Việt Nam 2026: Viết tiếp bản hùng ca kinh tế trong kỷ nguyên vươn mình
2026 là điểm bùng nổ của một chu kỳ thịnh vượng mới, khi Việt Nam đã hoàn tất giai đoạn tích lũy và sẵn sàng bứt phá.

.png)
Bước qua năm 2025 với những con số tăng trưởng ấn tượng, Việt Nam tiến vào năm Bính Ngọ 2026 với một tâm thế hoàn toàn khác. Không còn là "vượt khó", đây là thời điểm của sự "vươn mình" khi các đại dự án hạ tầng xuyên quốc gia thành hình và vị thế địa chính trị của chúng ta đang ở độ chín muồi.
Trò chuyện cùng chúng tôi nhân dịp đầu xuân, TS. Nguyễn Trí Hiếu sẽ phân tích các động lực tăng trưởng và đưa ra những con số dự báo quan trọng, qua đó định hình tầm nhìn về sự thịnh vượng của kinh tế Việt Nam trong năm bản lề này.

Chúng ta đang đứng ở vạch xuất phát của một chặng đua mới. Nếu 5 năm trước là “vượt khó”, thì 5 năm tới là “vươn mình”. Ông đánh giá thế nào về vận hội của Việt Nam khi bước vào vận trình mới này?
Tôi khẳng định Việt Nam đã bước qua giai đoạn tích lũy. Năm 2026 là điểm bùng nổ của một chu kỳ thịnh vượng mới, với ba động lực cốt lõi:
Thứ nhất là hạ tầng. Cao tốc Bắc – Nam và các siêu dự án logistics đã làm thông mạch nền kinh tế. Khi chi phí logistics giảm, lợi nhuận doanh nghiệp tăng và sức cạnh tranh quốc gia được cải thiện bằng những con số đo đếm được.
Thứ hai là FDI công nghệ cao. Sau giai đoạn dịch chuyển 2024–2025, năm 2026 là thời điểm gặt hái. Việt Nam không còn là nơi gia công giá rẻ, chúng ta trở thành điểm đến của bán dẫn, năng lượng xanh, hưởng lợi từ vị thế địa chính trị trung tâm các FTA thế hệ mới.
Thứ ba là nội lực. Hệ thống ngân hàng đã thanh lọc, dự trữ ngoại hối vững, tầng lớp trung lưu tăng nhanh. Niềm tin thị trường được củng cố bằng kết quả kinh doanh thực chất, không phải kỳ vọng.

Nhìn trung hạn 2026–2030, cấu trúc kinh tế chuyển dịch rõ rệt sang kinh tế số và kinh tế xanh. Những dự án năng lượng tái tạo, hạ tầng số do các doanh nghiệp đầu tàu triển khai đang đặt nền móng cho tăng trưởng bền vững. Sự phân hóa lợi nhuận cuối 2025 là tín hiệu rõ: Dòng tiền sẽ ưu tiên doanh nghiệp hưởng lợi từ đầu tư công, xuất khẩu và làm chủ công nghệ.
Tóm lại, với chính sách tài khóa – tiền tệ linh hoạt, nội lực mạnh và tinh thần doanh nhân, 2026 mở ra chu kỳ thịnh vượng mới. Doanh nghiệp Việt đã sẵn sàng bứt phá và khẳng định vị thế trên bản đồ kinh tế khu vực.
Bước qua năm 2025 với những con số tăng trưởng ấn tượng, theo ông, điều gì tạo nên sự khác biệt căn bản trong tâm thế của nền kinh tế Việt Nam khi bước vào năm Bính Ngọ 2026?
Điểm khác biệt căn bản của năm 2026 nằm ở tâm thế tăng trưởng rất cao. Lần đầu tiên, Việt Nam bước vào năm mới với mục tiêu tăng trưởng từ 10% trở lên, một mục tiêu đầy tham vọng và cũng đầy thách thức.
Trong khi đó, bối cảnh quốc tế lại tiềm ẩn nhiều rủi ro: Bất ổn địa chính trị tác động mạnh đến giá cả hàng hóa, vàng và thị trường chứng khoán; tài chính toàn cầu bước vào chu kỳ giảm lãi suất để cứu tăng trưởng, làm dòng vốn dịch chuyển khó lường.
