Triết lý 'liều ăn nhiều' và cách nữ tướng Vinasamex biến quế hồi thành 'vàng xanh' của Việt Nam
Từ những đêm “ngủ xe”, “lội bùn” vùng cao đến 16 chứng nhận quốc tế, bà Nguyễn Thị Huyền, Tổng giám đốc Vinasamex đã biến quế hồi Việt Nam thành "vàng xanh" trong chuỗi dược mỹ phẩm toàn cầu.

Trong bối cảnh các thị trường lớn như Mỹ và EU ngày càng thắt chặt rào cản kỹ thuật, ngành quế, hồi Việt Nam đang đứng trước ngã ba đường: Tiếp tục cạnh tranh bằng giá hay bứt phá bằng chất lượng?
Bằng kinh nghiệm thực chiến từ một doanh nghiệp "chinh phục" thành công 16 bộ tiêu chuẩn khắt khe nhất, doanh nhân Nguyễn Thị Huyền – Tổng giám đốc Vinasamex đã thẳng thắn chỉ ra những khúc cua chiến lược, những "khoảng trống" chết người trong tư duy xuất khẩu hiện nay, đồng thời gợi mở con đường “đổi vận” để nông sản Việt không chỉ bán được hàng, mà còn bán được giá trị và uy tín ra thế giới.

Đâu là động lực lớn nhất giúp bà quyết định theo đuổi con đường phát triển quế, hồi hữu cơ trong khi thị trường lúc đó còn rất ít người quan tâm?
Tổng giám đốc Vinasamex: Ngay từ những năm đầu, tôi đã nhìn thấy nhu cầu rất lớn từ các thị trường như Trung Đông, Ấn Độ hay Bangladesh. Vấn đề nằm ở chỗ người nông dân Việt Nam khi đó không thể tiếp cận trực tiếp các thị trường này, mà phải bán qua thương lái, rồi hàng tiếp tục đi sang Trung Quốc. Giá cả vì thế luôn bấp bênh, thu nhập của người dân không ổn định, đời sống vẫn nghèo dù nắm trong tay một sản vật có giá trị.
Nhìn thấy “khoảng trống” đó, tôi tin rằng nếu kết nối trực tiếp vùng nguyên liệu với thị trường quốc tế, cây quế, hồi Việt Nam hoàn toàn có thể đi xa hơn và mang lại giá trị thực sự cho người trồng. Đó là động lực ban đầu khiến tôi lựa chọn con đường này.
Và khi có cơ hội tiếp xúc sâu hơn với các thị trường quốc tế, tôi nhận ra rằng muốn đi đường dài thì không thể làm manh mún, mà phải xây dựng một mô hình chuỗi giá trị bài bản, minh bạch và hướng tới những tiêu chuẩn cao hơn.

Khi mới thành lập Vinasamex, bà và các cộng sự đã gặp những khó khăn gì trong việc xuất khẩu quế, hồi?
Bắt đầu khởi nghiệp, chúng tôi thực sự chưa có chiến lược xuất khẩu rõ ràng, mọi thứ dựa hoàn toàn vào kinh nghiệm và các quyết định tự phát. Toàn bộ vốn liếng lúc đó tôi mang đi mua quế, hồi, và giá hồi lúc cao kỷ lục, lên tới 120.000 đồng/kg. Chúng tôi ôm hàng lúc giá cao nhất, chỉ bán được một container sang Ấn Độ, lời chẳng được bao nhiêu. Không lâu sau, Ấn Độ ngừng nhập vì kho họ đã đầy, hàng tồn của mình thì bị hao hụt, mốc, chất lượng biến đổi… đó thật sự là một bài học khó quên.
Lúc đó, chúng tôi cũng chưa nghiên cứu kỹ thị trường, tiêu chuẩn chất lượng, giá cả, hay khách hàng mục tiêu. Vì không muốn làm với doanh nghiệp Trung Quốc do giá cả không ổn định, nên chúng tôi lao vào Ấn Độ, một thị trường lớn nhưng cực kỳ nhạy cảm với giá rẻ. Hàng bán ào ào nhưng bị mặc cả từng 5 USD, biên lợi nhuận chưa tới 1%. Tôi mới thấu bài học xương máu: “Khi thị trường thuận lợi, hàng xấu vẫn bán được, nhưng khi khó khăn, hàng đẹp cũng bị chê”.

