thấp, đặc biệt là lao động giá rẻ và nguồn tài nguyên sẵn có. Đây là lợi thế quan trọng giúp hàng hóa Việt Nam có thể tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu và duy trì sức cạnh tranh về giá trên nhiều thị trường xuất khẩu.
Tuy nhiên, việc phụ thuộc quá lớn vào các lợi thế chi phí như lao động và tài nguyên cũng cho thấy nền tảng cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam chưa thực sự bền vững. So với nhiều quốc gia trong khu vực, hàm lượng công nghệ, đổi mới sáng tạo cũng như các bí quyết sản xuất – kinh doanh của doanh nghiệp trong nước vẫn còn hạn chế. Điều này khiến nhiều doanh nghiệp chưa tạo được giá trị gia tăng cao cho sản phẩm, đồng thời dễ bị tổn thương khi các lợi thế chi phí dần thu hẹp hoặc khi môi trường cạnh tranh quốc tế thay đổi.
Việc giảm thuế có thúc đẩy thêm dòng vốn FDI và dịch chuyển đơn hàng vào Việt Nam hay không?
Điều này chưa chắc đã xảy ra như kỳ vọng. Trước đây, một trong những yếu tố quan trọng giúp Việt Nam thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài và đơn hàng dịch chuyển từ các quốc gia khác là lợi thế chênh lệch về thuế quan. Khi mức thuế dành cho hàng hóa Việt Nam thấp hơn đáng kể so với một số đối thủ cạnh tranh, nhiều doanh nghiệp quốc tế có xu hướng lựa chọn Việt Nam như một điểm đến sản xuất hoặc trung chuyển để tận dụng ưu đãi thuế.
Tuy nhiên, trong bối cảnh mức thuế được điều chỉnh theo hướng tương đối đồng đều giữa các quốc gia, lợi thế cạnh tranh này của Việt Nam có thể suy giảm đáng kể. Khi khoảng cách thuế quan không còn rõ rệt, sức hấp dẫn của Việt Nam đối với các dòng vốn đầu tư hoặc đơn hàng dịch chuyển cũng có thể giảm theo.
Bên cạnh đó, Việt Nam thời gian qua cũng chịu sự giám sát chặt chẽ hơn từ các thị trường lớn, đặc biệt liên quan đến nguy cơ trở thành điểm trung chuyển cho hàng hóa từ Trung Quốc nhằm né tránh các biện pháp thương mại. Nếu xu hướng này tiếp tục bị chú ý và kiểm soát nghiêm ngặt hơn, môi trường thu hút FDI của Việt Nam trong một số lĩnh vực thậm chí có thể đối mặt với những thách thức nhất định trong thời gian tới.
Nguy cơ Mỹ gia tăng các biện pháp phòng vệ thương mại đối với hàng hóa Việt Nam có đáng lo ngại hay không?
Nguy cơ này là khá đáng lo ngại trong bối cảnh thâm hụt thương mại của Mỹ với Việt Nam vẫn đang gia tăng nhanh trong những năm gần đây. Khi mức chênh lệch thương mại tiếp tục mở rộng, áp lực từ phía Mỹ đối với các đối tác có thặng dư lớn, trong đó có Việt Nam, nhiều khả năng sẽ ngày càng gia tăng.
Thực tế cho thấy, Mỹ luôn theo dõi sát cán cân thương mại song phương và thường sử dụng các công cụ phòng vệ thương mại như điều tra chống bán phá giá, chống trợ cấp hoặc các biện pháp kiểm soát xuất xứ để bảo vệ sản xuất trong nước. Trong bối cảnh kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường Mỹ tăng mạnh, khả năng hàng hóa Việt Nam trở thành đối tượng của các cuộc điều tra thương mại là điều cần được tính đến.
Đáng chú ý, việc Mỹ cử một đại sứ mới tại Việt Nam với nhiệm vụ trọng tâm là thúc đẩy cân bằng thương mại song phương cũng cho thấy Washington đang đặt ưu tiên cao đối với vấn đề này. Điều đó đồng nghĩa với việc các yêu cầu, sức ép liên quan đến thương mại, xuất xứ hàng hóa và minh bạch chuỗi cung ứng đối với Việt Nam có thể sẽ gia tăng trong thời gian tới.
Trong bối cảnh đó, các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam cần chủ động nâng cao năng lực tuân thủ quy định thương mại quốc tế, minh bạch hóa nguồn gốc xuất xứ và hạn chế rủi ro liên quan đến trung chuyển hàng hóa, nhằm giảm thiểu nguy cơ đối mặt với các biện pháp phòng vệ thương mại từ thị trường Mỹ.

Theo ông, doanh nghiệp và Chính phủ cần làm gì để giữ vững thị phần xuất khẩu khi lợi thế thuế quan dần bị thu hẹp?
Trong bối cảnh lợi thế cạnh tranh từ thuế quan không còn rõ rệt như trước, Việt Nam cần sớm triển khai các giải pháp mang tính căn cơ để duy trì và mở rộng thị phần xuất khẩu trên thị trường quốc tế.
Trước hết, việc đa dạng hóa thị trường xuất khẩu là yêu cầu quan trọng nhằm giảm phụ thuộc vào một số thị trường lớn, đồng thời tận dụng tốt hơn các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam đã ký kết.
Tuy nhiên, giải pháp mang tính lâu dài và then chốt vẫn là nâng cao chất lượng và giá trị gia tăng của hàng hóa xuất khẩu. Theo đó, Việt Nam cần xây dựng các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới công nghệ, phát triển sản phẩm dựa trên năng lực nghiên cứu, sáng tạo và bí quyết công nghệ do doanh nghiệp trong nước làm chủ. Khi sản phẩm có hàm lượng công nghệ cao hơn và chất lượng được nâng lên, năng lực cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam sẽ không còn phụ thuộc quá nhiều vào yếu tố giá rẻ hay ưu đãi thuế quan.
Bên cạnh đó, việc giảm phụ thuộc vào nguồn cung công nghệ, nguyên vật liệu và linh kiện từ bên ngoài, đặc biệt là từ Trung Quốc, cũng được xem là yếu tố quan trọng để nâng cao tính tự chủ của chuỗi sản xuất. Khi doanh nghiệp trong nước làm chủ được công nghệ và nguồn cung đầu vào, khả năng thích ứng trước những thay đổi trong chính sách thương mại quốc tế sẽ tốt hơn, qua đó giúp hàng hóa Việt Nam duy trì vị thế trên thị trường toàn cầu trong dài hạn.
-Trân trọng cảm ơn ông!