Chính vì vậy, vấn đề then chốt của năm 2026 theo tôi không chỉ là tăng trưởng, mà là kiểm soát lạm phát. Khi nền kinh tế được “bơm nhiệt” mạnh để đạt mục tiêu tăng trưởng cao, nguy cơ “quá nóng” là rất rõ ràng, và lạm phát có thể bùng phát nếu điều hành không đủ thận trọng.
Nói cách khác, tâm thế của kinh tế Việt Nam năm 2026 là dám đặt mục tiêu lớn, nhưng thách thức lớn nhất sẽ là giữ được kỷ luật vĩ mô, đặc biệt trong kiểm soát lạm phát, để tăng trưởng cao không đánh đổi bằng bất ổn.

Đại hội XIV của Đảng đã nhất trí thông qua nghị quyết đại hội với chỉ tiêu tăng trưởng GDP bình quân 10%/năm giai đoạn 2026–2030. Ông đánh giá mức độ khả thi của mục tiêu này ra sao, và đâu là động lực then chốt giúp Việt Nam bảo vệ được mức tăng trưởng này trước biến động thuế quan toàn cầu?
Mục tiêu tăng trưởng GDP bình quân 10%/năm giai đoạn 2026–2030 là rất tham vọng, nhưng không phải bất khả thi, đặc biệt khi nền kinh tế đã tạo được đà tăng trưởng cao trong năm 2025. Với nền tảng đó, mốc 10% cho năm 2026 là có cơ sở, nếu các động lực được kích hoạt đúng và đủ.
Động lực then chốt thứ nhất là đầu tư công. Đây là vốn mồi quan trọng nhất, có khả năng lan tỏa mạnh, kéo theo đầu tư tư nhân và nâng tổng cầu của nền kinh tế. Nếu giải ngân hiệu quả, đầu tư công sẽ tạo xung lực tăng trưởng rõ rệt.
Thứ hai là ngoại thương. Dù kinh tế toàn cầu biến động và thuế quan tiềm ẩn rủi ro, Việt Nam vẫn duy trì xuất siêu và tăng trưởng xuất nhập khẩu ổn định. Năm 2026, ngoại thương tiếp tục là trụ cột giúp bảo vệ tăng trưởng trước các cú sốc bên ngoài.
Thứ ba là chính sách tín dụng. Để tăng trưởng 10%, nền kinh tế cần vốn lớn, nhưng kiểm soát tín dụng ở mức khoảng 15% là lựa chọn thận trọng và cần thiết. Cách điều hành này giúp kiểm soát lạm phát, đồng thời định hướng dòng vốn vào sản xuất – kinh doanh, tránh chảy sang các lĩnh vực đầu cơ như bất động sản, chứng khoán hay vàng.
Cuối cùng, tăng trưởng cao chỉ bền vững khi gắn với ESG. Việc tuân thủ các tiêu chí môi trường – xã hội – quản trị không chỉ là yêu cầu quốc tế, mà còn là điều kiện để Việt Nam duy trì tăng trưởng dài hạn, thu hút dòng vốn chất lượng cao và nâng vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Mục tiêu đã có rồi, đâu là những việc then chốt cần làm ngay từ năm 2026, thưa ông?
Điều kiện tiên quyết là đột phá thể chế. Chính sách phải ổn định, minh bạch, dễ dự báo để doanh nghiệp yên tâm đầu tư dài hạn. Song song với đó, nền kinh tế cần tái cơ cấu theo hướng công nghiệp hóa hiện đại, trong đó công nghiệp chế biến, chế tạo trở thành động lực chủ lực, thay vì dựa vào bất động sản hay khai thác tài nguyên.
Muốn tăng trưởng cao và bền vững, năng suất lao động là yếu tố quyết định. Điều này đòi hỏi đổi mới giáo dục nghề nghiệp, đào tạo lại lực lượng lao động và thúc đẩy doanh nghiệp tự động hóa, số hóa. Kinh tế số cần được xác định rõ là một trụ cột tăng trưởng mới, gắn với chuyển đổi xanh, phát triển năng lượng sạch và đô thị thông minh.
