Tiêu điểm

Xung đột Trung Đông và 'nút thắt logistics' đe dọa xuất khẩu nông sản Việt

Khúc Văn 14:04 12/03/2026

Trước diễn biến căng thẳng tại khu vực Trung Đông, ông Nguyễn Tuấn Việt, Tổng Giám đốc VIETGO cho rằng hoạt động vận tải biển qua khu vực này đang đối mặt nguy cơ gián đoạn, khiến nhiều doanh nghiệp xuất khẩu của Việt Nam rơi vào trạng thái chờ đợi và lo ngại.

mini.jpg

Căng thẳng tại Trung Đông đang ngày càng leo thang nguy hiểm sau các cuộc tấn công phối hợp của Mỹ và Israel vào Iran từ ngày 28/2 cũng như các đợt đáp trả của Iran hướng về Israel và các căn cứ quân sự của Mỹ tại các quốc gia vùng Vịnh, trong đó có Các Tiểu vương quốc Arập Thống nhất (UAE). Những diễn biến địa chính trị hiện nay tại Trung Đông đang ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động giao thương của Việt Nam với thị trường UAE.

Đáng nói, nhiều ý kiến cũng tỏ ra lo ngại khi Việt Nam sẽ khó hoàn thành mục tiêu xuất nhập khẩu trong 2026 nếu xung đột tiếp tục căng thẳng. Xung quanh vấn đề này, chúng tôi có cuộc trò chuyện với ông Nguyễn Tuấn Việt, Tổng Giám đốc VIETGO, một trong những doanh nghiệp xuất khẩu lớn tại Việt Nam.

td1.jpg

Thưa ông, căng thẳng quân sự tại Trung Đông hiện nay đang tác động như thế nào tới tâm lý và hoạt động của các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam?

Sau khi xung đột giữa Hoa Kỳ và Iran bùng phát, nhiều tuyến vận tải biển đi qua khu vực Trung Đông, đặc biệt là tuyến qua Eo biển Hormuz, đã bị tạm dừng hoặc gián đoạn trong một thời gian ngắn và đến nay vẫn chưa có thông tin rõ ràng về thời điểm hoạt động trở lại.

q2.jpg

Diễn biến này khiến các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam khá hoang mang, nhất là với những mặt hàng có vòng đời ngắn như nông sản tươi. Nhiều lô hàng đã hoàn tất đóng gói nhưng phải nằm chờ tại cảng, trong khi đối tác nước ngoài vẫn có nhu cầu mua nhưng việc vận chuyển và tiêu thụ gặp nhiều khó khăn. Điều này khiến hàng hóa bị ùn lại, gây áp lực lớn cho cả doanh nghiệp xuất khẩu và người sản xuất.

Trong bối cảnh đó, một số doanh nghiệp đã bắt đầu điều chỉnh phương án kinh doanh, thậm chí chấp nhận giảm giá để chuyển hướng xuất khẩu sang các thị trường khác như Hàn Quốc, Nhật Bản hoặc các nước Nam Á như Ấn Độ và Pakistan, đặc biệt với các mặt hàng gia vị, nhằm tránh nguy cơ hàng hóa bị hư hỏng.

Theo ông, những rủi ro lớn nhất đối với xuất khẩu Việt Nam trong bối cảnh hiện nay là gì: chi phí logistics, gián đoạn vận tải, rủi ro thanh toán hay suy giảm nhu cầu thị trường?

Trước hết cần nhìn vào cơ cấu mặt hàng. Các sản phẩm xuất khẩu chủ yếu của Việt Nam sang thị trường này phần lớn là nhóm hàng tiêu dùng, đặc biệt là nông sản như trái cây tươi, cà phê, hồ tiêu, trong khi gạo chiếm tỷ trọng không lớn.

Trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị, hai nhóm hàng chịu tác động rõ nhất là nông sản và nhóm hàng có chi phí vận tải cao. Với nông sản, có thể chia thành hai nhóm chính là hàng khô như cà phê, hồ tiêu và điều; cùng với đó là nhóm hàng tươi gồm các loại trái cây.

