Thu hẹp khoảng cách giữa sản phẩm tài sản số và đại chúng: Bitcoin ở đâu trong bức tranh này?
Thu hẹp khoảng cách giữa sản phẩm tài sản số và đại chúng: Bitcoin ở đâu trong bức tranh này?


Ngày 29/8 là một ngày đáng nhớ trong trong hành trình hiện thực hóa mục tiêu đưa Blockchain trở thành một trong 11 công nghệ lõi định hình sự phát triển của Việt Nam trong kỷ nguyên kinh tế số.
Sự kiện Vietnam Blockchain 2025 với sự hội tụ của đại diện cơ quan sở ban ngành, đại diện các tổ chức tài chính trong và ngoài nước, đại diện các doanh nghiệp công nghệ và các nhà phát triển… diễn ra tại Đà Nẵng đang dần gỡ những bài toán lớn để định hình tương lai Blockchain tại Việt Nam.
Làm thế nào để Blockchain và các sản phẩm tài sản số thoát khỏi phạm vi của giới chuyên nghiệp, để thực sự đi vào đời sống của hàng chục triệu người Việt Nam?
Đó là câu hỏi và là một bài toán lớn mà Việt Nam cần giải. Keynote “Thu hẹp khoảng cách giữa sản phẩm tài sản số và đại chúng” được ban tổ chức mạnh mẽ đưa ra tại Vietnam Blockchain 2025 trở thành trục cảm xúc của toàn bộ nỗ lực của các bên đang kết nối các nguồn lực, hợp lực quốc tế để góp phần kiến tạo khung pháp lý thử nghiệm hướng đến ổn định tài chính, token hóa tài sản, hạ tầng blockchain mở và thanh toán minh bạch.

Ngay trước thềm sự kiện, người viết bài này đã làm một cuộc survey nhỏ với những người xung quanh: Tài sản số là gì? Đa phần người được hỏi lắc đầu hoặc những định nghĩa mờ nhạt chưa thực sự thành hình. Nhưng, khi được hỏi Bitcoin là gì thì rất nhiều người không những biết mà còn từng giao dịch!
Bitcoin – đồng tiền mã hóa đầu tiên và lớn nhất thế giới – đã bước sang năm thứ 16. Từ một thử nghiệm học thuật trong cộng đồng lập trình viên, Bitcoin đã trở thành tài sản có vốn hóa nghìn tỷ USD, được xếp cùng nhóm với vàng và cổ phiếu công nghệ.
Khi tài sản số mới có những hành lang pháp lý đầu tiên tại Việt Nam, những số liệu thống kê về “độ hot” của Bitcoin vẫn đang dùng tham chiếu từ vài nguồn thông tin lớn trên thế giới. Theo một bài báo hồi tháng 6 năm nay trên Coin Ledger, khoảng 106 triệu người — xấp xỉ 1,29 % dân số thế giới — được cho là đang sở hữu Bitcoin. Đây là con số dựa trên phân tích kết hợp dữ liệu từ ví on-chain, báo cáo từ các sàn giao dịch, và khảo sát người dùng. Cũng có một nguồn tin khác đăng tải trên Wikipedia dẫn số liệu từ 2023 cho rằng có khoảng 81,7 triệu người dùng Bitcoin tương đương khoảng 1 % dân số toàn cầu. Dù là số liệu nào đi chăng nữa, Bitcoin đã khẳng định sự phổ cập của mình với giới đầu tư toàn cầu.
Thế nhưng, giá trị vốn hóa cao hay phổ cập cao không đồng nghĩa với sự chính thống công nhận. Không phải ai cũng từng nắm giữ Bitcoin, càng ít người xem nó là phương tiện thanh toán hay tích trữ như tiền tệ truyền thống.
