Dassault Systèmes Việt Nam và cuộc chơi phía sau xe điện, hàng không, bán dẫn
Dassault Systèmes định vị mình là đối tác chiến lược dài hạn tại Việt Nam, với cam kết xây dựng hệ sinh thái thay vì các dự án đơn lẻ, ưu tiên hợp tác với Chính phủ.

Khi các sản phẩm và hạ tầng hiện đại ngày càng trở thành những hệ thống phức hợp với hàng triệu yêu cầu và giao diện chồng chéo, bài toán không còn là làm nhanh hơn hay nhiều hơn, mà là làm khác đi – bởi cuộc chơi đã đổi luật.
Trong bối cảnh đó, Systems Engineering, Model-Based Systems Engineering (MBSE) và Digital Engineering không còn là những khái niệm thuần học thuật, mà đang dần trở thành phương thức làm việc mới trong các ngành có tính nhiệm vụ và an toàn trọng yếu như ô tô điện, hàng không – quốc phòng, hạ tầng giao thông và công nghiệp công nghệ cao.
Cuộc phỏng vấn dưới đây được thực hiện với đại diện của Dassault Systèmes, dựa trên các trao đổi và trình bày tại Vietnam Systems Engineering Day 2025 (VSED 2025) của ông Brian Lo, Giám đốc Quốc gia Dassault Systèmes Việt Nam, và ông Habibi Husain Arifin, Chuyên gia tư vấn Quy trình Công nghiệp khu vực Nam châu Á – Thái Bình Dương. Nội dung tập trung làm rõ sự dịch chuyển của lợi thế trong cuộc chơi mới, cũng như cách tiếp cận Digital Engineering dài hạn trong bối cảnh Việt Nam đang tìm vị trí sâu hơn trong chuỗi giá trị công nghệ cao toàn cầu.
Dassault Systèmes là tập đoàn phần mềm đa quốc gia của Pháp, hiện có khoảng 25.000 nhân viên, hoạt động tại 184 văn phòng trên toàn cầu. Năm 2024, Dassault Systèmes ghi nhận doanh thu hơn 6,2 tỷ EUR, với lợi nhuận ròng đạt 1,19 tỷ EUR. Tính đến cuối năm 2024, tổng tài sản của tập đoàn đạt khoảng 15,54 tỷ USD, trong khi vốn chủ sở hữu vượt 9 tỷ EUR.

Ngày nay, các sản phẩm công nghệ cao như xe điện, hàng không, tàu cao tốc hay hạ tầng thông minh đều trở thành những hệ thống siêu phức tạp, đòi hỏi hàng triệu yêu cầu và hàng trăm nghìn kết nối giữa các bộ phận. Theo ông, điều gì đang thúc đẩy mạnh mẽ nhất xu hướng chuyển dịch toàn cầu sang Digital Engineering & MBSE trong bối cảnh này?
Có hai lý do chính thúc đẩy sự dịch chuyển toàn cầu này:
- Ở cấp độ tổng thể, từ góc nhìn của người dùng cuối: Các yêu cầu phi chức năng (Non-Functional Requirements) đang tăng nhanh hơn so với yêu cầu chức năng. Người dùng ngày càng đòi hỏi nhiều hơn – không chỉ về chức năng, mà còn về hiệu năng, đôi khi là cảm giác sang trọng và tính thẩm mỹ. Trong khi đó, doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực về “thời gian” và “chi phí”. Việc đồng thời duy trì chất lượng, tiến độ và chi phí là thách thức lớn nhất đối với mọi ngành sản xuất hướng đến người tiêu dùng.
- Ở cấp độ công nghệ, sự tiến hóa từ cơ khí sang cơ điện tử, sang hệ thống mạng/phần mềm, rồi đến các hệ thống tích hợp của nhiều hệ thống (systems of systems), và hiện nay là các hệ thống tự hành với Trí tuệ Nhân tạo, chính là động lực chính làm gia tăng độ phức tạp, đặc biệt ở khía cạnh các loại giao diện. Sự gia tăng của các loại giao diện kéo theo số lượng chức năng tăng lên, từ đó tác động trực tiếp đến số lượng thành phần mà các chức năng đó được phân bổ.

