Bứt phá GDP 2026: 5 ngành mũi nhọn và động lực tăng trưởng quan trọng nhất của kinh tế Việt Nam
Chỉ ra ‘cú hích’ tăng trưởng GDP 2026, TS. Nguyễn Minh Phong cho rằng, động lực trước mắt vẫn phải là tăng tốc đầu tư, bao gồm đầu tư công để dẫn dắt, kích cầu và đầu tư tư nhân để mở rộng sản xuất, tạo việc làm và hấp thụ công nghệ.

Năm 2026 sẽ là giai đoạn then chốt của kinh tế Việt Nam khi nền kinh tế phải phục hồi mạnh mẽ trong bối cảnh áp lực lạm phát, địa chính trị và cạnh tranh chuỗi cung ứng gia tăng. Những động lực tăng trưởng cũ đang suy yếu, trong khi các trụ cột mới như đầu tư, công nghệ, chuyển đổi số và xanh hóa vẫn đang định hình, đòi hỏi tư duy chính sách linh hoạt và thực thi hiệu quả.
Trong bối cảnh cơ hội và rủi ro đan xen, doanh nghiệp và nhà đầu tư cần một góc nhìn rõ ràng hơn về triển vọng tăng trưởng, các ngành mũi nhọn, các cải cách mang tính “đòn bẩy” và những rủi ro cần phòng ngừa.
Trao đổi với chúng tôi, TS. Nguyễn Minh Phong, nguyên Trưởng phòng Nghiên cứu kinh tế, Viện Nghiên cứu Phát triển kinh tế - xã hội Hà Nội, đã cung cấp những phân tích thẳng thắn, thực tế về bức tranh kinh tế vĩ mô 2026, nhằm giúp bạn đọc chủ động hơn trong chiến lược cho năm mới.

Năm 2026, yếu tố vĩ mô nào theo ông sẽ gây sức ép lớn nhất lên lạm phát và mặt bằng giá? Việt Nam cần ưu tiên giải pháp gì để giữ ổn định kinh tế vĩ mô trong bối cảnh thế giới còn nhiều bất định?
Theo tôi, năm 2026, yếu tố gây sức ép lớn nhất lên lạm phát và mặt bằng giá cả sẽ xuất phát từ chính sách tiền tệ nới lỏng của năm 2025. Nới lỏng tiền tệ luôn có độ trễ, nên tác động thực sự lên cầu, lạm phát và giá cả thường xuất hiện vào năm sau. Đây sẽ là sức ép chính mà chúng ta cần theo dõi sát sao.
Thứ hai, áp lực từ bên ngoài: Tình hình thế giới có thể căng thẳng hơn, đặc biệt giá dầu, khí đốt, lương thực và các nguyên liệu quan trọng dự báo vẫn ở mức cao và biến động khó lường. Khi nhập khẩu những mặt hàng này tăng, chi phí đầu vào của doanh nghiệp trong nước sẽ tăng theo, từ đó trực tiếp tác động lên giá tiêu dùng.
Thứ ba, áp lực từ lãi suất cho vay: Các ngân hàng đang tăng lãi suất huy động, do đó chi phí vốn cho doanh nghiệp cũng sẽ tăng, tạo sức ép lên giá thành sản xuất và mặt bằng giá.
Cuối cùng, sức ép từ chi phí đẩy: Tăng lương, điều chỉnh chi phí đầu vào, các chi phí vận hành, logistics… đều có thể làm giá hàng hóa và dịch vụ trong nước tăng lên.