Hơn 15 năm trước, khi Satoshi Nakamoto công bố bản whitepaper vỏn vẹn 9 trang, hầu như không ai hình dung được Bitcoin sẽ trở thành biểu tượng toàn cầu. Những ngày đầu, nó chỉ là “đồ chơi của dân geek”, được trao đổi trên các diễn đàn trực tuyến với giá trị chưa tới 1 USD.
Cú hích lớn đến vào năm 2017, khi Bitcoin vọt lên gần 20.000 USD, kéo theo làn sóng ICO và những tranh luận dữ dội về bong bóng. Dù sau đó lao dốc, Bitcoin cũng đã kịp bước ra ánh sáng toàn cầu.
Đại dịch Covid-19 và chính sách nới lỏng tiền tệ năm 2020–2021 tiếp tục đưa Bitcoin lên một nấc thang mới: Tesla, MicroStrategy, Block và thậm chí cả một số quốc gia đầu tư hàng tỷ USD; ETF Bitcoin ra đời, dòng vốn tổ chức đổ vào, đẩy vốn hóa vượt 1.000 tỷ USD.
Tuy nhiên, nghịch lý vẫn tồn tại. Dù được xem là “vàng số”, Bitcoin chưa thực sự được đi vào đời sống hàng ngày. Việc mua một cốc cà phê bằng Bitcoin hay tính toán Bitcoin vào tài sản của người nắm giữ vẫn mang tính trình diễn hơn là thực tế bởi rào cản pháp lý, công nghệ cùng thói quen tài chính truyền thống.
Từ câu chuyện Bitcoin, bài toán làm sao thu hẹp khoảng cách giữa sản phẩm tài sản số và đại chúng được các chuyên gia luận bàn.
Thảo luận tại sự kiện trong panel "Đô thị thông minh cần gì từ tài sản số và stablecoin", ông Jonathan Hong, Vice President, Business Development (Asia) của VanEck, một trong những công ty quản lý tài sản lâu đời nhất, thành lập từ năm 1955 với quỹ vàng đầu tiên ở Mỹ đã đưa ra những quan điểm thú vị.
Ông Jonathan Hong chia sẻ, VanEck, từ một công ty quản lý tài sản, đã chuyển đổi sang ETF từ năm 2006, và sau đó mở rộng sang tài sản số. Theo ông Jonathan Hong, từ rất sớm, VanEck đã nhận thấy tiềm năng của Bitcoin. Năm 2017, VanEck là đơn vị đầu tiên tại Mỹ nộp đơn lên SEC xin ra mắt Bitcoin ETF, nhưng khi đó thị trường chưa sẵn sàng. Dù vậy, những người sáng lập không bỏ cuộc mà tiếp tục phát triển chỉ số (indices), nghiên cứu và các giải pháp đầu tư.
Hiện nay, VanEck có hơn 25 sản phẩm tài sản số với tổng giá trị khoảng 4 tỷ USD. Đặc biệt, ông Jan VanEck – CEO – là người rất tâm huyết với tài sản số, sẵn sàng bỏ một phần lớn tài sản cá nhân để đầu tư vào lĩnh vực này.

Cũng trong phiên thảo luận, ông Thomas Nguyễn, Giám đốc thị trường nước ngoài của SSI, người điều phối, đặt câu hỏi với ông Trần Đức Bảo, Giám đốc sản phẩm Onus Labs. Câu hỏi của ông Thomas khá 'hóc búa': Ở Mỹ, các công ty công nghệ tài chính thường tiếp cận stablecoin như một công cụ hữu ích trong hệ sinh thái. Vậy ở Việt Nam, các doanh nghiệp khởi nghiệp và các nhà phát triển hạ tầng blockchain đang ứng dụng stablecoin thế nào? Và điều đó có thể tác động ra sao đến cách xã hội nhìn nhận về tài chính trong tương lai?
Trả lời câu hỏi của ông Thomas Nguyễn, ông Bảo chia sẻ từ thực tế tại Onus Labs – nơi họ phát triển các sản phẩm dựa trên công nghệ blockchain, đặc biệt tập trung vào những ứng dụng tài chính và tiện ích cho người dùng.
