TS. Nguyễn Trí Hiếu: GDP Việt Nam 2026 và kịch bản ‘rơi’ về mức tối thiểu nếu chiến sự Trung Đông kéo dài
TS. Nguyễn Trí Hiếu cảnh báo, nếu chiến sự kéo dài đến hết năm 2026 và đẩy giá dầu, lãi suất toàn cầu và USD tăng mạnh, kinh tế Việt Nam sẽ chịu áp lực lớn từ lạm phát, tỷ giá đến dòng vốn, và các mục tiêu vĩ mô sẽ khó đạt như kế hoạch.

Xung đột tại Trung Đông không còn là câu chuyện của những tiếng súng cách xa hàng nghìn dặm, mà đang trực tiếp thẩm thấu vào “túi tiền” của nền kinh tế Việt Nam thông qua giá dầu, tỷ giá và làn sóng tài sản trú ẩn. Để giải mã những kịch bản ứng phó của Việt Nam trước cơn “địa chấn” địa chính trị này, chúng tôi đã có cuộc trao đổi thẳng thắn với chuyên gia kinh tế TS. Nguyễn Trí Hiếu.

Trong bối cảnh căng thẳng Trung Đông khiến USD mạnh lên và DXY tăng, theo ông áp lực lên VND hiện nay đang ở mức nào, và liệu Ngân hàng Nhà nước có thể buộc phải nới biên độ hoặc điều chỉnh tỷ giá mạnh hơn ngay trong quý tới hay không?
TS Nguyễn Trí Hiếu: USD Index hiện quanh mức 99,5 điểm, tức là đồng USD có mạnh lên so với đầu năm, nhưng vẫn chưa phải là mức quá cao nếu so với năm ngoái, khi có thời điểm USD Index lên tới 104–105 điểm. Tuy nhiên, điều đáng nói là từ đầu năm 2026 đến nay, USD đã tăng khá rõ rệt, và điều này lập tức tạo áp lực lên tỷ giá VND/USD.
Tỷ giá hiện đã tăng mạnh so với cuối tháng 2 và đang tiệm cận mức đỉnh của năm ngoái. Khi tỷ giá tăng, tác động đến nền kinh tế Việt Nam là rất lớn, bởi Việt Nam là nền kinh tế có độ mở rất cao, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu gần gấp đôi GDP. Muốn xuất khẩu thì phải nhập khẩu nguyên liệu, nên khi USD tăng giá, chi phí nhập khẩu tăng, kéo theo giá thành sản xuất tăng, và cuối cùng sẽ gây áp lực lạm phát trong nước. Không chỉ giá hàng nhập khẩu tăng mà giá hàng hóa trong nước cũng bị đẩy lên.

