80 NĂM KIẾN QUỐC: TỪ THIẾT KẾ THỂ CHẾ ĐẾN THỊNH VƯỢNG QUỐC GIA
Khoảnh khắc ngày 2/9/1945 đánh dấu sự ra đời của một quốc gia độc lập, đồng thời mở ra hành trình thiết kế thể chế – hành trình đặt nền móng cho một quốc gia hiện đại, có chủ quyền và khát vọng vươn lên.

Trong khoa học chính trị, thiết kế thể chế không đơn thuần là ban hành luật pháp, mà là nghệ thuật và khoa học tổ chức quyền lực, thiết lập các cơ chế vận hành bộ máy và tạo ra “luật chơi” cho toàn xã hội. Thể chế giống như hạ tầng mềm của quốc gia: nó quyết định tốc độ, hướng đi và chất lượng phát triển. Một thiết kế thể chế thông minh sẽ mở khóa tiềm năng của đất nước; ngược lại, một thể chế lỗi thời sẽ trở thành lực cản của mọi nguồn lực.
80 năm qua, Việt Nam đã nhiều lần thay đổi, điều chỉnh và cải tiến thiết kế thể chế để thích ứng với những bước ngoặt lịch sử: từ kháng chiến giành độc lập, bảo vệ Tổ quốc, thống nhất đất nước, đến công cuộc Đổi mới 1986 và hội nhập sâu rộng vào kinh tế toàn cầu. Mỗi lần cải cách thể chế đều trở thành bước ngoặt chiến lược mở ra không gian phát triển mới, tạo ra những bước nhảy vọt về kinh tế – xã hội.
Với tầm nhìn chiến lược của Đảng, sự đồng hành của Quốc hội, sự năng động của Chính phủ và sự vận hành của cả bộ máy quản trị quốc gia, thiết kế thể chế Việt Nam đã liên tục được tinh chỉnh để giải phóng nguồn lực, thúc đẩy sáng tạo và nâng cao đời sống nhân dân. Đây chính là sợi chỉ đỏ xuyên suốt hành trình 80 năm kiến quốc, và cũng là chìa khóa để Việt Nam bước vào kỷ nguyên hùng cường.

Trong thiết kế thể chế Việt Nam, bốn trụ cột quyền lực và quản trị quốc gia: Đảng Cộng sản Việt Nam, Quốc hội, Chính phủ và bộ máy hành chính công vụ luôn đóng vai trò quyết định, cùng nhau tạo nên khung vận hành thống nhất, bảo đảm ổn định chính trị, đồng thuận xã hội và phát triển bền vững.
Trước hết, Đảng Cộng sản Việt Nam là lực lượng duy nhất lãnh đạo đất nước, giữ vai trò kiến tạo tầm nhìn và định hướng cải cách thể chế. Từ khi ra đời đến nay, Đảng không chỉ dẫn dắt cuộc đấu tranh giành độc lập mà còn liên tục điều chỉnh thiết kế thể chế phù hợp với từng thời kỳ. Trong giai đoạn 1945–1975, Đảng tổ chức bộ máy phù hợp với điều kiện kháng chiến, vừa bảo đảm chiến đấu, vừa xây dựng nền hành chính mới. Sau thống nhất đất nước, mô hình kế hoạch hóa tập trung được vận hành cho đến khi Đảng khởi xướng công cuộc Đổi mới năm 1986 – bước ngoặt lịch sử đã tái thiết kế nền kinh tế và bộ máy quản trị theo hướng mở cửa, hội nhập và tôn trọng quy luật thị trường. Ngày nay, các nghị quyết về cải cách hành chính, xây dựng Nhà nước pháp quyền, phát triển kinh tế tư nhân, chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo tiếp tục thể hiện vai trò dẫn dắt cải cách thể chế của Đảng.
Tiếp đến, Quốc hội – cơ quan đại biểu cao nhất của nhân dân, là cơ quan lập pháp và giám sát tối cao. Từ bản Hiến pháp dân chủ đầu tiên năm 1946 đến nay, Quốc hội đã không ngừng hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, tháo gỡ rào cản cho sản xuất, kinh doanh, và bảo đảm các quyền con người, quyền công dân. Công tác giám sát ngày càng đi vào chiều sâu, chú trọng hiệu quả thực thi chính sách và minh bạch hóa hoạt động công quyền, qua đó bảo đảm luật pháp thực sự trở thành “luật chơi” chung của toàn xã hội.
Thứ ba, Chính phủ – từ mô hình hành chính bao cấp thời kỳ đầu, đã chuyển mạnh sang Chính phủ kiến tạo phát triển, liêm chính, hành động và phục vụ. Cải cách hành chính được đẩy mạnh với việc đơn giản hóa thủ tục, tinh gọn bộ máy, rút ngắn thời gian xử lý công việc. Chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ hiện đại được triển khai để xây dựng Chính phủ điện tử – Chính phủ số. Các chính sách điều hành linh hoạt, chú trọng cải thiện môi trường đầu tư, khơi thông nguồn lực xã hội đã trở thành động lực quan trọng của tăng trưởng.
Cuối cùng, bộ máy hành chính công vụ – bao gồm hệ thống cơ quan hành chính nhà nước từ trung ương đến địa phương và đội ngũ công chức, chính là “hạ tầng vận hành” của thể chế. Hiệu quả của bộ máy này quyết định trực tiếp việc chính sách có đi vào cuộc sống hay không. Những năm gần đây, cải cách phân cấp, phân quyền được đẩy mạnh, gắn thẩm quyền với trách nhiệm; bộ máy được tinh gọn, nâng cao tính chuyên nghiệp; tư duy “quản lý” đang chuyển sang tư duy “phục vụ” người dân và doanh nghiệp, coi đây là thước đo căn bản của hiệu quả hành chính công vụ.
Sự kết hợp nhịp nhàng của bốn trụ cột này đã tạo nên một cấu trúc thể chế vừa ổn định, vừa linh hoạt, đủ sức ứng phó với những biến động lớn, đồng thời thúc đẩy được sáng tạo, năng động và phát triển toàn diện.

