Chuyên gia kinh tế trưởng ADB: Muốn tăng trưởng 2 con số, Việt Nam không thể chỉ dựa vào FDI và tín dụng
Tăng trưởng 2 con số không chỉ là cuộc đua về tốc độ. Theo ông Bùi Minh Giáp, Chuyên gia kinh tế trưởng của ADB tại Việt Nam, để đi xa và bền vững, Việt Nam không nên chỉ dựa vào vốn, FDI mà cần tìm kiếm những động lực mới cho chặng đường tăng trưởng phía trước.

Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam ghi nhận mức tăng trưởng 8,2% trong nửa đầu năm 2026, ADB đã nâng dự báo tăng trưởng GDP cả năm lên 7,8%, cao hơn 0,6 điểm phần trăm so với dự báo đưa ra hồi tháng 7. Triển vọng tích cực này cho thấy nền kinh tế đang duy trì một nhịp tăng trưởng đáng chú ý, song đồng thời đặt ra câu hỏi về khả năng duy trì tốc độ cao trong những năm tới. Khi Việt Nam hướng tới mục tiêu tăng trưởng 2 con số, câu chuyện không còn chỉ nằm ở việc nền kinh tế có thể tăng nhanh đến đâu, mà còn là những động lực nào đủ sức duy trì đà tăng trưởng đó một cách bền vững.
Xung quanh chủ đề này, chúng tôi đã có cuộc trao đổi với ông Bùi Minh Giáp, Chuyên gia kinh tế trưởng ADB tại Việt Nam
Việt Nam còn nhiều dư địa, nhưng lợi thế tăng trưởng không tự duy trì
Theo ấn phẩm Triển vọng Phát triển Châu Á tháng 9/2026, ADB kỳ vọng Việt Nam tiếp tục nằm trong nhóm có tốc độ tăng trưởng cao nhất khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Theo ông, đâu là yếu tố mang tính “khác biệt” giúp Việt Nam duy trì tốc độ này, và lợi thế đó có đủ bền vững trong 3–5 năm tới không?
Ông Bùi Minh Giáp: Tôi cho rằng điểm khác biệt của Việt Nam nằm ở chỗ nền kinh tế không phụ thuộc vào một động lực tăng trưởng đơn lẻ, mà đang được thúc đẩy bởi sự kết hợp của nhiều yếu tố cùng lúc.
Trước hết là sự ổn định vĩ mô. Bên cạnh đó, Việt Nam có mức độ mở cửa thương mại cao và năng lực thu hút FDI tốt, trong khi nền tảng sản xuất trong nước cũng đang tiếp tục được mở rộng. Đầu tư công vẫn còn dư địa để thực hiện, qua đó tạo thêm động lực cho tăng trưởng.
Một lợi thế đáng chú ý khác là khả năng tiếp cận dịch vụ và tận dụng sự dịch chuyển trong chuỗi cung ứng, đặc biệt ở các lĩnh vực chế biến, chế tạo, điện tử, logistics và các ngành xuất khẩu.
Những lợi thế quan trọng của Việt Nam còn bao gồm mạng lưới các hiệp định thương mại đã ký kết và đang được thực hiện; vị trí gần các trung tâm sản xuất lớn; lực lượng lao động năng động; cùng môi trường kinh tế, chính trị ổn định.
.png)
Tuy nhiên, những lợi thế này không đồng nghĩa với việc Việt Nam có thể duy trì lợi thế tăng trưởng một cách tự động. Trong 3-5 năm tới, cạnh tranh trong khu vực sẽ ngày càng mạnh hơn. Đồng thời, các yêu cầu về xuất xứ, tiêu chuẩn xanh, dữ liệu và kỹ năng công nghệ cũng sẽ ngày càng cao. Đây là những thách thức mà Việt Nam cần tính đến.
Để duy trì các lợi thế hiện nay theo hướng bền vững, Việt Nam cần chuyển nhanh hơn từ mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào các yếu tố đầu vào như vốn, lao động và FDI sang mô hình dựa trên năng suất.
Theo đó, các động lực mới cần được tập trung vào nâng cao năng suất, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, cải thiện kỹ năng lao động, nâng cao năng lực của doanh nghiệp trong nước và gia tăng giá trị nội địa trong nền kinh tế.
Hiện nay, trong các báo cáo kinh tế, FDI đang chiếm tới 80% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam, trong khi vai trò của doanh nghiệp nội địa vẫn chưa tương xứng. Theo ông, Việt Nam cần làm gì để nâng cấp các doanh nghiệp nội địa, từ đó giữ lại nhiều hơn giá trị gia tăng từ dòng vốn FDI và biến khu vực này thành một động lực cho nền kinh tế?
Ông Bùi Minh Giáp: FDI trong 40 năm qua đã đóng vai trò rất quan trọng đối với tăng trưởng, xuất khẩu, hội nhập và quá trình tham gia chuỗi giá trị của Việt Nam. Có thể nói, FDI là một bệ phóng quan trọng giúp Việt Nam phát triển trong nhiều thập kỷ qua.