Qua những sai lầm ban đầu, chúng tôi vừa làm vừa học, tích lũy kinh nghiệm. Sau hơn 10 năm, Vinasamex đã dần vượt qua những khó khăn, xây dựng chuỗi sản xuất bài bản, và chinh phục được các thị trường khó tính như Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu và Mỹ.

Khi quyết định chuyển sang sản xuất hữu cơ theo tiêu chuẩn quốc tế, đâu là thử thách lớn nhất khiến bà phải cân nhắc nhiều trước khi tiến hành, và điều gì đã thuyết phục bà đi tiếp?
Thử thách lớn nhất khi ấy là chấp nhận rời bỏ một con đường quen thuộc và ‘dễ đi’. Trước đó, với sản phẩm thông thường, việc xuất khẩu sang các thị trường như Trung Đông khá thuận lợi: Đơn hàng lớn, tốc độ nhanh, yêu cầu tiêu chuẩn và chứng nhận không quá khắt khe.
Nhưng khi bước sang hữu cơ, luật chơi hoàn toàn thay đổi. Khách hàng yêu cầu bộ tiêu chuẩn rất cao, từ vùng nguyên liệu, quy trình canh tác đến hồ sơ chứng nhận và khả năng truy xuất nguồn gốc. Quan trọng hơn, họ không ký hợp đồng ngay. Có những đối tác, chúng tôi phải kiên trì làm việc từ 3–6 tháng, thậm chí mất tới hai năm để họ kiểm chứng năng lực, chất lượng và sự nhất quán của doanh nghiệp trước khi chấp nhận hợp tác.

Sản lượng cũng là một rào cản lớn. Từ chỗ có thể bán cả container 15 tấn, khi chuyển sang hữu cơ, những đơn hàng đầu tiên chỉ còn 500 kg hoặc 1 tấn. Việc chấp nhận sản lượng nhỏ trong thời gian dài buộc doanh nghiệp phải tính toán rất kỹ về dòng tiền, chi phí và chiến lược phát triển.
Đặc biệt đó là hành trình thuyết phục chính quyền địa phương và người dân tin vào mô hình canh tác mới. Tôi vẫn nhớ những chuyến đi liên tục vào vùng nguyên liệu, có khi trời mưa, đường xấu, nhiều ổ voi, ổ gà, phải lội bùn rồi có những đêm phải ăn ngủ ngay trên xe. Nhưng đó là quãng thời gian cần thiết để xây dựng niềm tin, thống nhất cách làm và cùng nhau cam kết đi theo tiêu chuẩn hữu cơ một cách nghiêm túc.
Điều khiến tôi lựa chọn kiên trì là niềm tin rằng Việt Nam cần có những thương hiệu nông sản hữu cơ thực sự, đủ uy tín để đứng vững trên thị trường quốc tế. Không chỉ là bán được hàng, mà là xây dựng một chuỗi giá trị bền vững, nơi người nông dân trở thành đối tác lâu dài, có thu nhập ổn định và tương lai rõ ràng hơn. Chính niềm tin đó đã giúp chúng tôi vượt qua giai đoạn khó khăn nhất và tiếp tục đi tiếp trên con đường đã chọn.

Nhìn lại con đường phát triển Vinasamex, đâu là những ‘khúc cua’ đã định hình chiến lược và phong cách lãnh đạo của bà?
Đầu tiên là quyết định chuyển từ sản xuất thông thường sang mô hình sản xuất theo tiêu chuẩn cao, đặc biệt là tiêu chuẩn hữu cơ. Đây không chỉ là thay đổi kỹ thuật canh tác hay quy trình sản xuất, mà là thay đổi toàn bộ tư duy phát triển – từ cách tiếp cận thị trường, quản trị chất lượng đến cam kết dài hạn với khách hàng và vùng nguyên liệu.
Thứ hai là chuyển từ mô hình kinh doanh thuần túy vì lợi nhuận sang mô hình kinh doanh tạo tác động xã hội. Với chúng tôi, doanh nghiệp không chỉ để tạo doanh thu, mà còn phải tạo ra giá trị cho cộng đồng, cho người nông dân và cho môi trường. Đến thời điểm hiện tại, Vinasamex tự tin khi được nhiều tổ chức trong và ngoài nước đánh giá, chứng nhận là doanh nghiệp kinh doanh bao trùm, kinh doanh tạo tác động, vận hành theo tư duy kinh tế tuần hoàn và từng bước áp dụng các tiêu chuẩn ESG.