Tại Vietnam Systems Engineering Day 2025, ông đã nhấn mạnh MBSE là điều kiện “sống còn” để làm chủ độ phức tạp của các hệ thống hiện đại. Theo ông, vì sao đây là thời điểm đặc biệt quan trọng để Việt Nam thúc đẩy Digital Engineering & MBSE?
- Có nhiều loại hệ thống quan trọng, như hệ thống nhiệm vụ trọng yếu (mission-critical) và hệ thống an toàn trọng yếu (safety-critical), và cách nhìn nhận điều này phụ thuộc vào từng ngành ứng dụng.
- Việt Nam hiện đang tăng trưởng mạnh trong nhiều ngành có tính nhiệm vụ và an toàn trọng yếu, bao gồm quốc phòng, hàng không dân dụng, hàng không vũ trụ (không gian), như phát triển vệ tinh, đường sắt và ngành ô tô.
- MBSE và khái niệm “systems of systems” là hai chủ đề không thể tách rời khi xử lý các hệ thống nhiệm vụ trọng yếu và/hoặc an toàn trọng yếu.

Trong các ngành Dassault Systèmes đang tập trung tại Việt Nam như xe điện, hàng không – quốc phòng, bán dẫn, đâu là lĩnh vực có thể chuyển đổi nhanh nhất và tạo tác động rõ nét nhất trong 3–5 năm tới?
Điều này phụ thuộc vào nhiều yếu tố, nhưng có thể xác định hai động lực chính của nhu cầu:
- Trong chuỗi cung ứng tiêu dùng toàn cầu, người tiêu dùng muốn sản phẩm nhanh hơn, tốt hơn nhưng rẻ hơn. Nhiều người sẵn sàng chấp nhận giảm kỳ vọng về chất lượng để đổi lấy chi phí thấp hơn. Trước đây, người ta mua xe có thể chạy 500.000 km hoặc dùng hơn 20 năm; ngày nay, nhiều người chấp nhận vòng đời ngắn hơn và thay sản phẩm sau khoảng 5 năm. Do đó, những doanh nghiệp thích ứng được với tư duy này thường sẽ thu hút được sự chú ý của khách hàng.
- Từ góc độ trong nước, chính phủ đóng vai trò then chốt. Các quy định về phát thải thấp hoặc bằng 0 có tác động rất lớn đến các ngành sản xuất tiêu dùng. Ngoài ra, các lĩnh vực nhận được sự quan tâm mạnh mẽ từ chính phủ còn có hàng không vũ trụ, quốc phòng, bán dẫn và ô tô. Riêng hàng không vũ trụ và quốc phòng là những ngành mang tính “từ trên xuống”, rất khó phát triển nếu không có sáng kiến của Nhà nước, đặc biệt ở các quốc gia đang phát triển.
Việt Nam đặt mục tiêu tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng công nghệ cao toàn cầu. Theo ông Digital Engineering & MBSE sẽ giúp nâng tầm năng lực công nghiệp của Việt Nam theo những cách thiết thực nào? Và để triển khai MBSE, điều quan trọng nhất hiện nay là chính sách, công nghệ hay nguồn nhân lực?
- Tôi (Habibi) từng đọc một nghiên cứu về việc áp dụng công nghệ tại các quốc gia phát triển và đang phát triển. Dù nghiên cứu này đã cũ, nhưng đến nay vẫn còn giá trị.
- Điều thú vị là ở các quốc gia phát triển, công nghệ và đổi mới có thể là động lực chính cho việc áp dụng, bao gồm cả Digital Engineering và MBSE. Ngược lại, tại các quốc gia đang phát triển, chính sách, quy định của chính phủ và các yếu tố nội địa lại đóng vai trò quan trọng hơn đối với sự thành công của việc áp dụng công nghệ. Dĩ nhiên, điều này còn tùy thuộc vào từng ngành, bối cảnh quốc gia và hệ thống quản trị.
