Tài chính Ngân hàng

100 triệu đồng, 1 tỷ đồng hay 10 tỷ đồng: CEO FIDT Ngô Thành Huấn hé lộ chiến lược phân bổ tài sản hiệu quả

Thùy Anh 10/07/2026 06:00

CEO FIDT Ngô Thành Huấn chỉ cách phân bổ tài sản cho người có 100 triệu đồng, 1 tỷ đồng và 10 tỷ đồng.

mini.png

Trong quản lý gia sản, thành công không đến từ việc chọn đúng một tài sản có lợi nhuận cao nhất, mà đến từ khả năng phân bổ tài sản phù hợp với mục tiêu, dòng tiền và mức độ chấp nhận rủi ro của mỗi người.

Trao đổi với chúng tôi, CEO FIDT đã lý giải cách xây dựng danh mục đầu tư cho những người sở hữu 100 triệu đồng, 1 tỷ đồng và 10 tỷ đồng, đồng thời chia sẻ những nguyên tắc mà theo ông có thể giúp nhà đầu tư tránh được các quyết định cảm tính trong bối cảnh thị trường nhiều biến động.

Theo ông, quản lý gia sản là gì? Sự khác biệt giữa quản lý gia sản và quản lý tài sản?

Đây là một khái niệm còn khá mới và tương đối mơ hồ tại thị trường Việt Nam. Hiện nay, chúng ta chưa có chương trình đào tạo bài bản cũng như hệ thống chứng chỉ hành nghề riêng cho lĩnh vực quản lý gia sản (Wealth Management). Thị trường mới chỉ quen với khái niệm quản lý tài sản (Asset Management), vì vậy nhiều người vẫn nhầm lẫn giữa hai dịch vụ này.

Để dễ hình dung, tôi thường phân biệt dựa trên ba yếu tố: đối tượng khách hàng, mục tiêu dịch vụ và khung năng lực chuyên môn của người cung cấp dịch vụ.

ảnh 1

Về chuyên môn, Asset Management tập trung vào Investment Planning, tức là hoạch định đầu tư. Trong khi đó, Wealth Management dựa trên nền tảng Financial Planning, tức hoạch định tài chính toàn diện.

Sự khác biệt lớn nhất nằm ở phạm vi dịch vụ.

Đối với Asset Management, đơn vị cung cấp dịch vụ sẽ nhận ủy thác đầu tư hoặc quản lý danh mục đầu tư của khách hàng. Dựa trên mục tiêu lợi nhuận và mức độ chấp nhận rủi ro, họ phân bổ dòng vốn vào các kênh đầu tư nhằm đạt mức sinh lời kỳ vọng.

Ví dụ điển hình tại Việt Nam là các công ty quản lý quỹ mở như Dragon Capital hay VinaCapital. Đây là mô hình Asset Management khá đặc trưng. Khách hàng giao vốn cho đơn vị quản lý đầu tư, còn đơn vị đó chịu trách nhiệm vận hành danh mục theo các cơ chế, quy trình và mức phí đã được quy định. Thông thường, họ không đi sâu vào việc tìm hiểu toàn diện bức tranh tài chính hay đồng hành với khách hàng trong các quyết định tài chính khác.

Trong khi đó, Wealth Management là dịch vụ hoạch định tài chính dành cho nhóm khách hàng giàu và siêu giàu. Nếu áp dụng cùng phương pháp hoạch định tài chính cho nhóm khách hàng trung lưu hoặc cận trên trung lưu thì thường được gọi là Financial Planning.

Cả Financial Planning và Wealth Management đều dựa trên nền tảng hoạch định tài chính toàn diện. Tuy nhiên, Wealth Management có phạm vi rộng hơn.

Các đơn vị quản lý gia sản thường không trực tiếp nắm giữ tiền của khách hàng mà cung cấp dịch vụ tư vấn. Quyền quyết định cuối cùng đối với tài sản vẫn thuộc về khách hàng.

Phạm vi của Wealth Management bao quát toàn bộ bức tranh tài chính của một cá nhân hoặc gia đình, bao gồm quản lý dòng tiền, tư vấn tín dụng, đầu tư, phân bổ tài sản, bảo hiểm, thuế, hoạch định hưu trí và hoạch định thừa kế. Mục tiêu là giúp khách hàng xây dựng, phát triển, bảo vệ và chuyển giao tài sản cho các thế hệ tiếp theo.

Đó cũng là điểm khác biệt lớn nhất giữa Wealth Management và Asset Management.

Về đào tạo chuyên môn cũng tương tự. Người làm Wealth Management cần có kiến thức về đầu tư, bảo hiểm, thuế, hưu trí, thừa kế và nhiều lĩnh vực khác của hoạch định tài chính. Trong khi đó, Asset Management chủ yếu tập trung vào đầu tư.

Thưa ông, từ quy mô tài sản bao nhiêu thì một cá nhân nên bắt đầu nghĩ đến quản lý gia sản thay vì chỉ đơn thuần tiết kiệm hay đầu tư?

q1.png

Thực tế, Wealth Management và Financial Planning được xây dựng trên cùng một nền tảng chuyên môn. Tuy nhiên, Wealth Management có phạm vi rộng hơn và đòi hỏi người tư vấn phải có kinh nghiệm chuyên sâu ở nhiều lĩnh vực.

