Doanh nghiệp

Giám đốc Kinh doanh Shengli Việt Nam: Ngành thép có thể bước vào chu kỳ cạnh tranh mới - từ áp lực nguồn cung đến cuộc đua giá trị

Hồ Nga • 19/10/2026 09:11

Khi nguồn cung vượt nhu cầu, cạnh tranh về giá sẽ ngày càng gay gắt và quá trình sàng lọc doanh nghiệp có thể diễn ra nhanh hơn.

Screenshot 2026-10-19 at 06.57.01
Screenshot 2026-10-19 at 06.57.01

Thị trường thép Việt Nam đang bước vào giai đoạn tăng trưởng nhưng cũng phân hóa mạnh. Trong 7 tháng đầu năm 2026, sản xuất thép thành phẩm của Việt Nam đạt khoảng 21,4 triệu tấn, tăng 17,9% so với cùng kỳ; lượng tiêu thụ đạt 21,2 triệu tấn, tăng 15,2%. Trong đó, thị trường nội địa hấp thụ khoảng 18,2 triệu tấn, chiếm gần 86% tổng lượng tiêu thụ.

Ở chiều ngược lại, xuất khẩu thép đạt khoảng 3 triệu tấn, giảm 5,6%, trong khi Việt Nam vẫn nhập khẩu hơn 9 triệu tấn thép, tăng khoảng 4%. Riêng thép cuộn cán nóng (HRC) ghi nhận sản lượng sản xuất trong nước tăng trên 50%.

Những con số này phản ánh một thị trường đang mở rộng về quy mô, nhưng đồng thời đặt ra nhiều câu hỏi về khả năng hấp thụ nguồn cung, sự dịch chuyển nhu cầu và sức cạnh tranh của doanh nghiệp.

Xung quanh những chuyển động này, chúng tôi có cuộc trao đổi với ông Trịnh Tiến Anh, Giám đốc Kinh doanh Công ty TNHH Thép đặc biệt Shengli Việt Nam.

Screenshot 2026-10-19 at 00.21.59

Nhìn vào diễn biến thị trường hiện nay, theo ông, đâu là thay đổi căn bản nhất của thị trường thép Việt Nam so với những năm trước?

Năm 2026 đang bước vào quý IV với nhu cầu thép, đặc biệt là thép xây dựng, tăng khá mạnh. Nhiều dự án quy mô lớn của các tập đoàn bất động sản, cùng các công trình đầu tư công và nhà ở xã hội được triển khai đồng loạt trên cả nước.

Tuy nhiên, điểm khác biệt căn bản so với những năm trước là nhu cầu thép hiện tập trung nhiều vào các dự án lớn, trong khi thị trường xây dựng dân dụng lại giảm mạnh.

Sức mua của người dân chịu áp lực từ thu nhập, chi phí sinh hoạt và lãi suất. Theo phản ánh từ các đại lý, những năm trước, cứ đến mùa xây dựng là người dân đặt mua thép khá nhiều. Nhưng năm nay, lượng khách đặt hàng trước mùa xây dựng gần như không đáng kể.

Các nhà máy vì vậy đang chú trọng hơn vào đơn hàng dự án. Đây là kênh có khối lượng tiêu thụ lớn, trong khi giá bán ở một số trường hợp cao hơn đáng kể so với kênh dân dụng, dù chi phí sản xuất không chênh lệch nhiều.

Từ vị trí trực tiếp làm việc với khách hàng, ông có thấy nhu cầu thép hiện nay chủ yếu đến từ nhu cầu mua thực thay vì yếu tố tích trữ hay kỳ vọng giá?

Tôi có cái nhìn tương đối lạc quan về nhu cầu thép trong nước, nhất là khi Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng kinh tế cao, kéo theo yêu cầu đẩy mạnh đầu tư công và xây dựng hạ tầng.

Bên cạnh đó, xu hướng dịch chuyển cơ sở sản xuất của các doanh nghiệp FDI sang Việt Nam cũng tạo thêm nhu cầu xây dựng nhà xưởng và phát triển công nghiệp. Tôi cho rằng đây có thể là một động lực quan trọng cho thị trường thép trong những năm tới, ít nhất đến năm 2030.

Tuy nhiên, sức mua có sự phân hóa rất rõ. Nhu cầu từ các dự án tăng mạnh, còn kênh dân dụng khá yếu.

Về đầu cơ, theo quan sát của tôi, hiện tượng găm hàng gần như không đáng kể. Các đại lý chỉ duy trì lượng tồn kho vừa đủ để bán, thay vì tích trữ số lượng lớn như một số giai đoạn trước. Giá thép không biến động đủ lớn để tạo kỳ vọng đầu cơ, trong khi chi phí vốn và lãi suất khiến việc giữ hàng trở nên kém hiệu quả.