- Theo quan điểm của chúng tôi, các quốc gia ASEAN, bao gồm Việt Nam, nên ưu tiên phát triển nhân lực và chính sách trước khi nói đến công nghệ. Chính sách mạnh và ổn định sẽ thu hút công nghệ, trong khi thành công dài hạn phụ thuộc vào việc phát triển lực lượng lao động tương lai.


Với chủ đề System-of-Systems được đề cập tại sự kiện, những ngành nào ở Việt Nam (như smart city, điện – năng lượng, hạ tầng giao thông, quốc phòng) có thể áp dụng trước và tạo hiệu quả rõ rệt nhất?
- Theo quan điểm của tôi, đô thị thông minh liên quan đến vòng đời hệ thống dài nhất so với các lĩnh vực như năng lượng, tiện ích, hạ tầng giao thông hay quốc phòng – những lĩnh vực có thể xem là các tập con của đô thị thông minh. Thành công của “systems of systems” không chỉ phụ thuộc vào công nghệ được áp dụng, mà còn vào cách tri thức được kế thừa và thế hệ tiếp theo được chuẩn bị để duy trì hệ thống. Vòng đời càng dài, hệ thống càng khó bảo trì.
- Để triển khai ban đầu, cần lựa chọn những hệ thống có thể được kiểm soát hoàn toàn, hoặc ít nhất là phần lớn, cả về mặt kinh doanh lẫn pháp lý. Ví dụ, quốc phòng và hàng không vũ trụ là những ngành đi đầu trong việc áp dụng Digital Engineering và MBSE, bởi chúng có độ phức tạp cao và liên quan đến các hệ thống nhiệm vụ và an toàn trọng yếu.

Ông có thể chia sẻ vai trò dài hạn của Dassault Systèmes tại Việt Nam? Những sáng kiến nào đang được triển khai hoặc chuẩn bị triển khai?
“Lực lượng lao động tương lai” là một lớp then chốt trong Chiến lược Digital Engineering của Dassault Systèmes, được xác định từ năm 2024.
- Công nghệ sớm hay muộn cũng sẽ đến – đó chỉ là vấn đề thời gian – nhưng con người phải sẵn sàng trước. (HHA)
- Dassault Systèmes định vị mình là đối tác chiến lược dài hạn tại Việt Nam, với cam kết xây dựng hệ sinh thái thay vì các dự án đơn lẻ, ưu tiên hợp tác với chính phủ, doanh nghiệp và học thuật.
- Điều này bao gồm sự hợp tác bền vững thông qua Biên bản Ghi nhớ (MoU) gần đây của chúng tôi với Trung tâm Đổi mới Sáng tạo Quốc gia để hỗ trợ chuyển đổi số quốc gia và các ngành công nghệ cao; hợp tác với các doanh nghiệp lớn tại Việt Nam nhằm thúc đẩy ứng dụng thực tiễn Digital Engineering, AI và mô phỏng; cũng như hợp tác lâu dài với các trường đại học để nâng cao năng lực nhân lực. Trong ngắn hạn, các sáng kiến tập trung vào triển khai nền tảng công nghiệp phục vụ đào tạo kỹ năng, R&D ứng dụng và các chương trình thí điểm có khả năng mở rộng, chuẩn bị nền tảng kỹ sư Việt Nam cho thiết kế hệ thống, mô phỏng và xác nhận vòng đời ở quy mô quốc gia.
Ở góc độ chính sách và hợp tác, Dassault Systèmes đang ưu tiên mô hình hợp tác nào với Chính phủ – trường đại học – doanh nghiệp tại Việt Nam? Và Dassault có kế hoạch gì để đào tạo thế hệ kỹ sư mới có khả năng thiết kế – mô phỏng – kiểm chứng theo mô hình?
Dassault Systèmes đang ưu tiên các mối quan hệ hợp tác theo mô hình hệ sinh thái, kết nối chính phủ – học thuật – doanh nghiệp tại Việt Nam, thể hiện rõ qua hợp tác với Trung tâm Đổi mới Sáng tạo nhằm hỗ trợ chuyển đổi số quốc gia và phát triển nguồn nhân lực công nghệ cao; hợp tác với các doanh nghiệp lớn để thúc đẩy ứng dụng thực tế Digital Engineering và mô phỏng; cũng như hợp tác với các trường đại học để điều chỉnh chương trình đào tạo theo nhu cầu ngành.