Chẳng hạn, ngoài việc xây dựng kế hoạch tài chính, người làm Wealth Management còn phải tư vấn về kế hoạch chuyển giao tài sản, xây dựng thế hệ kế thừa và thiết kế các cấu trúc quản trị tài sản có độ phức tạp cao.

Khi một gia đình sở hữu khối tài sản từ khoảng 30 triệu USD, tương đương gần 1.000 tỷ đồng trở lên, thì câu chuyện không còn đơn thuần là đầu tư sinh lời. Lúc đó, tài sản thường gắn với doanh nghiệp, nhiều loại hình sở hữu và nhiều thế hệ trong gia đình. Người quản lý gia sản phải đóng vai trò định hướng để bảo vệ, phát triển và chuyển giao khối tài sản đó một cách bền vững.

Điều đó không có nghĩa là những người có tài sản dưới 30 triệu USD không cần quản lý tài chính. Theo chuẩn mực quốc tế, đây được gọi là Financial Planning. Ở cấp độ này, trọng tâm là xây dựng kế hoạch tài chính cá nhân, bao gồm quản lý dòng tiền, lập kế hoạch vay nợ, tối ưu thuế, lựa chọn bảo hiểm và xây dựng danh mục đầu tư phù hợp với mục tiêu tài chính của từng gia đình.

td1.png

Với một người đang sở hữu khoảng 100 triệu đồng, nhiều người có xu hướng muốn "đánh nhanh thắng nhanh" để sớm gia tăng tài sản. Theo ông, sai lầm lớn nhất của nhóm này là gì và nguyên tắc phân bổ tài sản nào cần được ưu tiên?

Thực tế, ở mức tài sản khoảng 100 triệu đồng vẫn có nhiều người đầu tư thành công. Tuy nhiên, nếu nhìn từ góc độ quản trị rủi ro và những bài học thất bại phổ biến, tôi cho rằng có ba sai lầm mà nhóm nhà đầu tư này thường gặp phải.

Thứ nhất, thiếu cơ chế phân bổ tài sản (Asset Allocation). Nhiều người có xu hướng "all in" vào một kênh đầu tư duy nhất với kỳ vọng gia tăng tài sản thật nhanh. Tuy nhiên, nguyên tắc cơ bản trong đầu tư vẫn là không nên tập trung toàn bộ nguồn vốn vào một tài sản hay một thị trường.

Thứ hai, thiếu quản trị dòng tiền (Cash Flow Management), đặc biệt khi sử dụng đòn bẩy tài chính.

Thực tế, một khoản đầu tư có thể hoàn toàn đúng nếu nhìn trong chu kỳ ba đến năm năm. Tuy nhiên, nếu dòng tiền ngắn hạn không đủ để chi trả các khoản vay hoặc chi phí sử dụng đòn bẩy thì khoản đầu tư đó vẫn có thể thất bại. Nói cách khác, vấn đề không nằm ở chất lượng khoản đầu tư mà nằm ở khả năng kiểm soát dòng tiền trong suốt quá trình đầu tư.

Với số vốn khoảng 100 triệu đồng, nhiều người không chỉ đầu tư bằng vốn tự có mà còn vay thêm. Ví dụ, đầu tư chứng khoán thì sử dụng margin, còn đầu tư bất động sản thì vay ngân hàng.

Ví dụ, một danh mục cổ phiếu có thể có triển vọng rất tốt trong vài năm tới. Nhưng nếu sử dụng margin quá lớn, chỉ cần thị trường điều chỉnh trong ngắn hạn thì nhà đầu tư có thể bị bán giải chấp hoặc buộc phải cắt lỗ, khiến phần vốn gốc cũng bị ảnh hưởng.

Thứ ba, thiếu một cơ chế quản trị rủi ro toàn diện (Financial Planning). Nhiều gia đình trẻ tại Việt Nam hiện nay chưa chuẩn bị đầy đủ các lớp bảo vệ tài chính. Tỷ lệ tham gia bảo hiểm nhân thọ vẫn còn thấp, trong khi quỹ dự phòng và bảo hiểm sức khỏe chưa được xây dựng đầy đủ.

Trong quá trình đầu tư, nếu gia đình bất ngờ phát sinh nhu cầu tài chính lớn do vấn đề sức khỏe hoặc người tạo thu nhập mất khả năng lao động trong một thời gian thì rất dễ phải rút tiền đầu tư để trang trải chi phí. Điều này làm tăng đáng kể nguy cơ thất bại của kế hoạch đầu tư.

q2.png

Khi quy mô tài sản đạt khoảng 1 tỷ đồng, đây thường được xem là cột mốc chuyển từ tích lũy sang đầu tư. Theo ông, nhà đầu tư ở giai đoạn này nên phân bổ giữa tiền gửi, bất động sản, chứng khoán, vàng hay các kênh khác như thế nào để vừa tăng trưởng vừa kiểm soát rủi ro?