Một nghịch lý là sản xuất trong nước tăng gần 18%, nhưng Việt Nam vẫn nhập khẩu hơn 9 triệu tấn thép trong 7 tháng. Khoảng trống lớn nhất nằm ở đâu, thưa ông?

Con số sản xuất tăng trưởng mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Năng lực sản xuất thép trong nước đã phát triển mạnh, nhưng chủ yếu vẫn tập trung vào các sản phẩm thông dụng. Với những dòng thép có yêu cầu kỹ thuật cao, chúng ta còn hai hạn chế lớn.

Thứ nhất, một số sản phẩm Việt Nam chưa có đủ công nghệ để sản xuất. Thứ hai, có những sản phẩm đã sản xuất được nhưng giá thành còn cao, khó cạnh tranh với hàng nhập khẩu, đặc biệt từ Trung Quốc và Ấn Độ.

Có thể kể đến thép dự ứng lực, thép tanh lốp ô tô, thép phục vụ sản xuất khung sườn ô tô, thép cuộn cán nóng khổ lớn và một số loại thép hợp kim dùng để chế tạo chi tiết máy.

Vì vậy, không thể chỉ nhìn vào tổng sản lượng để đánh giá khả năng đáp ứng nhu cầu của ngành thép trong nước. Vấn đề còn nằm ở cơ cấu sản phẩm, trình độ công nghệ và giá thành sản xuất.

Screenshot 2026-10-19 at 00.24.06

Ngành thép Việt Nam đang bước vào một chu kỳ tăng công suất mới. Theo ông, thị trường có đủ khả năng hấp thụ lượng cung tăng thêm trong 2–3 năm tới không?

Tôi cho rằng từ năm 2027, bức tranh ngành thép có thể thay đổi một cách căn bản khi nhiều doanh nghiệp lớn gia tăng sự hiện diện trên thị trường.

Theo thông tin và đánh giá của tôi, VinMetal có kế hoạch phát triển công suất khoảng 2 triệu tấn; VAS mở rộng lên 1,4 triệu tấn/năm; VNSteel có thêm khoảng 700.000 tấn/năm; V.UC khoảng 550.000 tấn/năm.

Tại khu vực phía Nam còn có khả năng hoạt động trở lại hoặc gia tăng sản xuất của Pomina, Tây Đô, trong khi Sunpro có kế hoạch mở rộng thêm khoảng 300.000 tấn/năm.

Nếu các kế hoạch này được triển khai theo dự kiến, nguồn cung thép xây dựng có thể tăng thêm khoảng 5–6 triệu tấn/năm từ năm 2027.

Theo quan điểm cá nhân tôi, dù nhu cầu thị trường tiếp tục tăng, lượng thép sản xuất ra vẫn có nguy cơ vượt khả năng hấp thụ trong nước. Khi đó, cạnh tranh sẽ trở nên rất gay gắt.

Áp lực này liệu có dẫn đến một cuộc cạnh tranh về giá, thậm chí là quá trình sàng lọc mạnh giữa các nhà sản xuất?

Tôi cho rằng điều đó rất có khả năng xảy ra.

Khi nguồn cung vượt nhu cầu, cạnh tranh về giá sẽ ngày càng gay gắt và quá trình sàng lọc doanh nghiệp có thể diễn ra nhanh hơn.

Trong cuộc cạnh tranh này, những nhà máy đã hết khấu hao, có khả năng chủ động nguyên liệu và nguồn vốn với chi phí thấp sẽ có lợi thế đáng kể. Ngược lại, các doanh nghiệp đầu tư mở rộng quá nhanh, sử dụng đòn bẩy tài chính cao sẽ chịu áp lực lớn khi giá bán giảm và biên lợi nhuận bị thu hẹp.

Quy mô lớn không đồng nghĩa với an toàn. Nếu chi phí sản xuất và chi phí vốn quá cao, doanh nghiệp vẫn có nguy cơ gặp khó khăn, thậm chí phải dừng hoạt động.

Screenshot 2026-10-19 at 00.36.16

Ông cũng đề cập đến sự tham gia của VinMetal. Ngoài việc bổ sung công suất, sự xuất hiện của một nhà sản xuất mới gắn với hệ sinh thái công nghiệp lớn có thể tác động thế nào đến cấu trúc thị trường?

Đây là vấn đề rất đáng chú ý.

