Con ở ngay phòng bên cạnh, vì sao chuyện buồn lại kể cho hơn 200.000 người lạ?
Nhóm Facebook “Con ghét bố mẹ” gây chú ý vì cái tên, nhưng điều đáng suy nghĩ hơn nằm ở những câu chuyện phía sau: vì sao có những chuyện một đứa trẻ có thể kể cho hàng trăm nghìn người lạ trên mạng, trong khi cha mẹ chỉ ở cách vài bước chân?
Cuối tháng 9, nhóm Facebook “Con ghét bố mẹ” bất ngờ tăng thành viên rất nhanh. Chỉ trong vài ngày, số người tham gia từ vài chục nghìn vượt mốc 200.000, kéo theo tranh luận về cách con cái nhìn cha mẹ, cách cha mẹ nuôi dạy con và vai trò của mạng xã hội trong những xung đột gia đình.
Những bài viết trong nhóm xoay quanh các câu chuyện rất quen: bị so sánh với “con nhà người ta”, bị kiểm soát điện thoại, bị can thiệp vào chuyện bạn bè, tình cảm, học hành, lựa chọn nghề nghiệp, hoặc cảm giác nói mãi mà người lớn vẫn không hiểu. Nhiều người chọn đăng ẩn danh. Có thể lúc viết những dòng ấy, họ vẫn đang ở trong chính căn nhà của mình, cạnh cha mẹ. Nhưng một câu chuyện không thể nói với cha mẹ lại được gửi đến hàng chục nghìn người chưa từng gặp mặt.
Có những cuộc trò chuyện khép lại quá sớm
Trong “Để hiểu một người”, David Brooks bắt đầu từ một việc nghe rất quen: làm sao nhìn người khác như chính con người họ, thay vì qua những nhãn dán mình đã quen dùng. Brooks gọi những người làm được điều ấy là “người soi sáng”. Ở bên họ, người khác cảm thấy mình được nhìn thấy và được quan tâm đến. Ông cũng viết về kiểu người chỉ cần nghe vài câu đã nghĩ mình hiểu đủ, rồi xếp người trước mặt vào những nhãn dán quen thuộc.
Nếu đem cách phân loại ấy vào gia đình, rất dễ biến câu chuyện thành ai đúng, ai sai. Một người cha có thể thương con rất nhiều nhưng vẫn vô tình khiến một cuộc trò chuyện dừng lại quá sớm. Một người mẹ có thể lo cho con từng bữa ăn, từng điểm số, nhưng khi con kể một chuyện buồn, phản xạ đầu tiên vẫn là đưa ra lời khuyên: “Bố mẹ đi trước rồi, biết cái gì tốt cho con.”; “Có học thôi mà cũng mệt.”

Phần lớn cha mẹ nói những câu ấy vì muốn giúp con hết buồn, hoặc vì nghĩ một lời khuyên lúc đó sẽ có ích. Rắc rối nằm ở chỗ lời trấn an của cha mẹ đôi khi lại được đứa trẻ nghe thành: chuyện này chẳng đáng để nói tiếp. Nếu điều ấy lặp đi lặp lại, đứa trẻ dần biết chuyện nào nên kể và chuyện nào tốt hơn nên giữ lại. Đến khi một vấn đề đủ lớn xảy ra, người lớn mới ngạc nhiên hỏi vì sao con không nói sớm hơn.
Brooks cho rằng con người thường tưởng mình hiểu người khác nhanh hơn thực tế. Ta nhìn một hành động và rất dễ gọi tên nó: lười, bướng, nhạy cảm quá mức, vô ơn, hỗn. Một khi đã nghĩ con là “bướng” hay “lười”, người lớn rất dễ nhìn những việc sau đó qua đúng định kiến ấy. Đứa trẻ đóng cửa phòng được hiểu là chống đối. Không muốn nói chuyện bị xem là thái độ. Tranh luận với cha mẹ dễ bị hiểu thành bất kính.
Brooks gợi ý một việc khó hơn: thử xem cùng sự việc ấy trông như thế nào từ phía người kia. Cùng một chiếc điện thoại, người lớn có thể thấy hàng giờ lãng phí, còn đứa trẻ coi đó là khoảng nghỉ hiếm hoi sau một ngày học kín lịch. Cùng một quyết định, cha mẹ nhìn thấy rủi ro, con cái lại thấy cơ hội tự lựa chọn. Một câu mắng mà người lớn đã quên có thể vẫn nằm nguyên trong ký ức của đứa trẻ vì nó được nói đúng vào lúc em đang xấu hổ nhất.
Nhìn như vậy, chữ “ghét” trong tên nhóm trở nên quá chật cho những gì các bài viết đang kể. Bên dưới một lời trách móc có thể là tức giận, thất vọng, xấu hổ, hoặc cảm giác đã thử nói nhiều lần nhưng không đi đến đâu.
Khi người lạ chịu nghe
Người lạ trên mạng không hiểu hoàn cảnh của một gia đình đầy đủ hơn người trong nhà, cũng không chắc đưa ra lời khuyên tốt hơn. Mạng xã hội còn có thể làm một câu chuyện lệch đi vì tâm lý đám đông, những lời bình luận cực đoan hoặc phán xét được đưa ra chỉ sau vài đoạn văn. Nhưng với người đang ngập ngừng trước một câu chuyện khó nói, mạng xã hội cho họ vài khoảng lùi mà một cuộc đối thoại trực tiếp không có.