Tôi tin rằng mô hình kinh doanh phản chiếu trực tiếp tư duy và bản lĩnh của người lãnh đạo. Doanh nghiệp chỉ có thể phát triển bền vững khi chính người chủ doanh nghiệp không ngừng học hỏi, thay đổi và trưởng thành. Dám nghĩ, dám làm và dám đi đến cùng kể cả khi con đường đó khó hơn.
Tôi vẫn hay nói vui với các bạn trong công ty rằng: “Liều ăn nhiều”, “khó thì mới đến lượt mình”. Chính tinh thần đó giúp chúng tôi tạo ra một môi trường làm việc giàu động lực, nơi mỗi người được truyền cảm hứng để phát triển và dấn thân cùng doanh nghiệp trên những chặng đường dài.
Theo bà, đâu là rào cản lớn nhất đang kìm hãm ngành quế, hồi Việt Nam vươn ra thị trường quốc tế?
Chính là tư duy tiêu chuẩn chất lượng. Hiện nay, phần lớn doanh nghiệp vẫn quen xuất khẩu sang các thị trường truyền thống, nơi tiêu thụ số lượng lớn nhưng yêu cầu tiêu chuẩn thấp. Khi bán vẫn được hàng, nhiều doanh nghiệp không sẵn sàng đầu tư máy móc, công nghệ, nhà máy hiện đại hay theo đuổi các chứng nhận quốc tế. Họ coi việc đạt tiêu chuẩn là tốn kém, mất thời gian, hao nguồn lực và không thật sự cần thiết.

Chính tư duy này khiến ngành quế, hồi của chúng ta mãi mắc kẹt ở phân khúc thấp: Bán hàng giá rẻ, cạnh tranh bằng giá, chứ không bằng chất lượng. Hệ quả là giá trị sản phẩm ngày càng bị bào mòn, thương hiệu quốc gia không được định vị, và doanh nghiệp Việt Nam khó bước chân vào những thị trường cao cấp, bền vững.
Nếu không dám vượt qua “vùng an toàn” đó để đầu tư nghiêm túc vào tiêu chuẩn, minh bạch và chất lượng, thì chúng ta sẽ chỉ xuất khẩu được sản phẩm chứ không xuất khẩu được giá trị. Và khi đó, ngành quế, hồi Việt Nam rất khó có vị thế xứng đáng trên bản đồ nông sản thế giới.
Với tầm nhìn đưa sản phẩm quế, hồi Việt Nam ra thị trường quốc tế, bà đánh giá đâu là lợi thế cạnh tranh lớn nhất của Việt Nam so với các nước như Trung Quốc, Indonesia hay Sri Lanka?
Lợi thế cạnh tranh lớn nhất của quế, hồi Việt Nam nằm ở chất lượng tự nhiên mà ít quốc gia có được, đặc biệt là hàm lượng tinh dầu.
Trên thế giới, ngoài Việt Nam còn có Trung Quốc, Indonesia và Sri Lanka sản xuất quế. Tuy nhiên, quế Sri Lanka là giống Ceylon, hoàn toàn khác với nhóm quế Cassia mà Việt Nam, Trung Quốc hay Indonesia đang trồng. Trong cùng nhóm giống, điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu của Việt Nam giúp quế có hàm lượng tinh dầu cao hơn, mùi thơm đậm, vị cay ấm rõ rệt và hậu vị sâu.
Chính đặc điểm này khiến quế Việt Nam được nhiều thị trường ưa chuộng để sử dụng trong gia vị, thực phẩm, đồ uống và cả dược liệu, bởi chỉ cần lượng nhỏ đã tạo được hương vị rõ ràng. Đây là lợi thế mà không phải quốc gia nào cũng có.
Tuy nhiên, tôi muốn chia sẻ thêm, lợi thế này cũng đặt ra yêu cầu rất cao về kiểm soát chất lượng và định hướng thị trường. Quế Việt Nam chứa một số hoạt chất mạnh, nếu sử dụng không đúng mục đích hoặc không kiểm soát liều lượng, lợi thế về hương có thể trở thành rào cản khi tiếp cận các thị trường tiêu dùng thường xuyên.