Ông Bảo cho rằng, hiện nay nhiều quốc gia đã bàn luận về khung pháp lý cho stablecoin. Còn với Onus Labs, cách tiếp cận cũng rất gần gũi: Phát triển giải pháp sao cho người dùng cuối thậm chí không cần nhận ra họ đang sử dụng blockchain hay stablecoin.
Lấy ví dụ trực quan nhất, khi đi ăn sáng, hay mua sắm gì đó, nếu một giao dịch nhỏ, chỉ vài chục nghìn hay một triệu đồng, có thể được thực hiện bằng stablecoin gắn với VND, người dùng sẽ không cần quan tâm đó là công nghệ blockchain – họ chỉ thấy giao dịch diễn ra nhanh, thuận tiện, minh bạch. Đó chính là cách stablecoin tiến gần hơn với đời sống hàng ngày.
Điểm khác biệt là ở tầm quốc tế, người dùng nhìn vào giá trị của tài sản số như Bitcoin hay Ethereum – hiện 1 Bitcoin khoảng 110.000 USD - nhưng ở Việt Nam, nếu quy đổi trực tiếp ra VND, khoảng hơn 3 tỷ đồng – thì cách tiếp cận sẽ khác. Người dùng phổ thông dễ hình dung hơn, và stablecoin gắn với Việt Nam đồng sẽ giúp việc sử dụng trong đời sống hàng ngày trở nên thực tế và gần gũi hơn rất nhiều.

Bài toán thu hẹp khoảng cách giữa tài sản số và đại chúng cũng vừa được Đà Nẵng nỗ lực “lấp gap”. Ngay trước thềm Vietnam Blockchain 2025, Đà Nẵng đã chấp thuận thử nghiệm có kiểm soát với Basal Pay – phần mềm chuyển đổi tài sản số đầu tiên
Dù mới ở giai đoạn khởi đầu, đây được xem là phép thử quan trọng để đo lường mức độ sẵn sàng của công nghệ và cách cộng đồng đón nhận tài sản số trong đời sống thực. Một tín hiệu rõ ràng rằng Việt Nam không đứng ngoài cuộc chơi toàn cầu, mà đang tìm cách xây dựng cây cầu nối giữa tài sản số và xã hội.

Nếu Bitcoin là người tiên phong mở đường, thì những sản phẩm tài sản số xuất hiện sau này lại đang tiến gần tới đại chúng theo cách riêng.
Stablecoin là ví dụ rõ ràng nhất. Gắn giá trị trực tiếp với USD, stablecoin đã trở thành công cụ phổ biến trong giao dịch quốc tế và chuyển tiền xuyên biên giới. Với sự ổn định và dễ hiểu, stablecoin tạo cảm giác an toàn hơn so với sự biến động mạnh của Bitcoin.
Token hóa tài sản mở ra một cánh cửa mới. Một bức tranh, một mảnh đất hay một trái phiếu có thể được chia nhỏ thành token, cho phép nhiều nhà đầu tư nhỏ cùng tham gia. Cách tiếp cận này làm khái niệm “sở hữu” trở nên linh hoạt hơn, đưa tài sản số đến gần hơn với những người chưa từng bước chân vào thị trường tài chính.
Trong khi đó, tiền kỹ thuật số của ngân hàng Trung ương (CBDC) đang trở thành xu hướng toàn cầu. Hơn 130 quốc gia nghiên cứu, nhiều nước đã bắt đầu thử nghiệm. Với sự hậu thuẫn từ chính phủ, CBDC sở hữu lợi thế lớn về niềm tin và khả năng tích hợp ngay vào hệ sinh thái ngân hàng, ví điện tử, từ đó nhanh chóng tiếp cận hàng triệu người dùng.