Các mối quan hệ này hướng tới việc phát triển thế hệ kỹ sư mới bằng cách tích hợp MBSE, kiến trúc hệ thống, mô phỏng và xác nhận vào mô hình đào tạo dựa trên dự án, sử dụng các nền tảng cộng tác cấp công nghiệp, giúp sinh viên không chỉ biết sử dụng công cụ mà còn có năng lực thiết kế hệ thống đầu-cuối, thực hiện đánh đổi kỹ thuật, xác minh và ra quyết định vòng đời trong cùng môi trường số mà chính phủ và doanh nghiệp đang sử dụng.
Ông có đề cập đến việc mô phỏng các tình huống rủi ro và vận hành phức tạp, ví dụ như va chạm với đàn chim (Bird Strike) trong ngành hàng không, hay tối ưu hóa hành trình của phương tiện bay đô thị (eVTOL). Điều gì khiến quy trình mô hình – mô phỏng – kiểm chứng trở thành bắt buộc trong phát triển hệ thống thế hệ mới, thay vì chỉ đóng vai trò hỗ trợ như trước đây?
- Trong các hệ thống của hệ thống, tồn tại khái niệm “hành vi phát sinh” (emergent behavior). Cho đến nay, đây vẫn là điều mà các nhà nghiên cứu, nhà khoa học và kỹ sư đang cố gắng hiểu rõ. Mỗi hệ thống chúng ta xây dựng đều có mức độ bất định nhất định, và theo phân loại bất định của Lo và Mueller, mức độ bất định này chỉ có thể giảm khi đưa nó về các con số và mô hình toán học.
- Trước đây, mô phỏng chỉ được xem là phương pháp hỗ trợ, một phần vì năng lực tính toán còn hạn chế. Ngày nay, chúng ta có năng lực tính toán khổng lồ, nhưng nếu không có nền tảng Digital Engineering vững chắc, năng lực này sẽ bị lãng phí. Chúng ta cần tận dụng tối đa khả năng này, bởi hành vi phát sinh ngày càng khó dự đoán do số lượng yêu cầu, chức năng, hệ thống, phân hệ và thành phần gia tăng, cũng như sự đa dạng của các loại giao diện – đặc biệt khi AI ngày càng trở thành một phần của hệ thống hiện đại.
Ông từng nghiên cứu về ngôn ngữ mô hình hóa hệ thống (SysML) kết hợp với AI để hỗ trợ phát sinh kiến trúc hệ thống. Ông đánh giá thế nào về khả năng AI trở thành “đồng kỹ sư” trong quá trình áp dụng MBSE?
- AI sẽ mang lại lợi ích lớn cho các quy trình MBSE, nhưng cần được sử dụng hết sức thận trọng.
- Kỹ nghệ yêu cầu và kiến trúc hệ thống phụ thuộc nhiều vào ngôn ngữ, ngữ nghĩa và ngôn ngữ tự nhiên của con người. Đây là một trong những lĩnh vực khó nhất – ngay cả với con người – nên việc huấn luyện AI để thực sự “hiểu” là cực kỳ thách thức.
- Cần nhớ rằng AI được thiết kế để tự động hóa những công việc mà con người đã có thể làm, nhưng tốn thời gian, lặp đi lặp lại và dễ sai sót do mệt mỏi. AI phụ thuộc hoàn toàn vào tri thức, quy tắc và khuôn mẫu do con người định nghĩa. Nếu tri thức đầu vào của con người sai, AI cũng sẽ tạo ra kết quả sai – với quy mô và tác động thậm chí lớn hơn.
Ông có thể mô tả 3 yếu tố tiên quyết để một tổ chức bắt đầu hành trình MBSE đúng hướng?