Tôi cho rằng đây là một câu hỏi rất hay, bởi nó phản ánh đúng cách tiếp cận của Financial Planning và Wealth Management. Đồng thời, đây cũng là điểm mà nhiều nhà đầu tư Việt Nam, đặc biệt là người trẻ, đang còn thiếu.

Rất nhiều người thường hỏi: "Có 1 tỷ đồng thì nên đầu tư bao nhiêu vào chứng khoán, bao nhiêu vào bất động sản hay bao nhiêu gửi tiết kiệm?". Tuy nhiên, theo phương pháp hoạch định tài chính, đó không phải là câu hỏi đầu tiên cần trả lời.

Điều đầu tiên phải xác định là hồ sơ rủi ro (Risk Profile) của từng khách hàng.

Theo chuẩn quốc tế, Risk Profile được hình thành từ hai yếu tố.

Thứ nhất là Risk Tolerance, tức khả năng chịu đựng rủi ro dựa trên năng lực tài chính thực tế. Điều này phụ thuộc vào nhiều yếu tố như mức thu nhập, độ ổn định của công việc, quy mô tài sản, số lượng người phụ thuộc, các nghĩa vụ tài chính cũng như khả năng được hỗ trợ hoặc thừa kế trong tương lai.

Thứ hai là Risk Appetite, tức khẩu vị rủi ro, phản ánh mức độ sẵn sàng chấp nhận biến động để đổi lấy lợi nhuận kỳ vọng.

Khi kết hợp hai yếu tố này, chúng ta mới xác định được khách hàng thuộc nhóm thận trọng, ổn định, cân bằng, tăng trưởng hay tăng trưởng mạnh. Mỗi hồ sơ rủi ro sẽ có một cơ cấu phân bổ tài sản hoàn toàn khác nhau.

Chính vì vậy, không tồn tại một công thức phân bổ tài sản có thể áp dụng cho tất cả mọi người.

Ví dụ, hai người cùng sở hữu 1 tỷ đồng nhưng hoàn cảnh tài chính có thể rất khác nhau. Một người có nguồn thu nhập ổn định, ít người phụ thuộc và gia đình có khả năng hỗ trợ tài chính hoặc thừa kế trong tương lai thì có thể chấp nhận mức rủi ro cao hơn. Ngược lại, một người đang phải nuôi cha mẹ, con nhỏ hoặc gánh nhiều nghĩa vụ tài chính thì sẽ cần ưu tiên sự an toàn của danh mục đầu tư.

Đây là điểm mà tôi cho rằng còn khá yếu, thậm chí là “chí mạng” trên thị trường Việt Nam hiện nay. Không chỉ nhiều nhà đầu tư cá nhân chưa xây dựng hồ sơ rủi ro trước khi đầu tư, mà ngay cả một số đơn vị tư vấn cũng còn khá hời hợt, chưa thực sự coi đây là bước bắt buộc trong quy trình làm việc với khách hàng.

q3.png

Sau khi xác định được Risk Profile, yếu tố quan trọng tiếp theo là đánh giá chu kỳ kinh tế (Economic Cycle).

Ngay cả khi hai khách hàng có cùng hồ sơ rủi ro thì cơ cấu phân bổ tài sản cũng có thể khác nhau nếu bối cảnh kinh tế thay đổi.

Ví dụ, trong giai đoạn chính sách tiền tệ thắt chặt như năm 2022, tỷ trọng cổ phiếu thường không nên quá cao. Ngược lại, khi nền kinh tế bước vào giai đoạn phục hồi như năm 2024 hay 2025, nhà đầu tư có thể tăng tỷ trọng tài sản tăng trưởng nhiều hơn.

Nói cách khác, cơ cấu phân bổ tài sản không chỉ phụ thuộc vào hồ sơ rủi ro mà còn phải điều chỉnh theo chu kỳ kinh tế.

Theo kinh nghiệm của tôi, Risk Profile và Economic Cycle là hai yếu tố quyết định khoảng 70-80% chất lượng của một kế hoạch phân bổ tài sản.

Để dễ hình dung, tôi lấy ví dụ một nhà đầu tư trẻ sở hữu khoảng 1 tỷ đồng, có hồ sơ rủi ro thuộc nhóm tăng trưởng và giả định bối cảnh năm 2026 là giai đoạn chính sách tiền tệ tiếp tục duy trì theo hướng thắt chặt.

Trong điều kiện bình thường, tỷ trọng tiền gửi của nhóm khách hàng này có thể chỉ khoảng 10%. Tuy nhiên, với bối cảnh đó, tôi sẽ nâng tỷ trọng tiền gửi lên khoảng 20% nhằm duy trì thanh khoản, đồng thời sẵn sàng nắm bắt cơ hội đầu tư khi thị trường xuất hiện mức định giá hấp dẫn hơn.

Đối với nhóm tài sản cân bằng, tôi ưu tiên phân bổ khoảng 20-30% vào chứng chỉ quỹ trái phiếu.

Tiếp theo, khoảng 10-15% có thể phân bổ vào chứng chỉ quỹ cổ phiếu để duy trì khả năng tăng trưởng dài hạn nhưng vẫn hạn chế biến động so với việc đầu tư trực tiếp vào cổ phiếu.

