Tiêu điểm

FDI cao nhất 5 năm, xuất nhập khẩu vượt 445 tỷ USD: Điều gì chờ đợi kinh tế Việt Nam trong nửa cuối năm 2026?

Khúc Văn 15/06/2026 11:40

Theo TS Nguyễn Bích Lâm, Nguyên Tổng cục trưởng, Tổng cục Thống kê, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, đằng sau những kết quả khả quan vẫn còn nhiều thách thức cần lưu ý, từ những bất ổn của kinh tế toàn cầu đến các điểm nghẽn nội tại của nền kinh tế.

mini.png

Năm tháng đầu năm 2026, kinh tế Việt Nam tiếp tục duy trì đà tăng trưởng tích cực với nhiều điểm sáng từ sản xuất công nghiệp, tiêu dùng, du lịch, đầu tư công, thu hút FDI và hoạt động xuất nhập khẩu.

Theo số liệu của Cục Thống kê, chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tăng 9,1%, cao nhất trong 4 năm qua; tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tăng 11,2%; khách quốc tế đạt hơn 10,5 triệu lượt. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa đạt 445,12 tỷ USD, tăng 25% so với cùng kỳ, trong khi vốn FDI thực hiện đạt 9,75 tỷ USD, mức cao nhất trong 5 năm trở lại đây.

Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả tích cực, nền kinh tế vẫn đối mặt với không ít thách thức như áp lực lạm phát gia tăng, nhập siêu mở rộng, sức cầu trong nước phục hồi chưa đồng đều và sự phụ thuộc lớn vào khu vực FDI. Điều này cho thấy yêu cầu đặt ra trong giai đoạn tới không chỉ là duy trì tốc độ tăng trưởng cao mà còn phải nâng cao tính tự chủ và chất lượng tăng trưởng của nền kinh tế.

Về vấn đề này, chúng tôi có cuộc trò chuyện với TS Nguyễn Bích Lâm, Nguyên Tổng cục trưởng, Tổng cục Thống kê, Bộ Kế hoạch và Đầu tư.

td1.png

Ông đánh giá thế nào về bức tranh kinh tế Việt Nam trong 5 tháng đầu năm 2026? Đâu là những điểm sáng nổi bật?

Trong bối cảnh kinh tế thế giới vẫn đối mặt với nhiều bất định như căng thẳng địa chính trị, xu hướng bảo hộ thương mại gia tăng, áp lực lạm phát tại một số nền kinh tế lớn và sự biến động của thị trường tài chính quốc tế, kinh tế Việt Nam vẫn duy trì được đà tăng trưởng tích cực trên nhiều lĩnh vực. Điều này cho thấy khả năng chống chịu và thích ứng của nền kinh tế đang được cải thiện đáng kể so với những giai đoạn trước.

Điểm sáng đầu tiên là khu vực sản xuất công nghiệp tiếp tục phục hồi rõ nét. Nhiều ngành công nghiệp chế biến, chế tạo ghi nhận mức tăng trưởng khả quan nhờ đơn hàng xuất khẩu cải thiện và hoạt động sản xuất của doanh nghiệp dần ổn định trở lại. Đây là động lực quan trọng đóng góp vào tăng trưởng chung của nền kinh tế.

Cùng với đó, sức cầu trong nước tiếp tục được cải thiện. Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng theo giá hiện hành tăng hơn 11% so với cùng kỳ năm trước, phản ánh niềm tin tiêu dùng đang dần phục hồi. Ngành du lịch cũng duy trì đà tăng trưởng tích cực nhờ lượng khách quốc tế và khách nội địa gia tăng, qua đó tạo hiệu ứng lan tỏa tới nhiều ngành dịch vụ liên quan.

q1(1).png

Một điểm đáng chú ý khác là hoạt động xuất nhập khẩu tiếp tục khởi sắc. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa 5 tháng đầu năm đạt mức cao kỷ lục, cho thấy năng lực tận dụng các hiệp định thương mại tự do và khả năng mở rộng thị trường của doanh nghiệp Việt Nam đang phát huy hiệu quả. Trong đó, khu vực nông, lâm, thủy sản tiếp tục là điểm sáng với nhiều mặt hàng duy trì được tốc độ tăng trưởng tốt tại các thị trường lớn.