Về giải pháp, phải tương ứng với từng nhóm nguyên nhân cụ thể. Trước hết, chính sách tiền tệ cần vừa nới lỏng vừa linh hoạt, theo sát các mục tiêu đã được Quốc hội và Chính phủ thông qua, nhằm cân bằng giữa hỗ trợ tăng trưởng và kiểm soát lạm phát. Với áp lực từ chi phí đầu vào và bên ngoài, cần tăng cường dự trữ chiến lược, đa dạng hóa nguồn cung, ổn định tỷ giá, và điều hành linh hoạt các kênh tín dụng. Về chi phí đẩy, cần thúc đẩy cải cách thủ tục, giảm các loại phí không chính thức và quản lý tăng lương theo lộ trình hợp lý.
Nếu các giải pháp này được thực hiện nghiêm túc và đồng bộ, tôi đánh giá năm 2026 có thể giữ lạm phát trong vùng mục tiêu khoảng 3,5–4%, tạo nền tảng cho tăng trưởng ổn định, bền vững và củng cố niềm tin của doanh nghiệp cũng như người dân vào định hướng phát triển kinh tế. Đặc biệt, cần chú ý không đầu tư theo bề rộng quá mức, tránh gia tăng chi phí vô tội vạ, gây áp lực thêm cho lạm phát.
Ông dự báo tăng trưởng GDP 2026 ở mức nào là hợp lý và khả thi? Đâu là “lợi thế vàng” giúp Việt Nam duy trì vị thế trong nhóm tăng trưởng cao của khu vực?
Về tăng trưởng GDP, mặc dù thế giới dự báo mức 6–7%, nhưng Việt Nam đã xác định mục tiêu trên 10%, GDP bình quân đầu người đạt 5.400-5.500 USD theo chỉ đạo của Thủ tướng. Đây là một thách thức cực lớn, chưa từng có trong thời gian gần đây, bởi đạt được không chỉ phụ thuộc vào khối lượng đầu tư mà còn phụ thuộc vào hiệu quả sử dụng vốn, chất lượng đầu tư và kiểm soát lạm phát. Nếu chỉ tập trung vào tăng trưởng số lượng, chắc chắn có thể đạt con số, nhưng để tăng bền vững, cân bằng giữa tốc độ và chất lượng là điều cực kỳ quan trọng.
Tôi cho rằng có 4 thuận lợi giúp Việt Nam duy trì vị thế trong nhóm tăng trưởng cao khu vực:
-Cơ cấu dân số trẻ, năng động: Lực lượng lao động trẻ, trình độ ngày càng nâng cao, sẵn sàng tiếp nhận công nghệ mới, thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
-Vị trí địa kinh tế chiến lược: Nằm gần các trung tâm sản xuất lớn của châu Á, thuận lợi để thu hút FDI và tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.
-Chính sách mở cửa và hội nhập: Các FTA thế hệ mới, cùng Nghị quyết 68 về phát triển kinh tế tư nhân, tạo cơ chế linh hoạt để doanh nghiệp nội địa bứt phá.
-Nền tảng xuất khẩu và FDI đa dạng: Nhiều ngành công nghiệp mũi nhọn như dệt may, điện tử, năng lượng tái tạo, kinh tế số đã sẵn sàng nâng cấp giá trị gia tăng, tạo lợi thế cạnh tranh.
Nếu các yếu tố này được khai thác đồng bộ, đi cùng ổn định kinh tế vĩ mô và nâng cao năng suất, Việt Nam hoàn toàn có cơ hội không chỉ đạt mục tiêu tăng trưởng cao mà còn duy trì bền vững vị thế trong khu vực. Điều quan trọng là tăng trưởng phải đi đôi với chất lượng, hiệu quả và kiểm soát lạm phát, tránh chạy theo số liệu mà bỏ qua nền tảng dài hạn.
Nếu chỉ chọn một cải cách mang tính “đòn bẩy” nhất cho năm 2026 nhằm giảm chi phí đầu vào và tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh, ông sẽ chọn cải cách nào và vì sao?
Tôi cho rằng đó là giải pháp chống tham nhũng và chống nhũng nhiễu doanh nghiệp. Đây là yếu tố cốt lõi giúp doanh nghiệp giảm chi phí không chính thức, tiết kiệm thời gian, nâng cao năng lực cạnh tranh và thúc đẩy đầu tư hiệu quả. Khi môi trường kinh doanh minh bạch, các doanh nghiệp có thể tập trung vào sản xuất, đổi mới và nâng cao năng suất thay vì phải chịu gánh nặng thủ tục, chi phí “bôi trơn” hay các rào cản hành chính.

Bên cạnh đó, các chính sách thuế mang tính hỗ trợ, giảm bớt mức đóng cho doanh nghiệp, cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hạ chi phí đầu vào. Khi kết hợp cả hai giải pháp này, cải cách hành chính quyết liệt và chính sách thuế hợp lý, sẽ tạo ra tác động lan tỏa mạnh, vừa giảm chi phí, vừa cải thiện môi trường cạnh tranh, giúp doanh nghiệp nội địa và FDI bứt phá, đồng thời góp phần ổn định kinh tế vĩ mô và nâng cao tăng trưởng bền vững.