Như vậy, tổng tỷ trọng của hai nhóm tài sản tài chính này vào khoảng 30-40%.

Phần vốn còn lại, khoảng 50%, có thể xem xét phân bổ vào bất động sản.

Tuy nhiên, tôi không khuyến nghị lựa chọn đất nền ở những khu vực hạ tầng còn yếu hoặc chưa có dân cư hiện hữu.

Nếu nhà đầu tư có thu nhập ổn định và quản trị được dòng tiền, tôi ưu tiên các căn hộ có mức giá khoảng 2 tỷ đồng tại các đô thị vệ tinh, gần khu công nghiệp, có hạ tầng hoàn thiện, khả năng khai thác cho thuê tốt và tính thanh khoản cao. Với khoảng 500-600 triệu đồng vốn tự có, hoàn toàn có thể tận dụng các phương án thanh toán theo tiến độ hoặc chính sách hỗ trợ của chủ đầu tư để tối ưu hiệu quả sử dụng vốn.

Tuy nhiên, tôi muốn nhấn mạnh rằng đây chỉ là một ví dụ minh họa đối với một nhà đầu tư trẻ có hồ sơ rủi ro tăng trưởng trong bối cảnh kinh tế giả định của năm 2026.

q4.png

Khi tài sản đạt khoảng 10 tỷ đồng, nhà đầu tư lúc này còn nên theo đuổi lợi nhuận tối đa hay cần ưu tiên bảo toàn tài sản, đa dạng hóa danh mục và quản trị rủi ro?

Thực ra không có một ngưỡng tài sản cố định áp dụng cho tất cả mọi người. Có người sở hữu 30 tỷ đồng nhưng vẫn ưu tiên tăng trưởng mạnh, trong khi có người với quy mô tài sản thấp hơn đã bắt đầu chuyển sang mục tiêu bảo toàn tài sản.

Dưới góc nhìn của tôi, trong bối cảnh thị trường Việt Nam hiện nay, khi quy mô tài sản đạt khoảng 10 tỷ đồng, nhà đầu tư nên bắt đầu chuyển trọng tâm từ việc tối đa hóa lợi nhuận sang quản trị rủi ro song song với đầu tư.

Điều đó không có nghĩa là dừng đầu tư hay không tiếp tục tìm kiếm cơ hội tăng trưởng, mà là bên cạnh mục tiêu sinh lời, việc bảo toàn tài sản cần được đặt ở vị trí quan trọng hơn trước.

Ở giai đoạn này, nhà đầu tư nên xây dựng một danh mục đa dạng hơn, có kế hoạch về quỹ dự phòng, các giải pháp bảo vệ tài chính và định hướng đầu tư dài hạn, đồng thời ưu tiên những tài sản có khả năng tạo dòng tiền ổn định.

Về phương pháp, cách tiếp cận vẫn không thay đổi. Trước tiên cần xác định Risk Profile của từng khách hàng, tức họ thuộc nhóm thận trọng, ổn định, cân bằng, tăng trưởng hay tăng trưởng mạnh. Từ đó mới xây dựng kế hoạch phân bổ tài sản phù hợp.

Tuy nhiên, điểm khác biệt giữa nhà đầu tư sở hữu khoảng 1 tỷ đồng và 10 tỷ đồng nằm ở mức độ đa dạng hóa danh mục.

Với quy mô khoảng 1 tỷ đồng, trong một số trường hợp việc tập trung phần lớn nguồn vốn vào một bất động sản vẫn có thể chấp nhận được.

Nhưng với quy mô khoảng 10 tỷ đồng, việc phân bổ tài sản trên nhiều lớp tài sản gần như là yêu cầu bắt buộc.

Nhà đầu tư hoàn toàn có thể đồng thời sở hữu nhiều bất động sản, chứng chỉ quỹ cổ phiếu, chứng chỉ quỹ trái phiếu, vàng, tiền gửi và các tài sản tài chính khác để giảm rủi ro cho toàn bộ danh mục.

Theo tôi, khi quy mô tài sản tăng lên thì quản trị rủi ro và đa dạng hóa danh mục trở nên quan trọng hơn rất nhiều so với việc chỉ theo đuổi lợi nhuận.

Bên cạnh đó, danh mục đầu tư cũng nên hướng tới mục tiêu tạo dòng tiền bền vững thay vì chỉ kỳ vọng tăng giá tài sản.

Ngoài ra, ở quy mô tài sản này, mỗi cá nhân thường có nhiều trách nhiệm tài chính hơn đối với gia đình và những người phụ thuộc. Chính vì vậy, các giải pháp bảo vệ tài chính, quản trị rủi ro và bảo toàn tài sản cần được cân nhắc nhiều hơn so với giai đoạn tích lũy ban đầu.

q5(1).png

Nhiều người cho rằng sở hữu khoảng 10 tỷ đồng đã là "tự do tài chính". Theo ông, nhìn từ góc độ quản lý gia sản, một người Việt hiện nay cần quy mô tài sản bao nhiêu để thực sự đạt tự do tài chính và vì sao?

Theo tôi, dưới góc nhìn của một người làm nghề và đã có cơ hội đồng hành cùng hàng nghìn khách hàng tại Australia, Singapore và Việt Nam, tự do tài chính không nên được định nghĩa bằng một con số cố định.