Ở khu vực đầu tư, giải ngân vốn đầu tư công được thúc đẩy mạnh hơn, góp phần hỗ trợ tăng trưởng và tạo động lực cho nhiều ngành kinh tế. Đồng thời, thu hút đầu tư nước ngoài tiếp tục ghi nhận những tín hiệu rất tích cực. Vốn FDI đăng ký tăng gần 35% so với cùng kỳ, trong khi vốn thực hiện đạt mức cao nhất trong vòng 5 năm trở lại đây. Điều này cho thấy Việt Nam vẫn là điểm đến hấp dẫn của các nhà đầu tư quốc tế trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu tiếp tục được tái cơ cấu.

Bên cạnh các động lực tăng trưởng, một thành công quan trọng khác là kinh tế vĩ mô tiếp tục được duy trì ổn định. Lạm phát được kiểm soát, thị trường tiền tệ và tỷ giá cơ bản ổn định, các cân đối lớn của nền kinh tế được bảo đảm. Đây là nền tảng rất quan trọng để củng cố niềm tin của doanh nghiệp và nhà đầu tư, đồng thời tạo dư địa cho Chính phủ triển khai các chính sách hỗ trợ tăng trưởng trong thời gian tới.

Nhìn tổng thể, kết quả đạt được trong 5 tháng đầu năm cho thấy nền kinh tế đang đi đúng hướng và có nhiều cơ sở để kỳ vọng vào mục tiêu tăng trưởng cao trong năm 2026. Tuy nhiên, những rủi ro từ bên ngoài vẫn hiện hữu, đòi hỏi Việt Nam tiếp tục theo dõi sát diễn biến kinh tế thế giới, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và tận dụng hiệu quả các động lực tăng trưởng mới.

Kết quả lớn là vậy nhưng khó khăn chắc chắn là điều không thể. Vậy theo đánh giá của ông ở thời điểm hiện tại, nền kinh tế đang đối diện với những khó khăn như thế nào?

Mặc dù bức tranh kinh tế 5 tháng đầu năm 2026 ghi nhận nhiều tín hiệu tích cực, song nền kinh tế vẫn đang phải đối mặt với không ít thách thức cả từ bên ngoài lẫn nội tại. Đây là những yếu tố có thể ảnh hưởng đáng kể đến triển vọng tăng trưởng trong những tháng cuối năm nếu không được nhận diện và xử lý kịp thời.

Trước hết, môi trường kinh tế thế giới tiếp tục diễn biến phức tạp và khó lường. Xu hướng bảo hộ thương mại gia tăng tại nhiều nền kinh tế lớn, các biện pháp phòng vệ thương mại ngày càng được áp dụng rộng rãi, cùng với những căng thẳng địa chính trị kéo dài tại nhiều khu vực trên thế giới đang tạo ra áp lực lớn đối với hoạt động thương mại và đầu tư toàn cầu. Điều này ảnh hưởng trực tiếp tới các nền kinh tế có độ mở cao như Việt Nam khi xuất khẩu vẫn là một trong những động lực tăng trưởng quan trọng.

Bên cạnh đó, sức chống chịu của khu vực doanh nghiệp trong nước vẫn còn nhiều hạn chế. Dù số lượng doanh nghiệp thành lập mới và quay trở lại hoạt động có xu hướng tăng, nhưng số doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường vẫn ở mức cao. Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, vẫn gặp khó khăn về tiếp cận vốn, thiếu đơn hàng, chi phí sản xuất gia tăng và áp lực cạnh tranh ngày càng lớn. Trong bối cảnh nhu cầu tiêu dùng ở nhiều thị trường xuất khẩu chưa phục hồi hoàn toàn, không ít doanh nghiệp vẫn phải hoạt động cầm chừng hoặc thu hẹp quy mô sản xuất.