Đối với nhóm trái cây tươi, rủi ro lớn nhất nằm ở vòng đời sản phẩm khá ngắn. Chẳng hạn, với chuối, từ khi thu hoạch đến khi đến tay người tiêu dùng chỉ khoảng 35 ngày. Thanh long cũng tương tự, nếu để quá lâu, kể cả bảo quản trong môi trường lạnh, vẫn có nguy cơ bị thấm nước và hư hỏng. Vì vậy, khi xảy ra khủng hoảng hoặc gián đoạn vận tải, trong khi hoạt động thu hoạch vẫn diễn ra hằng ngày, lượng hàng dễ rơi vào tình trạng ùn ứ, kéo theo nguy cơ hư hỏng rất lớn.

q1.jpg

Một hệ quả khác là doanh nghiệp có thể buộc phải hạ giá để tiêu thụ tại các thị trường khác. Hiện nay, nhiều thị trường vẫn duy trì nhu cầu ổn định, tuy nhiên lượng hàng dư ra từ thị trường Trung Đông sẽ khiến nguồn cung tăng lên, từ đó tạo áp lực giảm giá trong ngắn hạn. Theo tâm lý này có thể xuất hiện rõ trong giai đoạn trước mắt, đặc biệt trong tháng 3, khiến thị trường có những điều chỉnh nhất định.

Bên cạnh nông sản, nhóm hàng vật liệu xây dựng như xi măng hay đá cũng chịu ảnh hưởng đáng kể. Khi các tuyến vận tải sang Trung Đông bị gián đoạn hoặc chi phí vận chuyển tăng cao, hàng hóa có thể bị ùn ứ tại cảng. Khác với nông sản, nhóm hàng này không đối mặt với nguy cơ hư hỏng, nhưng lại phát sinh rủi ro về chi phí, do hàng hóa phải lưu kho tại cảng hoặc thậm chí phải vận chuyển ngược trở lại kho của nhà sản xuất. Điều này khiến chi phí logistics tăng lên đáng kể và trở thành thách thức lớn đối với doanh nghiệp.

Trong bối cảnh chi phí đầu vào và cước vận tải tăng cao, doanh nghiệp có thể chuyển phần chi phí này sang đối tác nhập khẩu hay buộc phải chấp nhận giảm biên lợi nhuận?

Tác động lớn nhất hiện nay tập trung vào hai yếu tố của logistics là chi phí vận chuyển tăng cao và thời gian vận chuyển kéo dài. Hiện tại, các hãng tàu vẫn đang cập nhật và báo giá mới nên chưa có con số cụ thể. Tuy nhiên, theo kinh nghiệm xúc tiến thương mại hơn 20 năm, trong những giai đoạn biến động tương tự, cước vận tải thường tăng gấp hai đến ba lần trong ngắn hạn và có thể dần ổn định trở lại sau khoảng một tháng hoặc khi tình hình xung đột hạ nhiệt.

Bên cạnh chi phí, thời gian vận chuyển cũng bị kéo dài đáng kể do nhiều tuyến hàng hải quan trọng bị gián đoạn. Chẳng hạn, khi tàu không thể đi qua Eo biển Hormuz hoặc các tuyến vận tải qua Kênh đào Suez bị hạn chế, tàu buộc phải đi vòng qua Mũi Hảo Vọng để tới các thị trường liên quan. Điều này khiến thời gian vận chuyển có thể tăng thêm khoảng 20–25 ngày cho mỗi chuyến, đồng thời quãng đường di chuyển dài thêm khoảng 6.400 km so với lộ trình ban đầu.

Về việc chi phí tăng thêm sẽ do bên mua hay bên bán chịu, thực tế không có tiền lệ hay quy tắc cố định cho vấn đề này. Mọi quyết định cuối cùng đều phụ thuộc vào quan hệ cung – cầu của thị trường. Nếu người bán tồn nhiều hàng và chịu áp lực giải phóng hàng hóa, họ có thể buộc phải giảm giá để bán. Ngược lại, nếu người mua đang thiếu nguồn cung và cần hàng gấp, họ có thể chấp nhận mức giá cao hơn.