Điều quan trọng hơn là tự do tài chính phải được nhìn trong mối quan hệ với trách nhiệm tài chính, mức sống mong muốn và mục tiêu cuộc sống của mỗi người.

Mỗi người có một định nghĩa khác nhau về hạnh phúc và chất lượng sống. Có người chỉ cần một cuộc sống đơn giản đã cảm thấy đủ đầy, nhưng cũng có người mong muốn mức sống cao hơn, chi tiêu nhiều hơn hoặc trải nghiệm nhiều hơn. Vì vậy, không thể lấy một con số chung để áp dụng cho tất cả.

Bên cạnh đó, trách nhiệm tài chính của mỗi gia đình cũng rất khác nhau.

Có người gần như không có người phụ thuộc, cha mẹ có điều kiện tài chính tốt và bản thân không phải gánh nhiều nghĩa vụ tài chính. Nhưng cũng có người phải chăm sóc cha mẹ, nuôi con nhỏ hoặc đảm nhận nhiều trách nhiệm đối với gia đình. Với hai trường hợp đó, rõ ràng cùng một quy mô tài sản sẽ tạo ra mức độ tự do tài chính hoàn toàn khác nhau.

Theo cách tiếp cận của Financial Planning, câu hỏi "bao nhiêu tiền là đủ để tự do tài chính" cần được trả lời bằng một kế hoạch tài chính dài hạn, thay vì một con số cảm tính.

Ví dụ, chúng ta cần xác định trong 20 năm hoặc 30 năm tới sẽ có những nghĩa vụ tài chính nào như chi phí học tập của con, chăm sóc sức khỏe cho cha mẹ, kế hoạch nghỉ hưu, nhu cầu du lịch hay các mục tiêu về chất lượng cuộc sống.

Khi tất cả những mục tiêu đó được lượng hóa thành các con số cụ thể và đưa vào một mô hình dự phóng dòng tiền dài hạn (Cash Flow Projection), chúng ta mới có thể xác định chính xác quy mô tài sản cần tích lũy để đạt trạng thái tự do tài chính.

q6.png

Khi bước vào giai đoạn này, thu nhập từ lao động thường giảm dần trong khi nhu cầu chi tiêu vẫn tiếp tục duy trì. Vì vậy, việc tính toán chính xác dòng tiền trong dài hạn trở nên đặc biệt quan trọng.

Nếu buộc phải đưa ra một ví dụ cụ thể, tôi sẽ lấy trường hợp một gia đình trung niên khoảng trên 40 tuổi, gồm hai vợ chồng và hai con.

Với giả định gia đình muốn giảm dần cường độ làm việc, vẫn đảm bảo chi phí nuôi con, chăm sóc cha mẹ và duy trì mức sống ổn định trong suốt giai đoạn nghỉ hưu kéo dài khoảng 50-60 năm, thì theo kinh nghiệm thực tế của tôi, quy mô tài sản cần tích lũy nên ở mức trên 30 tỷ đồng.

Tuy nhiên, tôi muốn nhấn mạnh rằng đây chỉ là một tình huống minh họa, không phải ngưỡng tài sản áp dụng cho tất cả mọi người. Điều quan trọng nhất vẫn là mỗi cá nhân phải xây dựng một kế hoạch tài chính phù hợp với mục tiêu sống, trách nhiệm tài chính và dòng tiền của chính mình.

td2.png

FIDT hiện đang quản lý và tư vấn tài sản cho nhiều nhóm khách hàng khác nhau. Triết lý cốt lõi của FIDT trong quản lý gia sản là gì? Ông có thể chia sẻ một số mô hình phân bổ tài sản điển hình mà FIDT đang áp dụng cho các nhóm khách hàng khác nhau?

Triết lý của Wealth Management và Financial Planning tại FIDT được xây dựng dựa trên những giá trị cốt lõi mà chúng tôi luôn theo đuổi.

Ở Việt Nam hiện nay, nhiều người vẫn cho rằng quản lý gia sản là nghề giúp khách hàng kiếm được nhiều tiền hơn. Theo tôi, đó mới chỉ là một phần rất nhỏ.

Quản lý gia sản thực chất là nghề quản lý sự thịnh vượng, hướng tới việc tạo ra sự bình an, tính bền vững và khả năng bảo vệ tài chính cho khách hàng trong dài hạn. Đồng thời, đó cũng là quá trình chuẩn bị để tài sản có thể được chuyển giao hiệu quả cho các thế hệ tiếp theo.

q7.png

Lấy khách hàng làm trung tâm có nghĩa là chúng tôi không bắt đầu từ một sản phẩm hay một giải pháp có sẵn, mà bắt đầu từ mục tiêu, nhu cầu và mong muốn của từng khách hàng.

Trên cơ sở đó, FIDT mới xây dựng kế hoạch tài chính phù hợp: nên đầu tư như thế nào, thiết lập các lớp bảo vệ tài chính ra sao, quản trị dòng tiền như thế nào, tối ưu thuế, chuẩn bị cho hưu trí và xây dựng kế hoạch chuyển giao tài sản trong tương lai.

