Vĩ mô

TS Lê Duy Bình: Fed cứng rắn với lạm phát, Việt Nam đối mặt áp lực tỷ giá và dòng vốn

Khúc Văn 18/09/2026 06:02

Quan điểm cứng rắn của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đối với lạm phát có thể gây áp lực lên tỷ giá, dòng vốn và dư địa điều hành lãi suất tại các nền kinh tế mới nổi, trong đó có Việt Nam. Tuy nhiên, dòng vốn FDI, kiều hối, nguồn thu ngoại tệ từ du lịch cùng chính sách điều hành linh hoạt của Ngân hàng Nhà nước sẽ góp phần củng cố sức chống chịu của thị trường ngoại hối.

mini.png
1 pc

Nếu Fed tiếp tục duy trì quan điểm cứng rắn đối với lạm phát và lãi suất USD tăng, nền kinh tế Việt Nam có thể chịu những tác động nào, thưa ông?

TS Lê Duy Bình: Chu kỳ thắt chặt tiền tệ của Fed có thể tạo ra nhiều áp lực đối với nền kinh tế Việt Nam, đặc biệt thông qua các kênh tỷ giá, thương mại, dòng vốn và chi phí tài chính của doanh nghiệp.

Trước hết là áp lực lên tỷ giá giữa đồng Việt Nam và USD. Khi Fed duy trì hoặc nâng lãi suất USD, tài sản định giá bằng đồng bạc xanh có thể trở nên hấp dẫn hơn đối với nhà đầu tư quốc tế, qua đó hỗ trợ đà tăng của USD và chỉ số DXY.

Diễn biến này có thể gây sức ép lên tỷ giá USD/VND, nhất là trong trường hợp nhu cầu nắm giữ USD gia tăng hoặc dòng vốn quốc tế có xu hướng dịch chuyển về Mỹ.

1.gif

Mức độ tác động cụ thể còn phụ thuộc vào diễn biến của kinh tế Mỹ, chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương lớn, tình hình thương mại và cán cân cung – cầu ngoại tệ trong nước.

Tuy nhiên, trong điều kiện các yếu tố bất lợi cùng xuất hiện, áp lực mất giá đối với đồng Việt Nam có thể gia tăng, đặt ra yêu cầu điều hành tỷ giá linh hoạt và thận trọng hơn.

Bên cạnh đó, tỷ giá USD/VND tăng cũng có thể làm gia tăng chi phí nhập khẩu các mặt hàng nguyên, nhiên vật liệu chiến lược như xăng dầu, máy móc, thiết bị và linh kiện, vốn được định giá hoặc thanh toán chủ yếu bằng USD.

Đối với nền kinh tế có độ mở thương mại cao và còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn nguyên vật liệu nhập khẩu, biến động tỷ giá có thể làm tăng chi phí đầu vào của doanh nghiệp, từ đó tạo thêm áp lực lên giá thành sản phẩm và lạm phát trong nước thông qua kênh lạm phát nhập khẩu.

Nếu doanh nghiệp không thể chuyển toàn bộ phần chi phí gia tăng sang giá bán, biên lợi nhuận và khả năng mở rộng sản xuất, kinh doanh cũng có thể bị ảnh hưởng.

Một kênh tác động khác là dòng vốn đầu tư gián tiếp. Khi lãi suất và lợi suất tài sản tại Mỹ tăng lên, các nhà đầu tư quốc tế có thể cân nhắc điều chỉnh danh mục, dịch chuyển một phần dòng vốn về những thị trường có mức sinh lời hấp dẫn hơn hoặc được đánh giá là có mức độ an toàn cao hơn.

Điều này có thể tạo sức ép nhất định lên dòng vốn vào các nền kinh tế mới nổi, trong đó có Việt Nam, đồng thời ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán, tỷ giá và thanh khoản ngoại tệ. Mức độ ảnh hưởng sẽ phụ thuộc vào triển vọng tăng trưởng, sự ổn định của kinh tế vĩ mô và sức hấp dẫn tương đối của thị trường Việt Nam.