Ở tầm vĩ mô, nhiệm vụ trung tâm là giữ ổn định để tạo dư địa phát triển. Phòng thủ không phải là co cụm, mà là nâng cao khả năng chống chịu thông qua tấm đệm tài khóa đủ dày và dư địa chính sách linh hoạt. Ổn định phải được hiểu toàn diện, từ kiểm soát lạm phát đến bảo đảm an ninh năng lượng, an ninh lương thực và an sinh xã hội – những nền tảng của tăng trưởng bền vững.
Trên nền ổn định đó, Nhà nước mới có điều kiện hỗ trợ doanh nghiệp hiệu quả không chỉ bằng tiền, mà bằng giảm chi phí giao dịch, cải thiện môi trường kinh doanh và các chính sách tài khóa – tiền tệ hợp lý như giãn nợ, giảm thuế, hỗ trợ tín dụng.
Về dài hạn, tăng trưởng 10% chỉ khả thi nếu Việt Nam xây dựng được nền tảng đột phá: Hoàn thiện thể chế, phát triển khoa học – công nghệ, mở rộng hội nhập qua các FTA, thu hút nhà đầu tư chiến lược trong lĩnh vực công nghệ cao, cùng với cải cách bộ máy và đầu tư mạnh cho hạ tầng chiến lược.
Cuối cùng, đổi mới sáng tạo và nguồn nhân lực chất lượng cao chính là lõi của năng lực cạnh tranh và quyền tự chủ kinh tế. Đây không chỉ là động lực tăng trưởng, mà là “quyền mặc cả” của Việt Nam trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt.

Trong bối cảnh Fed và nhiều ngân hàng trung ương lớn bắt đầu chu kỳ cắt giảm lãi suất, ông dự báo biên độ biến động tỷ giá VND năm 2026 sẽ nằm trong khoảng nào để vừa hỗ trợ xuất khẩu, vừa kiểm soát lạm phát?
Năm 2026, thị trường ngoại hối sẽ biến động mạnh do xu hướng giảm lãi suất trên phạm vi toàn cầu, đặc biệt là áp lực hạ lãi suất tại Mỹ và nhiều ngân hàng trung ương lớn. Điều này khiến nhiều đồng tiền có xu hướng mất giá.
Trong bối cảnh đó, rủi ro lớn nhất với Việt Nam là đồng Việt Nam tăng giá tương đối so với các đồng tiền khác. Nếu VND lên giá, tỷ giá giảm, xuất khẩu sẽ chịu bất lợi và dự trữ ngoại hối bị ảnh hưởng.
Vì vậy, theo tôi, mục tiêu điều hành năm 2026 là giữ VND ổn định, không để lên giá, thông qua chính sách tiền tệ linh hoạt, kể cả việc điều chỉnh lãi suất theo xu hướng quốc tế. Tỷ giá nên được điều tiết tăng nhẹ, có kiểm soát, đủ để hỗ trợ xuất khẩu nhưng không tạo áp lực lạm phát.
Nói cách khác, năm 2026 không phải là năm giữ tỷ giá cứng, mà là năm điều hành linh hoạt, bám sát biến động toàn cầu để bảo vệ cả tăng trưởng, xuất khẩu và ổn định vĩ mô
Mặt bằng lãi suất trong năm 2026 theo ông sẽ neo ở mức nào?
Lãi suất năm 2026 sẽ chịu tác động đồng thời của hai lực đối nghịch: Một bên là chủ trương hạ lãi suất để hỗ trợ doanh nghiệp, bên kia là áp lực vốn rất lớn từ mục tiêu tăng trưởng tín dụng khoảng 15% và tham vọng tăng trưởng GDP ở mức cao. Khi nguồn vốn trở nên khan hiếm, lãi suất khó có thể đứng yên.

Thực tế cho thấy hệ thống ngân hàng đang phải đẩy mạnh huy động vốn với mặt bằng lãi suất tăng dần, phản ánh sức ép thanh khoản ngày càng rõ. Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều bất ổn, khả năng lãi suất trong nước tăng sẽ lớn hơn giảm, dù điều này có thể tạo thêm áp lực lên tỷ giá và hoạt động xuất khẩu.