Mỗi khách hàng đều có một câu chuyện riêng, một hoàn cảnh riêng và một mục tiêu tài chính riêng. Vì vậy, mỗi người sẽ có một kế hoạch tài chính và một giải pháp riêng biệt. Đó cũng chính là cách FIDT thực hiện cá nhân hóa (Personalization) trong dịch vụ quản lý gia sản.

Đối với chúng tôi, phân bổ tài sản (Asset Allocation) không đơn thuần là quyết định nên đầu tư bao nhiêu vào vàng, bất động sản hay cổ phiếu.

Danh mục đầu tư chỉ là một phần trong bức tranh Financial Planning tổng thể.

Danh mục đó cần được hỗ trợ bởi một hệ thống bảo vệ tài chính thông qua bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm sức khỏe và quỹ dự phòng. Đồng thời, cần có kế hoạch quản trị dòng tiền để không làm gián đoạn các kế hoạch đầu tư trong tương lai.

Bên cạnh đó còn là các giải pháp tối ưu thuế, hoạch định hưu trí và chuẩn bị kế hoạch chuyển giao tài sản nếu khách hàng gặp những sự cố ngoài mong muốn. Mục tiêu cuối cùng là bảo đảm sự liên tục và tính bền vững của tài sản cho cả khách hàng cũng như các thế hệ kế tiếp.

Riêng về phân bổ tài sản, FIDT không áp dụng bất kỳ công thức cố định nào.

Không có quy tắc rằng người giàu thì luôn phải dành 50% cho bất động sản hay 10% cho tiền gửi; cũng không có công thức chung cho những người đang trong giai đoạn tích lũy tài sản.

Mọi quyết định phân bổ đều bắt đầu từ Risk Profile, mục tiêu tài chính và nhu cầu của từng khách hàng.

q8.png

Ví dụ, đối với bất động sản, chúng tôi ưu tiên các tài sản có khả năng khai thác dòng tiền như căn hộ, căn hộ dịch vụ hoặc nhà phố tại những khu vực có hoạt động kinh doanh sôi động và khả năng cho thuê tốt, thay vì những lô đất vùng ven còn thiếu hạ tầng, thiếu dân cư và chưa có khả năng tạo dòng tiền.

Đối với thị trường vốn, thay vì đầu tư trực tiếp vào từng cổ phiếu hoặc trái phiếu riêng lẻ, FIDT thường ưu tiên các chứng chỉ quỹ mở có chiến lược đầu tư bài bản, giúp danh mục ổn định và bền vững hơn trong dài hạn.

Lý do là với những khách hàng sở hữu khối tài sản lớn, mức sinh lời khoảng 9-10%/năm trên danh mục cũng đã có thể tạo ra dòng tiền vượt xa nhu cầu chi tiêu. Vì vậy, mục tiêu quan trọng hơn là duy trì sự ổn định và bảo toàn tài sản.

Ngược lại, đối với nhóm khách hàng trung lưu hoặc những người còn đang trong giai đoạn tích lũy tài sản, FIDT sẽ ưu tiên nhiều hơn các lớp tài sản có khả năng tăng trưởng vốn (Capital Gain).

Đó có thể là cổ phiếu, chứng chỉ quỹ cổ phiếu hoặc một số loại bất động sản có tiềm năng tăng giá trong dài hạn. Những tài sản này thường chưa tạo ra dòng tiền lớn trong ngắn hạn, nhưng có khả năng gia tăng giá trị tài sản tốt hơn theo thời gian.

Điều này xuất phát từ thực tế là nhóm khách hàng đang xây dựng tài sản vẫn còn nguồn thu nhập chủ động từ công việc. Vì vậy, ưu tiên của họ là gia tăng quy mô tài sản thông qua Capital Gain.

Trong khi đó, với nhóm khách hàng đã sở hữu khối tài sản lớn, trọng tâm sẽ chuyển sang Cash Flow, tức tạo ra nguồn thu nhập ổn định từ tài sản để duy trì chất lượng cuộc sống và bảo toàn gia sản trong dài hạn.

Quan sát từ các khách hàng của FIDT, có trường hợp nào khi tài sản tăng lên từ vài trăm triệu đồng lên vài tỷ đồng nhưng lại không giữ được tiền? Những bài học lớn nhất mà ông rút ra là gì?

Thực ra, nếu nói về những khách hàng đang đồng hành cùng FIDT thì chúng tôi tự tin rằng họ giữ được tài sản tốt hơn, bởi đó cũng chính là mục tiêu của dịch vụ quản lý gia sản.

Nhưng nếu nói về những khách hàng trước khi tìm đến FIDT thì câu chuyện hoàn toàn khác.

Rất nhiều người tìm đến chúng tôi sau khi đã trải qua những giai đoạn mất mát lớn. Họ là những người kiếm được rất nhiều tiền, nhưng cũng từng mất rất nhiều tiền. Chính những trải nghiệm đó khiến họ nhận ra nhu cầu phải xây dựng một chiến lược đầu tư và quản lý tài sản bền vững hơn, thay vì chỉ tập trung vào lợi nhuận.

Tôi thường gặp ba nhóm trường hợp điển hình.