Đối với nông sản – nhóm hàng tiêu dùng hằng ngày – nhu cầu thị trường vẫn luôn tồn tại. Người bán cần tiêu thụ sản phẩm, trong khi người mua vẫn cần hàng để phục vụ thị trường. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện nay, yếu tố logistics lại trở thành “nút thắt” khiến hai bên khó tiếp cận nhau. Vì vậy, việc phân bổ chi phí cuối cùng vẫn sẽ được quyết định bởi quy luật cung cầu của thị trường.

Theo ông, mục tiêu tăng trưởng xuất khẩu hai con số có còn khả thi nếu xung đột kéo dài? Doanh nghiệp cần điều chỉnh chiến lược ra sao để thích ứng?

Mục tiêu tăng trưởng xuất khẩu hai con số của Việt Nam vẫn hoàn toàn có thể đạt được, thậm chí có khả năng đạt kết quả tích cực hơn trong thời gian tới. Việt Nam đang hướng tới mục tiêu duy trì tốc độ tăng trưởng xuất nhập khẩu hai con số trong năm 2026, tiếp nối đà tăng trưởng của năm 2025 khi kim ngạch xuất nhập khẩu đã tăng hơn 18% so với năm 2024. Bên cạnh đó, Việt Nam cũng đặt mục tiêu đưa tổng kim ngạch xuất nhập khẩu vượt mốc 1.000 tỷ USD trong năm 2026.

Để đạt được mục tiêu này, doanh nghiệp Việt Nam cần linh hoạt điều chỉnh cơ cấu sản phẩm và thị trường. Trung Đông vẫn là một thị trường trọng điểm của Việt Nam, với kim ngạch xuất khẩu lớn hằng năm. Đây được xem là thị trường tương đối dễ tính, có sức mua cao và quy mô dân số hơn 700 triệu người. Tuy nhiên, khi một số nhóm hàng như nông sản bị gián đoạn do xung đột, thị trường cũng có thể xuất hiện những nhu cầu mới.

Trong bối cảnh chiến sự, một số mặt hàng phục vụ nhu cầu sinh hoạt trong điều kiện khẩn cấp có thể phát sinh nhu cầu lớn, chẳng hạn như áo mưa, tăng, bạt, võng hoặc các loại dụng cụ phục vụ sinh hoạt ngoài trời và dã chiến. Bên cạnh đó, các sản phẩm tiêu dùng phục vụ quá trình khắc phục hậu quả và tái thiết sau xung đột như đồ nhựa, đồ gỗ, các sản phẩm dùng một lần, quần áo, giày dép, chăn bông… cũng có thể trở thành những mặt hàng có nhu cầu cao.

Xa hơn, khi quá trình tái thiết diễn ra, nhu cầu đối với nhóm vật liệu xây dựng sẽ tăng lên đáng kể. Đây được xem là lĩnh vực mà Việt Nam có lợi thế cạnh tranh nhất định nhờ khoảng cách vận chuyển tương đối thuận lợi, chi phí logistics và chi phí sản xuất ở mức cạnh tranh. Trong bối cảnh thị trường bất động sản trong nước đang trầm lắng, nhiều doanh nghiệp vật liệu xây dựng có thể dư thừa nguồn cung và đây có thể trở thành một hướng tiêu thụ tiềm năng.

Nếu doanh nghiệp nhanh nhạy nắm bắt thông tin và điều chỉnh chiến lược sản phẩm phù hợp, nhiều nhóm ngành hàng có thể tận dụng được các cơ hội mới từ thị trường. Hiện nay, một số đơn vị xúc tiến thương mại cũng đã cập nhật trên các kênh thông tin chính thức những đơn hàng khẩn phục vụ nhu cầu trong bối cảnh chiến sự để doanh nghiệp theo dõi và tiếp cận.