Vì vậy, câu chuyện ở đây là gì? vấn đề không chỉ là quế Việt Nam tốt hơn, mà là biết phân loại, chế biến, tiêu chuẩn hóa và định vị đúng phân khúc: Đâu là quế cho gia vị cao cấp, đâu là cho dược phẩm, đâu là cho thực phẩm tiêu dùng hằng ngày. Nếu không làm được điều đó, lợi thế tự nhiên rất dễ bị triệt tiêu và thậm chí trở thành bất lợi.
Vinasamex hiện hợp tác với khoảng 5.000 hộ nông dân. Theo bà, đâu là nguyên tắc quan trọng nhất để doanh nghiệp và người dân thực sự cùng phát triển, thay vì chỉ là quan hệ mua - bán?
Quan trọng nhất phải là chia sẻ lợi ích một cách minh bạch và nhất quán với người dân. Khi doanh nghiệp đầu tư vào tiêu chuẩn cao và bán được giá cao hơn, phần giá trị gia tăng đó bắt buộc phải quay trở lại người sản xuất. Người dân chỉ sẵn sàng tham gia và đi đường dài khi họ nhìn thấy rõ ràng rằng thu nhập, sinh kế và cuộc sống của mình thực sự được cải thiện. Công bằng, trước hết, phải là công bằng về lợi ích.
Yếu tố thứ hai là tạo dựng niềm tin và động lực lâu dài. Trên thực tế, khi thị trường biến động, không ít doanh nghiệp thậm chí ngừng thu mua khi giá xuống. Với chúng tôi, kể cả trong giai đoạn khó khăn, doanh nghiệp vẫn duy trì thu mua, bao tiêu đầu ra, thậm chí chấp nhận mua cao hơn giá thị trường để người dân yên tâm sản xuất.
Song song với đó là các hoạt động đồng hành về xã hội và phát triển con người như đào tạo nâng cao nhận thức, hỗ trợ cải thiện điều kiện sống, tham gia các chương trình phúc lợi như xây trường học, nhà tình thương… Quan trọng hơn, chúng tôi không chỉ mua sản phẩm, mà còn tạo thêm việc làm, giúp người dân có nguồn thu ổn định ngoài nông nghiệp.
Khi người dân tin rằng doanh nghiệp đến không phải để mua rẻ, bán đắt, mà để cùng xây dựng một hệ sinh thái sinh kế bền vững, thì chuỗi giá trị mới thực sự đứng vững và phát triển lâu dài.
Trong bối cảnh Mỹ siết chặt thuế, truy xuất nguồn gốc và các tiêu chuẩn bền vững, mô hình sản xuất hữu cơ khép kín mà Vinasamex theo đuổi mang lại lợi thế gì, và đâu là thách thức?
Mỹ là nước lớn thứ hai trên thế giới có nhu cầu về sản phẩm này, nhưng cũng thuộc nhóm khắt khe nhất về thuế, truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn bền vững.
Với mô hình sản xuất hữu cơ khép kín, chúng tôi có lợi thế rất rõ. Thứ nhất là đáp ứng đầy đủ yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, từ vùng nguyên liệu, quy trình canh tác, thu hoạch đến chế biến đều minh bạch, rõ ràng. Thứ hai là đáp ứng các tiêu chuẩn bền vững mà Mỹ đang đặt lên hàng đầu.
Hiện nay, khách hàng Mỹ không còn chỉ hỏi “sản phẩm có tốt không”, mà họ hỏi “sản phẩm này tạo ra giá trị gì cho xã hội”. Doanh nghiệp nào vừa đảm bảo chất lượng, vừa chứng minh được tính bền vững và tác động xã hội sẽ được lựa chọn ưu tiên. Một khi đã được chọn, mối quan hệ hợp tác thường rất lâu dài và ổn định, khách hàng mua đi mua lại vì họ tin vào mô hình, không chỉ vì giá.
Tuy nhiên, thách thức lớn nhất lại nằm ở yếu tố thuế và chi phí. Trước đây, nhiều mặt hàng vào Mỹ gần như không chịu thuế, nhưng hiện nay mức khoảng 20%. Điều này chắc chắn tạo áp lực lớn, vì chi phí cuối cùng sẽ dồn vào giá bán, buộc khách hàng phải cân nhắc rất kỹ.