Đối với khu vực doanh nghiệp, những doanh nghiệp có dư nợ bằng USD hoặc sử dụng vốn USD để nhập khẩu nguyên vật liệu, máy móc phục vụ sản xuất, kinh doanh có thể phải đối mặt với chi phí tài chính cao hơn khi đồng USD tăng giá.

Nghĩa vụ trả nợ quy đổi sang VND sẽ tăng lên, trong khi chi phí nhập khẩu và chi phí phòng ngừa rủi ro tỷ giá cũng có thể gia tăng. Điều này đặc biệt đáng lưu ý đối với những doanh nghiệp có nguồn thu chủ yếu bằng VND nhưng phải thanh toán các khoản vay, hợp đồng nhập khẩu hoặc nghĩa vụ tài chính bằng USD.

Điều này sẽ đặt ra những thách thức cụ thể nào đối với công tác điều hành chính sách tiền tệ trong nước, đặc biệt là khả năng tiếp tục duy trì mặt bằng lãi suất hỗ trợ tăng trưởng, thưa ông?

Khi áp lực từ đồng USD gia tăng, dư địa giảm lãi suất trong nước vốn đã hạn hẹp có thể tiếp tục bị thu hẹp do chênh lệch lãi suất giữa VND và USD. Nếu mặt bằng lãi suất VND được duy trì ở mức quá thấp so với USD, áp lực lên tỷ giá, dòng vốn và tâm lý nắm giữ ngoại tệ có thể gia tăng.

Ngược lại, nếu phải điều chỉnh lãi suất trong nước theo hướng tăng để hỗ trợ tỷ giá và hạn chế dòng vốn dịch chuyển, chi phí vốn của doanh nghiệp và người dân sẽ chịu ảnh hưởng, qua đó gây khó khăn cho mục tiêu thúc đẩy đầu tư, sản xuất, kinh doanh và tăng trưởng kinh tế.

22.gif

Vì vậy, diễn biến chính sách tiền tệ của Fed sẽ đặt ra thách thức lớn đối với công tác điều hành của Ngân hàng Nhà nước, nhất là trong việc cân bằng giữa các mục tiêu hỗ trợ tăng trưởng, kiểm soát lạm phát, ổn định tỷ giá và duy trì an toàn hệ thống tài chính.

Trong bối cảnh dư địa chính sách không còn quá rộng, việc điều hành cần linh hoạt, chủ động theo dõi diễn biến quốc tế, đồng thời phối hợp các công cụ tiền tệ và quản lý thanh khoản phù hợp để hạn chế tác động tiêu cực đến thị trường ngoại hối mà không tạo thêm áp lực lên hoạt động sản xuất, kinh doanh trong nước.

2 pc

Theo ông, những yếu tố nền tảng nào đang giúp Việt Nam nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài? Đặc biệt, vai trò của dòng vốn FDI, kiều hối, nguồn thu ngoại tệ từ du lịch và các cân đối vĩ mô trong nước sẽ được thể hiện như thế nào trong việc hỗ trợ thị trường ngoại hối và ổn định tỷ giá USD/VND?

Việt Nam hiện có những nền tảng vĩ mô và các cân đối lớn tương đối tích cực, qua đó góp phần củng cố sức chống chịu của nền kinh tế trước những tác động bất lợi từ bên ngoài, trong đó có sự thay đổi chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương lớn. Những nguồn lực tạo ra dòng ngoại tệ ổn định, cùng với khả năng điều hành linh hoạt của cơ quan quản lý, sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc giảm bớt áp lực lên thị trường ngoại hối và tỷ giá.

3.png

Trước hết, dòng vốn FDI vào Việt Nam tiếp tục gia tăng. Khi FDI tăng, nguồn ngoại tệ chảy vào nền kinh tế cũng được bổ sung, góp phần hỗ trợ nguồn cung ngoại tệ, đáp ứng nhu cầu thanh toán và giao dịch hợp pháp của doanh nghiệp, đồng thời tạo thêm nền tảng cho sự ổn định của thị trường ngoại hối.

Đặc biệt, dòng vốn FDI gắn với hoạt động sản xuất, kinh doanh và xuất khẩu có thể góp phần củng cố năng lực tạo nguồn thu ngoại tệ của nền kinh tế trong trung và dài hạn.