Một thách thức khác là áp lực chi phí đầu vào tiếp tục hiện hữu. Giá điện, chi phí logistics, vận tải, nguyên vật liệu sản xuất và chi phí lao động đều có xu hướng tăng. Đồng thời, các yêu cầu mới về chuyển đổi xanh, giảm phát thải carbon, truy xuất nguồn gốc hay tiêu chuẩn môi trường từ các thị trường xuất khẩu lớn cũng buộc doanh nghiệp phải đầu tư thêm nguồn lực để thích ứng. Đây là xu hướng tất yếu nhưng cũng tạo ra áp lực không nhỏ đối với nhiều doanh nghiệp, nhất là những doanh nghiệp có năng lực tài chính hạn chế.

q2(1).png

Ở góc độ dài hạn, những điểm nghẽn mang tính cơ cấu của nền kinh tế vẫn chưa được giải quyết triệt để. Năng suất lao động tuy được cải thiện nhưng vẫn còn khoảng cách đáng kể so với nhiều quốc gia trong khu vực. Hiệu quả đầu tư chưa thực sự tương xứng với nguồn lực bỏ ra. Mối liên kết giữa khu vực doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp trong nước còn lỏng lẻo, khiến khả năng lan tỏa công nghệ và giá trị gia tăng chưa đạt như kỳ vọng. Trong khi đó, nền kinh tế vẫn phụ thuộc khá lớn vào khu vực đầu tư nước ngoài cả về xuất khẩu, sản xuất công nghiệp và chuỗi cung ứng.

Ngoài ra, quá trình cải cách thể chế và cải thiện môi trường kinh doanh dù đã có nhiều chuyển biến nhưng vẫn cần được đẩy nhanh hơn nữa. Một số rào cản về thủ tục hành chính, tiếp cận đất đai, quy định pháp lý và cơ chế thực thi vẫn đang làm gia tăng chi phí cho doanh nghiệp và làm giảm tốc độ triển khai các dự án đầu tư.

Có thể nói, nền kinh tế Việt Nam hiện đang đứng trước cả cơ hội và thách thức. Trong khi các động lực tăng trưởng mới đang dần hình thành, thì việc nâng cao năng lực nội tại của doanh nghiệp, cải thiện chất lượng thể chế, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tăng cường khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài sẽ là những yếu tố quyết định để duy trì đà tăng trưởng cao và bền vững trong thời gian tới.

td2(1).png

Tổng mức bán lẻ hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng theo giá hiện hành tăng hơn 11%, du lịch tiếp tục phục hồi tích cực. Liệu sức cầu trong nước đã thực sự trở thành động lực tăng trưởng bền vững hay chưa?

Sức cầu trong nước đang phục hồi khá tích cực và ngày càng đóng vai trò quan trọng hơn đối với tăng trưởng kinh tế. Việc tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tăng hơn 11%, cùng với sự khởi sắc của ngành du lịch, cho thấy niềm tin tiêu dùng và hoạt động kinh tế trong nước đang dần được cải thiện sau giai đoạn nhiều khó khăn.

Đặc biệt, sự phục hồi của du lịch không chỉ mang lại nguồn thu trực tiếp cho ngành dịch vụ mà còn tạo hiệu ứng lan tỏa tới nhiều lĩnh vực khác như vận tải, lưu trú, ăn uống, bán lẻ, giải trí và tạo thêm việc làm cho người lao động. Đây là tín hiệu tích cực cho thấy thị trường nội địa đang trở thành điểm tựa quan trọng của nền kinh tế trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều bất ổn.

Tuy nhiên, nếu nhìn một cách thận trọng, sức cầu trong nước hiện mới đang trong quá trình phục hồi chứ chưa thể khẳng định đã trở thành động lực tăng trưởng bền vững. Mức tăng của tổng mức bán lẻ hàng hóa và dịch vụ hiện nay vẫn chịu tác động nhất định từ yếu tố giá cả. Trong khi đó, thu nhập của một bộ phận người dân, đặc biệt là nhóm lao động có thu nhập trung bình và thấp, vẫn chưa phục hồi hoàn toàn. Nhiều doanh nghiệp vẫn gặp khó khăn về đơn hàng, dòng tiền và khả năng mở rộng sản xuất, từ đó ảnh hưởng đến việc làm và thu nhập của người lao động.

q3.png

Bên cạnh đó, tâm lý tiêu dùng vẫn còn khá thận trọng. Người dân có xu hướng ưu tiên tiết kiệm và cân nhắc kỹ hơn trong các quyết định chi tiêu, nhất là đối với những mặt hàng có giá trị lớn. Điều này cho thấy nền tảng của sức cầu nội địa dù đang được cải thiện nhưng chưa thực sự vững chắc.