Trong khi đó, mức thuế giữa các quốc gia xuất khẩu không hoàn toàn giống nhau. Nếu so với Indonesia hay một số nước khác có mức thuế thấp hơn là 19%, hàng Việt Nam sẽ gặp bất lợi cạnh tranh. Để giữ được thị trường, doanh nghiệp Việt buộc phải tái cấu trúc chi phí, tối ưu vận hành, cân đối dòng tiền và chia sẻ một phần gánh nặng thuế với khách hàng, thay vì đẩy toàn bộ sang người mua.
Rõ ràng đã “vào được cửa” những thị trường khó tính như Mỹ, nhưng để trụ vững và mở rộng, doanh nghiệp phải chấp nhận đi đường dài, quản trị chi phí chặt chẽ và liên tục nâng chuẩn, chứ không thể chỉ dựa vào lợi thế tự nhiên hay giá rẻ như trước đây.

Bà có thể chia sẻ chiến lược cạnh tranh để thuyết phục các đối tác châu Âu lựa chọn quế, hồi Việt Nam thay vì các nguồn cung khác?
Với thị trường châu Âu, doanh nghiệp không thể thuyết phục đối tác chỉ bằng lời nói hay câu chuyện marketing. Họ chỉ tin vào bằng chứng.
Điểm xuất phát trong chiến lược cạnh tranh của chúng tôi là đáp ứng và vượt các tiêu chuẩn mà châu Âu đặt ra, đặc biệt là tiêu chuẩn chất lượng và phát triển bền vững. Đến nay, Vinasamex sở hữu 16 chứng nhận quốc tế, bao gồm các chứng nhận về chất lượng như Organic, và các chứng nhận về tác động xã hội – môi trường như Fairtrade, B Corp, Rainforest Alliance…
Chiến lược thứ hai là bán hàng dựa trên trải nghiệm, không chỉ trên báo giá. Với các khách hàng châu Âu cao cấp, chúng tôi mời họ trực tiếp sang Việt Nam, thăm văn phòng, nhà máy chế biến và vùng nguyên liệu. Khi họ tận mắt thấy quy trình sản xuất, gặp người nông dân và hiểu cách chúng tôi vận hành chuỗi giá trị, niềm tin được xây dựng rất nhanh và rất bền. Đây là điều mà không phải nhà cung cấp nào cũng sẵn sàng hoặc đủ năng lực để làm.
Yếu tố cuối cùng, nhưng mang tính quyết định, là xuất phát từ “tâm” làm nghề. Chúng tôi không chạy theo đơn hàng ngắn hạn, mà tập trung làm ra một sản phẩm thực sự tốt, từ chất lượng, tính minh bạch cho tới giá trị xã hội. Khi đối tác châu Âu cảm nhận được sự nghiêm túc và nhất quán đó, họ không chỉ chọn sản phẩm Việt Nam, mà còn chọn gắn bó lâu dài với doanh nghiệp Việt Nam
Bà từng chia sẻ rằng quế, hồi không chỉ là gia vị mà còn là sản vật quý, có thể ứng dụng trong đồ uống, bánh kẹo, mỹ phẩm, dược phẩm. Theo bà, đâu là ngành hàng quốc tế mà Vinasamex sẽ tập trung khai thác trong 3–5 năm tới?
Trong 3–5 năm tới, Vinasamex sẽ tập trung sâu vào hai nhóm ngành có giá trị gia tăng cao nhất từ quế, hồi là dược phẩm và hóa mỹ phẩm.
Các ngành truyền thống như gia vị, thực phẩm và đồ uống vẫn là nền tảng doanh thu quan trọng, chúng tôi không rời bỏ mà tiếp tục mở rộng sản lượng và thị trường. Tuy nhiên, để nâng tầm giá trị cho quế, hồi Việt Nam, chiến lược trọng tâm của chúng tôi là đi sâu hơn vào những lĩnh vực đòi hỏi tiêu chuẩn cao, công nghệ cao và biên lợi nhuận bền vững hơn.