Người viết được chọn lúc mình muốn nói, có thể sửa đi sửa lại trước khi đăng, có thể kể hết câu chuyện mà không bị cắt ngang, có thể ẩn danh nếu thấy xấu hổ. Họ cũng không phải nhìn ngay vào ánh mắt giận dữ, thất vọng hay lo lắng của người đối diện. Giữa hàng trăm bình luận, đôi khi chỉ cần có một người viết “Tôi cũng từng như bạn”, cảm giác mình là người duy nhất gặp chuyện ấy sẽ bớt đi.
Trong “Để hiểu một người”, Brooks dành nhiều chỗ cho việc lắng nghe. Người nghe, theo tác giả, cần tò mò đủ lâu để người kia kể được câu chuyện theo cách của họ.
Trong nhiều gia đình, cha mẹ hỏi con rất nhiều mà vẫn không biết điều gì khiến con mất ngủ, xấu hổ hay sợ hãi. Hôm nay học mấy tiết, kiểm tra được mấy điểm, đi với ai, mấy giờ về, bài tập làm chưa, sao dùng điện thoại lâu thế. Những câu hỏi ấy đều có lý do, nhiều khi xuất phát từ sự quan tâm rất thật.
Nhưng chúng chủ yếu giúp người lớn biết con đang làm gì, chứ chưa chắc cho biết con đang trải qua điều gì. Một đứa trẻ vì thế có thể được hỏi mỗi ngày mà vẫn giữ lại chuyện khiến mình sợ, chuyện làm mình xấu hổ, hoặc một điều em đoán trước cha mẹ sẽ phản đối nên không muốn mở lời.
Brooks lưu ý rằng cách hỏi quan trọng ở chỗ nó có khiến người kia muốn kể tiếp hay không. Trong gia đình, việc này càng khó vì cha mẹ thường có cảm giác mình đã biết con quá rõ. Họ từng tắm cho con, đưa con đi học, biết con thích món gì, từng thức trắng khi con sốt.
Nhưng đứa trẻ của năm tuổi đã khác đứa trẻ của mười lăm tuổi. Người từng kể hết mọi chuyện trên đường từ trường về có thể vài năm sau bắt đầu có một đời sống mà cha mẹ chỉ nhìn thấy một phần. Sống với nhau quá lâu cũng dễ tạo ra ảo giác rằng mình vẫn biết rõ người kia, trong khi đứa trẻ đã đổi khác từ lúc nào...
Ở điểm này, để hiểu một người giúp mở câu chuyện ra khỏi phạm vi nuôi dạy con cái. Brooks viết về bạn bè, vợ chồng, đồng nghiệp, người xa lạ, và về việc con người thường bỏ sót nhau ngay trong những quan hệ gần gũi nhất. Câu hỏi lúc này không còn chỉ là cha mẹ sai ở đâu hay con cái có quá lời hay không, mà là vì sao trong cùng một nhà, hai phía có thể sống với những câu chuyện rất khác nhau về cùng một mối quan hệ.
Nhiều bậc cha mẹ lớn lên trong những gia đình nơi cảm xúc hiếm khi được gọi tên, con cái không được phép cãi, còn chuyện buồn thường kết thúc bằng một câu “có gì đâu”. Khi thành cha mẹ, họ dễ tiếp tục dùng những cách phản ứng mình từng biết, dù đứa con thuộc một thế hệ khác, đang mong chờ một kiểu trò chuyện khác.
Một người cha từng được dạy rằng con trai không nên khóc có thể lúng túng khi con trai mình nói đang buồn. Một người mẹ lớn lên với yêu cầu phải nghe lời tuyệt đối có thể xem việc con tranh luận là sự bất kính.

Những điều học được từ thuở nhỏ có thể đi theo họ vào cách làm cha mẹ, cả trong những phản ứng mà chính họ cũng ít khi để ý. Khi phát hiện con tâm sự với người ngoài, câu “Tại sao con không nói với bố mẹ?” vì thế cần được đặt cạnh những lần con từng thử nói: lúc ấy, bố mẹ đã nghe và đáp lại ra sao?
Cha mẹ có thể không cần biết hết mọi chuyện của con. Con vẫn có những điều muốn giữ riêng, những tâm sự muốn dành cho bạn bè. Điều khiến cha mẹ băn khoăn là liệu khi gặp chuyện không biết xoay xở ra sao, con có còn thấy mình có thể tìm đến bố mẹ. Câu trả lời có lẽ nằm một phần trong những cuộc trò chuyện trước đó, khi con kể một chuyện buồn và chờ xem bố mẹ sẽ đón nhận thế nào.
Rồi sự chú ý trên mạng cũng sẽ chuyển sang một câu chuyện khác. Nhưng trong nhiều căn nhà, cha mẹ và con vẫn chỉ cách nhau vài bước chân, và có những nỗi buồn đã được kể cho rất nhiều người lạ trước khi người trong nhà hay biết.