Tóm lại, năm 2026 sẽ là giai đoạn giằng co mạnh về chính sách tiền tệ, nhưng với tổng hòa các yếu tố hiện nay, tôi cho rằng mặt bằng lãi suất có xu hướng tăng chứ không giảm.
Tỷ giá và lãi suất luôn có độ “vênh” trong điều hành. Theo ông Việt Nam nên vận dụng mối quan hệ giữa tỷ giá và lãi suất như thế nào để vừa tạo lực đẩy cho tăng trưởng, vừa giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô?
Ở trong nước, dư địa chính sách hiện nay nằm chủ yếu ở tài khóa, chứ không phải tiền tệ. Khi nền kinh tế cần một cú hích cho tăng trưởng và đang trong giai đoạn chuẩn bị nền tảng dài hạn, đặc biệt là hạ tầng, thì việc đẩy mạnh đầu tư công là lựa chọn hợp lý và cần thiết. Tuy nhiên, đây không phải là mở rộng bằng mọi giá, mà phải tính toán kỹ hiệu ứng lan tỏa, thứ tự ưu tiên và lộ trình thực hiện.
Chính sách tiền tệ trong bối cảnh này đóng vai trò phối hợp và bổ sung, vận hành linh hoạt theo tình huống, nhưng trọng tâm vẫn là giữ ổn định kinh tế vĩ mô và kiểm soát rủi ro. Những rủi ro đó không nhỏ, từ bất động sản, sức khỏe hệ thống ngân hàng, cho đến bài toán điều hành tỷ giá – lãi suất.

Về lãi suất, có thể sẽ phải chấp nhận nhích lên ở mức độ nhất định, nhưng mục tiêu là giữ lãi suất cho vay ở ngưỡng hợp lý để doanh nghiệp còn dư địa phục hồi và mở rộng sản xuất.
Riêng với tỷ giá, đây là bài toán rất phức tạp. Nếu các đồng tiền khác mất giá mà Việt Nam giữ nguyên, sức cạnh tranh xuất khẩu sẽ bị ảnh hưởng. Nhưng nếu để VND mất giá quá mạnh, thì rủi ro nhập khẩu lạm phát và tâm lý e ngại của nhà đầu tư nước ngoài sẽ xuất hiện. Vì vậy, tỷ giá không thể thả trôi cũng không thể “đóng băng”, mà phải được giữ trong một biên độ ổn định tương đối.
Và để bảo vệ giá trị đồng tiền trong bối cảnh đó, lãi suất vẫn là công cụ then chốt. Lãi suất quá thấp thì không đủ sức giữ ổn định vĩ mô. Vấn đề cốt lõi của năm 2026 là phối hợp hài hòa giữa tài khóa – tiền tệ – tỷ giá, để vừa hỗ trợ tăng trưởng, vừa không đánh đổi ổn định dài hạn.
Trong bối cảnh Việt Nam nỗ lực nâng hạng thị trường, ông dự báo VN-Index có thể thiết lập mặt bằng điểm số mới ở ngưỡng nào trong năm 2026 để tương xứng với quy mô GDP gần 500 tỷ USD?
Năm 2026 là năm bản lề của thị trường vốn Việt Nam, khi thị trường chứng khoán và trái phiếu doanh nghiệp từng bước trở thành kênh dẫn vốn chủ đạo cho nền kinh tế, giảm dần sự lệ thuộc vào tín dụng ngân hàng và qua đó hạn chế rủi ro hệ thống.
Trong bối cảnh đó, khả năng nâng hạng thị trường từ cận biên lên mới nổi vào khoảng tháng 9/2026, sau giai đoạn rà soát kỹ thuật giữa năm nếu diễn ra thuận lợi, sẽ tạo ra cú hích rất mạnh cho thị trường chứng khoán Việt Nam. Việc nâng hạng không chỉ mang ý nghĩa biểu tượng, mà quan trọng hơn là mở ra dòng vốn ngoại quy mô lớn, dài hạn và có tính kỷ luật cao.
