Đời sống

Chàng Tây 18 năm nói tiếng Việt, ăn Tết Việt, chưa từng có ý định rời Việt Nam vì lý do này

Kiều Anh 17/02/2026 10:00

Câu chuyện của Mihai Constantinescu - một người đến từ đất nước châu Âu Ru-ma-ni lại mang màu sắc rất khác.

1.-anh-cover-ban-pca-mb.png

Năm 2008, sau khi tốt nghiệp bậc trung học phổ thông, Mihai Constantinescu quyết định xin học bổng và đáp chuyến bay đến Việt Nam để theo học chuyên ngành Thiết kế đồ họa tại Trường Đại học Mỹ thuật Công nghiệp Hà Nội. Quyết định táo bạo của năm 20 tuổi ấy không phải là một sự ngẫu hứng, mà là kết quả của một mối duyên được hình thành từ rất sớm.

Cho đến nay, sau gần 18 năm đã học tập, làm việc và sống tại Việt Nam, Mihai Constantinescu vẫn chưa từng có ý định sẽ rời khỏi nơi này. Anh đi qua nhiều vùng miền, tìm đến không ít di tích lịch sử, chứng kiến và đồng hành cùng nhiều cột mốc quan trọng của đất nước bằng sự tò mò, trân trọng và một tình cảm rất riêng.

Năm 2025 đánh dấu thêm một cột mốc đặc biệt khi những vlog của Mihai về hành trình khám phá Việt Nam lan tỏa mạnh mẽ trên mạng xã hội. Điều khiến khán giả chú ý không chỉ là cảnh đẹp, mà là cách anh tiếp cận lịch sử, văn hóa và đời sống Việt Nam với sự nghiêm túc và chiều sâu hiếm thấy.

Nhân dịp bước sang năm mới 2026, PV đã có cuộc trò chuyện dài với Mihai Constantinescu để nhìn lại hành trình 18 năm gắn bó với Việt Nam, những khó khăn phía sau lựa chọn “ở lại”, cùng các dự định cho chặng đường sắp tới.

tit-phu-1-mb.png

Xin chào anh Mihai! Cơ duyên nào đã hình thành nên sự quan tâm đặc biệt của anh đối với lịch sử Việt Nam, và điều gì đã khiến anh quyết định nộp hồ sơ xin học bổng để sang Việt Nam học tập, sinh sống - một lựa chọn không hề gần về mặt địa lý lẫn văn hóa?

quote-1-mb.png

Từ nhỏ, lịch sử đã là một niềm say mê của tôi. Tôi yêu lịch sử trung cổ, cổ đại, nhưng đặc biệt bị cuốn hút bởi lịch sử hiện đại và những câu chuyện của thời cận đại. Tôi đọc rất nhiều về các cuộc kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ của Việt Nam; về ngày Quốc khánh 2/9, tuyến đường Trường Sơn, chiến thắng Điện Biên Phủ hay dấu mốc lịch sử 30/4.

Khoảng năm 10-12 tuổi, tôi đọc một cuốn sách về Việt Nam do bố mẹ tôi dịch từ tiếng Pháp sang tiếng Ru-ma-ni. Đó là tác phẩm của nhà văn Việt Nam Bùi Đức Ái. Cuốn sách này khiến tôi quan tâm nhiều hơn đến lịch sử Việt Nam và dần hình thành sự gắn bó rõ ràng hơn.

Bên cạnh đó, bác của tôi - Constantin Lupeanu, từng là Đại sứ Ru-ma-ni tại Việt Nam trong giai đoạn 2000-2004. Mỗi lần về nước, bác kể rất nhiều câu chuyện về con người, cảnh quan và đời sống ở Việt Nam. Bác cũng tham gia dịch và hỗ trợ xuất bản một số tác phẩm văn học Việt Nam, nhờ vậy tôi có cơ hội đọc “Nhật ký trong tù”, “Nhật ký Đặng Thùy Trâm”, các tuyển tập thơ song ngữ Việt - Ru-ma-ni.

Bác Constantin Lupeanu còn gợi ý rằng nếu tôi yêu thích châu Á, tôi có thể cân nhắc xin học bổng sang Việt Nam học tập. Ý tưởng này dần hình thành và theo tôi suốt những năm học phổ thông.

Sau khi tốt nghiệp trung học, tôi nộp hồ sơ xin học bổng và sang Việt Nam vào cuối tháng 3/2008. Khoảnh khắc nhìn Việt Nam từ ô cửa máy bay là một cảm giác tôi không bao giờ quên. Việt Nam không còn chỉ tồn tại trong sách vở hay những câu chuyện kể nữa, mà hiện hữu trong từng hơi thở, từng bước chân và từng trải nghiệm đời sống hàng ngày của tôi.