Xuất khẩu và dòng vốn FDI đều đang phục hồi mạnh. Việt Nam cần làm gì để nâng chất lượng xuất khẩu, tăng giá trị gia tăng và chớp cơ hội từ xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu trong năm 2026?
Để nâng chất lượng xuất khẩu và tận dụng cơ hội từ dòng vốn FDI cũng như dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu trong năm 2026, Việt Nam cần tập trung vào 3 trụ cột chính.
Thứ nhất, đảm bảo tiêu chuẩn và tuân thủ hàng rào kỹ thuật quốc tế, đặc biệt với sản phẩm nông nghiệp. Đây là yếu tố sống còn để hàng xuất khẩu Việt Nam không bị trả về hay đối diện các vụ kiện cáo, đồng thời nâng cao uy tín trên thị trường thế giới.
Thứ hai, xây dựng thương hiệu mạnh và rõ ràng, tránh “ẩn nấp thương hiệu” hay sản phẩm không có giá trị nhận diện. Thương hiệu giúp nâng giá trị gia tăng, tăng niềm tin với đối tác và người tiêu dùng toàn cầu.
Thứ ba, áp dụng chuỗi cung ứng hiệu quả, đảm bảo đầu ra và đầu vào đạt chuẩn kỹ thuật quốc tế, kết hợp với việc tuân thủ tiêu chuẩn toàn cầu về chất lượng, an toàn thực phẩm và sở hữu trí tuệ. Khi các yếu tố này được thực hiện đồng bộ, hàng xuất khẩu Việt Nam sẽ đáp ứng nhu cầu thế giới một cách hiệu quả, bền vững và ít rủi ro hơn.
Tóm lại, chìa khóa không chỉ là số lượng hay lợi thế chi phí, mà là chất lượng, thương hiệu và chuẩn hóa toàn cầu, đó mới là con đường để Việt Nam nâng giá trị xuất khẩu và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng quốc tế.
Theo ông, động lực tăng trưởng nào có thể trở thành “lực kéo” của kinh tế Việt Nam 2026, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế số, bán dẫn, năng lượng tái tạo và kinh tế xanh đang trỗi dậy?
Trong năm 2026, động lực quan trọng nhất của tăng trưởng Việt Nam vẫn là đầu tư, chứ chưa thể trông chờ vào sự bứt phá nhanh của công nghệ hay các ngành mới nổi. Những lĩnh vực như bán dẫn, năng lượng tái tạo hay kinh tế số cần thời gian, vốn, nhân lực và một hệ sinh thái thể chế đủ trưởng thành để hình thành năng lực cạnh tranh thực chất. Vì vậy, động lực trước mắt vẫn phải là tăng tốc đầu tư, bao gồm đầu tư công để dẫn dắt, kích cầu và đầu tư tư nhân để mở rộng sản xuất, tạo việc làm và hấp thụ công nghệ.

Tôi cho rằng, điểm sáng đáng chú ý trong bức tranh tăng trưởng năm 2025 là sự trỗi dậy của kinh tế sáng tạo gắn với mô hình hội chợ – triển lãm quy mô lớn, với dấu mốc nổi bật là Hội chợ Mùa Thu tổ chức cuối tháng 10/2025 tại Trung tâm Triển lãm Việt Nam.
Sự kiện này đã tạo ra hiệu ứng kinh tế hiếm có: 3.000 gian hàng, gấp 4 lần thông thường, thu hút 2.500 doanh nghiệp, ký kết ngay tại chỗ 5.000 tỷ đồng, và doanh thu bán lẻ đạt 1.000 tỷ đồng chỉ trong một ngày. Đây không chỉ là một hội chợ mua bán đơn thuần, mà là minh chứng cho một mô hình kinh tế mới, nơi văn hóa, sáng tạo, tiêu dùng, thương mại kết hợp để tạo ra giá trị gia tăng đa tầng.
Với kết quả đã chứng minh bằng con số, tôi cho rằng năm 2026 phải coi đây là một điểm đột phá chiến lược, mở nhiều hơn các hội chợ, triển lãm quy mô lớn, bài bản, quốc tế hóa. Đồng thời cần xây dựng thêm một trung tâm hội chợ quy mô lớn tại phía Nam, để không chỉ nắm bắt nhu cầu thị trường mà còn tạo cặp hạ tầng hỗ trợ xúc tiến thương mại Bắc – Nam.
Thành công của sự kiện không chỉ đo bằng con số bán hàng hay hợp đồng ký kết, mà còn thể hiện năng lực tổ chức, sức tiêu dùng và tiềm lực sáng tạo của Việt Nam, qua đó đóng góp vào tăng trưởng GDP, xây dựng thương hiệu quốc gia và phát triển thị trường nội địa theo chiều sâu.

