Từ Đổi Mới đến cú hích 2025: Góc nhìn ba thập kỷ từ chuyên gia quốc tế
Trong bối cảnh thế giới nhiều biến động, Việt Nam đang nỗ lực cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng nhanh, ổn định kinh tế vĩ mô và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Những cải cách vừa qua không chỉ mang tính kỹ thuật, mà còn phản ánh quyết tâm chính trị mạnh mẽ trong việc xây dựng nền kinh tế hiện đại, minh bạch và bền vững.
.png)
Trong những tháng đầu năm 2025, Việt Nam bước vào một đợt cải cách kinh tế với quy mô và tốc độ hiếm thấy trong nhiều năm trở lại đây. Tại Kỳ họp thứ 9 của Quốc hội khóa XV, cơ quan lập pháp đã thông qua 34 luật và 14 nghị quyết, chiếm hơn một nửa tổng số luật của toàn nhiệm kỳ. Chính phủ đặt mục tiêu cắt giảm tối thiểu 30 phần trăm thủ tục hành chính, đồng thời giao quyền nhiều hơn cho các địa phương nhằm tiết kiệm thời gian và chi phí tuân thủ cho người dân và doanh nghiệp.
Ở cấp cao nhất, Bộ Chính trị đã ban hành bốn nghị quyết có tính định hướng dài hạn về phát triển khoa học công nghệ, hội nhập quốc tế, cải cách pháp luật và thúc đẩy khu vực kinh tế tư nhân. Những chính sách này được kỳ vọng sẽ mở ra không gian phát triển mới, hỗ trợ đổi mới sáng tạo và góp phần hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng GDP trên 8% trong năm 2025.
Trong bối cảnh thế giới nhiều biến động, Việt Nam đang nỗ lực cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng nhanh, ổn định kinh tế vĩ mô và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Những cải cách vừa qua không chỉ mang tính kỹ thuật, mà còn phản ánh quyết tâm chính trị mạnh mẽ trong việc xây dựng nền kinh tế hiện đại, minh bạch và bền vững.
Trò chuyện với chúng tôi, ông Raymond Mallon – chuyên gia kinh tế cấp cao, người có hơn 30 năm đồng hành cùng tiến trình cải cách tại Việt Nam và từng là cố vấn Chương trình Cải cách Kinh tế Australia–Việt Nam (Aus4Reform), đã đưa ra nhiều góc nhìn sắc sảo về các chính sách mới, cũng như những cơ hội và thách thức mà Việt Nam sẽ phải đối mặt trong chặng đường phía trước.
Năm 2025 đánh dấu một giai đoạn cải cách sâu rộng của Việt Nam, với hàng loạt định hướng lớn được đưa ra, từ thể chế đến môi trường kinh doanh. Là người đã theo sát quá trình cải cách của Việt Nam qua nhiều năm, ông đánh giá như thế nào về định hướng chính sách hiện nay?
Tôi cho rằng đây là một tín hiệu rất tích cực. Có thể thấy rõ Việt Nam đang làm mới và đẩy mạnh trọng tâm cải cách cơ cấu, với mục tiêu hiện đại hóa thể chế và chuyển hướng sang mô hình tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo và phát triển xanh. Những cải cách này thực ra đã được triển khai từ trước, là một quá trình liên tục, nhưng hiện tại đang được thực hiện với tốc độ nhanh hơn, có trọng tâm hơn. Điều này mang ý nghĩa rất quan trọng, và nó đang diễn ra đồng thời trên nhiều lĩnh vực khác nhau.

Yếu tố then chốt chính là cải cách quy định và nỗ lực hướng tới sự nhất quán cao hơn trong hệ thống pháp luật. Bên cạnh đó, chính phủ cũng đang tập trung mạnh vào phát triển nguồn nhân lực và thúc đẩy đổi mới sáng tạo, cả hai đều là yếu tố thiết yếu để thúc đẩy khu vực tư nhân và phát triển kinh tế. Chúng ta cũng chứng kiến sự tái định hướng rõ nét vào công nghệ và kinh tế số.
Tôi cũng nhận thấy các vấn đề liên quan đến tăng trưởng bền vững và bảo vệ môi trường hiện đang nhận được nhiều sự quan tâm hơn trước. Trong quá khứ, những vấn đề này thường bị xem nhẹ. Nhưng hiện nay, có thể nói rằng chúng đang nhận được sự công nhận đúng mức, không chỉ vì lý do xã hội, mà còn bởi đây là yếu tố then chốt để thu hút dòng đầu tư chất lượng cao, giúp Việt Nam từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Vì vậy, xét tổng thể, tôi đánh giá tất cả những diễn biến hiện nay đều là tín hiệu tích cực.