Khi đó, anh từng nghĩ mình sẽ ở Việt Nam bao lâu? Gia đình anh phản ứng thế nào khi biết anh chọn Việt Nam - một điểm đến chưa phổ biến với người châu Âu thời điểm ấy?

Ban đầu, tôi xác định sẽ ở Việt Nam khoảng 6 năm: 1 năm học tiếng Việt và 5 năm học đại học. Gia đình tôi đã chuẩn bị tâm lý cho điều đó từ trước và hoàn toàn ủng hộ. Việt Nam không phải là điều gì quá xa lạ với gia đình tôi, vì đã có mối liên hệ từ nhiều năm trước.

Ngược lại, bạn bè và thầy cô ở Ru-ma-ni khá bất ngờ. Năm 2008, Việt Nam chưa phải điểm đến phổ biến với người châu Âu. Tôi chỉ giải thích đơn giản rằng tôi yêu Việt Nam và sẵn sàng mời mọi người sang thăm nếu có dịp.

tit-phu-2-mb.png

Khi mới sang Việt Nam du học, tình hình tài chính của anh ra sao? Một mình đặt chân đến đất nước xa lạ có khiến anh bị “sốc văn hóa” không?

quote-2-mb.png

Thời gian đầu, tài chính thực sự không dễ dàng. Tôi được hỗ trợ vé máy bay, chỗ ở ký túc xá, học phí và một khoản sinh hoạt phí hàng tháng, nhưng vẫn phải tính toán rất kỹ từng khoản chi tiêu. Có những giai đoạn tôi hạn chế đi chơi, chỉ tập trung vào học và làm quen với cuộc sống mới.

May mắn là tôi có một chiếc xe máy và điều đó giúp tôi rất nhiều trong việc khám phá Hà Nội, dần hiểu nhịp sống của thành phố. Sau khi tốt nghiệp và đi làm, áp lực tài chính giảm đi đáng kể, cuộc sống ổn định hơn rất nhiều so với những năm đầu.

Về “sốc văn hóa”, điều khiến tôi ấn tượng nhất là nhịp sinh hoạt buổi sáng của người Việt. Ở châu Âu, nếu không có việc, người ta có thể ngủ đến 10-11 giờ. Ở Việt Nam, nhiều người đã bắt đầu ngày mới từ rất sớm. Dần dần, tôi cũng quen với việc 5-5h30 sáng đã ngồi quán cà phê, và thấy điều đó hoàn toàn bình thường.

Ngoài khó khăn về tài chính, khi đặt chân đến Việt Nam và học tiếng Việt, anh có gặp nhiều khó khăn trong việc phát âm, từ vựng hay cách tư duy ngôn ngữ không?

Nói chung, với đa số người nước ngoài, khó khăn lớn nhất khi học tiếng Việt là hệ thống 6 thanh điệu (ngang, sắc, huyền, hỏi, ngã, nặng) và một số âm đặc thù như ơ, ư, ng… Tuy nhiên, với tôi, 2 yếu tố này lại không quá khó, phần vì tôi có nền tảng âm nhạc, phần vì tiếng Ru-ma-ni có đầy đủ các nguyên âm tương tự tiếng Việt.

Tôi có thể nhận ra sự khác biệt giữa dấu hỏi, dấu ngã ở các vùng miền, thậm chí có thể đoán được đây là người dân Quảng Bình hay Nghệ An khi nghe họ nói chuyện, điều này khiến họ khá bất ngờ.

Khó nhất với tôi là từ vựng, và thú thật là tôi cũng khá lười học từ mới. Sau gần 18 năm, tôi có thể giao tiếp thoải mái, xem phim, đọc báo không cần phụ đề, nhưng nếu đọc tiểu thuyết thì vẫn phải tra từ điển.

Vậy tiếng Việt có làm thay đổi góc nhìn của anh về con người Việt Nam so với lúc trước không?

quote-3-mb.png

Tất nhiên rồi. Việc biết tiếng đã giúp tôi đến gần người Việt nhanh hơn rất nhiều. Tôi có thể kết bạn dễ dàng, đôi khi chỉ cần dừng uống cà phê hay ăn ven đường là đã có thể trò chuyện, chụp ảnh và kết nối với nhau qua mạng xã hội. Những ngày đầu nói chuyện với người dân, đặc biệt ở làng quê, phản ứng thường rất thú vị: có người sững lại, có người bật cười lớn, có người gọi cả gia đình ra xem “người Tây nói tiếng Việt như người Việt”.