Với các động lực này, cùng sự hỗ trợ từ những chính sách mang tính thực chất của Chính phủ như Nghị quyết 79, Nghị định 20, tôi cho rằng VN-Index hoàn toàn có cơ sở thiết lập một mặt bằng điểm số mới trong năm 2026, tương xứng hơn với quy mô GDP gần 500 tỷ USD.
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng thị trường sẽ không tăng đồng loạt như những chu kỳ trước. Xu hướng phân hóa sẽ rất rõ nét: Dòng tiền không chạy theo “sóng” chung mà chọn lọc mạnh, tập trung vào những doanh nghiệp hưởng lợi trực tiếp từ chính sách, có nền tảng tài chính lành mạnh, quản trị minh bạch và gắn với các ưu tiên chiến lược của Chính phủ.
Thành ra, 2026 không phải là năm của thị trường tăng nóng, mà là năm của tái định giá, nâng tầm và chọn lọc, đặt nền móng cho một chu kỳ tăng trưởng bền vững hơn của thị trường chứng khoán Việt Nam.
.png)
Nhìn vào bức tranh kinh tế năm 2026, theo ông, đâu là những ngành sẽ nổi lên dẫn dắt tăng trưởng và tạo lực đẩy chính cho GDP Việt Nam?
Tôi cho rằng để tạo sức kéo chung cho GDP và giúp nền kinh tế tăng trưởng vững vàng hơn, đầu tiền phải kể đến công nghiệp chế biến – chế tạo, đặc biệt là điện tử, bán dẫn, thiết bị công nghệ cao và chuỗi cung ứng xanh, sẽ tiếp tục là động cơ tăng trưởng số một. Đây là khu vực tạo giá trị gia tăng lớn, lan tỏa mạnh sang xuất khẩu, việc làm và thu ngân sách.

Thứ hai, hạ tầng và xây dựng gắn với đầu tư công quy mô lớn sẽ đóng vai trò “kích hoạt” nền kinh tế. Mỗi đồng vốn đầu tư công không chỉ tạo tăng trưởng trực tiếp, mà còn kéo theo đầu tư tư nhân, logistics, vật liệu và dịch vụ, tác động lan tỏa rất mạnh tới GDP.
Thứ ba, kinh tế số và dịch vụ công nghệ sẽ là trụ cột tăng trưởng mới. Thương mại điện tử, tài chính số, dữ liệu và AI không chỉ giúp mở rộng quy mô nền kinh tế, mà quan trọng hơn là nâng năng suất lao động, yếu tố quyết định để duy trì tăng trưởng cao.
Thứ tư, năng lượng tái tạo và chuyển đổi xanh sẽ nổi lên như một lợi thế chiến lược. Không chỉ tạo ngành nghề mới, lĩnh vực này còn giúp Việt Nam giữ chân dòng vốn FDI chất lượng cao và đáp ứng các tiêu chuẩn ESG toàn cầu.

Cuối cùng là xuất khẩu và logistics, tiếp tục là trụ đỡ của tăng trưởng, nhất là khi Việt Nam tận dụng tốt FTA và xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng.
Nếu các động lực này được hỗ trợ bởi thể chế thông thoáng và chính sách điều hành linh hoạt, tôi tin rằng năm 2026 có thể tạo ra cú hích tăng trưởng đủ mạnh, không chỉ giúp GDP tăng nhanh, mà còn đặt nền móng cho tăng trưởng bền vững trong cả thập kỷ tới.

Năm 2025, kim ngạch xuất nhập khẩu đã lập kỷ lục hơn 930 tỷ USD. Với đà này, liệu năm 2026 có phải thời điểm Việt Nam chính thức bước vào “câu lạc bộ 1.000 tỷ USD”?
Mốc 1.000 tỷ USD kim ngạch xuất nhập khẩu trong năm nay là khả thi, dù không phải không có thách thức. Đúng là Việt Nam sẽ đối diện áp lực thuế quan từ Mỹ – thị trường xuất khẩu lớn nhất, nhưng kinh nghiệm thích ứng của doanh nghiệp Việt Nam trong những năm gần đây cho thấy chúng ta có đủ dư địa để vượt qua.