- Sự ủng hộ từ lãnh đạo: Cần có sự hỗ trợ trực tiếp từ ban lãnh đạo, và chính sách Digital Engineering phải phù hợp với chiến lược tổng thể của doanh nghiệp.
- Sẵn sàng đầu tư ban đầu: Nghiên cứu của TS. Azad Madni về phân tích kinh tế của MBSE cho thấy giá trị của MBSE không thể nhìn thấy ngay trong giai đoạn đầu. Giai đoạn đầu đòi hỏi đầu tư lớn về hạ tầng, thời gian và chi phí đào tạo. Giá trị chỉ xuất hiện khi tổ chức đạt được nhịp độ và mức độ trưởng thành chung – tương tự hầu hết các quá trình áp dụng công nghệ.
- Chọn phạm vi nhỏ, có thể kiểm soát và xây dựng đội ngũ CoE: Cần chọn phạm vi có thể hoàn thành trong 1–2 năm để chứng minh giá trị. Đồng thời, thành lập một đội ngũ chuyên trách – thường gọi là Trung tâm Xuất sắc về Digital Engineering và MBSE (CoE) – chịu trách nhiệm về phương pháp luận, ngôn ngữ và công cụ trong công việc hằng ngày, được cấp ngân sách để duy trì hệ sinh thái.
Nếu một doanh nghiệp Việt Nam muốn bắt đầu hành trình MBSE ngay trong năm nay, họ nên bắt đầu từ đâu để có “quick wins” trong 6–12 tháng đầu?
Hãy bắt đầu từ những bước nhỏ và xây dựng đội ngũ CoE. Chọn một lĩnh vực có độ phức tạp cao – không nhất thiết là dự án lớn, mà là dự án có thể kiểm soát được về đầu ra. Độ phức tạp có thể đến từ sự đa dạng của các loại giao diện, như cơ khí, điện/điện tử, phần mềm, bao gồm cả AI trong các hệ thống tự hành. Đây thường là những hệ thống đầu tiên chứng minh rõ giá trị của Digital Engineering và MBSE.
Cùng với Trung tâm Đổi mới Sáng tạo Quốc gia Việt Nam, chúng tôi cũng đã triển khai Trung tâm Xuất sắc của mình, cung cấp các chương trình đào tạo mang tính ứng dụng cao cho ngành công nghiệp trong lĩnh vực Kỹ thuật Hệ thống Dựa trên Mô hình (Model-Based Systems Engineering – MBSE). Dựa trên hơn 40 năm kinh nghiệm làm việc với các nhà thầu chính (primes) và các nhà sản xuất thiết bị gốc (OEMs) hàng đầu, các chương trình này kết hợp những thực hành tốt nhất đã được kiểm chứng trong ngành với công nghệ hàng đầu của chúng tôi. Người tham gia cũng có cơ hội đạt được chứng chỉ trong các giải pháp của Dassault Systèmes. Vui lòng liên hệ với chúng tôi nếu bạn muốn tìm hiểu thêm.

Nếu đưa ra một lời khuyên chiến lược cho doanh nghiệp Việt Nam để không bỏ lỡ làn sóng Digital Engineering, ông sẽ nhấn mạnh điều gì đầu tiên?
- Bắt đầu từ cách tiếp cận top-down: Doanh nghiệp cần nhận thức rằng Digital Engineering và MBSE là phương thức làm việc của tương lai trong hệ sinh thái kỹ thuật. Cần xây dựng chính sách ổn định để mọi nhân sự – cả kỹ thuật và phi kỹ thuật – đều hiểu rõ tầm nhìn, cũng như những gì họ cần đầu tư về thời gian (học quy trình, công cụ) và chi phí (đào tạo).
- Động lực con người là yếu tố quyết định: Con người sẽ không đầu tư nỗ lực nếu không nhìn thấy lợi ích rõ ràng, là hữu hình (thu nhập) hay vô hình (phát triển nghề nghiệp). Nếu không làm rõ được những lợi ích này, rất khó để cá nhân cam kết cho quá trình chuyển đổi.
Xin cảm ơn những chia sẻ của ông!
Nội dung: Hồ Nga
Thiết kế: Bảo Lân