Nghị quyết 68 được kỳ vọng là một cú hích thể chế cho khu vực tư nhân, với nhiều cam kết về cải thiện môi trường đầu tư, giảm gánh nặng chi phí và rào cản thủ tục. Theo ông, đâu là điểm nhấn quan trọng và mang tính “thực thi” nhất trong nghị quyết lần này?
Một số mục tiêu then chốt của nghị quyết này thực sự rất đáng chú ý, như nỗ lực loại bỏ các rào cản hành chính, thủ tục không cần thiết, cũng như các quy định gây cản trở hoạt động kinh doanh, đồng thời giảm thiểu chi phí mà doanh nghiệp phải bỏ ra để tuân thủ các quy định và quy trình hành chính của nhà nước.
Nghị quyết cũng nhấn mạnh đến cải cách thể chế – tăng cường trách nhiệm giải trình trong các cơ quan nhà nước nhằm hỗ trợ khu vực tư nhân phát triển. Đây là một sự thay đổi về tư duy: thay vì chỉ “cấp phép” hay “cho phép”, vai trò của chính phủ cần chuyển sang chủ động hỗ trợ, tạo điều kiện cho doanh nghiệp. Sự thay đổi này sẽ góp phần cải thiện đáng kể tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.
Ngoài ra, nghị quyết cũng đặt lại trọng tâm vào việc số hóa dịch vụ công và tương tác với khu vực tư nhân. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí tuân thủ mà còn tăng tính minh bạch và thống nhất quy trình đầu tư.
Cùng với đó là những cải cách quan trọng trong lĩnh vực tài chính – vốn có vai trò lớn đối với sự phát triển của doanh nghiệp tư nhân. Trước đây, nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ, gặp khó khăn trong việc tiếp cận vốn. Hy vọng các cải cách này sẽ góp phần thúc đẩy khu vực kinh tế trong nước.
Nghị quyết cũng đưa ra một số chỉ tiêu rất rõ ràng về kết quả cần đạt được, điều này sẽ tạo áp lực thực thi lên các cơ quan chức năng. Ví dụ, trong lĩnh vực đơn giản hóa thủ tục và nâng cao minh bạch pháp lý, có mục tiêu cắt giảm 20% quy định liên quan đến hoạt động kinh doanh và yêu cầu thực hiện tham vấn bắt buộc khi thay đổi chính sách. Đây là những mục tiêu cụ thể nhằm giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp.
Có thể thấy, có rất nhiều nội dung đang được triển khai đồng thời, từ cải cách tài chính đến cải cách thuế, và tất cả đều rất quan trọng. Về lâu dài, điều này sẽ mang lại lợi ích cho tất cả các bên. Đối với doanh nghiệp trong nước, họ sẽ có được môi trường pháp lý rõ ràng hơn, tiết kiệm chi phí vận hành, và giảm các rào cản trong đầu tư hoặc mở rộng sản xuất. Với nhà đầu tư nước ngoài, môi trường kinh doanh sẽ trở nên dễ dự đoán hơn. Còn đối với các nhà hoạch định chính sách, họ sẽ có hệ thống chỉ số công việc, tiêu chí đánh giá và cơ chế trách nhiệm cụ thể hơn, qua đó chuyển trọng tâm từ kiểm soát hành chính sang hỗ trợ phát triển doanh nghiệp.

Và điều tôi thấy đặc biệt quan trọng trong tất cả những cải cách này là toàn bộ quá trình được dẫn dắt bởi sáng kiến trong nước. Dĩ nhiên có sự hỗ trợ và chia sẻ kinh nghiệm từ các đối tác phát triển quốc tế, nhưng động lực và áp lực thực thi thực sự đến từ hệ thống trong nước – từ cấp cao nhất của Đảng và Chính phủ – mới là yếu tố then chốt. Chính cam kết quốc gia đó mới tạo ra khả năng hiện thực hóa cải cách một cách mạnh mẽ.
Ông đánh giá như thế nào về mục tiêu đạt 2 triệu doanh nghiệp?
Đây là một mục tiêu đầy tham vọng. Nhưng tôi cho rằng nó hoàn toàn khả thi — nếu Việt Nam đạt được những tiến bộ cần thiết trong cải cách. Việc đặt ra một mục tiêu cao là điều tích cực, và rõ ràng là điều cần thiết trong giai đoạn hiện nay.
Trong những giai đoạn đầu của quá trình cải cách, Việt Nam đã tập trung rất nhiều vào việc tạo dựng môi trường thuận lợi cho đầu tư nước ngoài, điều này là đúng đắn, rất quan trọng và đã tạo ra tác động lớn đối với nền kinh tế. Tuy nhiên, điều đó cũng cho thấy rằng tỷ trọng của khu vực kinh tế tư nhân trong nước trong cơ cấu nền kinh tế vẫn chưa tăng trưởng đáng kể. Trong khi khu vực FDI phát triển mạnh mẽ, thì khu vực tư nhân nội địa lại không theo kịp tốc độ đó.