Hiện nay, Vinasamex đang đầu tư xây dựng nhà máy mới tại Lào Cai, được trang bị hệ thống máy móc và công nghệ hiện đại nhằm chiết xuất và phát triển nguồn nguyên liệu đầu vào phục vụ cho ngành dược phẩm và hóa mỹ phẩm. Đây là bước đi chiến lược, giúp chúng tôi chuyển từ xuất khẩu nguyên liệu thô sang cung ứng nguyên liệu chức năng có giá trị cao, đáp ứng yêu cầu khắt khe của các thị trường quốc tế.
Mục tiêu của chúng tôi không chỉ là bán được nhiều quế, hồi hơn, mà là đưa quế, hồi Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, đặc biệt ở những ngành hàng có hàm lượng khoa học, công nghệ và giá trị thương hiệu cao
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động, bà có chiến lược gì để Vinasamex vừa tăng trưởng doanh thu, vừa duy trì phát triển bền vững và tạo tác động xã hội tích cực?
Chiến lược xuyên suốt của Vinasamex là không cạnh tranh bằng giá, mà cạnh tranh bằng sự khác biệt và chất lượng. Chúng tôi xác định rất rõ, nếu đi theo con đường giá rẻ, doanh nghiệp sẽ dễ tăng trưởng ngắn hạn nhưng khó phát triển bền vững và càng khó tạo ra giá trị cho cộng đồng.
Vì vậy, trong thời gian tới, Vinasamex tiếp tục kiên định với nền tảng chất lượng cao thông qua việc duy trì và mở rộng hệ thống chứng nhận quốc tế, phát triển vùng nguyên liệu đạt chuẩn và đầu tư nhà máy để kiểm soát chặt chẽ chất lượng sản phẩm từ đầu vào đến đầu ra.
Thêm vào đó là đẩy mạnh chế biến sâu. Chúng tôi không dừng lại ở xuất khẩu quế, hồi thô mà đã sản xuất tinh dầu hữu cơ từ nhiều năm nay và hiện nay tiếp tục phát triển các dòng tinh chất hữu cơ phục vụ cho ngành dược phẩm và hóa mỹ phẩm. Việc tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị giúp Vinasamex nâng cao giá trị sản phẩm, ổn định biên lợi nhuận và giảm phụ thuộc vào biến động thị trường nguyên liệu.
Điểm cốt lõi trong chiến lược này là làm bài bản và dài hạn. Chúng tôi đầu tư nghiên cứu từ nguồn giống, đặc tính di truyền của cây quế, hồi, đến quy trình canh tác, chiết xuất và tiêu chuẩn hóa sản phẩm đầu ra. Nhờ đó, Vinasamex có thể kiểm soát toàn bộ chuỗi giá trị, đảm bảo chất lượng ổn định cho khách hàng quốc tế, đồng thời tạo sinh kế bền vững cho người dân và tác động tích cực đến môi trường.
Với chúng tôi, tăng trưởng doanh thu, phát triển bền vững và tạo tác động xã hội không phải là ba mục tiêu tách rời, mà là ba trụ cột song hành trong cùng một chiến lược dài hạn.

Từ góc nhìn doanh nghiệp đã đi qua nhiều thị trường khó tính, bà có kiến nghị gì để Việt Nam xây dựng được một chiến lược quốc gia cho các sản phẩm gia vị như quế, hồi, thay vì phát triển manh mún như hiện nay?
Điểm yếu lớn nhất của ngành quế, hồi Việt Nam hiện nay là thiếu một chiến lược quốc gia đủ mạnh và nhất quán. Tôi từng rất mong muốn xây dựng một hiệp hội riêng cho ngành quế, hồi, nhưng đến nay điều đó vẫn chưa thực hiện được. Việc các doanh nghiệp quế, hồi phải ghép chung vào những hiệp hội khác chỉ mang tính tạm thời và chưa tạo được nền tảng đủ sâu để phát triển một ngành hàng có đặc thù riêng, từ giống cây, vùng trồng, tiêu chuẩn chất lượng cho đến thị trường xuất khẩu.

Theo tôi, Việt Nam cần sớm thành lập một hiệp hội chuyên ngành quế, hồi và song song là xây dựng các chương trình cấp quốc gia cho ngành gia vị, coi quế, hồi là sản phẩm thị trường ngách có lợi thế cạnh tranh rõ ràng. Nếu được định vị đúng, quế, hồi hoàn toàn có thể trở thành một sản phẩm quốc gia, tương tự như cách nhiều nước đã làm với cà phê, ca cao hay gia vị đặc thù của họ.