Theo tôi, khi VinMetal đi vào hoạt động, doanh nghiệp này có thể tự cung cấp một phần nhu cầu thép cho các dự án trong hệ sinh thái, đồng thời phục vụ hoạt động sản xuất ô tô, đóng tàu và các lĩnh vực khác.

Khi đó, những nhà sản xuất đang cung cấp thép cho các dự án này có thể mất đi một lượng đơn hàng đáng kể.

Phần sản lượng trước đây cung cấp cho những khách hàng lớn sẽ phải tìm đầu ra mới trên thị trường. Điều này tạo thêm áp lực cạnh tranh, không chỉ giữa doanh nghiệp mới và doanh nghiệp hiện hữu, mà còn giữa các nhà sản xuất đang cùng tìm kiếm khách hàng thay thế.

Tôi cho rằng thị phần ngành thép có thể chứng kiến sự dịch chuyển rõ nét từ năm 2027.

Khi quy mô không còn là lợi thế riêng của một vài doanh nghiệp, theo ông, cạnh tranh sẽ dịch chuyển theo hướng nào? Yếu tố nào quyết định khả năng giữ thị phần?

Tôi cho rằng cạnh tranh của ngành thép sẽ không chỉ dừng ở giá bán hay sản lượng, mà ngày càng phụ thuộc vào giá trị doanh nghiệp có thể mang lại cho khách hàng.

Với những công trình lớn, giá thép tất nhiên rất quan trọng, nhưng chủ đầu tư và nhà thầu còn quan tâm đến chất lượng ổn định, khả năng cung ứng khối lượng lớn, tiến độ giao hàng và sự linh hoạt trong quá trình thực hiện hợp đồng.

Đối với các ngành công nghiệp chế tạo, yêu cầu lại nằm ở tiêu chuẩn kỹ thuật, tính ổn định của sản phẩm và khả năng đáp ứng những nhu cầu chuyên biệt.

Vì vậy, doanh nghiệp cần lựa chọn danh mục sản phẩm phù hợp với thế mạnh của mình, đồng thời nâng cao chất lượng dịch vụ và hiệu quả vận hành. Không phải nhà máy nào cũng cần đầu tư vào mọi phân khúc. Đi đúng thị trường và đáp ứng tốt nhu cầu khách hàng đôi khi quan trọng hơn việc mở rộng công suất bằng mọi giá.

Vậy những thay đổi của thị trường đã tác động thế nào đến hoạt động kinh doanh của Shengli Việt Nam? Công ty đang điều chỉnh sản phẩm, thị trường mục tiêu và cách tiếp cận khách hàng ra sao, thưa ông?

Chúng tôi nhận thức rõ những khó khăn của ngành thép khi nguồn cung tăng và yêu cầu khách hàng ngày càng cao về chất lượng, giá bán, tiến độ giao hàng.

Shengli Việt Nam định hướng phát huy lợi thế hiện có, đồng thời nâng cao hiệu quả vận hành thông qua kiểm soát chi phí, cải thiện năng suất, chủ động nguồn nguyên liệu và đa dạng hóa sản phẩm phù hợp với năng lực nhà máy.

Trong giai đoạn cạnh tranh gay gắt, doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào giá bán. Chúng tôi cần hiểu rõ nhu cầu từng nhóm khách hàng, duy trì chất lượng ổn định, xây dựng chính sách bán hàng phù hợp và củng cố hệ thống phân phối.

Bên cạnh khách hàng truyền thống, các doanh nghiệp FDI đang mở rộng hoạt động tại Việt Nam cũng là nhóm khách hàng tiềm năng. Tuy nhiên, việc tiếp cận cần gắn với khả năng đáp ứng tiêu chuẩn, giá thành, nguồn cung và tiến độ giao hàng.

Về dài hạn, tôi cho rằng doanh nghiệp muốn phát triển bền vững phải đồng thời thực hiện ba việc: Tiết giảm chi phí, tìm kiếm thị trường phù hợp và chủ động nghiên cứu những sản phẩm mới có nhu cầu thực tế.

Screenshot 2026-10-19 at 00.39.00

Năm 2026, hàng loạt dự án hạ tầng lớn được triển khai. Từ góc nhìn kinh doanh, ông đánh giá đầu tư công có thể hỗ trợ thị trường thép đến đâu?

Đầu tư công chắc chắn tạo ra sức hấp thụ đáng kể cho thị trường, đặc biệt là thép xây dựng. Tuy nhiên, đầu tư công không thể tiêu thụ hết lượng công suất tăng thêm nếu nguồn cung gia tăng quá nhanh.

Bên cạnh các dự án hạ tầng, thị trường thép còn phụ thuộc rất lớn vào bất động sản, xây dựng dân dụng và khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp.