Việc chủ động nắm bắt thông tin thị trường, tìm kiếm đơn hàng và điều chỉnh chiến lược xuất khẩu kịp thời sẽ góp phần giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu tăng trưởng hai con số, đồng thời hướng tới mốc tổng kim ngạch xuất nhập khẩu 1.000 tỷ USD vào năm 2026.

td2.jpg

Ông có khuyến nghị gì về quản trị rủi ro hợp đồng, điều kiện giao hàng (FOB, CIF…), thư tín dụng (L/C) và bảo hiểm trong giai đoạn nhiều bất định hiện nay?

Trong bối cảnh nhiều rủi ro khi xuất khẩu sang khu vực Trung Đông, doanh nghiệp Việt Nam cần đặc biệt chú trọng đến quản trị rủi ro trong hợp đồng thương mại và phương thức thanh toán. Trước hết, các doanh nghiệp nên thận trọng trong việc giao thương với Iran do quốc gia này đang chịu các biện pháp cấm vận quốc tế. Việc tham gia giao dịch với các đối tác tại thị trường này có thể ảnh hưởng đến hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp Việt Nam sang các thị trường khác, đặc biệt trong bối cảnh các lệnh cấm vận của Hoa Kỳ vẫn đang được áp dụng.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp nên cân nhắc chuyển sang điều kiện giao hàng FOB để đối tác nước ngoài chủ động thuê tàu và chịu trách nhiệm vận chuyển. Trong trường hợp giao hàng theo điều kiện CNF, doanh nghiệp cần tính toán trước cả chi phí vận chuyển đi và khả năng phát sinh chi phí vận chuyển quay đầu trong trường hợp hàng hóa không thể giao. Khi áp dụng điều kiện này, doanh nghiệp nên yêu cầu đặt cọc từ 30–50% giá trị đơn hàng. Khi hàng đã lên tàu và đang trên biển, doanh nghiệp cần tiếp tục yêu cầu đối tác thanh toán phần còn lại trước khi tàu cập cảng. Nếu đối tác không hoàn tất thanh toán đúng hạn, doanh nghiệp có thể yêu cầu tàu quay đầu và giữ lại tiền đặt cọc để hạn chế rủi ro. Tuy nhiên, phương án này chủ yếu phù hợp với các mặt hàng không phải hàng tươi sống, bởi với nông sản tươi, việc quay đầu tàu có thể khiến hàng hóa bị hư hỏng.

Ngoài ra, đối với phương thức thanh toán bằng Thư tín dụng (L/C), doanh nghiệp nên sử dụng L/C được phát hành hoặc xác nhận bởi các ngân hàng lớn thuộc nhóm hàng đầu thế giới, đồng thời kiểm tra kỹ các điều khoản trong L/C để tránh rủi ro phát sinh. Bên cạnh đó, các doanh nghiệp cũng nên chủ động tìm kiếm các dịch vụ hỗ trợ về chứng từ thanh toán và vận tải nhằm giảm thiểu rủi ro trong quá trình giao dịch, đặc biệt khi xuất khẩu sang thị trường Trung Đông trong bối cảnh nhiều biến động hiện nay.

Ở góc độ dài hạn, liệu căng thẳng Trung Đông có thúc đẩy doanh nghiệp Việt tái cấu trúc thị trường, đa dạng hóa tuyến vận tải và nâng cao năng lực phòng vệ thương mại?

Ở góc độ trung và dài hạn, những biến động tại khu vực Trung Đông không chỉ mang lại thách thức mà còn có thể mở ra một số cơ hội mới cho doanh nghiệp Việt Nam. Từ góc nhìn thị trường, xung đột có thể làm gia tăng nhu cầu đối với các mặt hàng phục vụ tái thiết như vật liệu xây dựng, đồ gỗ hay sản phẩm nhựa. Đây là những nhóm hàng mà doanh nghiệp Việt Nam có thể tận dụng để mở rộng xuất khẩu sang khu vực này.