Dưới góc nhìn của ông, đâu sẽ là những ngành tăng trưởng nổi bật của Việt Nam trong 2026? Những ngành này có thể tạo “cú hích” gì cho GDP?
Trong năm 2026, có một số lĩnh vực có thể trở thành điểm sáng và tạo đóng góp đáng kể cho GDP.
Trước hết là thương mại điện tử và kinh tế số, bởi nhu cầu tiêu dùng trực tuyến tiếp tục mở rộng, cùng với sự tham gia mạnh mẽ của doanh nghiệp trong nước vào các nền tảng thương mại, thanh toán và dịch vụ số. Đây là lĩnh vực có tốc độ tăng trưởng nhanh, khả năng tạo việc làm mới và nâng cao hiệu quả phân phối.
Thứ hai là xuất khẩu, đặc biệt ở những ngành mà Việt Nam đã có thị trường và lợi thế như nông nghiệp chế biến và điện tử. Những lĩnh vực này vừa hưởng lợi từ xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu, vừa có cơ hội nâng tỷ trọng giá trị gia tăng nếu đáp ứng yêu cầu về tiêu chuẩn, xuất xứ và thương hiệu.
Thứ ba là hạ tầng có khả năng tăng trưởng rất mạnh trong năm tới nhờ đầu tư công, đồng thời tạo hiệu ứng lan tỏa lớn tới xây dựng, vật liệu, logistics và bất động sản khu công nghiệp. Điều này không chỉ giúp mở rộng tổng cầu, mà còn nâng năng lực cạnh tranh trung và dài hạn.
Cuối cùng là du lịch và nông nghiệp, hai lĩnh vực gắn chặt với cầu tiêu dùng phục hồi, thị trường nội địa lớn và tiềm năng xuất khẩu. Nếu gắn được với chuyển đổi số, sản phẩm xanh và thương hiệu quốc gia, hai lĩnh vực này có thể tiếp tục đóng vai trò "đệm ổn định" cho GDP, nhất là trong bối cảnh biến động toàn cầu.
Bên cạnh đó, các ngành công nghệ cao như chip bán dẫn hay năng lượng mới được kỳ vọng tạo đột phá, nhưng cần nhìn nhận thực tế rằng Việt Nam vẫn phụ thuộc đáng kể vào FDI và chuỗi cung ứng nước ngoài, nên tác động trong năm 2026 có thể mang tính đặt nền móng hơn là bứt phá ngay lập tức.
Thị trường tài chính, chứng khoán năm tới sẽ tăng dựa trên nền tảng lợi nhuận doanh nghiệp hay chủ yếu vẫn phụ thuộc vào dòng tiền và kỳ vọng? Yếu tố nào có thể tạo hiệu ứng lan tỏa tích cực tới toàn bộ nền kinh tế?
Về thị trường chứng khoán, tôi phải nói thẳng là khó coi đây là “đòn bẩy” trực tiếp cho tăng trưởng kinh tế. Thực tế nhiều cổ phiếu chỉ tăng nhờ đầu cơ, giao dịch vốn với vốn, không gắn với sản xuất hay mở rộng năng lực doanh nghiệp, nên hiệu ứng lan tỏa tới nền kinh tế thật sự rất hạn chế.
Nguyên tắc vẫn là các doanh nghiệp làm ăn có lãi thì giá cổ phiếu tăng sẽ tác động tích cực, hỗ trợ kinh tế, nhưng trên thực tế, thị trường còn nhiều biến động không dựa trên hiệu quả sản xuất – kinh doanh. Trái phiếu Chính phủ và trái phiếu doanh nghiệp hoạt động tốt là ví dụ điển hình: Khi được quản lý minh bạch, chúng sẽ giúp doanh nghiệp huy động vốn hiệu quả, phát triển sản xuất, tạo việc làm và từ đó góp phần ổn định nền kinh tế.
Tóm lại, chứng khoán chỉ phản ánh phần nào đời sống kinh tế – xã hội, nếu đi kèm với lợi nhuận doanh nghiệp thực chất và cơ chế tài chính minh bạch, mới thực sự tạo hiệu ứng tích cực lan tỏa.

Doanh nghiệp tư nhân Việt Nam đang thiếu nhất điều gì để tạo ra cú huých năng suất? Ông nhìn thấy những tín hiệu nào cho thấy khu vực này đang sẵn sàng vươn mình mạnh mẽ hơn trong năm tới ?
Kinh tế tư nhân Việt Nam hiện đang đầy sức sống. Tôi đã có dịp nói chuyện với rất nhiều tập đoàn tư nhân của Việt Nam. Họ đi Mỹ, các nước phát triển, và chia sẻ rằng họ cảm thấy rất tự tin vì ý chí, bản lĩnh và kinh nghiệm thương trường của mình không thua kém bất kỳ đối thủ quốc tế nào. Vấn đề quan trọng là có một thể chế tốt, tạo điều kiện để họ phát huy tối đa năng lực cạnh tranh.
Trong thực tế, khu vực kinh tế tư nhân hiện đóng góp gần 60% vốn đầu tư toàn xã hội, hơn 50% GDP, trên 30% thu ngân sách Nhà nước và đặc biệt là trên 80% tổng số lao động trong nền kinh tế. Dù chỉ phát triển hơn 30 năm, so với hàng trăm năm của các nước phát triển khác, kinh tế tư nhân Việt Nam đã tạo được vị thế rất mạnh mẽ.