Nhóm thứ nhất là các chủ doanh nghiệp hoặc nhà đầu tư sử dụng đòn bẩy tài chính quá lớn

Điển hình như giai đoạn năm 2022, nhiều người sử dụng tỷ lệ vay từ 50-60% để đầu tư vào các tài sản có biến động mạnh như cổ phiếu hoặc đất nền tại những khu vực chưa có hạ tầng và dân cư hiện hữu.

Khi thị trường điều chỉnh và giá tài sản giảm khoảng 30-50%, đòn bẩy tài chính đã khuếch đại mức thua lỗ, khiến nhiều người mất tới một nửa vốn chỉ trong thời gian rất ngắn. Đó là một trong những tình huống mà chúng tôi gặp khá nhiều.

Nhóm thứ hai là những khách hàng có thu nhập rất tốt nhưng không quản trị được chi tiêu

Đây là hiện tượng mà tôi thường gọi là lạm phát lối sống (Lifestyle Inflation).

Khi thu nhập tăng, mức chi tiêu cũng tăng theo. Họ ít quan tâm đến việc tích lũy và đầu tư dài hạn vì cho rằng thu nhập cao sẽ luôn được duy trì.

Ví dụ, khi thu nhập đạt khoảng 200 triệu đồng mỗi tháng, họ có thể chi tiêu 120 triệu đồng và vẫn cảm thấy hoàn toàn bình thường. Nhưng nếu sau này thu nhập giảm xuống còn khoảng 100 triệu đồng thì mức chi tiêu đã hình thành trước đó rất khó thay đổi, khiến khả năng tích lũy gần như không còn.

Đây là tình trạng khá phổ biến ở nhóm khách hàng trẻ hoặc tầng lớp trung lưu trong giai đoạn thu nhập tăng nhanh.

Nhóm thứ ba là các khách hàng sở hữu khối tài sản rất lớn

Ở nhóm này, do yêu cầu bảo mật nên tôi không thể chia sẻ trường hợp cụ thể. Tuy nhiên, có thể hình dung đơn giản rằng "thuyền lớn thì sóng lớn". Việc bào mòn tài sản của họ thường không đến từ đầu tư cá nhân hay chi tiêu, mà chủ yếu xuất phát từ hoạt động kinh doanh.

Đối với các chủ doanh nghiệp, một phần rất lớn tài sản thường được đầu tư trở lại doanh nghiệp. Khi môi trường kinh doanh gặp biến động, đặc biệt từ sau đại dịch COVID-19 đến nay, những rủi ro trong hoạt động sản xuất kinh doanh có thể làm suy giảm tài sản với tốc độ rất nhanh. Lúc này, bài toán không còn là quản trị tài chính cá nhân nữa mà đã chuyển sang quản trị tài chính doanh nghiệp.

Điều gì tạo nên sự khác biệt giữa mô hình quản lý gia sản của FIDT và cách đầu tư tự phát mà nhiều nhà đầu tư cá nhân đang áp dụng?

Theo tôi, mô hình Financial Planning của FIDT có thể hình dung giống như việc xây dựng một ngôi nhà từ phần móng. Thực ra, đây không phải là triết lý riêng của FIDT mà là nguyên tắc nền tảng của ngành Financial Planning và Wealth Management trên thế giới.

Điểm cốt lõi là mọi quyết định đầu tư đều phải bắt đầu từ một kế hoạch tài chính, chứ không phải từ một sản phẩm đầu tư.

Trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào, chúng tôi cần hiểu đầy đủ bức tranh tài chính của khách hàng: thu nhập hiện tại ra sao, chi tiêu mỗi tháng như thế nào, dòng tiền còn lại để đầu tư là bao nhiêu, hồ sơ rủi ro (Risk Profile) thuộc nhóm nào và khách hàng phù hợp với các tài sản tăng trưởng hay nên ưu tiên những tài sản an toàn hơn.

Đó mới là những câu hỏi cần được trả lời trước khi lựa chọn bất kỳ sản phẩm đầu tư nào. Trong chuyên môn, bước này được gọi là Financial Health Check (FHC), tức thẩm định sức khỏe tài chính. Chúng tôi đánh giá toàn diện tình hình tài chính của khách hàng trước khi đưa ra bất kỳ khuyến nghị đầu tư nào.

Trong khi đó, cách đầu tư phổ biến của nhiều nhà đầu tư Việt Nam hiện nay lại đi theo chiều ngược lại, tức là bắt đầu từ sản phẩm. Ví dụ, họ quan tâm một căn nhà, một lô đất hoặc một cổ phiếu có tiềm năng tăng giá hay không, khu vực đó có hạ tầng gì, triển vọng phát triển ra sao. Đó đều là những câu hỏi đúng.

Tuy nhiên, điều mà nhiều người bỏ qua là liệu bản thân mình có thực sự phù hợp với khoản đầu tư đó hay không.

q9.png

Chẳng hạn, một tài sản có thể mang lại mức tăng trưởng cao trong dài hạn nhưng sẽ trải qua những giai đoạn biến động mạnh trong ngắn hạn. Nếu nhà đầu tư không chuẩn bị trước về dòng tiền hoặc tâm lý để chấp nhận những biến động đó thì rất dễ phải bán tài sản giữa chừng, dù bản thân khoản đầu tư không hề xấu.