Tôi lo ngại nếu lãi suất duy trì ở mức cao, thị trường vốn khó khăn và sức mua dân dụng tiếp tục yếu, các nhà sản xuất sẽ phải cạnh tranh quyết liệt hơn, từ giá bán đến dịch vụ và hệ thống phân phối.

Vì vậy, không thể chỉ dựa vào kỳ vọng đầu tư công để đánh giá triển vọng tiêu thụ thép trong vài năm tới.

Trong bối cảnh thị trường nội địa có nguy cơ dư cung, xuất khẩu có còn là một kênh giải phóng công suất hiệu quả như trước?

Xuất khẩu vẫn rất quan trọng, nhưng không còn dễ dàng như những giai đoạn trước.

Có nhiều nguyên nhân khiến xuất khẩu thép Việt Nam giảm. Chẳng hạn, trong quý II, có thời điểm giá bán trong nước tốt hơn giá xuất khẩu, khiến doanh nghiệp ưu tiên thị trường nội địa.

Bên cạnh đó, nguồn phôi và thép phế trong nước có giai đoạn khan hiếm, ảnh hưởng đến khả năng cân đối nguyên liệu cho sản xuất xuất khẩu.

Áp lực cạnh tranh từ thép nhập khẩu cũng rất lớn, trong khi nhiều quốc gia tăng cường các biện pháp phòng vệ thương mại, thuế quan và hàng rào kỹ thuật.

Đối với Mỹ và châu Âu, những yêu cầu ngày càng cao về phát thải carbon, tiêu chuẩn thép xanh và truy xuất nguồn gốc cũng khiến doanh nghiệp xuất khẩu phải điều chỉnh.

Vì vậy, dù thị trường trong nước ngày càng chật chội, doanh nghiệp không thể đơn giản tăng xuất khẩu để giải quyết ngay phần công suất dư thừa.

Theo tôi, các nhà máy phải chủ động tìm kiếm thị trường mới, trong đó có những khu vực như châu Phi, đồng thời đầu tư công nghệ nhằm giảm phát thải và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.

Việt Nam đang tăng năng lực sản xuất HRC và áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại với một số sản phẩm nhập khẩu. Theo ông, cần cân bằng thế nào giữa phát triển sản xuất trong nước và bảo đảm nguồn nguyên liệu cạnh tranh cho các ngành phía sau?

Nhu cầu HRC tại Việt Nam vẫn rất lớn, nhất là đối với những dòng thép có yêu cầu kỹ thuật cao phục vụ ô tô, đóng tàu và các ngành công nghiệp chế tạo.

Hiện các nhà sản xuất lớn như Hòa Phát, Formosa đã phát triển năng lực sản xuất HRC, nhưng theo tôi, một số sản phẩm vẫn gặp áp lực cạnh tranh về giá thành.

Tôi cho rằng cần có chính sách bảo vệ hợp lý để phát triển sản xuất trong nước, nâng cao khả năng tự chủ và hạn chế phụ thuộc vào nhập khẩu.

Đồng thời, đối với những nguyên liệu phục vụ sản xuất mà trong nước chưa đáp ứng được, cần xem xét chính sách thuế nhập khẩu phù hợp, tạo điều kiện để doanh nghiệp tiếp cận nguồn nguyên liệu với chi phí cạnh tranh.

Các doanh nghiệp cũng cần được hỗ trợ tiếp cận vốn, cải thiện công nghệ và nguồn nguyên liệu. Về dài hạn, phát triển sản xuất trong nước phải đi cùng nâng cao năng lực cạnh tranh thực chất.

Screenshot 2026-10-19 at 00.40.17

Trong khi năng lực sản xuất thép phổ thông ngày càng lớn, nhiều doanh nghiệp đang hướng sang thép chất lượng cao, thép phục vụ đường sắt, ô tô, đóng tàu và cơ khí chế tạo. Ông nhìn nhận sự chuyển dịch này như thế nào?

Tôi cho rằng đây là hướng đi cần thiết.

Hiện nay, nhiều nhà máy trong nước vẫn tập trung vào những sản phẩm có hàm lượng công nghệ không quá cao. Trong khi đó, chúng ta còn phải nhập khẩu nhiều loại thép phục vụ công nghiệp chế tạo.

Tuy nhiên, sản xuất thép công nghệ cao không phải bài toán đơn giản.

Doanh nghiệp cần vốn đầu tư lớn, công nghệ phù hợp và khả năng cạnh tranh với hàng nhập khẩu từ Trung Quốc, Ấn Độ. Có những sản phẩm chúng ta có thể đầu tư để sản xuất, nhưng giá thành chưa chắc cạnh tranh được.

