PGS.TS Phùng Thế Đông: Doanh nghiệp tự quyết giá xăng dầu, người dân chưa chắc được lợi
Việc trao quyền định giá được kỳ vọng giúp doanh nghiệp phản ánh sát hơn chi phí thực tế, chủ động cân đối nguồn hàng và cạnh tranh bằng giá bán, chất lượng dịch vụ.

Thị trường xăng dầu Việt Nam đang đứng trước khả năng thay đổi cơ chế điều hành giá, khi Bộ Công Thương đề xuất trao quyền chủ động quyết định giá bán cho doanh nghiệp, thay vì Nhà nước công bố giá cơ sở định kỳ như hiện nay. Nếu được thông qua, thay đổi này không chỉ tác động đến cách hình thành giá bán lẻ mà còn đặt ra yêu cầu tổ chức lại hệ thống phân phối, nâng cao tính minh bạch và tăng trách nhiệm bảo đảm nguồn cung.
Theo thông tin được công bố trong quá trình lấy ý kiến dự thảo nghị định thay thế các quy định hiện hành về kinh doanh xăng dầu, cơ quan quản lý đang hướng tới cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước. Doanh nghiệp được chủ động xác định, công bố giá theo các nguyên tắc quy định, trong khi cơ quan quản lý tăng cường hậu kiểm, giám sát dữ liệu và xử lý vi phạm. Ngày 21/10/2026, Văn phòng Chính phủ yêu cầu Bộ Công Thương khẩn trương hoàn thiện dự thảo, trình Chính phủ trước ngày 10/11/2026. Như vậy, tại thời điểm cuối tháng 10, đây vẫn là đề xuất đang được hoàn thiện, chưa phải cơ chế đã chính thức có hiệu lực.
Điểm đáng chú ý là khi doanh nghiệp được chủ động định giá, thị trường có thể xuất hiện nhiều mức giá bán lẻ khác nhau tùy theo nguồn hàng, chi phí vận chuyển, lưu kho, phân phối và điều kiện kinh doanh tại từng địa bàn. Giá bán cũng có thể thay đổi linh hoạt hơn khi các yếu tố đầu vào biến động. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa doanh nghiệp được tự do tăng, giảm giá mà không có căn cứ. Theo các nội dung được đề cập trong dự thảo, việc hình thành và điều chỉnh giá vẫn phải tuân thủ nguyên tắc, yêu cầu công khai, kê khai và giám sát theo quy định.
Diễn biến giá trong nước cho thấy xăng dầu vẫn chịu ảnh hưởng trực tiếp từ thị trường thế giới. Tại kỳ điều hành ngày 22/10/2026, giá xăng E5RON92 giảm 1.610 đồng/lít, xuống mức tối đa 25.361 đồng/lít; xăng E10RON95-III giảm 1.816 đồng/lít, xuống 25.213 đồng/lít. Trong khi đó, dầu diesel tăng 444 đồng/lít, lên 29.550 đồng/lít. Sự trái chiều giữa các mặt hàng cho thấy biến động nhiên liệu có thể tác động khác nhau đến từng nhóm doanh nghiệp, từ vận tải, logistics đến sản xuất và dịch vụ.
Việc trao quyền định giá được kỳ vọng giúp doanh nghiệp phản ánh sát hơn chi phí thực tế, chủ động cân đối nguồn hàng và cạnh tranh bằng giá bán, chất lượng dịch vụ. Tuy nhiên, hiệu quả của cơ chế này phụ thuộc đáng kể vào cấu trúc thị trường. Doanh nghiệp lớn thường có lợi thế về vốn, kho chứa, vận tải và khả năng mua hàng với khối lượng lớn, trong khi các cửa hàng bán lẻ nhỏ có thể phụ thuộc nhiều hơn vào nhà cung cấp, hạn chế khả năng dự trữ và khó thương lượng điều kiện giao hàng. Nếu sự chênh lệch về giá nhập và khả năng tiếp cận nguồn cung không được giải quyết, quyền tự quyết giá chưa chắc tạo ra môi trường cạnh tranh bình đẳng.
Cùng với cơ chế giá, dự thảo còn hướng tới tinh gọn hệ thống phân phối, giảm các khâu trung gian và nâng cao trách nhiệm của thương nhân trong việc tạo nguồn, dự trữ và cung ứng. Các yêu cầu về điều kiện kinh doanh, năng lực phân phối và minh bạch giao dịch cũng được đặt ra nhằm hạn chế tình trạng mua bán lòng vòng, giảm chi phí lưu thông và tăng khả năng kiểm soát nguồn hàng. Tuy nhiên, việc điều chỉnh điều kiện kinh doanh cũng cần có lộ trình phù hợp để tránh gây xáo trộn hoạt động của các doanh nghiệp đang tham gia thị trường.