Tôi nhớ một lần ở Huế, khi tham quan lăng vua Gia Long, tôi bị lạc đường và ghé vào một nhà dân xin nước. Tôi trò chuyện với người phụ nữ trong nhà, nghe chị kể về cuộc sống khó khăn, về đứa con gái bị bệnh nặng nằm bất động từ khi sinh ra. Trong lúc kể chuyện, chị đã khóc. Tôi chỉ lắng nghe, rồi chào tạm biệt, trả tiền nước và để lại một chút hỗ trợ. Trên đường đi tiếp, tôi tự hỏi vì sao một người xa lạ, đến từ một châu lục khác, lại được chị chia sẻ những điều riêng tư như vậy.

Từ những trải nghiệm như thế, tôi nhận ra rằng ngôn ngữ không chỉ là công cụ giao tiếp. Nó giúp con người mở lòng với nhau. Khi nói được tiếng Việt, tôi không còn cảm giác mình là “người ngoài”.

Đến nay, anh đã đi qua bao nhiêu tỉnh, thành của Việt Nam? Nơi nào khiến anh ấn tượng nhất?

Nếu tính theo số đơn vị hành chính cũ gồm 63 tỉnh, thành, tôi đã đi qua hơn 50 tỉnh. Tôi đi nhiều nhất ở vùng núi phía Bắc, Bắc Trung Bộ và miền Trung.

Tôi rất yêu xe máy. Ở Việt Nam, xe máy là phương tiện phổ biến và cũng là cách thuận tiện nhất để khám phá đất nước. Tôi thích cảm giác di chuyển trên xe: gió, những con đường núi quanh co, mùi lúa chín, mùi đồng ruộng, rồi mùi biển. Tôi đã đi qua nhiều vùng miền: từ Tây Bắc với núi rừng và các bản làng nhỏ, đến miền Trung như Huế, Đà Nẵng, rồi vào miền Nam, đồng bằng sông Cửu Long, Côn Đảo và Cà Mau - điểm cuối của đất nước.

Tôi cũng đã thử các món ăn Việt Nam, đã uống cà phê vỉa hè, đã tới các làng, bản, vào các vùng quê, đã tham quan những nghĩa trang liệt sĩ, đã lang thang trên phố cổ, đã nghe điệu dân ca,...

Nếu phải chọn một nơi tôi yêu thích nhất, đó là Hội An. Tôi đã đến đây rất nhiều lần. Hội An có nhà cổ, sông nước, biển, núi, đảo, gần như hội tụ tất cả những gì tôi yêu. Tuy nhiên, để sống lâu dài, tôi vẫn cần năng lượng của một thành phố lớn như Hà Nội hoặc TP. HCM.

quote-4-mb.png

Là người yêu lịch sử và có mối quan tâm đặc biệt với lịch sử Việt Nam, khi trực tiếp đặt chân tới những địa danh từng chỉ biết qua sách vở, anh có cảm xúc như thế nào? Có kỷ niệm nào đến nay vẫn khiến anh nhớ mãi?

Trên những cung đường đã đi, tôi luôn chủ động tìm đến các dấu tích lịch sử, không chỉ là những di tích lớn quen thuộc, mà cả những bia mộ liệt sĩ ven đường hay các địa điểm gắn với những trận đánh xưa, đôi khi nằm sâu trong các con đường nhỏ, những lối rẽ ít người để ý, chứ không phải trên các tuyến quốc lộ.

Tôi đã đặt chân tới nhiều địa danh mang dấu ấn của lịch sử hiện đại như Điện Biên Phủ, Khe Sanh, Khe Gát, đường Hồ Chí Minh cả nhánh Tây và nhánh Đông, Kim Liên, cầu Sông Bé, Thành cổ Quảng Trị… Bên cạnh đó là các di tích lịch sử cổ như Cổ Loa, Thành nhà Hồ hay hệ thống lăng tẩm ở Huế. Tôi đọc, hỏi chuyện người dân và ghi lại hình ảnh.

Một kỷ niệm rất đặc biệt là năm 2009, khi tôi mới sang Việt Nam được khoảng một năm rưỡi, tôi bất ngờ có cơ hội tham gia bộ phim “Nhìn ra biển cả” - dự án điện ảnh kỷ niệm 120 năm ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh. Phim do đạo diễn Vũ Châu thực hiện, với nhà sản xuất là bà Nguyễn Thị Hồng Ngát. Nhân vật Robert Hải - vai diễn của tôi, là một người lai Pháp, từng dạy học cùng Nguyễn Tất Thành tại Huế và là nhân vật có thật trong lịch sử.

