302 doanh nghiệp vào diện thanh tra vì lãi mỏng: Không vi phạm nhưng rủi ro lớn
Một khi đã nằm trong “tầm ngắm”, doanh nghiệp sẽ đối mặt với nguy cơ bị kiểm tra sâu, áp lực giải trình lớn và rủi ro pháp lý gia tăng nếu không chuẩn bị đầy đủ.

Mới đây, Cục Thuế (Bộ Tài chính) đã có văn bản số 1927 gửi cơ quan thuế trực thuộc về việc tăng cường kiểm tra và quản lý thuế đối với các doanh nghiệp báo cáo thuế thua lỗ nhiều năm, lãi mỏng. Trong đó, đáng chú ý là danh sách chi tiết 302 doanh nghiệp đính kèm phụ lục có doanh thu trên 1.000 tỷ đồng, nằm ở khắp các địa bàn trong cả nước, tập trung chủ yếu tại TP. HCM, TP. Hà Nội, Bắc Ninh, Hưng Yên, Ninh Bình, Đồng Nai, Phú Thọ…
Theo Cục Thuế, số lượng 302 “ông lớn” này được thống kê dựa trên cơ sở dữ liệu của ngành thuế. Từ dữ liệu toàn bộ doanh nghiệp nộp thuế, cơ quan thuế sẽ chọn lọc ra những doanh nghiệp doanh thu lớn, lợi nhuận mỏng thậm chí thua lỗ để kiểm tra, rà soát. Đây là thông tin gây chú ý trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp trong những ngày gần đây.
Xung quanh vấn đề này, chúng tôi có cuộc trò chuyện với bà Lê Yến - Chủ tịch HĐQT, kiêm Tổng Giám đốc Công ty TNHH Tư vấn thuế Hà Nội (HanoiTax).

Thưa bà, việc cơ quan thuế tăng cường kiểm tra các doanh nghiệp báo lỗ nhiều năm hoặc lãi mỏng hiện nay dựa trên cơ sở pháp lý nào?
Việc này hoàn toàn có cơ sở pháp lý rõ ràng và không phải là một động thái mới về mặt quy định. Luật Quản lý thuế cho phép cơ quan thuế áp dụng phương pháp quản lý rủi ro, từ đó phân tích dữ liệu để lựa chọn đối tượng thanh tra, kiểm tra. Cách tiếp cận này đã được triển khai trong nhiều năm qua.

Bên cạnh đó, với các doanh nghiệp có giao dịch liên kết, quy định về chống chuyển giá, đặc biệt theo Nghị định 132, cũng là căn cứ quan trọng để cơ quan thuế tăng cường giám sát, kiểm tra các trường hợp có dấu hiệu chuyển giá thông qua việc báo lỗ kéo dài hoặc lợi nhuận thấp bất thường.
Do đó, có thể thấy điểm đáng chú ý hiện nay không nằm ở việc thay đổi quy định, mà là ở cách thức thực thi – khi cơ quan thuế đang tận dụng dữ liệu và công cụ phân tích tốt hơn để siết chặt quản lý đối với nhóm doanh nghiệp này.
Theo bà, tiêu chí nào để xác định một doanh nghiệp thuộc diện “lỗ nhiều năm” hoặc “lãi mỏng” cần thanh tra, kiểm tra?
Thực tế hiện nay chưa có một ngưỡng cứng hay tiêu chí duy nhất để xác định. Cơ quan thuế chủ yếu dựa trên phương pháp phân tích rủi ro và so sánh dữ liệu để nhận diện các dấu hiệu bất thường.
Chẳng hạn, những doanh nghiệp báo lỗ liên tục trong nhiều năm nhưng vẫn mở rộng hoạt động sản xuất, kinh doanh sẽ nằm trong diện cần theo dõi. Tương tự, các trường hợp có doanh thu lớn nhưng tỷ suất lợi nhuận lại thấp hơn đáng kể so với mặt bằng chung của ngành cũng có thể bị xem xét.
Ngoài ra, cơ quan thuế cũng chú ý đến những biến động bất thường trong cơ cấu chi phí, giá vốn, chi phí quản lý hoặc các giao dịch liên kết với bên liên quan – vốn tiềm ẩn rủi ro về chuyển giá.
Có thể thấy, cách tiếp cận hiện nay không chỉ dựa vào báo cáo tài chính riêng lẻ, mà là sự kết hợp giữa phân tích dữ liệu, so sánh theo ngành và nhận diện các dấu hiệu bất thường để lựa chọn đối tượng thanh tra, kiểm tra.
Với các doanh nghiệp có doanh thu trên 1.000 tỷ đồng nhưng lợi nhuận thấp, cơ quan thuế sẽ tập trung kiểm tra những nội dung gì?
Với nhóm doanh nghiệp này, cơ quan thuế thường đi sâu vào bản chất hoạt động kinh doanh thay vì chỉ nhìn vào con số báo cáo. Trước hết là việc ghi nhận doanh thu, xem đã đầy đủ và đúng thời điểm hay chưa. Song song với đó là rà soát các khoản chi phí để đánh giá tính hợp lý, hợp lệ, cũng như khả năng phát sinh việc “đẩy chi phí” nhằm làm giảm lợi nhuận.