Chính vì vậy, việc thúc đẩy phát triển khu vực kinh tế tư nhân trong nước là rất quan trọng, vì nhiều lý do. Trước hết, các doanh nghiệp trong nước có xu hướng phân bố rộng khắp trên cả nước, do đó sẽ góp phần thúc đẩy phát triển cân bằng và bao trùm hơn giữa các vùng miền. Bên cạnh đó, trong bối cảnh thế giới hiện nay đầy bất định, việc giảm sự phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài sẽ giúp Việt Nam ít bị tổn thương hơn trước các cú sốc như chính sách bảo hộ thương mại từ một số thị trường xuất khẩu chủ lực.
Nhìn về giai đoạn 2025–2030, theo ông, Việt Nam nên ưu tiên những cải cách nào để duy trì đà tăng trưởng và củng cố niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp trong nước và quốc tế, trong bối cảnh toàn cầu ngày càng bất định?
Tôi cho rằng hiện đại hóa thể chế, một nội dung then chốt trong các nghị quyết gần đây của Đảng cũng như các tài liệu chính sách của Chính phủ, là yếu tố cực kỳ quan trọng. Việc phát triển các thể chế thị trường không thể làm trong một sớm một chiều; đó là quá trình kéo dài hàng thập kỷ. Nhưng điều quan trọng là Việt Nam đã có một khởi đầu vững chắc, và ngày càng có nhiều áp lực cũng như sự công nhận về tầm quan trọng của công cuộc này.
Các ưu tiên mang tính quốc gia như thúc đẩy khu vực tư nhân, đầu tư vào nguồn nhân lực, xây dựng nền kinh tế số và thúc đẩy chuyển đổi kinh tế đều là những trụ cột chính. Việc tăng tốc chương trình cải cách rõ ràng là ưu tiên hàng đầu của cả Đảng và Chính phủ.
Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh bất định toàn cầu như hiện nay, với các rủi ro như phân mảnh thương mại, biến đổi khí hậu, cạnh tranh địa chính trị, tất cả đều đe dọa đến nhu cầu bên ngoài và chuỗi cung ứng. Đồng thời, Việt Nam cũng đối mặt với nguy cơ "bão hòa FDI", khi tỷ trọng đầu tư trực tiếp nước ngoài trên GDP đã ở mức rất cao, khiến nhu cầu tìm kiếm động lực tăng trưởng mới càng trở nên cấp thiết.
Hiện có quá ít doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) có khả năng mở rộng quy mô để cạnh tranh sòng phẳng với các nhà đầu tư nước ngoài. Do đó, việc phát triển một khu vực kinh tế tư nhân nội địa đủ mạnh, có thể trực tiếp hợp tác với đối tác nước ngoài mà không cần qua trung gian, là điều tối quan trọng để đảm bảo tăng trưởng bền vững và có sức chống chịu.
Cải cách thể chế, rõ ràng, vẫn là ưu tiên hàng đầu. Một yếu tố then chốt là nâng cao tính minh bạch và hiệu lực của pháp quyền, đặc biệt khi Việt Nam ngày càng tiến sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Ở giai đoạn đầu, nhiều giao dịch có thể dựa vào uy tín cá nhân, nhưng khi nền kinh tế trở nên phức tạp hơn, các thể chế mạnh là điều không thể thiếu để bảo vệ quyền tài sản và thực thi hợp đồng.

Liên quan đến năng lực cạnh tranh của khu vực tư nhân, có một mảng vẫn còn tiến triển chậm: đó là bảo đảm “sự trung lập cạnh tranh”, tức là tạo ra một sân chơi bình đẳng cho mọi chủ thể, bất kể là doanh nghiệp nhà nước hay tư nhân, có hay không có quan hệ chính trị, đều phải có cơ hội phát triển ngang nhau. Đây là lĩnh vực cần được đẩy nhanh, để những ý tưởng và tài năng tốt nhất có cơ hội phát triển.
Nguồn nhân lực cũng là một ưu tiên hết sức rõ ràng. Khi Việt Nam tiến lên các nấc thang giá trị cao hơn, yêu cầu về kỹ năng lao động sẽ thay đổi rất nhanh. Hiện đang thiếu hụt nhân lực trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là các ngành STEM, nhưng cũng thiếu cả kỹ năng mềm như quản trị cấp cao, kiểm soát chất lượng,... Việc đào tạo lại là thiết yếu, vì yêu cầu kỹ năng sẽ liên tục thay đổi chỉ trong vài năm. Do đó, Chính phủ cần xây dựng chiến lược học tập suốt đời để người lao động có thể liên tục thích ứng.