Ngoài ra, tỷ giá tăng còn tạo áp lực lên thị trường vàng và đặc biệt là dự trữ ngoại hối. Thông thường, một quốc gia cần dự trữ ngoại hối đủ cho khoảng 3 tháng nhập khẩu, nhưng dự trữ ngoại hối của Việt Nam hiện vào khoảng 80 tỷ USD, trong khi nhu cầu nhập khẩu 3 tháng có thể trên 110 tỷ USD. Như vậy, dư địa để can thiệp tỷ giá không phải là quá dồi dào, và đây là một áp lực thực sự đối với điều hành tỷ giá.
Bên cạnh đó, nếu xung đột Trung Đông đẩy giá dầu tăng mạnh, ví dụ lên 110–120 USD/thùng, thì tác động sẽ không chỉ là tỷ giá mà còn là lạm phát, chi phí sản xuất và tăng trưởng kinh tế. Khi đó, áp lực lên VND sẽ không chỉ đến từ USD mạnh, mà còn từ giá dầu và cán cân thương mại.
Ông đánh giá thế nào về rủi ro “nhập khẩu lạm phát” khi chi phí vận tải biển và giá năng lượng thế giới biến động không ngừng do xung đột? Liệu mục tiêu kiểm soát lạm phát dưới 4–4,5% của Chính phủ có đang đứng trước thách thức lớn nhất từ đầu năm đến nay?
Rủi ro “nhập khẩu lạm phát” của Việt Nam hiện nay là rất rõ ràng, và đến chủ yếu từ giá dầu và chi phí vận tải. Nếu giá dầu đã vượt 110 USD/thùng và có thể tiến tới 120 USD/thùng trong trường hợp xung đột Trung Đông kéo dài, thì áp lực lạm phát đối với Việt Nam sẽ rất lớn.
Cần nhìn nhận rằng Việt Nam tuy xuất khẩu dầu thô, nhưng lại nhập khẩu phần lớn xăng dầu thành phẩm để phục vụ sản xuất và tiêu dùng trong nước. Vì vậy, khi giá dầu thế giới tăng, chi phí nhập khẩu năng lượng tăng, kéo theo chi phí vận tải tăng, và cuối cùng là giá thành của hầu hết hàng hóa trong nền kinh tế đều tăng theo. Dầu không chỉ ảnh hưởng đến giao thông vận tải mà còn ảnh hưởng đến chi phí sản xuất của gần như mọi ngành, từ công nghiệp, nông nghiệp đến dệt may, logistics. Khi chi phí đầu vào tăng, doanh nghiệp buộc phải tăng giá bán, và điều đó sẽ đẩy mặt bằng giá trong nước đi lên.

Do đó, lạm phát của Việt Nam trong năm nay sẽ chịu áp lực từ cả hai phía. Thứ nhất là lạm phát chi phí đẩy từ giá dầu, giá vận tải và tỷ giá. Thứ hai là lạm phát do cầu kéo, vì Việt Nam đang đặt mục tiêu tăng trưởng rất cao, và khi nền kinh tế tăng trưởng nóng thì lạm phát thường đi kèm.
Với hai áp lực này cùng lúc, mục tiêu kiểm soát lạm phát dưới 4–4,5% trong năm nay sẽ là một thách thức rất lớn, thậm chí có thể nói là thách thức lớn nhất từ đầu năm đến nay. Nếu giá dầu tiếp tục neo ở mức cao, nguy cơ lạm phát vượt mục tiêu là hoàn toàn có thể xảy ra.

Trong các kịch bản xấu nhất ở Trung Đông, Fed có thể trì hoãn việc hạ lãi suất. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến dòng vốn ngoại trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Ông có lời khuyên gì cho các nhà điều hành chính sách để tránh tình trạng “chảy máu” ngoại tệ?
Thực tế từ chuyến đi California của tôi cho thấy giá xăng dầu đang tăng rất mạnh, và đây chính là "mồi lửa" thổi bùng lạm phát khiến Fed không thể nới lỏng tay. Với sự bảo thủ vốn có, Jerome Powell thà giữ nguyên lãi suất ở mức cao còn hơn mạo hiểm hạ nhiệt quá sớm. Điều này tạo ra một hệ lụy dây chuyền cực kỳ bất lợi cho Việt Nam: Đô la mạnh lên áp đảo Đồng Việt Nam, nhập khẩu lạm phát gia tăng và dòng vốn ngoại sẽ tháo chạy khỏi VN-Index để tìm về các tài sản an toàn hơn.