Bên cạnh đó, kiều hối tiếp tục duy trì tốc độ tăng tích cực, trong khi hoạt động du lịch phục hồi mạnh mẽ, tạo thêm nguồn thu ngoại tệ cho Việt Nam. Đây là những nguồn lực quan trọng giúp đa dạng hóa nguồn cung ngoại tệ, giảm sự phụ thuộc vào một kênh thu ngoại tệ duy nhất và hỗ trợ khả năng đáp ứng nhu cầu ngoại tệ trong nước.

Khi các nguồn thu ngoại tệ được duy trì tương đối ổn định, sức chống chịu của nền kinh tế trước những biến động trên thị trường tài chính quốc tế và các sức ép đối với tỷ giá cũng được cải thiện.

Theo ông, Ngân hàng Nhà nước cần phát huy vai trò như thế nào trong việc ổn định thị trường ngoại hối, củng cố niềm tin của doanh nghiệp, người dân và nhà đầu tư, đồng thời hạn chế những tác động tiêu cực đến nền kinh tế?

Bên cạnh các yếu tố nền tảng của nền kinh tế, cách thức điều hành linh hoạt, chủ động và phù hợp với diễn biến thị trường của Ngân hàng Nhà nước có vai trò rất quan trọng trong việc duy trì ổn định thị trường ngoại hối.

Trong bối cảnh áp lực từ đồng USD có thể gia tăng, cơ quan điều hành cần theo dõi sát diễn biến tỷ giá, thanh khoản VND, dòng vốn quốc tế cũng như nhu cầu ngoại tệ của doanh nghiệp và người dân để có phản ứng chính sách phù hợp, tránh tạo ra những biến động quá lớn trên thị trường.

4.gif

Ngân hàng Nhà nước có thể sử dụng các công cụ điều hành như phát hành tín phiếu để hút bớt lượng tiền đồng dư thừa trong hệ thống, điều tiết thanh khoản và duy trì chênh lệch lãi suất giữa VND và USD ở mức hợp lý. Việc phối hợp linh hoạt các công cụ này sẽ góp phần hạn chế hoạt động đầu cơ, giảm áp lực lên tỷ giá và hỗ trợ ổn định thị trường ngoại hối, đồng thời tránh gây ra những tác động bất lợi đối với mặt bằng lãi suất và khả năng tiếp cận vốn của nền kinh tế.

Bên cạnh đó, việc Ngân hàng Nhà nước phát đi tín hiệu rõ ràng về khả năng sẵn sàng can thiệp thị trường khi cần thiết cũng có ý nghĩa quan trọng trong việc củng cố niềm tin của các chủ thể tham gia thị trường.

Khi doanh nghiệp, người dân và nhà đầu tư tin rằng cơ quan điều hành có đủ công cụ cũng như nguồn lực để xử lý những biến động bất thường, tâm lý đầu cơ, găm giữ ngoại tệ hoặc chuyển dịch tài sản quá mức sang USD có thể được hạn chế.

Một điểm quan trọng khác là trong thời gian qua, Ngân hàng Nhà nước đã góp phần làm giảm tâm lý kỳ vọng đồng Việt Nam liên tục mất giá.

Việc tỷ giá có sự vận động theo hai chiều, thay vì hình thành kỳ vọng một chiều về xu hướng tăng của USD, cùng với việc cung ứng ngoại tệ cho các nhu cầu hợp pháp của người dân và doanh nghiệp, sẽ giúp hạn chế tâm lý tích trữ USD. Khi nhu cầu nắm giữ ngoại tệ mang tính phòng vệ giảm xuống, áp lực lên cầu ngoại tệ và thị trường tỷ giá cũng có thể được kiểm soát tốt hơn.

-Trân trọng cảm ơn ông!

Theo Kiến thức Đầu tư | 2026-09-17 23:32
https://dautu.kinhtechungkhoan.vn/ts-le-duy-binh-fed-cung-ran-voi-lam-phat-viet-nam-doi-mat-ap-luc-ty-gia-va-dong-von-1466905.html
Đừng bỏ lỡ
    TS Lê Duy Bình: Fed cứng rắn với lạm phát, Việt Nam đối mặt áp lực tỷ giá và dòng vốn
    POWERED BY ONECMS & INTECH