Đối với người tiêu dùng, cơ chế mỗi cửa hàng một giá có thể mở ra thêm cơ hội lựa chọn, nhưng lợi ích chỉ rõ rệt khi giá bán được công khai và người mua có thể dễ dàng so sánh. Người dân ở khu vực có nhiều cửa hàng sẽ có nhiều lựa chọn hơn so với những địa bàn ít điểm bán. Trong khi đó, các doanh nghiệp vận tải, logistics và sản xuất có thể phải điều chỉnh cách lập dự toán, mua nhiên liệu và ký kết hợp đồng nếu giá bán thay đổi linh hoạt hơn. Khi chi phí nhiên liệu tăng kéo dài, áp lực có thể lan sang giá cước vận tải, chi phí logistics và giá hàng hóa, dịch vụ.
Trong bối cảnh đó, vai trò của Nhà nước không chỉ là giám sát việc hình thành giá mà còn phải bảo đảm nguồn cung, kiểm soát cạnh tranh và có phương án ứng phó khi thị trường xuất hiện biến động bất thường. Câu hỏi đặt ra là làm thế nào để doanh nghiệp có thêm quyền tự chủ nhưng không làm gia tăng bất bình đẳng giữa các đơn vị kinh doanh; đồng thời, người tiêu dùng vẫn được bảo vệ và nền kinh tế hạn chế được những tác động tiêu cực từ biến động giá nhiên liệu.
Trao đổi về vấn đề này, PGS.TS Phùng Thế Đông đã có những góc nhìn phân tích tác động của cơ chế doanh nghiệp chủ động quyết định giá bán xăng dầu đối với thị trường, hoạt động kinh doanh, chi phí sản xuất và quyền lợi người tiêu dùng; đồng thời đưa ra những điều kiện cần thiết để bảo đảm thị trường vận hành minh bạch, cạnh tranh và ổn định.
Theo ông, việc chuyển sang cơ chế doanh nghiệp chủ động quyết định giá bán xăng dầu, thay vì Nhà nước công bố giá cơ sở định kỳ như hiện nay, sẽ làm thay đổi thị trường xăng dầu Việt Nam như thế nào? Xét về dài hạn, cơ chế này có giúp thị trường vận hành hiệu quả hơn hay không?
Theo tôi, việc trao quyền chủ động quyết định giá bán xăng dầu cho doanh nghiệp là một bước chuyển theo hướng thị trường, tạo điều kiện để giá bán phản ánh sát hơn chi phí và quan hệ cung - cầu. Doanh nghiệp có thể điều chỉnh giá phù hợp với nguồn hàng, chi phí vận chuyển, dự trữ và điều kiện kinh doanh tại từng địa bàn. Trên cơ sở đó, các doanh nghiệp có thêm động lực tiết giảm chi phí, nâng cao chất lượng dịch vụ và cạnh tranh để thu hút khách hàng.
Cơ chế mới cũng có thể góp phần xử lý một số bất cập trong điều hành hiện nay. Khi giá thế giới biến động nhanh, việc giá bán trong nước và chi phí thực tế của doanh nghiệp không theo kịp nhau có thể ảnh hưởng đến động lực nhập hàng, cung ứng hàng và duy trì hoạt động của cửa hàng bán lẻ. Nếu được chủ động hơn về giá, doanh nghiệp có điều kiện cân đối nguồn hàng và chi phí, qua đó góp phần duy trì nguồn cung liên tục.
.jpg)
Tuy nhiên, tác động tích cực không xuất hiện tự động. Nếu thị trường có ít nhà cung cấp, khả năng tiếp cận nguồn hàng chênh lệch hoặc người tiêu dùng thiếu thông tin, quyền tự quyết giá có thể làm gia tăng khoảng cách giá giữa các địa bàn, trong khi sức ép cạnh tranh chưa đủ mạnh để kéo giá xuống. Giá cũng có thể phản ứng nhanh hơn với biến động thế giới, làm tăng tính bất định đối với doanh nghiệp sử dụng xăng dầu.