Để đối phó với áp lực rút vốn và bất ổn vĩ mô, tôi cho rằng cần lưu ý 3 điều sau:
Quản trị rủi ro năng lượng thay vì chạy theo giá thế giới: Chính phủ cần kích hoạt ngay lập tức các kho dự trữ xăng dầu chiến lược. Chúng ta không thể ngồi chờ giá thế giới hạ nhiệt mà phải dùng nguồn dự trữ để "đánh chặn" đà tăng giá trong nước.
Tái định nghĩa Quỹ bình ổn giá: Đây là thời điểm "sinh tử" để sử dụng Quỹ bình ổn. Phải chấp nhận hy sinh nguồn thu từ quỹ hoặc thậm chí bù lỗ để giữ giá xăng dầu đứng yên hoặc chỉ tăng trong biên độ cực hẹp. Nếu để giá xăng dầu "trôi" theo thế giới, lạm phát sẽ lập tức vượt tầm kiểm soát.
Cân bằng vĩ mô để giữ chân dòng vốn: Khi Fed chưa hạ lãi suất, Việt Nam không nên nôn nóng nới lỏng tiền tệ quá mức. Việc duy trì một mức lãi suất đủ hấp dẫn và ổn định tỷ giá là mệnh lệnh để ngăn chặn dòng vốn ngoại rút ròng, bảo vệ thị trường chứng khoán trước cú sốc toàn cầu.
Nói thẳng ra, nếu không quyết liệt kìm giữ giá năng lượng ngay từ bây giờ, lạm phát cao tại Việt Nam không còn là nguy cơ mà là một thực tế hiện hữu sẽ quét sạch các thành quả tăng trưởng.
Thưa ông, trước diễn biến giá vàng thế giới tăng mạnh do chiến sự, theo ông Việt Nam nên tiếp tục duy trì cơ chế hiện hành theo Nghị định 232/2025/NĐ-CP hay cần can thiệp hành chính mạnh hơn để thu hẹp chênh lệch giá vàng trong nước - thế giới?
Dù Nghị định 232 ra đời để thay thế Nghị định 24, nhằm xóa bỏ độc quyền và mở cửa cho các ngân hàng hay doanh nghiệp nhập khẩu, nhưng thực tế vẫn chỉ là "bình mới rượu cũ" nếu lệnh cho phép nhập khẩu thực tế chưa được ký. Ngân hàng Nhà nước hiện đang đứng trước thế tiến thoái lưỡng nan: Nếu cho nhập vàng ồ ạt để kéo giãn chênh lệch 20 triệu đồng kia, chúng ta sẽ phải đánh đổi bằng một lượng lớn ngoại tệ, gây áp lực trực tiếp lên tỷ giá và ổn định kinh tế vĩ mô.
Chính vì nguồn cung "nhỏ giọt" và khan hiếm giả tạo này, thị trường đang vận hành theo quy luật tâm lý thay vì quy luật giá trị. Các nhà kinh doanh vàng đang đẩy rủi ro về phía người dân bằng cách duy trì biên độ mua - bán quá rộng, trong khi người mua lại bị dẫn dắt bởi nỗi sợ (FOMO) rằng tiền sẽ mất giá hoặc không còn hàng để mua.
Nếu không giải quyết được gốc rễ vấn đề là cân đối cung - cầu thực tế thông qua việc bơm vàng vật chất ra thị trường, thì mọi nghị định vẫn sẽ bất lực trước cơn khát của nhà đầu tư, và người chịu thiệt cuối cùng luôn là những người nhảy vào thị trường ở đỉnh điểm của sự chênh lệch.

Nếu xung đột leo thang thành một cuộc chiến khu vực diện rộng, ông dự báo kịch bản nào cho giá vàng miếng SJC?
Hiện tại, giá vàng đang tạm thời hạ nhiệt dưới ngưỡng 5.000 USD/ounce sau đợt chốt lời mạnh từ vùng đỉnh 5.300 USD. Sự sụt giảm này phản ánh tâm lý kỳ vọng của giới đầu tư rằng xung đột vẫn đang trong tầm kiểm soát. Tuy nhiên, tôi đánh giá đây là một sự "an tâm giả tạo". Thực tế, eo biển Hormuz vẫn là một "tử huyệt" chưa có lời giải khi các đồng minh NATO vẫn do dự, còn những cam kết quân sự giữa Nhật Bản và Mỹ vẫn nằm trong vòng bí mật.