Ngoài ra, năng lực ngôn ngữ (tiếng Anh, Trung, Nhật và có thể cả Hàn), cũng như năng lực số và tài chính, đều rất quan trọng. Hiểu biết kỹ thuật số giúp người dân tiếp cận tri thức và công nghệ mới. Hiểu biết tài chính giúp họ tiếp cận vốn, đồng thời tự bảo vệ trước các hành vi gian lận khi nền kinh tế phát triển nhanh hơn.
Tăng trưởng xanh và khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu cũng là ưu tiên không thể thiếu. Việc chuyển đổi sang năng lượng tái tạo không chỉ mang lại lợi ích về môi trường mà còn là cách hữu hiệu để thúc đẩy đầu tư công, đặc biệt là vào hệ thống lưới điện và hạ tầng năng lượng sạch, đồng thời khuyến khích đầu tư phân tán tại những vùng có tiềm năng gió và mặt trời. Điều này không chỉ tạo cú hích kinh tế ngắn hạn, mà còn giúp cung cấp năng lượng sạch và ổn định hơn, góp phần cải thiện môi trường sống đô thị.
Khi thu nhập tăng lên, ngày càng nhiều người Việt có điều kiện lựa chọn nơi sống và làm việc. Vì vậy, để giữ chân nhân tài, chất lượng môi trường sống cần được nâng cao.
Logistics và hạ tầng tiếp tục là những trọng trách cốt lõi của Nhà nước, đây là nền tảng để mọi cải cách khác có thể phát huy hiệu quả.
Cuối cùng, để triển khai thành công tất cả những điều trên, Chính phủ và Đảng đã đặt ra nhiều mục tiêu rõ ràng. Nhưng về lâu dài, điều cốt yếu là cần duy trì đối thoại thường xuyên với khu vực tư nhân. Chính phủ cần báo cáo định kỳ về tiến độ thực hiện, điều gì đang hiệu quả, điều gì chưa, các chỉ tiêu có cần điều chỉnh không, và đâu là những hành động tiếp theo. Đâu là điểm nghẽn? Và cần tháo gỡ như thế nào?
Quá trình theo dõi và đánh giá liên tục trong quá trình thực hiện cải cách là điều hoàn toàn không thể thiếu.
Và cuối cùng, ông đánh giá thế nào về đợt cải cách lần này nếu so với các cải cách lớn trước đây, đặc biệt là về quy trình và kết quả?
Nếu so với đợt cải cách gần nhất – tức là vào năm 1986 – thì có thể thấy một số điểm khác biệt rất rõ. Những cải cách khi đó như tự do hóa giá cả, trao lại quyền sử dụng đất cho nông dân, cải cách thương mại, thống nhất tỷ giá hối đoái... đều là những biện pháp tương đối đơn giản về mặt kỹ thuật và có thể triển khai nhanh chóng trong thời gian ngắn.
Các cải cách trong lĩnh vực nông nghiệp và giá cả lúc đó đã tạo ra phản ứng cung rất rõ ràng: sản lượng nông sản trong nước tăng nhanh, hàng hóa dồi dào hơn, đầu tư nước ngoài bắt đầu chảy vào, đặc biệt là vào lĩnh vực viễn thông – một lĩnh vực cũng cải thiện rất nhanh. Nói cách khác, tác động của những cải cách thời kỳ đó là rất rõ ràng và đến rất nhanh.

Còn với giai đoạn cải cách hiện nay, mọi việc phức tạp hơn nhiều. Việt Nam đang trong quá trình xây dựng các thể chế thị trường – mà ở các nền kinh tế phát triển, quá trình này phải mất hàng trăm năm để hoàn thiện. Việt Nam đang phải rút ngắn khoảng cách đó. Ngay cả những trụ cột như đổi mới công nghệ hay nâng cao năng suất cũng cần thời gian để phát huy hiệu quả rõ ràng. Tôi cho rằng lần cải cách này rất tham vọng – và ở một số khía cạnh, có lộ trình rõ ràng hơn nhiều so với thời kỳ Đổi Mới vốn diễn ra theo kiểu “chắp vá” từng bước một. Còn lần này, dường như có một kế hoạch chi tiết và toàn diện hơn.
Tuy nhiên, cũng chính vì vậy mà quá trình này phức tạp hơn và có thể mất nhiều thời gian hơn để thấy được kết quả. Nhưng tiềm năng mà cuộc cải cách này mang lại là rất lớn. Điều quan trọng nhất là phải tiếp tục theo dõi sát sao, duy trì đà cải cách, và không ngừng đối thoại với người dân và cộng đồng doanh nghiệp để duy trì sự đồng thuận và ủng hộ đối với tiến trình này.