Bước sang năm mới, điều gì khiến bà vừa trăn trở, vừa kỳ vọng nhất trên hành trình phát triển của Vinasamex? Gửi một thông điệp ngắn gọn cho các doanh nghiệp đang muốn đưa hàng Việt ra thế giới, bà sẽ khuyên họ điều gì trước tiên?
Hiện nay, Vinasamex có 4 nhà máy đã đi vào hoạt động, đặt tại Văn Bản (Lào Cai), Trần Yên (Yên Bái cũ), Tràng Đình (Lạng Sơn) và Bảo Thắng (Lào Cai). Riêng trong năm 2026, kỳ vọng lớn nhất của chúng tôi là khai trương và đưa vào vận hành nhà máy quy mô hơn 10ha tại Lào Cai, tạo nền tảng cho các dòng sản phẩm chế biến sâu mới, đúng với chiến lược đã đặt ra.
Đặc biệt, Vinasamex đặt mục tiêu trở thành doanh nghiệp nằm trong top 10 toàn cầu trong lĩnh vực gia vị, thực phẩm hữu cơ và nguyên liệu cho ngành mỹ phẩm - dược phẩm. Chúng tôi không chỉ bán quế, hồi, mà cung cấp những nguyên liệu có giá trị cao cho các ngành công nghiệp đòi hỏi tiêu chuẩn khắt khe nhất.
Song song với kỳ vọng là không ít trăn trở. Thách thức lớn nhất hiện nay là nhân sự và tốc độ phát triển bền vững. Ngành này rất thiếu nguồn nhân lực có kinh nghiệm, buộc doanh nghiệp phải tự đào tạo, nuôi dưỡng con người trong khi vẫn phải duy trì chi phí lớn cho chứng nhận quốc tế và mở rộng vùng nguyên liệu. Với những vùng mới, dù người dân và chính quyền rất thiện chí, nhưng phát triển bền vững không thể “ăn xổi”. Nếu không đủ thời gian xây dựng thị trường, tạo đầu ra ổn định, thì rất khó để đồng hành lâu dài với người dân.
Từ trải nghiệm bản thân và tư vấn cho nhiều doanh nghiệp khác, tôi thấy một thực tế là rất nhiều doanh nghiệp muốn xuất khẩu nhưng chưa thực sự sẵn sàng. Vì vậy, tôi muốn nhấn mạnh điều đầu tiên là: Hãy làm mạnh nội lực trước khi nghĩ đến xuất khẩu. Nội lực ở đây gồm ba yếu tố cốt lõi: Đủ sản lượng, đảm bảo chất lượng và có hồ sơ, chứng nhận rõ ràng để chứng minh điều mình nói là thật. Nói hay là chưa đủ, khách hàng quốc tế chỉ tin khi họ thấy bằng chứng.
Mỗi thị trường đều có rào cản kỹ thuật riêng. Chẳng hạn, cùng một sản phẩm, nước mắm xuất sang châu Âu yêu cầu hương vị nhạt hơn, độ đạm thấp hơn so với thị trường châu Á. Trà xuất sang châu Âu phải kiểm soát nghiêm ngặt hàm lượng thuốc trừ sâu, phân bón, chì…, trong khi các thị trường châu Á như Pakistan hay Malaysia ít khắt khe hơn. Doanh nghiệp Việt phải hiểu rõ quy chuẩn từng thị trường và kiểm soát chặt chẽ quy trình sản xuất.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần xây dựng mô hình kinh doanh quốc tế bài bản, có phương án quản trị rủi ro và tạo lợi thế trong mắt đối tác và nhà đầu tư nước ngoài. Một rủi ro thường gặp là tài chính và tỷ giá. Ví dụ như doanh nghiệp xuất khẩu dừa, giá chào hàng là 5 USD/kg, nhưng hôm nay tỷ giá 25.000 đồng/USD, hôm sau có thể chỉ 24.000 đồng/USD, nếu để biên lợi nhuận thấp có thể bị lỗ.
Xin cảm ơn những chia sẻ của bà!