Để tiêu dùng trong nước trở thành động lực tăng trưởng bền vững, cần tiếp tục thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp như nâng cao thu nhập và chất lượng việc làm cho người lao động, hỗ trợ doanh nghiệp phục hồi sản xuất kinh doanh, mở rộng các chính sách an sinh xã hội và củng cố niềm tin của người tiêu dùng. Khi thu nhập tăng lên và người dân cảm thấy an tâm hơn về triển vọng kinh tế cũng như việc làm, sức mua mới có thể duy trì đà tăng trưởng ổn định trong dài hạn.

Nói cách khác, tổng cầu tiêu dùng trong nước đang là một động lực rất quan trọng của nền kinh tế và có tiềm năng phát triển lớn. Tuy nhiên, ở thời điểm hiện nay, động lực này vẫn chưa đủ mạnh để thay thế vai trò của xuất khẩu và đầu tư, mà cần được xem là một trong ba trụ cột tăng trưởng cần được phát triển hài hòa cùng với đầu tư và thương mại quốc tế.

Đầu tư công tiếp tục được đẩy mạnh với hơn 254.000 tỷ đồng được giải ngân trong 5 tháng đầu năm. Ông đánh giá vai trò của đầu tư công đối với tăng trưởng kinh tế hiện nay ra sao?

Trong bối cảnh kinh tế thế giới vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro, nhu cầu tiêu dùng và đầu tư tại nhiều thị trường lớn chưa thực sự phục hồi bền vững, đầu tư công tiếp tục đóng vai trò là một trong những động lực tăng trưởng quan trọng nhất của nền kinh tế Việt Nam trong năm 2026.

Việc giải ngân hơn 254.000 tỷ đồng trong 5 tháng đầu năm cho thấy quyết tâm rất lớn của Chính phủ trong việc thúc đẩy tăng trưởng thông qua kênh đầu tư công. Đây không chỉ là nguồn lực trực tiếp bổ sung cho tổng cầu của nền kinh tế mà còn tạo ra hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ đến nhiều lĩnh vực khác như xây dựng, vật liệu, vận tải, thương mại, dịch vụ và thị trường lao động.

Đầu tư công có ý nghĩa đặc biệt quan trọng ở chỗ mỗi đồng vốn ngân sách được giải ngân có thể kéo theo nhiều đồng vốn đầu tư từ khu vực tư nhân và các thành phần kinh tế khác. Khi hạ tầng được cải thiện, chi phí logistics giảm xuống, khả năng kết nối giữa các vùng kinh tế được nâng cao, doanh nghiệp sẽ mạnh dạn mở rộng sản xuất, đầu tư thêm nhà máy, cơ sở kinh doanh và tạo thêm việc làm cho người lao động.

Đặc biệt, các dự án hạ tầng chiến lược như cao tốc Bắc - Nam, các tuyến vành đai tại Hà Nội và TP.HCM, cảng biển, sân bay, hệ thống truyền tải điện, hạ tầng số và các trung tâm logistics không chỉ tạo tác động trong ngắn hạn mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong nhiều năm tới. Đây là những dự án có khả năng tạo ra không gian phát triển mới, thúc đẩy liên kết vùng, thu hút đầu tư trong và ngoài nước, đồng thời mở rộng dư địa tăng trưởng cho các địa phương.

Bên cạnh đó, đầu tư công còn đóng vai trò như một “vốn mồi” để kích hoạt các nguồn lực xã hội. Trong bối cảnh khu vực doanh nghiệp vẫn còn thận trọng trước những biến động của kinh tế toàn cầu, việc Nhà nước đẩy mạnh đầu tư vào hạ tầng sẽ giúp củng cố niềm tin thị trường, tạo tín hiệu tích cực cho hoạt động đầu tư tư nhân và thu hút dòng vốn FDI.