Bài học từ các quốc gia cho thấy con đường đến với đại chúng có nhiều cách đi khác nhau. Trung Quốc xây dựng đồng e-CNY, đưa vào thử nghiệm tại các thành phố lớn và tích hợp ngay trong Alipay, WeChat Pay. Singapore lại chọn hướng tạo “sân chơi thử nghiệm” như Project Guardian, tập trung vào token hóa trái phiếu, quỹ đầu tư và phái sinh.
Điểm chung từ các trải nghiệm này là: Tài sản số chỉ có thể đại chúng hóa khi có sự kết hợp đồng bộ giữa công nghệ, chính sách, doanh nghiệp và niềm tin xã hội. Không một yếu tố nào có thể tự mình làm nên chuyện.
Tại sự kiện Blockchain Vietnam 2025, bà Nguyễn Ngọc Anh, Tổng Giám đốc SSIAM - công ty quản lý quỹ thuộc hệ sinh thái SSI - cũng đứng ra thuyết trình với keynote: Hợp lực quốc tế, khai mở tiềm lực nội địa: Đâu là vị trí của Việt Nam trên bản đồ blockchain khu vực. Sự xuất hiện của bà Ngọc Anh trong ‘thế giới’ blockchain như một lời khẳng định cho sự giao thoa, khả năng rút ngắn dần khoảng cách giữa tài sản số và đại chúng.
Trước đó, tại sự kiện ký kết hợp tác giữa SSIAM, SSID và các đối tác AWS, Tether, U2U Network, để chính thức bắt đầu một hành trình cùng nhau trên thị trường blockchain, bà Ngọc Anh từng nhấn mạnh: Ở thời điểm công nghệ đang bẻ cong mọi giới hạn, người dám bước qua ranh giới là người không bị bỏ lại. Từ một người lâu năm trong ngành IB, bà Ngọc Anh đã tự rút ngắn khoảng cách, đưa mình bước qua lằn ranh giữa cách nhìn dòng vốn trên thị trường tài chính truyền thống đến việc bước chân vào thị trường tài sản số.


Bitcoin vẫn xứng đáng với vị thế “người mở đường” cho cả ngành tài sản số. Chính nó đã đưa blockchain đến với thế giới, là sản phẩm đầu tiên phá vỡ ranh giới giữa tài chính truyền thống và công nghệ phi tập trung. Độ khan hiếm nhờ thuật toán kiểm soát, cộng thêm sự công nhận ngày càng rộng rãi từ các quỹ ETF, giúp Bitcoin duy trì vị thế dẫn đầu bất chấp sự cạnh tranh từ hàng nghìn đồng tiền mã hóa khác.
Thế nhưng, nghịch lý là Bitcoin không hẳn là sản phẩm phù hợp nhất để đại chúng hóa do biến động giá quá lớn, niềm tin chưa trọn vẹn, hạ tầng ứng dụng còn hạn chế. Trong khi đó, những sáng kiến bản địa lại dần len lỏi vào đời sống. Điển hình là Basal Pay – dự án thử nghiệm tại Đà Nẵng, hứa hẹn cách tiếp cận thực dụng hơn: Biến tài sản số thành công cụ thanh toán gần gũi với nhu cầu thường ngày.
Có thể nói, Bitcoin giống như “ngọn hải đăng” soi sáng, nhưng để con tàu tài sản số cập bến đại chúng, cần thêm nhiều phương tiện trung gian khác. Stablecoin, token hóa, CBDC hay Basal Pay mới chính là những mắt xích thực tế hóa câu chuyện này.
Và câu trả lời không chỉ nằm trong những phân tích quốc tế, mà đã được mổ xẻ ngay tại Vietnam Blockchain 2025. Song hành cùng sự kiện, những hành động tiếp theo của cơ quan chức năng, doanh nghiệp và cộng đồng startup blockchain sẽ là lời giải thật sự cho bài toán: Làm thế nào để thu hẹp khoảng cách giữa tài sản số và đại chúng?