So với châu Âu, môi trường làm việc tại Việt Nam buộc anh phải thay đổi điều gì trong tư duy, thói quen hay kỷ luật cá nhân? Theo trải nghiệm của anh, người nước ngoài muốn sống và phát triển lâu dài tại Việt Nam hiện nay dễ hay khó, và khó nhất ở điểm nào?

Khi sống và làm việc ở một đất nước rất khác với nơi mình sinh ra, điều đầu tiên là phải học cách thích nghi.

Tôi đã quen với việc ở Việt Nam, từ “mai” đôi khi không có nghĩa là ngày hôm sau, mà có thể là vài ngày sau. Kế hoạch cũng có thể bắt đầu muộn hơn dự kiến - điều mà nhiều người gọi vui là “giờ cao su”. Nếu không chấp nhận và thích nghi với những điều đó, có lẽ tôi đã không thể sống thoải mái và hạnh phúc ở đây, mà đã quay về nước từ lâu.

Theo tôi, một người nước ngoài muốn sống lâu dài ở Việt Nam cần có sự kiên nhẫn. Đặc biệt với những người đến từ châu Âu - nơi nhiều thứ rất rõ ràng và được quy chuẩn hóa, thì không nên sang Việt Nam với kỳ vọng mọi thứ sẽ vận hành giống như ở nước mình. Việt Nam đã thay đổi rất nhiều, nhất là so với năm 2008, mọi thứ rõ ràng hơn trước rất nhiều, nhưng vẫn cần thời gian và sự linh hoạt để thích nghi.

Điều khó nhất, theo tôi là sự thiếu rõ ràng trong giao tiếp và cách làm việc ở một số thời điểm. Vì vậy, học tiếng Việt là điều rất quan trọng. Nếu không nói được tiếng Việt, thì ít nhất phải thật kiên nhẫn. Tốt nhất là có cả hai.

tit-phu-3-mb.png

Nhìn lại năm 2025, điều gì để lại ấn tượng mạnh nhất với anh: những cột mốc cá nhân, các chuyến đi, hay những thay đổi và sự kiện lớn của Việt Nam?

Về các sự kiện của đất nước, năm 2025 để lại trong tôi nhiều dấu ấn sâu đậm, đặc biệt là 2 cột mốc lớn: ngày 30/4 và Quốc khánh 2/9.

Tôi may mắn có cơ hội trực tiếp tham dự lễ diễu binh, diễu hành kỷ niệm 50 năm Ngày Giải phóng miền Nam, Thống nhất đất nước vào tháng 4. Trong ngày hôm đó, tôi đăng tải một đoạn video hát chay ca khúc lịch sử “Như có Bác Hồ trong ngày vui đại thắng” của nhạc sĩ Phạm Tuyên. Thật bất ngờ, video nhận được hơn 200.000 lượt xem cùng hàng trăm phản hồi tích cực trên mạng xã hội.

Còn với cá nhân tôi, năm 2025 là một năm di chuyển khá nhiều. Đây cũng là năm khiến tôi đưa ra một quyết định quan trọng: bắt đầu theo học một chương trình cao học về sư phạm, coi đó là bước chuẩn bị nghiêm túc cho chặng đường tiếp theo.

Bước sang năm 2026, ưu tiên lớn nhất của anh trong cuộc sống tại Việt Nam là gì: công việc, tài chính, sức khỏe hay các chuyến đi? Với kênh YouTube và các nội dung chia sẻ về Việt Nam, anh có dự định kể những câu chuyện khác đi so với trước đây không?

Ưu tiên lớn nhất của tôi trong năm 2026 chắc chắn là hoàn thành chương trình cao học về sư phạm một cách trọn vẹn và nghiêm túc. Đây là bước đi quan trọng, bởi sau khi kết thúc khóa học, tôi mong muốn có thể xin làm việc tại một trường quốc tế và phát triển sự nghiệp theo hướng ổn định, lâu dài hơn tại Việt Nam.

Đối với kênh YouTube, trong năm tới tôi muốn định hướng nội dung theo chiều sâu hơn, đặc biệt là khai thác nhiều hơn về lịch sử Việt Nam. Tôi rất thích tìm đến những di tích lịch sử ít người biết, những địa điểm không nằm trên các tuyến du lịch quen thuộc, để kể lại câu chuyện của vùng đất đó dưới góc nhìn kết hợp giữa du lịch và lịch sử.