Có thể nói, đầu tư công hiện nay không chỉ là công cụ hỗ trợ tăng trưởng trong ngắn hạn mà còn là giải pháp quan trọng để nâng cao năng lực sản xuất, năng suất lao động và sức cạnh tranh của nền kinh tế trong trung và dài hạn. Vì vậy, cùng với việc đẩy nhanh tiến độ giải ngân, điều quan trọng là phải bảo đảm chất lượng dự án, hiệu quả sử dụng vốn và khả năng tạo ra giá trị gia tăng thực sự cho nền kinh tế. Khi đó, đầu tư công sẽ phát huy tối đa vai trò là động lực dẫn dắt tăng trưởng và tạo nền tảng cho mục tiêu phát triển nhanh, bền vững trong những năm tới.

Chính phủ đang đặt mục tiêu phấn đấu tăng trưởng ở mức cao nhất trong năm 2026. Theo ông đâu là những động lực quan trọng nhất để hiện thực hóa mục tiêu này?

Tôi cho rằng để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng ở mức cao nhất trong năm 2026, Việt Nam cần đồng thời phát huy hiệu quả nhiều động lực tăng trưởng, trong đó có bốn động lực mang tính then chốt.

Thứ nhất, cần tiếp tục đẩy nhanh tiến độ giải ngân vốn đầu tư công và sớm hoàn thành các dự án hạ tầng trọng điểm quốc gia. Đầu tư công không chỉ tạo ra hiệu ứng kích cầu trực tiếp đối với nền kinh tế mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh, giảm chi phí logistics, mở rộng không gian phát triển và thu hút đầu tư tư nhân cũng như đầu tư nước ngoài. Các dự án giao thông chiến lược như đường cao tốc, cảng biển, sân bay, đường vành đai hay hạ tầng năng lượng sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc tạo dư địa tăng trưởng mới cho các địa phương và vùng kinh tế trọng điểm.

Thứ hai, cải cách thể chế và cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh cần được đẩy mạnh hơn nữa. Đây được xem là dư địa tăng trưởng lớn nhất hiện nay. Việc cắt giảm thủ tục hành chính, tháo gỡ các rào cản pháp lý, giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp và tạo lập môi trường kinh doanh minh bạch, thuận lợi sẽ giúp khơi thông nguồn lực trong khu vực kinh tế tư nhân. Khi doanh nghiệp tư nhân phát triển mạnh hơn, khu vực này sẽ thực sự trở thành động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng, tạo việc làm và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.

q4(1).png

Thứ ba, cần tận dụng hiệu quả làn sóng dịch chuyển đầu tư quốc tế và dòng vốn FDI đang tiếp tục chảy vào Việt Nam. Điều quan trọng không chỉ là thu hút được nhiều vốn đầu tư hơn mà còn phải nâng cao chất lượng dòng vốn, thúc đẩy sự liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước. Khi doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu, khả năng lan tỏa công nghệ, kỹ năng quản trị và giá trị gia tăng cho nền kinh tế sẽ được nâng lên đáng kể.

Thứ tư, Việt Nam cần tập trung phát triển các động lực tăng trưởng mới dựa trên khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo. Chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn, công nghệ bán dẫn, kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn và chuyển đổi năng lượng đang mở ra những không gian phát triển rất lớn. Đây không chỉ là xu thế của thế giới mà còn là cơ hội để Việt Nam nâng cao năng suất lao động, cải thiện chất lượng tăng trưởng và tạo ra các ngành kinh tế mới có giá trị gia tăng cao.

Bên cạnh bốn động lực trên, việc duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát, bảo đảm các cân đối lớn của nền kinh tế và củng cố niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp cũng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Nếu các động lực truyền thống và động lực mới được kích hoạt đồng bộ, cùng với quyết tâm cải cách mạnh mẽ của Chính phủ, mục tiêu tăng trưởng cao trong năm 2026 hoàn toàn có cơ sở để đạt được.

Trân trọng cảm ơn ông!

Theo Kiến thức Đầu tư | 2026-06-15 11:40
https://dautu.kinhtechungkhoan.vn/fdi-cao-nhat-5-nam-xuat-nhap-khau-vuot-445-ty-usd-dieu-gi-cho-doi-kinh-te-viet-nam-trong-nua-cuoi-nam-2026-1452127.html
Đừng bỏ lỡ
    FDI cao nhất 5 năm, xuất nhập khẩu vượt 445 tỷ USD: Điều gì chờ đợi kinh tế Việt Nam trong nửa cuối năm 2026?
    POWERED BY ONECMS & INTECH