Về dài hạn, tôi cho rằng cơ chế này có thể giúp thị trường vận hành hiệu quả hơn, với ba điều kiện: (i) nguồn cung được bảo đảm và đa dạng; (ii) doanh nghiệp ở các khâu có cơ hội tiếp cận nguồn hàng tương đối công bằng; (iii) thông tin về giá được công khai, cùng với sự giám sát thực chất của Nhà nước. Khi đó, giá cả sẽ vừa tạo tín hiệu cho doanh nghiệp đầu tư, cung ứng, vừa tạo cơ hội lựa chọn cho người tiêu dùng.
Với các doanh nghiệp kinh doanh xăng dầu, đặc biệt là đơn vị bán lẻ, cơ chế mỗi cửa hàng một giá có thể tạo thêm dư địa kinh doanh và cải thiện lợi nhuận đến đâu? Khi giá nhập hàng và khả năng tiếp cận nguồn cung giữa các doanh nghiệp không đồng đều, liệu cơ chế này có tạo ra cạnh tranh bình đẳng hay khiến các doanh nghiệp nhỏ gặp bất lợi hơn?
Quyền chủ động quyết định giá có thể giúp doanh nghiệp bán lẻ linh hoạt hơn trong kinh doanh. Cửa hàng có điều kiện tính toán giá bán theo giá nhập thực tế, chi phí thuê mặt bằng, nhân công, vận chuyển, bảo quản và đặc điểm khách hàng. Những đơn vị quản trị tốt, có nguồn hàng ổn định và chi phí hợp lý có thể cải thiện hiệu quả kinh doanh.
Dù vậy, không thể khẳng định cơ chế mới sẽ làm lợi nhuận của tất cả cửa hàng tăng lên. Lợi nhuận phụ thuộc vào giá mua, sản lượng bán, chi phí vận hành và mức độ cạnh tranh tại từng địa bàn. Một cửa hàng có thể nâng giá bán, nhưng nếu giá cao hơn các cửa hàng lân cận, họ có thể mất khách. Ngược lại, giảm giá để tăng sản lượng cũng chỉ có hiệu quả khi doanh nghiệp kiểm soát được chi phí.
Tôi cho rằng lo ngại doanh nghiệp nhỏ gặp bất lợi là có cơ sở. Doanh nghiệp lớn thường có lợi thế về vốn, kho chứa, phương tiện vận chuyển, mạng lưới bán hàng và khả năng mua với khối lượng lớn. Trong khi đó, cửa hàng nhỏ phụ thuộc nhiều hơn vào nhà cung cấp, khả năng dự trữ hạn chế và khó thương lượng khi nguồn hàng khan hiếm. Nếu giá nhập và điều kiện giao hàng thiếu minh bạch, việc tự quyết giá ở khâu bán lẻ có thể chưa đủ để tạo ra cạnh tranh bình đẳng.
.jpg)
Do đó, cùng với quyền định giá, cần hoàn thiện quy định về hợp đồng mua bán, điều kiện giao hàng, thanh toán và trách nhiệm bảo đảm nguồn cung. Cơ quan quản lý cần giám sát việc lạm dụng vị thế thị trường, áp đặt điều kiện bất hợp lý hoặc gây khó khăn cho doanh nghiệp mua hàng. Đồng thời, cần khuyến khích phát triển hệ thống kho, vận tải và dịch vụ logistics xăng dầu để các doanh nghiệp có thêm khả năng lựa chọn nguồn cung.
Đối với các doanh nghiệp vận tải, logistics và sản xuất, giá xăng dầu là một cấu phần quan trọng trong chi phí hoạt động. Theo ông, việc giá bán có thể khác nhau giữa các cửa hàng và thay đổi theo quyết định của doanh nghiệp sẽ tác động thế nào đến khả năng dự toán chi phí, ký kết hợp đồng và kiểm soát giá thành sản phẩm? Liệu những biến động này có thể lan sang giá hàng hóa và dịch vụ, tạo thêm áp lực lên nền kinh tế?
Đối với các doanh nghiệp sử dụng nhiều xăng dầu, tác động trực tiếp là chi phí nhiên liệu có thể biến động nhanh hơn và khác nhau theo địa bàn, thời điểm mua. Điều này làm cho việc lập dự toán, xây dựng giá thành và ký hợp đồng dài hạn khó khăn hơn, nhất là với doanh nghiệp vận tải, logistics, đánh bắt thủy sản và những ngành phải sử dụng nhiều nhiên liệu trong sản xuất.
Việc có nhiều mức giá cũng mở ra cơ hội cho doanh nghiệp lựa chọn nhà cung cấp, thương lượng giá theo sản lượng và tổ chức mua hàng phù hợp hơn. Tuy nhiên, lợi ích đó phụ thuộc vào khả năng tiếp cận thông tin, vị trí hoạt động, điều kiện giao hàng và quy mô mua. Một doanh nghiệp vận tải tuyến cố định hoặc hoạt động tại địa bàn ít cửa hàng sẽ có ít lựa chọn hơn doanh nghiệp hoạt động tại đô thị lớn.