Nếu thực hiện tốt chỉ đạo của Tổng Bí thư, một thể chế mới, hệ sinh thái mới sẽ giúp các doanh nghiệp khai thác và phát huy tối đa năng lực của mình, đồng thời cộng hưởng để tạo ra sức mạnh tập thể của cộng đồng doanh nghiệp tư nhân Việt Nam.
Còn về năng lực đột phá, điều này phụ thuộc vào từng doanh nghiệp, nhưng có một số yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp phát triển mạnh mẽ.
-Thứ nhất, áp dụng công nghệ thông tin, AI và các giải pháp số hóa là những đột phá quan trọng. Đây là công cụ giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả sản xuất, quản trị, kết nối thị trường và tối ưu hóa chi phí.
-Thứ hai, đảm bảo chất lượng sản phẩm, dịch vụ, tôn trọng quyền lợi người lao động và người tiêu dùng là cách doanh nghiệp chinh phục thị trường bằng thực chất, thay vì chỉ dựa vào quảng cáo. Đặc biệt, với các doanh nghiệp xuất khẩu, chất lượng sản phẩm và dịch vụ là động lực cốt lõi giúp doanh nghiệp cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
-Thứ ba, mô hình cổ phần hóa là yếu tố then chốt để doanh nghiệp phát triển bền vững. Nếu mỗi doanh nghiệp hoạt động độc lập từ A-Z mà không hợp lực, hiệu quả sẽ rất thấp. Doanh nghiệp lớn, thực hiện cổ phần hóa hiệu quả, sẽ khai thác tốt các nguồn lực và tăng sức cạnh tranh. Ngược lại, doanh nghiệp nhỏ, thiếu sự hợp tác, năng lực phát triển sẽ chậm hơn, phụ thuộc nhiều vào từng cá nhân và lực riêng của doanh nghiệp.
Kinh tế tư nhân Việt Nam sẽ phát triển theo hai hướng rõ rệt. Thứ nhất là các tập đoàn lớn, có khả năng dẫn dắt thị trường và hỗ trợ doanh nghiệp khác. Thứ hai là mạng lưới các doanh nghiệp nhỏ và vừa liên kết với nhau, hình thành cơ cấu hai tầng. Khi kết hợp với kinh tế nhà nước và FDI, cơ cấu này tạo nền tảng vững chắc, giúp nâng cao hiệu quả kinh tế.
Nếu gửi một thông điệp tích cực đầu năm đến cộng đồng doanh nghiệp và nhà đầu tư, ông sẽ nói điều gì?
Việt Nam đang ở thời điểm thuận lợi để bứt phá, nhưng thành công sẽ thuộc về những doanh nghiệp chủ động, linh hoạt và dám đổi mới. Thể chế đang được cải thiện, cơ hội từ các FTA thế hệ mới, dòng vốn FDI chất lượng cao và làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu là nền tảng cực kỳ thuận lợi.
Một doanh nghiệp chỉ thành công khi đứng vững trên nền tảng sở trường, làm chủ được năng lực của mình, đồng thời nhận định đúng và đáp ứng nhu cầu thị trường. Do đó, doanh nghiệp cần tập trung nâng cao năng lực quản trị, áp dụng công nghệ, xây dựng thương hiệu và đảm bảo chất lượng thực sự, thay vì chạy theo phong trào hay quảng cáo hình thức. Những hành động chụp giật, “ăn xổi” sẽ dần bị mờ nhạt về triển vọng.

Bên cạnh đó, hợp tác và cộng đồng là yếu tố then chốt: Doanh nghiệp phải liên kết, hỗ trợ nhau cùng phát triển, tránh cạnh tranh không lành mạnh, bởi nếu mỗi đơn vị đứng riêng lẻ hoặc níu kéo nhau, tất cả sẽ cùng chìm. Cuối cùng, trách nhiệm xã hội, văn hóa doanh nghiệp và chuyển đổi xanh đang trở thành định hướng lớn, giúp mọi doanh nghiệp dù lĩnh vực nào cũng phải hướng tới để phát triển bền vững và đáp ứng luật chơi toàn cầu.
Xin trân trọng cảm ơn ông!