Nếu xung đột không dừng lại ở Iran mà leo thang thành chiến tranh khu vực diện rộng, tôi dự báo 3 kịch bản của giá vàng gắn liền với biến động tại Hormuz:
Kịch bản 1 - Mỹ can thiệp quân sự trực tiếp: Một khi Mỹ điều động Thủy quân lục chiến đến chiếm đóng hoặc bảo vệ eo biển Hormuz, sự bất định sẽ đẩy giá vàng ngay lập tức quay trở lại ngưỡng 5.000 USD/ounce.
Kịch bản 2 - Hormuz bị phong tỏa, giá dầu chạm 120 USD: Nếu tuyến đường vận tải huyết mạch này bị gián đoạn, khiến giá dầu vọt lên 120 USD/thùng, giá vàng sẽ xác lập nền giá mới ở mức 5.200 USD/ounce.
Kịch bản 3 - Khủng hoảng năng lượng toàn diện (Dầu 150 USD): Đây là kịch bản tồi tệ nhất. Nếu eo biển Hormuz bị đóng cửa trên 3 tháng, đẩy giá dầu thô lên mức không tưởng 150 USD/thùng, giá vàng sẽ bị kích hoạt đà tăng phi mã lên tới 5.500 USD/ounce.
Đừng để những đợt điều chỉnh ngắn hạn đánh lừa. Chừng nào "ẩn số" về sự ổn định nội bộ của Iran và quyền kiểm soát eo biển Hormuz chưa có lời giải đáp rõ ràng, thì vàng vẫn là hầm trú ẩn duy nhất cho dòng tiền toàn cầu. Một cuộc chiến trực diện có sự tham gia của lục quân Mỹ sẽ là "ngòi nổ" khiến mọi biểu đồ giá vàng miếng SJC trong nước bị bẻ cong theo tỷ giá và giá thế giới.