Số liệu 39,25 tỷ USD chỉ trong nửa đầu tháng 1/2026 là một tín hiệu rất tích cực, phản ánh sức bật của xuất khẩu ngay từ đầu năm. Các ngành chủ lực như điện tử, máy tính, dệt may, da giày tiếp tục giữ vai trò đầu kéo, trong khi việc tận dụng hiệu quả các FTA thế hệ mới giúp hàng Việt mở rộng thị trường và giảm phụ thuộc vào một đối tác đơn lẻ.
Tuy nhiên, chạm mốc 1.000 tỷ USD không nên chỉ là một con số kỷ lục. Điều quan trọng hơn là chất lượng tăng trưởng: Phải đẩy mạnh xuất khẩu chính ngạch, nâng hàm lượng giá trị gia tăng và xây dựng thương hiệu quốc gia. Nếu không, con số 1.000 tỷ USD sẽ rất lớn trên giấy, nhưng phần giá trị thực sự giữ lại cho doanh nghiệp và người dân sẽ không tương xứng.
Muốn vậy, cải cách thủ tục, chuyển đổi số trong hải quan và logistics cần được đẩy nhanh hơn nữa để doanh nghiệp không bị “kẹt” bởi chi phí và thời gian, đó mới là chìa khóa để mốc 1.000 tỷ USD mang ý nghĩa thực chất.
Ông dự báo đâu sẽ là “phân khúc ngôi sao” dẫn dắt thị trường bất động sản năm 2026? Với kinh nghiệm quan sát thị trường hàng thập kỷ, ông dự báo năm 2026 sẽ là năm “tan băng” thực sự hay vẫn chỉ là những tín hiệu ấm lên cục bộ?
Sau giai đoạn “làm sạch” thị trường và khi các bộ luật mới bắt đầu đi vào thực tế, phân khúc cần và xứng đáng được thúc đẩy mạnh nhất trong năm nay vẫn là bất động sản nhà ở phục vụ nhu cầu thực. Nhu cầu của người dân là rất lớn, nhưng vấn đề nằm ở chỗ thị trường hiện nay chưa đáp ứng được khả năng chi trả của đại bộ phận dân cư.
Giá nhà đã bị đẩy lên quá cao bởi nhiều yếu tố cộng hưởng: Chi phí xây dựng tăng, lãi suất vẫn ở mức cao so với sức chịu đựng của thị trường, và đặc biệt là giá đất ngày càng leo thang. Chính những yếu tố này khiến bất động sản trở nên “xa tầm tay” với người mua ở thực.
Trong bối cảnh chính sách tiền tệ còn chịu nhiều sức ép từ biến động tài chính toàn cầu, tôi cho rằng rất khó để thị trường bất động sản tạo ra một cú bứt phá hay bùng nổ trong năm 2026.
Thị trường có thể tiếp tục tăng trưởng, cả về giá lẫn số lượng giao dịch, nhưng đó sẽ là một quá trình tăng chậm, có chọn lọc và mang tính phục hồi, chứ không phải một chu kỳ tăng nóng như trước đây. Năm 2026 vì vậy là năm củng cố nền tảng hơn là năm của những “cơn sóng lớn”.

Thưa ông, năm 2026 được kỳ vọng là năm của những cải cách thể chế mạnh mẽ nhất. Đây có phải là “món quà Tết” lớn nhất mà cộng đồng doanh nghiệp có thể mong đợi để cởi bỏ mọi rào cản, bứt phá mạnh mẽ?
Đúng như vậy, đột phá thể chế chính là dấu ấn nổi bật của nhiệm kỳ. Tổng Bí thư Tô Lâm đã tạo ra bước chuyển quan trọng trong tư duy cải cách. Trọng tâm của đổi mới này là chấm dứt cách tiếp cận “không quản được thì cấm”, thay vào đó là tư duy Nhà nước kiến tạo phát triển. Điều cần nhất không phải là tiền hỗ trợ, mà là sự minh bạch. Khi các quy định pháp luật chồng chéo được dẹp bỏ, doanh nghiệp không còn phải loay hoay trong "mê cung" thủ tục, đó chính là lúc năng suất lao động bùng nổ mạnh mẽ nhất.