Nhìn lại chặng đường từ 1945 đến nay, lịch sử Việt Nam ghi nhận nhiều quyết định thể chế mang tính bước ngoặt chiến lược. Mỗi đột phá không chỉ giải quyết bài toán của thời điểm đó, mà còn mở ra không gian phát triển mới, để đất nước chuyển mình mạnh mẽ.






Hiến pháp 1946 – Khởi đầu nền tảng pháp lý của quốc gia độc lập.
Bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa được Quốc hội khóa I thông qua, đặt nền móng cho một nhà nước pháp quyền non trẻ nhưng đầy khát vọng dân chủ. Hiến pháp này khẳng định quyền lực tối cao thuộc về nhân dân, bảo đảm các quyền tự do căn bản, và thiết lập cơ chế tổ chức quyền lực hiện đại so với thời đại lúc bấy giờ.
Đổi mới 1986 – Tái thiết kế toàn diện mô hình phát triển.
Trước bối cảnh khủng hoảng kinh tế – xã hội nghiêm trọng, Đảng khởi xướng đường lối Đổi mới tại Đại hội VI. Đây là quyết định “mở khóa” thể chế, chuyển từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường định hướng XHCN. Đổi mới không chỉ cứu đất nước khỏi khủng hoảng, mà còn tạo nền tảng cho ba thập niên tăng trưởng liên tục, đưa hàng chục triệu người thoát nghèo.
Luật Doanh nghiệp 1999 – Giải phóng sức sản xuất.
Với nguyên tắc “người dân được quyền kinh doanh những gì pháp luật không cấm”, Luật Doanh nghiệp đã cắt giảm hàng trăm giấy phép con, khơi thông dòng chảy khởi nghiệp và kinh doanh tư nhân. Chỉ trong vài năm, số doanh nghiệp tăng gấp đôi, góp phần quan trọng vào tăng trưởng GDP và tạo việc làm.
Hội nhập quốc tế – Mở cửa thị trường và nâng tầm vị thế.
Gia nhập WTO năm 2007, ký kết hàng loạt FTA thế hệ mới như CPTPP, EVFTA… là những bước đột phá thể chế về thương mại, đầu tư, tiêu chuẩn và cạnh tranh. Hội nhập sâu rộng đã biến Việt Nam thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị toàn cầu, với kim ngạch xuất nhập khẩu năm 2023 đạt trên 680 tỷ USD.
Hiến pháp 2013 – Nâng tầm bảo đảm quyền con người và tính minh bạch của quyền lực.
Hiến pháp 2013 khẳng định rõ nguyên tắc Nhà nước pháp quyền XHCN, phân định rõ hơn chức năng giữa các cơ quan quyền lực, đồng thời hiến định quyền con người, quyền công dân như một trụ cột. Đây là bước tiến quan trọng để thể chế Việt Nam tiến gần hơn đến chuẩn mực quản trị hiện đại.
Chuyển đổi số và cải cách hành chính – Đột phá của kỷ nguyên mới.
Những năm gần đây, các nghị quyết lớn như Nghị quyết 68 về cải cách hành chính, Nghị quyết 57 về hoàn thiện hệ thống pháp luật, Nghị quyết 66 về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật… đã tạo khuôn khổ cho một mô hình quản trị số, dữ liệu hóa quy trình, minh bạch hóa thông tin và nâng cao chất lượng phục vụ. Đây là bước chuyển quan trọng để Việt Nam bước vào nền kinh tế số và xã hội số.
Mỗi đột phá trên là một lần tái thiết kế thể chế, từ nền móng pháp lý ban đầu, cải cách kinh tế, mở cửa hội nhập, đến hiện đại hóa quản trị. Chuỗi đổi mới ấy đã tạo nên đường băng thể chế để đất nước cất cánh, đưa Việt Nam từ một quốc gia nghèo, bị tàn phá bởi chiến tranh, trở thành nền kinh tế năng động, hội nhập sâu với thế giới.