Người dân nên nhìn nhận đây là cơ hội đầu cơ hay là rủi ro rình rập, thưa ông?
Tôi cho rằng trong bối cảnh hiện nay, vàng vừa là cơ hội đầu cơ, nhưng đồng thời cũng là rủi ro rất lớn. Cơ hội nằm ở chỗ giá vàng đang biến động rất mạnh theo tình hình chiến sự, nên những nhà đầu cơ lướt sóng có thể kiếm lợi nhuận từ việc mua – bán trong các nhịp tăng giảm đó. Khi căng thẳng leo thang, vàng thường tăng rất nhanh vì dòng tiền tìm đến tài sản trú ẩn, và đó là cơ hội cho đầu cơ ngắn hạn.
Tuy nhiên, rủi ro cũng rất lớn vì giá vàng hiện nay biến động chủ yếu theo tin tức địa chính trị, mà những yếu tố này thì gần như không thể dự báo chính xác trong ngắn hạn. Giá vàng có thể tăng rất mạnh khi chiến sự leo thang, nhưng cũng có thể giảm sâu ngay lập tức nếu có tín hiệu hạ nhiệt. Vì vậy, đầu cơ vàng lúc này là thị trường dành cho những người chấp nhận rủi ro cao.
Còn nếu nhìn ở góc độ đầu tư dài hạn, tôi cho rằng vàng vẫn là tài sản có xu hướng tăng giá trong bối cảnh bất ổn địa chính trị, lạm phát và giá năng lượng còn nhiều biến động. Trong trung và dài hạn, khả năng giá vàng thế giới tiếp tục đi lên là khá lớn, và giá vàng trong nước cũng sẽ chịu tác động cùng xu hướng đó.
Vì vậy, có thể nói ngắn gọn rằng vàng phù hợp với đầu tư dài hạn, nhưng đầu cơ ngắn hạn thì rủi ro rất cao và nhà đầu tư cần đặc biệt thận trọng
Trong bối cảnh giá dầu thế giới biến động mạnh, Chính phủ vừa điều chỉnh cơ chế điều hành giá xăng dầu theo hướng chỉ điều chỉnh ngay khi giá cơ sở biến động từ 15% trở lên, thay vì mức 7% như trước. Ông có bình luận gì về động thái này?
Tôi cho rằng việc nâng biên độ điều chỉnh từ 7% lên 15% có mặt tích cực là giúp giảm tần suất điều chỉnh giá xăng dầu, từ đó giúp ổn định tâm lý thị trường và tránh những biến động giá quá thường xuyên. Khi giá xăng dầu bị điều chỉnh liên tục, người dân và doanh nghiệp rất khó lập kế hoạch chi phí, và điều đó có thể tạo ra tâm lý kỳ vọng lạm phát.
Tuy nhiên, mặt trái của cơ chế này là khi giá đã điều chỉnh thì mức điều chỉnh có thể sẽ lớn hơn trước, tức là thay vì tăng nhiều lần với mức nhỏ, thì có thể tăng một lần với mức lớn. Điều này có thể tạo ra cú sốc giá tại thời điểm điều chỉnh và có thể tác động mạnh đến CPI trong ngắn hạn.
Vì vậy, cơ chế này thực chất là sự đánh đổi giữa việc điều chỉnh nhiều lần với biên độ nhỏ và điều chỉnh ít lần nhưng biên độ lớn. Theo tôi, trong bối cảnh giá dầu thế giới biến động mạnh như hiện nay, việc nới biên độ điều chỉnh là hợp lý để ổn định tâm lý thị trường.
Trong bối cảnh khủng hoảng năng lượng toàn cầu, ông có cho rằng đã đến lúc Việt Nam cần cải cách căn bản cơ chế điều hành giá xăng dầu, thay vì tiếp tục “vá” bằng Quỹ bình ổn?
Tôi cho rằng về lâu dài, Việt Nam nên để giá xăng dầu vận hành theo cơ chế thị trường, thay vì tiếp tục can thiệp quá nhiều bằng các biện pháp hành chính hay Quỹ bình ổn giá. Khi chúng ta đã xây dựng nền kinh tế thị trường thì giá xăng dầu – một loại hàng hóa cơ bản, cũng nên được điều hành theo tín hiệu thị trường.
Việc dùng Quỹ bình ổn hay các biện pháp hành chính để kìm giá có thể giúp ổn định trong ngắn hạn, nhưng về lâu dài có thể làm méo mó tín hiệu thị trường. Khi giá không phản ánh đúng cung – cầu, hành vi tiêu dùng và sản xuất sẽ bị sai lệch, và đến một lúc nào đó Nhà nước cũng sẽ không còn đủ nguồn lực để tiếp tục bù đắp hay kìm giá, đặc biệt khi giá dầu thế giới tăng quá mạnh.
Ngược lại, nếu để giá xăng dầu vận động theo thị trường, thì chính giá cả sẽ điều chỉnh hành vi của nền kinh tế. Khi giá xăng dầu tăng cao, người dân sẽ tự động tiết kiệm nhiên liệu, chuyển sang phương tiện công cộng, doanh nghiệp sẽ buộc phải đổi mới công nghệ để tiết kiệm năng lượng. Đó là cách thị trường tự điều chỉnh một cách bền vững.
Vì vậy, theo tôi, Nhà nước không nên cố gắng kiểm soát giá xăng dầu bằng mọi giá, mà nên chuyển dần sang cơ chế thị trường, đồng thời dùng chính sách tài khóa để hỗ trợ trực tiếp cho những nhóm chịu ảnh hưởng lớn như người thu nhập thấp, ngư dân, doanh nghiệp vận tải… Như vậy sẽ hiệu quả và đúng bản chất kinh tế thị trường hơn.
Khi chi phí vận tải tăng gấp 2–3 lần, theo ông biên lợi nhuận của doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam đang bị bào mòn đến mức nào, và đâu là phản ứng hợp lý nhất trong ngắn hạn?
Khi chi phí vận tải tăng gấp 2–3 lần, biên lợi nhuận của các doanh nghiệp xuất khẩu không chỉ bị "bào mòn" mà đang đứng trước nguy cơ âm vốn. Đối với các doanh nghiệp nhỏ, thói quen quản trị kiểu "nước lên bèo lên" – tức là phản ứng thụ động theo thị trường, chính là con đường ngắn nhất dẫn đến tình trạng mất thanh khoản.
Do đó, để vượt khó khăn, doanh nghiệp cần làm ngay 3 điều:
-Chấm dứt tư duy quản trị cảm tính: Tránh phản ứng tức thời khi sự cố đã xảy ra. Doanh nghiệp phải ngay lập tức lập kế hoạch tài chính dựa trên 3 kịch bản: Kịch bản xấu, kịch bản trung bình và kịch bản tốt. Khi kịch bản xấu xảy ra, ví dụ cước tàu tăng thêm 50%, đơn hàng giảm 30%, bạn phải biết chính xác mình còn bao nhiêu sức để cầm cự.
-Số hóa sức khỏe tài chính dựa trên ba báo cáo quan trọng: Bảng cân đối kế toán để kiểm soát nợ và tài sản thực; báo cáo kết quả kinh doanh để thấy rõ điểm hòa vốn mới khi chi phí logistics "ăn" hết lợi nhuận; báo cáo lưu chuyển tiền tệ để đảm bảo dòng tiền không bị đứt gãy giữa chừng.
-Chuẩn bị sẵn gói giải pháp ứng phó: Với mỗi kịch bản, phải có một bộ quy tắc hành động đi kèm. Ví dụ cắt giảm chi phí không thiết yếu, đàm phán lại điều khoản giao hàng Incoterms, hoặc chuyển hướng thị trường. Mục tiêu là khi biến động xảy ra, doanh nghiệp không phải hốt hoảng tìm cách đối phó.