Về tác động đến nền kinh tế, giá xăng dầu tăng có thể truyền vào giá cước vận tải, chi phí logistics, giá nguyên vật liệu và giá hàng hóa, dịch vụ. Tuy nhiên, mức độ lan tỏa phụ thuộc vào thời gian tăng giá, tỷ trọng nhiên liệu trong tổng chi phí, khả năng tiết giảm chi phí và sức mua trên thị trường. Chênh lệch giá giữa các cửa hàng không đồng nghĩa với việc mặt bằng giá chung sẽ tăng, nhưng nếu chi phí nhiên liệu duy trì ở mức cao trong thời gian dài, áp lực lạm phát sẽ rõ hơn.
.jpg)
Trên cơ sở đó, theo tôi, doanh nghiệp cần chủ động xây dựng kịch bản chi phí, đa dạng hóa nhà cung cấp và thỏa thuận điều khoản điều chỉnh giá nhiên liệu trong các hợp đồng phù hợp. Về phía cơ quan quản lý, cần theo dõi sát giá xăng dầu, giá cước vận tải và diễn biến giá các nhóm hàng thiết yếu để đánh giá đúng mức độ lan tỏa, kịp thời xử lý việc lợi dụng biến động nhiên liệu để tăng giá bất hợp lý.
Với người dân, lợi ích lớn nhất của cơ chế mỗi cửa hàng một giá có thể là cơ hội lựa chọn nơi mua với giá phù hợp. Tuy nhiên, xăng dầu là mặt hàng thiết yếu và không phải người tiêu dùng nào cũng có điều kiện so sánh giá trước khi mua. Theo ông, người dân sẽ thực sự được hưởng lợi từ cơ chế này trong những điều kiện nào, và cần có biện pháp gì để tránh tình trạng họ phải mua với giá cao nhưng thiếu thông tin để lựa chọn?
Người dân được hưởng lợi khi có thể lựa chọn giữa các cửa hàng có nguồn cung ổn định, chất lượng bảo đảm và giá bán được công khai rõ ràng. Khi đó, cạnh tranh sẽ tạo sức ép để doanh nghiệp đưa ra mức giá hợp lý, đồng thời cải thiện chất lượng phục vụ. Tuy nhiên, khả năng lựa chọn của người dân không giống nhau. Người dân ở khu vực đô thị có thể tiếp cận nhiều cửa hàng hơn, trong khi người dân ở vùng sâu, vùng xa hoặc trên một số tuyến đường có thể chỉ có một lựa chọn thuận tiện. Mức giá rẻ hơn tại một cửa hàng ở xa cũng chưa chắc mang lại lợi ích nếu người mua phải đi thêm quãng đường hoặc mất nhiều thời gian.
Để người dân có thông tin trước khi quyết định mua, theo tôi cần thực hiện đồng thời một số giải pháp sau: Trước hết, cửa hàng phải niêm yết giá rõ ràng, dễ quan sát, ghi cụ thể từng loại xăng dầu và bán đúng giá đã niêm yết. Giá cần được công khai trước khi khách hàng mua, tránh để người mua chỉ biết mức giá sau khi đã bơm nhiên liệu. Tiếp đó, cần xây dựng hoặc kết nối dữ liệu trên một nền tảng thuận tiện, cho phép tra cứu giá theo loại nhiên liệu, vị trí cửa hàng và thời điểm cập nhật. Thông tin phải có thời gian cập nhật rõ ràng và có cơ chế kiểm tra độ chính xác. Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào ứng dụng điện thoại; việc niêm yết trực tiếp tại cửa hàng vẫn phải được duy trì để phục vụ cả người dân không sử dụng công nghệ. Cùng với giá bán, chất lượng và số lượng xăng dầu phải được kiểm soát chặt chẽ. Người dân sẽ không được hưởng lợi nếu giá thấp hơn nhưng nhiên liệu không đạt chất lượng hoặc bị gian lận về đo lường. Cần duy trì kiểm tra, xử lý nghiêm các vi phạm và công khai đầu mối tiếp nhận phản ánh.