Ngoài ra, giá vốn hàng bán cũng là một yếu tố được xem xét kỹ, đặc biệt khi có sự chênh lệch bất thường so với mặt bằng chung của ngành hoặc so với thực tế hoạt động. Với các doanh nghiệp có giao dịch liên kết, cơ quan thuế sẽ kiểm tra sâu hơn để phát hiện khả năng chuyển giá hoặc chuyển lợi nhuận.
Một điểm quan trọng khác là đối chiếu dòng tiền với kết quả kinh doanh, nhằm đánh giá mức độ phản ánh trung thực của báo cáo tài chính. Có thể thấy, xu hướng hiện nay là cơ quan thuế tập trung kiểm tra dựa trên bản chất giao dịch và dòng tiền, thay vì chỉ dựa vào hồ sơ, chứng từ hình thức.
Việc bị đưa vào danh sách kiểm tra có đồng nghĩa với việc doanh nghiệp có dấu hiệu vi phạm pháp luật thuế hay không?
Không hẳn. Việc một doanh nghiệp nằm trong danh sách kiểm tra chủ yếu phản ánh rằng doanh nghiệp đó thuộc nhóm có rủi ro cao theo phân tích dữ liệu của cơ quan thuế, chứ không đồng nghĩa với việc đã có vi phạm. Tuy nhiên, khi đã được đưa vào diện này, khả năng bị kiểm tra sâu và kỹ sẽ cao hơn so với thông thường.

Vậy khi bị thanh tra, doanh nghiệp cần chuẩn bị những gì để chứng minh tính minh bạch?
Doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ để chứng minh tính nhất quán và hợp lý trong hoạt động của mình. Trước hết là hệ thống hồ sơ pháp lý và kế toán như báo cáo tài chính, sổ sách, hợp đồng, hóa đơn, chứng từ liên quan.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần có các tài liệu giải trình rõ ràng về nguyên nhân lỗ hoặc lợi nhuận thấp, gắn với đặc thù mô hình kinh doanh và so sánh với mặt bằng chung của ngành.

Ngoài ra, các thông tin về dòng tiền và giao dịch cũng rất quan trọng, bao gồm sao kê ngân hàng, dòng tiền thực tế và các giao dịch với bên liên quan. Điều cốt lõi là toàn bộ số liệu phải đồng nhất, có thể giải trình được và phản ánh đúng bản chất hoạt động kinh doanh, tránh tình trạng chỉ đầy đủ về hình thức nhưng thiếu tính thực chất.
Trong trường hợp bị kết luận có sai phạm, doanh nghiệp có thể phải đối mặt với những chế tài nào?
Tùy theo mức độ vi phạm, doanh nghiệp có thể bị truy thu thuế, xử phạt hành chính với mức phổ biến khoảng 20% trên số thuế truy thu, đồng thời phải nộp tiền chậm nộp theo ngày. Với các trường hợp nghiêm trọng, đặc biệt khi có dấu hiệu gian lận hoặc trốn thuế, doanh nghiệp thậm chí có thể bị xem xét xử lý hình sự. Có thể thấy, xu hướng hiện nay là tăng cường tính răn đe trong xử lý vi phạm thuế.
Theo bà, quy định hiện hành đã đủ rõ để phân biệt giữa hoạt động kinh doanh khó khăn thực sự và hành vi chuyển giá, trốn thuế hay chưa?
Về cơ bản, khung pháp lý hiện nay, đặc biệt là các quy định liên quan đến giao dịch liên kết, đã tương đối đầy đủ. Tuy nhiên, việc phân biệt giữa “lỗ thật” và “lỗ do chuyển giá” không hề đơn giản, mà phụ thuộc nhiều vào dữ liệu ngành, so sánh thị trường và việc phân tích bản chất các giao dịch. Điểm khác biệt lớn so với trước đây là cơ quan thuế hiện đã có nhiều công cụ và dữ liệu hơn để thực hiện việc này một cách hiệu quả.

Trong bối cảnh siết chặt quản lý thuế như hiện nay, ông/bà có khuyến nghị gì để doanh nghiệp vừa tuân thủ quy định, vừa hạn chế rủi ro pháp lý?
Doanh nghiệp cần thay đổi cách tiếp cận, không chỉ dừng ở việc tối ưu nghĩa vụ thuế mà phải hướng tới xây dựng một hệ thống minh bạch và có khả năng kiểm soát tốt. Điều này đòi hỏi phải chuẩn hóa dữ liệu kế toán, đảm bảo sự đồng nhất giữa doanh thu, hóa đơn và dòng tiền, đồng thời kiểm soát chặt chẽ chi phí và các giao dịch ngay từ đầu.
Quan trọng hơn, doanh nghiệp cần chủ động rà soát, đánh giá rủi ro thường xuyên, thay vì chờ đến khi bị thanh tra mới xử lý. Trong bối cảnh quản lý thuế ngày càng dựa vào dữ liệu, công nghệ và sự liên thông thông tin, không chỉ những hành vi vi phạm rõ ràng mà cả các sai lệch nhỏ cũng có thể bị phát hiện. Vì vậy, việc minh bạch hóa và kiểm soát nội bộ ngay từ hệ thống là yếu tố then chốt để giảm thiểu rủi ro.
Trân trọng cảm ơn bà!