Nếu căng thẳng Trung Đông kéo dài hết năm 2026, kịch bản xấu nhất cho tăng trưởng GDP của Việt Nam mà ông dự báo sẽ là con số nào?
Nếu xung đột Trung Đông kéo dài hết năm 2026 và biến eo biển Hormuz thành "tử huyệt" của dòng chảy năng lượng toàn cầu, kinh tế thế giới sẽ rơi thẳng vào trạng thái Stagflation (Đình lạm): Kinh tế vừa đình trệ, vừa lạm phát phi mã. Đối với một nền kinh tế có độ mở lớn như Việt Nam, đây là kịch bản tồi tệ nhất với 3 cú sốc trực diện:
Con số mục tiêu 4,5% sẽ trở nên bất khả thi. Khi chi phí đẩy từ giá dầu thế giới thẩm thấu vào mọi ngóc ngách của nền kinh tế, lạm phát sẽ vượt ngưỡng kiểm soát, bào mòn sức mua và làm tê liệt các kế hoạch đầu tư trong nước.
Kỳ vọng về một sự bứt phá tăng trưởng mạnh mẽ 2 con số sẽ phải tạm gác lại. Thay vào đó, Việt Nam phải đối mặt với thực tế tăng trưởng thấp do dòng vốn FDI chững lại, bởi các nhà đầu tư quốc tế sẽ rút về "tuyến phòng thủ" an toàn thay vì đổ vốn vào các thị trường mới nổi trong bối cảnh bất ổn.

Cuối cùng, khi các nền kinh tế lớn rơi vào suy thoái để chống chọi với lạm phát, nhu cầu tiêu dùng hàng xuất khẩu của Việt Nam sẽ chạm đáy. Chúng ta sẽ bị kẹt giữa gọng kìm: Chi phí sản xuất đầu vào tăng vọt nhưng đầu ra (xuất khẩu) lại bị thắt chặt.
Tóm lại, nếu chiến tranh kéo dài suốt năm 2026, chúng ta không chỉ lỡ nhịp các mục tiêu kinh tế vĩ mô mà còn phải chuẩn bị tâm thế cho một giai đoạn "thắt lưng buộc bụng" kéo dài. Tăng trưởng sẽ bị kéo lùi về mức tối thiểu, trong khi áp lực vật giá sẽ bủa vây mọi tầng lớp xã hội.
Trân trọng cám ơn những chia sẻ của ông!