Đó chính là khác biệt lớn nhất.

Ở các thị trường phát triển, nhà đầu tư luôn đặt quyết định đầu tư trong bức tranh tài chính tổng thể. Họ không xem đầu tư là một quyết định riêng lẻ mà là một phần của kế hoạch tài chính dài hạn, gắn với dòng tiền, mục tiêu cuộc sống, khả năng chịu đựng rủi ro và các trách nhiệm tài chính của mỗi cá nhân.

Đó cũng là phương pháp mà FIDT đang theo đuổi.

Trong bối cảnh lãi suất, bất động sản, chứng khoán và giá vàng đều có nhiều biến động thời gian qua, nếu phải đưa ra một nguyên tắc quan trọng nhất về phân bổ tài sản cho người Việt trong giai đoạn hiện nay, ông sẽ khuyến nghị điều gì?

Nếu chỉ được lựa chọn một từ khóa, tôi sẽ chọn thanh khoản (Liquidity). Đây cũng là điều tôi đã nhiều lần chia sẻ từ đầu năm 2026.

Theo tôi, năm 2026 là giai đoạn thị trường có mức độ biến động rất lớn. Hiếm khi chúng ta chứng kiến nhiều nhóm tài sản như vàng, chứng khoán và bất động sản cùng chịu áp lực trong một khoảng thời gian, trong khi bối cảnh kinh tế và địa chính trị thế giới vẫn còn nhiều bất định.

Chính vì vậy, yếu tố quan trọng nhất lúc này là phải bảo đảm danh mục đầu tư có tính thanh khoản.

Thanh khoản không chỉ giúp nhà đầu tư chủ động tái cơ cấu danh mục khi điều kiện thị trường thay đổi, mà còn tạo sự linh hoạt khi cần rút tiền để đáp ứng các nhu cầu tài chính hoặc tạo dòng tiền phục vụ cuộc sống.

Tuy nhiên, tôi muốn nhấn mạnh rằng ưu tiên thanh khoản không đồng nghĩa với việc chuyển toàn bộ tài sản thành tiền mặt hoặc gửi hết vào ngân hàng. Điều quan trọng là vẫn duy trì một danh mục đa dạng, nhưng ưu tiên những tài sản có khả năng giao dịch tốt, tạo dòng tiền ổn định và có mức độ biến động thấp hơn.

Ví dụ, giữa việc đầu tư trực tiếp vào cổ phiếu và đầu tư thông qua chứng chỉ quỹ mở, trong bối cảnh hiện nay tôi sẽ ưu tiên chứng chỉ quỹ mở. Lý do không phải vì khả năng thanh khoản của hai kênh quá khác biệt, mà bởi chứng chỉ quỹ mở thường có mức độ biến động thấp hơn và phù hợp hơn với những nhà đầu tư không chuyên trong dài hạn. Ngay cả khi nhìn xa hơn năm 2026, tôi vẫn cho rằng đây là lựa chọn phù hợp với phần lớn nhà đầu tư cá nhân.

Đối với bất động sản cũng vậy. Tôi không ưu tiên những lô đất ở khu vực còn thiếu hạ tầng, chưa có dân cư hoặc chưa hình thành hoạt động kinh tế rõ ràng. Thay vào đó, tôi sẽ lựa chọn những bất động sản nằm tại khu vực đã có hạ tầng hoàn thiện, có việc làm, có dân cư sinh sống và có khả năng tạo dòng tiền từ khai thác cho thuê. Những tài sản như vậy thường có tính thanh khoản tốt hơn khi cần chuyển nhượng, đồng thời giúp nhà đầu tư chủ động hơn trong việc tạo dòng tiền.

Theo tôi, nguyên tắc này không chỉ phù hợp với năm 2026 mà vẫn còn giá trị trong giai đoạn tiếp theo.

Thanh khoản không có nghĩa là từ bỏ đầu tư. Nhà đầu tư vẫn nên phân bổ tài sản giữa tiền gửi, vàng, bất động sản và các tài sản tài chính. Điểm khác biệt là nên ưu tiên những phân khúc có tính thanh khoản cao, khả năng tạo dòng tiền và mức độ ổn định tốt hơn, để vừa duy trì cơ hội tăng trưởng, vừa nâng cao khả năng thích ứng trước những biến động của thị trường.

Nội dung: Thùy Linh - Hoàng Hiếu
Đồ họa:
Bảo Lân

Theo Kiến thức Đầu tư | 2026-07-09 16:39
https://dautu.kinhtechungkhoan.vn/100-trieu-dong-1-ty-dong-hay-10-ty-dong-ceo-fidt-ngo-thanh-huan-he-lo-chien-luoc-phan-bo-tai-san-hieu-qua-1456350.html
Đừng bỏ lỡ
    100 triệu đồng, 1 tỷ đồng hay 10 tỷ đồng: CEO FIDT Ngô Thành Huấn hé lộ chiến lược phân bổ tài sản hiệu quả
    POWERED BY ONECMS & INTECH