Mỗi bước đột phá thể chế trong 80 năm qua không chỉ thay đổi cách tổ chức bộ máy hay ban hành luật lệ, mà còn tạo ra chuyển động sâu rộng trong đời sống kinh tế – xã hội, nâng cao vị thế Việt Nam trên trường quốc tế.
1. Tăng trưởng kinh tế ấn tượng. Nếu như năm 1985, GDP bình quân đầu người chỉ khoảng 230 USD, thì đến năm 2024, con số này đã vượt 4.600 USD, gấp khoảng 20 lần. Tốc độ tăng trưởng GDP trung bình từ 1986 đến nay đạt trên 6%/năm, thuộc nhóm cao nhất thế giới trong nhiều thập kỷ. Việt Nam hiện nằm trong nhóm 40 nền kinh tế lớn nhất, với quy mô GDP hơn 470 tỷ USD.
2. Giảm nghèo và nâng cao đời sống nhân dân. Tỷ lệ hộ nghèo từ hơn 58% năm 1993 đã giảm xuống còn dưới 3% vào năm 2023 (theo chuẩn nghèo đa chiều). Tuổi thọ trung bình tăng từ 65 tuổi năm 1980 lên 73,8 tuổi, chỉ số phát triển con người (HDI) thuộc nhóm cao của thế giới. Điều này phản ánh sức lan tỏa của các chính sách kinh tế đi kèm cải cách thể chế về y tế, giáo dục và an sinh xã hội.
3. Bứt phá trong thương mại và đầu tư. Nhờ hội nhập sâu rộng, kim ngạch xuất nhập khẩu tăng từ 2,5 tỷ USD năm 1986 lên trên 680 tỷ USD năm 2023, đưa Việt Nam vào nhóm 20 nền kinh tế thương mại hàng đầu thế giới. Vốn FDI đăng ký lũy kế đạt trên 450 tỷ USD, với nhiều dự án công nghệ cao và hạ tầng hiện đại, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế.
4. Hiện đại hóa hạ tầng và đô thị hóa nhanh chóng. Các chính sách thu hút đầu tư, xã hội hóa hạ tầng và cải cách thủ tục đầu tư công đã giúp hình thành hệ thống đường cao tốc, cảng biển, sân bay, đô thị mới và các khu công nghiệp quy mô lớn. Tỷ lệ dân số đô thị từ 19% năm 1986 tăng lên gần 42% vào năm 2023, phản ánh quá trình chuyển dịch mạnh mẽ về kinh tế – xã hội.
5. Nâng tầm vị thế quốc gia. Việt Nam đã trở thành thành viên tích cực của nhiều tổ chức quốc tế, đảm nhận vai trò Chủ tịch ASEAN 2020, Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc 2020–2021, và được đánh giá là điểm đến an toàn, ổn định cho hợp tác đầu tư và thương mại. Các chỉ số quốc tế như năng lực cạnh tranh toàn cầu, môi trường kinh doanh, đổi mới sáng tạo… đều có cải thiện rõ rệt sau các đợt cải cách thể chế.
Những thành quả trên không chỉ là kết quả của nguồn lực vật chất hay lợi thế tự nhiên, mà trước hết bắt nguồn từ lựa chọn thể chế đúng đắn, kịp thời và liên tục được hoàn thiện. Chính thiết kế thể chế phù hợp đã giải phóng nguồn lực xã hội, mở đường cho kinh tế tăng tốc, bảo đảm công bằng xã hội, và củng cố niềm tin của nhân dân vào tương lai đất nước.