Chúng ta đang có hàng tỷ USD nằm im trong các dự án bị tắc nghẽn về pháp lý, đặc biệt là bất động sản và đầu tư công. Cải cách thể chế năm 2026 chính là “chìa khóa” để giải phóng dòng tiền này. Chỉ cần khơi thông được điểm nghẽn này, nền kinh tế sẽ tự vận hành mà không cần quá nhiều gói kích cầu từ phía Chính phủ.
Trong bối cảnh chúng ta muốn tăng trưởng 10%, áp lực lên đội ngũ thực thi là rất lớn. Cải cách thể chế năm nay cần một cơ chế pháp lý đủ mạnh để bảo vệ những người dám nghĩ, dám làm. Khi cán bộ không còn tâm lý "sợ sai", thì lúc ấy bộ máy hành chính mới thực sự trở thành bệ phóng cho doanh nghiệp cất cánh.
Tôi mong muốn rằng trong giai đoạn tới, tăng trưởng của Việt Nam không chỉ được đo bằng tốc độ hay những con số ấn tượng, mà còn được khẳng định bằng chất lượng và độ bền vững. Phát triển phải đi đôi với tính bao trùm, trong đó người dân giữ vai trò trung tâm – không chỉ là động lực thúc đẩy chuyển biến của nền kinh tế, mà còn là chủ thể trực tiếp được hưởng lợi từ những thành quả của tăng trưởng. Chỉ khi lợi ích phát triển được lan tỏa thực chất tới đời sống xã hội, tăng trưởng mới thực sự có ý nghĩa và lâu dài.
Thông điệp quan trọng nhất ông muốn gửi tới cộng đồng doanh nghiệp và người dân khi bước sang năm mới 2026?
Bước sang năm 2026, tôi cảm nhận rất rõ sự hứng khởi lan tỏa trong cả người dân lẫn cộng đồng doanh nghiệp. Kết quả tăng trưởng tích cực của năm 2025 không chỉ là con số đẹp trên báo cáo, mà đã trở thành bệ đỡ tâm lý và kinh tế quan trọng, tạo niềm tin để nền kinh tế bước vào chu kỳ phát triển mới.
Tuy nhiên, 2026 không phải là một năm “đi trên đường bằng”. Biến động địa chính trị phức tạp hơn, chính sách tiền tệ toàn cầu khó lường hơn, thị trường tài chính thế giới nhiều rủi ro hơn. Điều đó đòi hỏi Việt Nam và doanh nghiệp Việt phải chuẩn bị trước kịch bản, chủ động ứng phó thay vì bị cuốn theo biến động.
Trong bối cảnh đó, tôi cho rằng doanh nghiệp Việt cần nắm chắc bốn từ khóa then chốt.
Một là tự tin vào nội lực, vào sức chịu đựng và khả năng thích nghi của chính mình. Không có tự tin, doanh nghiệp sẽ luôn do dự và đánh mất cơ hội.
Hai là thích ứng, chấp nhận thay đổi như một trạng thái bình thường mới. Thị trường, công nghệ, luật chơi toàn cầu đều đang dịch chuyển rất nhanh, và doanh nghiệp nào chậm thích ứng sẽ bị bỏ lại phía sau.
Ba là sáng tạo, không chỉ sáng tạo sản phẩm, mà sáng tạo trong tư duy quản trị, mô hình kinh doanh và cách tiếp cận thị trường để tạo ra nền tảng tăng trưởng dài hạn.
Bốn là đột phá, dám bước ra khỏi vùng an toàn, vượt qua những giới hạn cũ để hình thành những động lực phát triển mới.
Đây là là những từ khoá giúp doanh nghiệp Việt không chỉ tăng trưởng về quy mô, mà quan trọng hơn là nâng cao sức bền và sức bật, đủ năng lực nắm bắt những cơ hội lớn của năm 2026 và những năm tiếp theo.
Trân trọng cảm ơn những chia sẻ của ông!