Đối với địa bàn ít cửa hàng, cơ quan quản lý địa phương cần theo dõi sát tình hình cung ứng và giá bán, tạo điều kiện mở rộng mạng lưới ở những nơi có nhu cầu. Giá cao hơn do chi phí vận chuyển thực tế có thể là hợp lý, nhưng việc lợi dụng ít đối thủ để áp đặt giá bất hợp lý cần được kiểm tra theo quy định.
Khi doanh nghiệp được trao quyền chủ động định giá, theo ông, Nhà nước cần chuyển từ vai trò điều hành giá sang giám sát thị trường như thế nào để vừa bảo đảm quyền tự chủ kinh doanh, vừa bảo vệ doanh nghiệp và người tiêu dùng? Đặc biệt, khi giá dầu thế giới biến động mạnh hoặc nguồn cung trong nước bị gián đoạn, cần có cơ chế can thiệp nào để hạn chế những tác động tiêu cực đến hoạt động sản xuất, kinh doanh và đời sống người dân?
Khi doanh nghiệp được trao quyền chủ động định giá, trọng tâm quản lý của Nhà nước cần chuyển sang bảo đảm nguồn cung, giám sát cạnh tranh, minh bạch thông tin và xử lý vi phạm. Cơ quan quản lý cần theo dõi toàn bộ chuỗi từ sản xuất, nhập khẩu, dự trữ, vận chuyển đến bán buôn và bán lẻ; qua đó nhận diện sớm nguy cơ thiếu hàng, tăng giá bất thường hoặc đứt gãy tại từng khu vực.
Về giám sát giá, cần thu thập và phân tích dữ liệu giá nhập, giá bán buôn, giá bán lẻ và chi phí vận chuyển để nhận diện những biến động cần kiểm tra. Việc nhiều cửa hàng có mức giá tương tự nhau chưa đủ để kết luận có thông đồng, vì họ có thể cùng chịu tác động của giá thế giới và các khoản chi phí chung. Nếu xuất hiện dấu hiệu vi phạm, cơ quan có thẩm quyền cần điều tra, thu thập chứng cứ và xử lý theo pháp luật cạnh tranh.
Về bảo đảm nguồn cung, cần yêu cầu doanh nghiệp thực hiện đầy đủ nghĩa vụ dự trữ và cung ứng theo quy định. Đồng thời xây dựng phương án ứng phó khi nhà máy lọc dầu gặp sự cố, nhập khẩu bị gián đoạn hoặc nhu cầu tăng đột biến. Nguồn cung trong nước có vai trò rất quan trọng, hai nhà máy Dung Quất và Nghi Sơn có tổng công suất thiết kế khoảng 14-18 triệu tấn sản phẩm mỗi năm, qua đó cung cấp tổng khoảng 60-70% nhu cầu xăng dầu trong nước thông qua việc phân phối cho các tập đoàn, tổng công ty bán lẻ xăng dầu (như Petrolimex và PV OIL,…), phần còn lại phải nhập khẩu. Vì vậy, cần gắn phương án bảo đảm hoạt động của các nhà máy với kế hoạch nhập khẩu và dự trữ phù hợp.
Khi giá thế giới biến động mạnh hoặc nguồn cung bị gián đoạn, Nhà nước cần đánh giá nguyên nhân và mức độ tác động để lựa chọn biện pháp phù hợp. Nếu thiếu hàng cục bộ, ưu tiên là điều phối nguồn cung, tháo gỡ khó khăn về vận chuyển, nhập khẩu và phân phối. Nếu giá tăng mạnh trên diện rộng, có thể xem xét các biện pháp bình ổn giá và chính sách thuế, phí theo thẩm quyền, điều kiện pháp luật và khả năng ngân sách. Mỗi biện pháp cần được xác định rõ thời hạn, đối tượng, nguồn lực và điều kiện kết thúc.
Trong trường hợp đặc biệt nghiêm trọng, việc áp dụng biện pháp can thiệp mạnh hơn cần có căn cứ pháp lý, phạm vi và thời gian rõ ràng, đồng thời đánh giá tác động đến khả năng duy trì nguồn hàng của doanh nghiệp. Cùng với đó, cần có phương án hỗ trợ phù hợp cho nhóm dễ bị tổn thương và các hoạt động thiết yếu khi chi phí nhiên liệu tăng đột biến.
Theo tôi, mục tiêu là hình thành một thị trường có giá cả minh bạch, cạnh tranh thực chất và nguồn cung an toàn. Nhà nước cần có đủ dữ liệu và công cụ để phát hiện, xử lý kịp thời các rủi ro, qua đó bảo vệ người dân và duy trì điều kiện kinh doanh ổn định.
Xin cảm ơn những chia sẻ của ông!