Hành trình 80 năm kiến quốc cho thấy, mọi bước tiến lớn của đất nước đều gắn liền với những điều chỉnh, cải cách hoặc đột phá về thể chế. Từ thực tiễn ấy, có thể rút ra một số bài học căn bản để định hướng cho thiết kế thể chế trong giai đoạn tới.
1. Thể chế phải đi trước một bước. Một thể chế đi sau thực tiễn sẽ luôn chạy theo để xử lý vướng mắc; một thể chế đi trước sẽ tạo hành lang cho đổi mới và phát triển. Bài học từ Đổi mới 1986, Luật Doanh nghiệp 1999 hay các hiệp định thương mại thế hệ mới đều cho thấy: khi thể chế mở đường, nguồn lực xã hội được giải phóng mạnh mẽ và tăng trưởng bứt phá.
2. Đồng bộ giữa lập pháp, hành pháp và hành chính công vụ. Một đạo luật tiến bộ nhưng không được triển khai đồng bộ từ Chính phủ và bộ máy hành chính công vụ sẽ mất tác dụng. Ngược lại, một bộ máy hành chính năng động nhưng thiếu khung pháp lý phù hợp sẽ bị giới hạn trong hành động. Thiết kế thể chế hiệu quả phải bảo đảm sự phối hợp nhịp nhàng, nhất quán giữa các trụ cột quyền lực và bộ máy thực thi.
3. Gắn quyền hạn với trách nhiệm giải trình. Phân cấp, phân quyền chỉ phát huy hiệu quả khi đi kèm cơ chế giám sát và trách nhiệm giải trình rõ ràng. Không có cơ chế này, quyền lực dễ bị lạm dụng, làm suy yếu niềm tin của người dân và gây tổn thất cho xã hội. Đây là nguyên tắc mà các nền quản trị hiện đại đều coi trọng.
4. Tận dụng khoa học công nghệ và chuyển đổi số như một “đòn bẩy thể chế”. Công nghệ số không chỉ là công cụ quản lý, mà còn là phương tiện để tái cấu trúc quy trình, minh bạch hóa thông tin và mở rộng sự tham gia của người dân vào quản trị quốc gia. Trong kỷ nguyên mới, chuyển đổi số phải trở thành một cấu phần cốt lõi của thiết kế thể chế.
5. Lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm phục vụ. Thể chế không phải là mục đích tự thân, mà là công cụ để phục vụ và phát triển con người. Khi mọi chính sách và quy trình hành chính được thiết kế từ góc nhìn của người dân và doanh nghiệp, hiệu quả và tính chính danh của bộ máy sẽ được nâng cao.
Những bài học này không chỉ đúng cho quá khứ, mà còn là kim chỉ nam cho chặng đường phía trước. Đất nước đang bước vào một giai đoạn mới với cơ hội và thách thức đan xen - từ cạnh tranh chiến lược toàn cầu đến chuyển đổi kinh tế số, từ yêu cầu tăng trưởng xanh đến áp lực hội nhập sâu rộng. Trong bối cảnh ấy, thiết kế thể chế phải luôn đổi mới, dũng cảm tháo bỏ những “nút thắt” cũ, đồng thời sáng tạo ra những “luật chơi” mới phù hợp với thời đại.

Tám mươi năm kiến quốc là tám mươi năm không ngừng kiến tạo, điều chỉnh và hoàn thiện thiết kế thể chế - từ nền móng pháp lý đầu tiên của Hiến pháp 1946, những cải cách kinh tế sâu rộng của Đổi mới 1986, cho đến các bước hội nhập toàn cầu và chuyển đổi số hôm nay. Chính nhờ những quyết định thể chế sáng suốt và kịp thời, Việt Nam đã từng bước thoát khỏi nghèo nàn, lạc hậu, vươn lên thành một nền kinh tế năng động, hội nhập sâu và được quốc tế đánh giá cao.
Nhìn về tương lai, mục tiêu trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao vào giữa thế kỷ XXI đòi hỏi một cuộc đột phá thể chế toàn diện và bền bỉ hơn nữa. Điều đó không chỉ là tiếp tục hoàn thiện luật pháp, tinh gọn bộ máy hay đẩy mạnh phân quyền, mà còn là kiến tạo một môi trường thể chế khơi dậy mọi tiềm năng của đất nước - từ trí tuệ, nhân lực, khoa học công nghệ đến vốn xã hội và niềm tin của nhân dân.
Trong kỷ nguyên biến động và cạnh tranh gay gắt, thể chế phải trở thành lợi thế cạnh tranh quốc gia. Một thiết kế thể chế thông minh, linh hoạt, minh bạch và hướng tới phục vụ sẽ là nền tảng để Việt Nam không chỉ bắt kịp, mà còn bứt phá trong cuộc đua phát triển toàn cầu.
Kỷ niệm 80 năm ngày thành lập nước không chỉ là dịp để nhìn lại chặng đường đã qua, mà còn là lời nhắc nhở về trách nhiệm của thế hệ hôm nay: tiếp tục hành trình kiến tạo thể chế, để đất nước bước vào kỷ nguyên hùng cường, thịnh trị và hạnh phúc.