Trung Đông vẫn là thị trường có tiềm năng lớn với mức tiêu chuẩn không quá cao nhưng giá trị đơn hàng tương đối tốt, trong khi chi phí vận tải từ Việt Nam cũng ở mức cạnh tranh. Bên cạnh đó, nhiều quốc gia trong khu vực có nền kinh tế giàu tài nguyên và nhu cầu tiêu dùng lớn, tạo dư địa cho các doanh nghiệp Việt Nam gia tăng sự hiện diện trên thị trường.

Về dài hạn, doanh nghiệp Việt Nam cần quen với thực tế rằng khu vực Trung Đông thường xuyên xảy ra bất ổn. Trong khoảng hơn 30 năm qua, khu vực này liên tục chứng kiến các cuộc xung đột và căng thẳng địa chính trị. Việc thích ứng với bối cảnh này sẽ giúp doanh nghiệp hình thành khả năng phản ứng nhanh, linh hoạt hơn trước các biến động của thị trường toàn cầu.

q3.jpg

Thị trường quốc tế vốn luôn thay đổi, đặc biệt là nhu cầu tiêu dùng. Vì vậy, doanh nghiệp không nên chỉ xem biến động là rủi ro mà cần coi đó là tín hiệu để điều chỉnh chiến lược kinh doanh. Quan trọng nhất là phải nắm bắt kịp thời xu hướng thị trường, tập trung cung cấp những sản phẩm mà khách hàng đang cần, thay vì chỉ bán những gì doanh nghiệp sẵn có. Đây được xem là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp thích ứng tốt hơn với những thay đổi liên tục của thị trường thế giới.

Theo ông, Nhà nước cần có thêm những giải pháp gì để hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu vượt qua giai đoạn biến động địa chính trị phức tạp này?

Trong bối cảnh tình hình địa chính trị tại khu vực Trung Đông diễn biến phức tạp, Chính phủ cần có thêm các giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu, đặc biệt là trong lĩnh vực logistics và xúc tiến thương mại. Trước hết, Nhà nước có thể làm việc với các hãng tàu để có những chính sách hỗ trợ hoặc ưu đãi nhất định đối với các tuyến vận tải liên quan, qua đó giúp giảm bớt áp lực chi phí cho doanh nghiệp xuất khẩu.

Bên cạnh đó, các cơ quan quản lý, đặc biệt là Bộ Công Thương và các đơn vị xúc tiến thương mại, cần tăng cường cung cấp thông tin và định hướng cho doanh nghiệp về các nhóm ngành hàng có tiềm năng trong giai đoạn tới. Việc tổ chức các hội nghị, hội thảo chuyên đề dành cho doanh nghiệp trong các lĩnh vực như vật liệu xây dựng, hàng tiêu dùng hay các sản phẩm phục vụ nhu cầu thiết yếu sẽ giúp doanh nghiệp nắm bắt tốt hơn cơ hội từ thị trường.

Trong bối cảnh nhiều quốc gia tại Trung Đông có thể phát sinh nhu cầu lớn đối với các mặt hàng phục vụ tái thiết và tiêu dùng, việc khuyến khích doanh nghiệp Việt Nam chủ động tiếp cận thị trường này sẽ góp phần mở rộng xuất khẩu, mang lại nguồn ngoại tệ cho nền kinh tế.

Đồng thời, đây cũng là cơ hội để doanh nghiệp nâng cao kinh nghiệm và kỹ năng tham gia thị trường quốc tế, đặc biệt là với khu vực có quy mô dân số hơn 700 triệu người như Trung Đông.

-Trân trọng cảm ơn ông!

Theo Kiến thức Đầu tư
https://dautu.kinhtechungkhoan.vn/xung-dot-trung-dong-va-nut-that-logistics-de-doa-xuat-khau-nong-san-viet-1433777.html
Đừng bỏ lỡ
    Xung đột Trung Đông và 'nút thắt logistics' đe dọa xuất khẩu nông sản Việt
    POWERED BY ONECMS & INTECH