Theo tôi, nhu cầu trong ngắn hạn là có, nhưng quy mô thị trường Việt Nam chưa đủ lớn để nhiều doanh nghiệp cùng đầu tư mạnh vào tất cả các dòng thép công nghệ cao.

Tôi đánh giá những doanh nghiệp có tiềm lực lớn như Hòa Phát, Formosa và VinMetal có nhiều điều kiện thuận lợi hơn để tham gia các phân khúc này.

Tuy nhiên, không phải doanh nghiệp nào cũng cần chạy theo những dự án quy mô hàng triệu tấn. Thị trường vẫn có những phân khúc chuyên biệt mà các nhà sản xuất có thể nghiên cứu để tìm hướng đi phù hợp.

Ông có thể chia sẻ cụ thể hơn về những thị trường ngách mà các doanh nghiệp thép Việt Nam đang ít chú ý?

Ngoài những dòng thép như thép dự ứng lực, thép tanh lốp ô tô hay thép phục vụ chế tạo máy, tôi cho rằng các doanh nghiệp cũng nên nghiên cứu những sản phẩm thép có nhu cầu sử dụng trong các ngành hàng tiêu dùng.

Chẳng hạn, thép dây kéo, dây thép mạ kẽm có thể được sử dụng làm nguyên liệu sản xuất lồng chim, chuồng nuôi thú cưng và nhiều sản phẩm khác.

Đây là những sản phẩm tưởng như đơn giản, nhưng có thể tạo ra thị trường tiêu thụ đáng kể. Qua quá trình tìm hiểu, tôi nhận thấy những phân khúc như vậy có tiềm năng mà chưa được nhiều nhà sản xuất thép trong nước quan tâm đúng mức.

Theo tôi, cơ hội phát triển không chỉ nằm ở các dự án thép quy mô lớn. Doanh nghiệp cũng có thể tìm được lợi thế từ những sản phẩm chuyên biệt, phục vụ một nhóm khách hàng cụ thể.

Screenshot 2026-10-19 at 00.41.38

Trở lại với Shengli Việt Nam, trong những thay đổi vừa phân tích, đâu là lợi thế và cơ hội mà công ty có thể tận dụng trong vài năm tới?

Tôi cho rằng Shengli vẫn có nhiều cơ hội phát triển và giữ vững thị trường nhờ một số lợi thế hiện có.

Thứ nhất, nhà máy có quy mô công suất phù hợp, đã hết khấu hao nên chi phí cố định thấp. Đây là một lợi thế quan trọng khi cạnh tranh về giá ngày càng gay gắt.

Thứ hai, chúng tôi có nguồn vốn với chi phí thấp và chủ động nhập nguyên liệu từ thượng nguồn, qua đó tạo điều kiện kiểm soát chi phí sản xuất.

Thứ ba, Shengli có hệ thống phân phối ổn định, được xây dựng trên những mối quan hệ hợp tác lâu năm và có sự chọn lọc khách hàng.

Ngoài ra, tôi nhìn thấy cơ hội đáng chú ý từ các doanh nghiệp FDI, đặc biệt là những doanh nghiệp đến từ Trung Quốc, Đài Loan và Hong Kong đang dịch chuyển hoạt động sản xuất sang Việt Nam.

Đây là nhóm khách hàng tiềm năng đối với Shengli trong những năm tới.

Trong bối cảnh thị trường thép bước vào giai đoạn cạnh tranh quyết liệt hơn, tôi cho rằng việc phát huy lợi thế về chi phí, nguồn vốn, nguyên liệu và hệ thống phân phối sẽ là cơ sở để Shengli duy trì vị thế và tìm kiếm những cơ hội tăng trưởng mới.

Xin chân thành cảm ơn ông!

Vậy những thay đổi của thị trường đã tác động thế nào đến hoạt động kinh doanh của Shengli Việt Nam? Công ty đang điều chỉnh sản phẩm, thị trường mục tiêu và cách tiếp cận khách hàng ra sao, thưa ông?
Theo Kiến thức Đầu tư
https://dautu.kinhtechungkhoan.vn/giam-doc-kinh-doanh-shengli-viet-nam-nganh-thep-co-the-buoc-vao-chu-ky-canh-tranh-moi-tu-ap-luc-nguon-cung-den-cuoc-dua-gia-tri-1471165.html
Đừng bỏ lỡ
    Giám đốc Kinh doanh Shengli Việt Nam: Ngành thép có thể bước vào chu kỳ cạnh tranh mới - từ áp lực nguồn cung đến cuộc đua giá trị
    POWERED BY ONECMS & INTECH