Tôi cũng muốn làm các video mang tính thực tế nhiều hơn, dành thời gian trò chuyện với người dân địa phương, lắng nghe câu chuyện và ký ức của họ. Qua trải nghiệm cá nhân, tôi nhận thấy khán giả Việt Nam khá yêu thích những nội dung gần gũi, chân thực như vậy.

quote-5-mb.png

Dịp Tết này anh có về Ru-ma-ni thăm gia đình không? Anh cảm nhận như thế nào về không khí ngày Tết ở Việt Nam, có khác biệt nhiều so với châu Âu không?

Tôi đã không về Ru-ma-ni từ năm 2015. Bố mẹ tôi sang Việt Nam từ năm 2021 và hiện sống tại đây nên cảm giác nhớ nhà cũng vơi đi phần nào.

Tết Nguyên đán ở Việt Nam mang lại cho tôi cảm giác rất đặc biệt. Đây là dịp lễ có ý nghĩa rõ ràng về gia đình, sự sum họp và nhịp sống chậm lại. Người Việt dành nhiều ngày để chuẩn bị, dọn dẹp nhà cửa, về quê, sum họp gia đình, tưởng nhớ tổ tiên và khởi đầu năm mới với nhiều mong ước tốt đẹp. Không khí ấy rất khác so với châu Âu, nơi cuộc sống thường quay trở lại khá nhanh sau ngày đầu năm mới.

Những năm trước, gần như năm nào tôi cũng dành trọn khoảng 2 tuần để đi phượt trong dịp Tết. Tuy nhiên, từ năm ngoái tôi thay đổi thói quen: các chuyến đi dài được chuyển sang mùa hè, còn dịp Tết tôi chỉ đi ngắn khoảng 3-4 ngày, thường từ 30 Tết đến mùng 3 Tết.

Sau mùng 3, mùng 4, khi nhiều người bắt đầu đi du lịch, tôi quay lại thành phố. Lúc đó, thành phố gần như “thở chậm” hơn: yên tĩnh, thoáng đãng, rất thích hợp để ngồi quán cà phê, chạy xe máy dạo quanh các con phố quen thuộc.

Trong suốt 18 năm qua, đã bao giờ anh nghĩ đến việc rời Việt Nam để quay lại Ru-ma-ni sinh sống chưa? Điều gì khiến anh quyết định ở lại?

Thực ra, tôi chưa từng cân nhắc việc quay lại Ru-ma-ni để sinh sống lâu dài.

Tôi sang Việt Nam từ khi mới 20 tuổi. Ở độ tuổi đó, những năm tháng đầu đời trưởng thành, những trải nghiệm quan trọng nhất trong cuộc sống của tôi đều gắn với Việt Nam. Theo thời gian, tôi quen với nhịp sống, con người, văn hóa và cả những điều rất đời thường ở đây.

Tôi vẫn nhớ quê hương, nhớ bạn bè ở Ru-ma-ni và chắc chắn vẫn muốn quay về, nhưng theo cách của một chuyến đi ngắn ngày, để thăm lại, để hoài niệm. Còn để sống, thì Việt Nam vẫn là nơi tôi cảm thấy thuộc về hơn.

Ngoài ra, tôi cũng nhận ra giữa Việt Nam và Ru-ma-ni có nhiều nét tương đồng, đặc biệt là về lịch sử và con người. Ở Việt Nam, tôi rất trân trọng cảm giác dù người ta không giàu có, nhưng vẫn sẵn sàng mời mình vào nhà, chia sẻ bữa cơm, câu chuyện - điều đó khiến tôi thấy rất gần gũi, như ở quê hương mình.

Không ai có thể nói trước tương lai, nhưng ở thời điểm hiện tại, tôi thật sự không thể tưởng tượng việc rời Việt Nam để sống ở một nơi khác. Ngược lại, tôi mong rằng bằng cách sống, làm việc và kể những câu chuyện của mình, tôi có thể góp phần nhỏ bé để người Việt và người Ru-ma-ni hiểu nhau hơn và để 2 đất nước, 2 dân tộc ngày càng trở nên gần gũi.

Cảm ơn anh Mihai vì đã dành thời gian trò chuyện cùng PV!

Theo Kiến thức Đầu tư
https://dautu.kinhtechungkhoan.vn/chang-tay-18-nam-noi-tieng-viet-an-tet-viet-chua-tung-co-y-dinh-roi-viet-nam-vi-ly-do-nay-1428633.html
Đừng bỏ lỡ
    Chàng Tây 18 năm nói tiếng Việt, ăn Tết Việt, chưa từng có ý định rời Việt Nam vì lý do này
    POWERED BY ONECMS & INTECH