Tuy nhiên, khi khu vực FDI hiện chiếm tỷ trọng rất lớn trong kim ngạch xuất khẩu, câu hỏi mang tính chiến lược không còn đơn thuần là thu hút được bao nhiêu vốn FDI, mà là Việt Nam có thể giữ lại bao nhiêu giá trị từ nguồn vốn này.
Việt Nam cần chuyển từ tư duy thu hút FDI bằng mọi giá sang xây dựng một hệ sinh thái xung quanh khu vực FDI, qua đó tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam có thể cùng phát triển và lớn lên với các doanh nghiệp FDI.
.png)
Nút thắt lớn nhất hiện nay là năng lực công nghệ còn hạn chế. Đây cũng là một trong những lý do khiến ngành chế biến, chế tạo của Việt Nam chưa phát triển tương xứng. Khi chưa chủ động được về công nghệ, doanh nghiệp phải thực hiện gia công hoặc mua các bộ phận về để lắp ráp. Từ đó phát sinh nhiều điểm nghẽn trong quá trình nâng cao giá trị gia tăng.
Bên cạnh công nghệ, vấn đề kỹ năng lao động, tiêu chuẩn chất lượng và khả năng đáp ứng yêu cầu của các tập đoàn đa quốc gia cũng là những thách thức đáng chú ý. Nhiều doanh nghiệp Việt Nam chưa thể tham gia sâu vào chuỗi cung ứng; nếu có tham gia thì chủ yếu mới ở những khâu gia công, tạo ra giá trị thấp như bao bì, đóng gói hoặc vận tải đơn giản.
Theo tôi, về mặt chiến lược, trước hết cần có chương trình nâng cấp các nhà cung ứng trong nước. Chương trình này cần gắn với các dịch vụ công và sự hỗ trợ của Chính phủ dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Các chương trình hỗ trợ nên kết hợp tư vấn kỹ thuật, hỗ trợ chứng nhận chất lượng, đào tạo về quản trị, quản lý chuyển đổi số, tiêu chuẩn xanh và truy xuất nguồn gốc, đồng thời phát triển các giải pháp tài chính cho chuỗi cung ứng.
Bên cạnh đó, chính sách ưu đãi FDI nên gắn rõ hơn với yêu cầu chuyển giao công nghệ và đào tạo nhân lực tại Việt Nam. Ngay trong hoạt động mua hàng, các doanh nghiệp cũng cần tăng cường liên kết với khu vực doanh nghiệp nội địa.
Mục tiêu không phải là giảm vai trò của FDI, mà là làm cho dòng vốn này tạo ra hiệu ứng lan tỏa mạnh hơn, qua đó tăng cường kết nối và tạo điều kiện để các doanh nghiệp Việt Nam cùng tham gia, nâng cấp và phát triển trong chuỗi giá trị.
Từ tín dụng đến năng suất, đâu là động lực cho mục tiêu tăng trưởng 2 con số?
Thưa ông, khi Việt Nam đặt mục tiêu duy trì tốc độ tăng trưởng cao, tín dụng tiếp tục là một trong những nguồn lực quan trọng để thúc đẩy nền kinh tế. Tuy nhiên, nếu tốc độ tăng tín dụng 18-20% mỗi năm cao hơn đáng kể so với mức tăng của GDP tiềm năng khoảng 7-8%, liệu mô hình này có thể duy trì trong dài hạn? Theo ông, đâu là những rủi ro nếu nền kinh tế tiếp tục phụ thuộc nhiều vào tín dụng, và Việt Nam cần làm gì để đa dạng hóa các nguồn vốn cho tăng trưởng?
Ông Bùi Minh Giáp: Nếu chúng ta dựa chủ yếu vào tín dụng thì luôn có rủi ro về lạm phát.
Thứ hai là rủi ro về chất lượng tài sản. Nếu tín dụng tập trung vào những lĩnh vực có tính đầu cơ cao, ít tạo ra dòng tiền ổn định thì sẽ phát sinh rủi ro về tín dụng, kỳ hạn và thanh khoản.
Một điểm nữa là chúng ta thấy đặc điểm của thị trường tín dụng Việt Nam, thị trường tài chính Việt Nam, đối với ngân hàng nói chung là nguồn vốn huy động từ dân cư phần lớn là vốn ngắn hạn. Nếu sử dụng nguồn vốn ngắn hạn để cho vay trung và dài hạn thì sẽ có rủi ro rất lớn về kỳ hạn, cũng như rủi ro về lãi suất.

Nếu tình trạng này kéo dài thì rủi ro sẽ rất lớn, đồng thời tạo áp lực đối với Ngân hàng Nhà nước trong điều hành chính sách tiền tệ.
Theo tôi, giải pháp cần làm là phải mở rộng và đa dạng hóa các công cụ tài chính, để các công cụ và thị trường tài chính phát triển sâu hơn. Chẳng hạn, nền kinh tế không nên chỉ dựa vào tín dụng ngân hàng mà cần dựa vào các sản phẩm như trái phiếu và các sản phẩm tài chính khác.
Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút vốn, công nghệ và tái cấu trúc chuỗi cung ứng ngày càng gay gắt trong khu vực, ADB đánh giá dư địa tăng trưởng của Việt Nam hiện nay ra sao? Việt Nam đang có những lợi thế nào, và đâu là những cơ hội cạnh tranh cần nhanh chóng nắm bắt?
Ông Bùi Minh Giáp: So với các nền kinh tế trong khu vực, Việt Nam còn rất nhiều dư địa tăng trưởng và điều này tôi cho là rất ấn tượng.
Trước hết là dư địa nâng cấp sản xuất công nghiệp. Việt Nam đã tham gia khá sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu, nhưng còn nhiều dư địa để cải thiện các khâu có giá trị cao như thiết kế, R&D, logistics, dịch vụ số, quản trị chuỗi cung ứng và xây dựng thương hiệu.
Thứ hai là thị trường trong nước. Việt Nam còn rất nhiều nhu cầu. Tầng lớp trung lưu đang gia tăng khá nhanh, tiêu dùng số phát triển mạnh, trong khi nhu cầu đối với các dịch vụ hiện đại như y tế, giáo dục, tài chính, logistics và thương mại điện tử ngày càng tăng cao.
Thứ ba là về hạ tầng và kết nối vùng, chuyển đổi xanh và kinh tế số. Đầu tư công đang được triển khai khá hiệu quả. Việt Nam hiện nay phát triển tốt về năng lượng sạch, hạ tầng số, dữ liệu và kỹ năng lao động phục vụ chuyển đổi xanh. Đây cũng là một lợi thế cạnh tranh mới.
Tuy nhiên, về thách thức, tôi cho rằng Việt Nam vẫn chủ yếu mạnh ở khâu sản xuất, lắp ráp và xuất khẩu, trong khi những khâu tạo ra giá trị cao hơn còn hạn chế.
Để phát triển mạnh hơn, doanh nghiệp phải nâng cấp nhanh hơn về công nghệ, quản trị, kỹ năng và tiêu chuẩn để không bỏ lỡ các cơ hội. Cơ hội nếu Việt Nam không nắm bắt thì sẽ có những nơi khác nắm bắt.
Cuối cùng, Việt Nam đang đặt mục tiêu duy trì tăng trưởng từ mức 10%. Theo góc nhìn của ADB, Chính phủ cần tháo gỡ những nút thắt nào để mục tiêu này không chỉ đạt về tốc độ, mà còn bảo đảm tính bền vững và nâng cao chất lượng tăng trưởng?
Ông Bùi Minh Giáp: Trước hết, một nút thắt rất quan trọng hiện nay là vấn đề năng suất. Tôi cũng đã nhấn mạnh nhiều lần.
Việt Nam có thể tiếp tục tăng trưởng cao trong ngắn hạn nhờ đầu tư, FDI, xuất khẩu, tiêu dùng và đầu tư công. Tuy nhiên, để duy trì tăng trưởng cao trong nhiều năm, đặc biệt khi hướng đến mục tiêu thu nhập cao, nhất thiết phải nâng cao năng suất của toàn bộ nền kinh tế.
Điều này đòi hỏi phải cải cách thể chế nhanh hơn, làm sao để môi trường kinh doanh thông thoáng, doanh nghiệp giảm chi phí đầu tư và chi phí tuân thủ, nguồn lực được phân bổ hiệu quả hơn, lao động có kỹ năng hơn và thị trường vốn sâu hơn.

Có ba ưu tiên mà tôi muốn nhấn mạnh.
Thứ nhất là cải thiện mạnh mẽ chất lượng thực thi chính sách. Việt Nam có rất nhiều định hướng và chính sách, nhưng cải cách chỉ tạo ra tác động khi thủ tục nhanh hơn, khả năng minh bạch hơn, chi phí tuân thủ thấp hơn và trách nhiệm giải trình rõ ràng hơn.
Thứ hai là nâng cao hiệu quả đầu tư công. Đầu tư công không chỉ là giải ngân nhanh mà phải tập trung vào những dự án có chất lượng, có tính lan tỏa, có vai trò dẫn dắt và giúp giảm chi phí trong chuỗi giá trị.
Chẳng hạn, cần giảm chi phí logistics, tăng cường an ninh năng lượng cũng như kết nối vùng. Những điều này sẽ giúp kích thích khu vực tư nhân.
Thứ ba là phát triển khu vực kinh tế tư nhân trong nước. Doanh nghiệp cần tiếp cận tốt hơn với các nguồn vốn dài hạn, đất đai, dữ liệu, kỹ năng, công nghệ và thị trường.
Đặc biệt, doanh nghiệp phải hiểu thị trường cần gì, tiêu chuẩn ra sao trước khi bắt đầu quá trình sản xuất.
Tăng trưởng cao chỉ có thể bền vững khi dựa trên các trụ cột là năng suất, đổi mới sáng tạo và giá trị gia tăng cao hơn trong nền kinh tế.
Xin cảm ơn ông về những chia sẻ!