FDI tăng mạnh, vì sao doanh nghiệp Việt vẫn đứng ngoài chuỗi cung ứng?
Để tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu, doanh nghiệp Việt Nam không chỉ cần nâng cao năng lực sản xuất mà còn phải đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, xây dựng niềm tin với đối tác và cải thiện khả năng liên kết với khu vực FDI. Bài toán đặt ra là làm thế nào để biến dòng vốn đầu tư nước ngoài thành động lực nâng cấp năng lực nội sinh của nền kinh tế.
Nguy cơ FDI trở thành những “ốc đảo” tăng trưởng
Chuỗi cung ứng toàn cầu đang trải qua quá trình tái cơ cấu, mở ra cơ hội để Việt Nam thu hút đầu tư và nâng cao vị thế trong mạng lưới sản xuất quốc tế.
Tuy nhiên, khả năng tận dụng cơ hội này phụ thuộc đáng kể vào mức độ tham gia của doanh nghiệp trong nước. Dù khu vực FDI đóng góp lớn vào xuất khẩu, mối liên kết với doanh nghiệp nội địa vẫn chưa tương xứng với kỳ vọng, trong khi năng lực cung ứng, công nghệ và tiêu chuẩn chất lượng của nhiều doanh nghiệp Việt còn hạn chế.

Tại tọa đàm “Kết nối doanh nghiệp Việt trong chuỗi cung ứng toàn cầu” ngày 8/10, các đại diện cơ quan quản lý và doanh nghiệp cho rằng Việt Nam cần chuyển từ tư duy thu hút FDI đơn thuần sang phát triển hệ sinh thái sản xuất có khả năng kết nối và lan tỏa. Trong đó, nâng cấp nhà cung ứng nội địa, củng cố niềm tin của các tập đoàn đa quốc gia và xây dựng cơ chế hợp tác cùng có lợi là những điều kiện quan trọng để doanh nghiệp Việt từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Phát biểu tại tọa đàm, Thứ trưởng Bộ Tài chính Trần Quốc Phương cho biết những hạn chế trong liên kết giữa hai khu vực là một trong những vấn đề đặt ra trong quá trình thu hút và sử dụng vốn đầu tư nước ngoài. Theo ông, Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 8/6/2026 về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài đánh dấu bước chuyển về tư duy và phương thức thu hút FDI trong giai đoạn mới.
Từ góc độ cơ quan quản lý, bà Bùi Thu Thủy, Phó Cục trưởng Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Tài chính), cảnh báo tỷ trọng của khu vực FDI trong tổng kim ngạch xuất khẩu ngày càng tăng đặt ra yêu cầu phải nâng cao tính tự chủ của nền kinh tế.
“Nếu không có giải pháp đột phá, khối FDI sẽ tồn tại như những ‘ốc đảo’ tăng trưởng riêng biệt, không tạo ra giá trị lan tỏa bền vững cho nền kinh tế nội địa”, bà Thủy nhận định.
Thực tế này cho thấy thách thức của Việt Nam hiện nay không chỉ là thu hút thêm các dự án đầu tư, mà còn phải tạo điều kiện để doanh nghiệp trong nước tham gia vào mạng lưới sản xuất của các tập đoàn đa quốc gia. Khi doanh nghiệp nội địa đảm nhận được nhiều công đoạn hơn, từ cung ứng linh kiện, nguyên liệu đến các dịch vụ có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao, tác động của FDI đối với nền kinh tế sẽ sâu rộng hơn.
Ở chiều ngược lại, các doanh nghiệp FDI cũng có nhu cầu tăng cường liên kết với nhà cung ứng trong nước nhằm củng cố tính ổn định và khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng.
Ông Kamijo Hiroki, Phó Tổng giám đốc kiêm Giám đốc khối Ngân hàng giao dịch và Đầu tư nước ngoài của VPBank, cho biết các nhà đầu tư hiện không chỉ quan tâm đến lợi thế chi phí sản xuất của Việt Nam, mà còn đặt ra những câu hỏi lớn hơn về khả năng hỗ trợ các chuỗi cung ứng phức tạp và xây dựng hệ sinh thái đủ sức đáp ứng kế hoạch mở rộng dài hạn.
Điều này đồng nghĩa sức hấp dẫn của Việt Nam trong mắt nhà đầu tư sẽ ngày càng phụ thuộc vào chất lượng hệ sinh thái công nghiệp, bao gồm năng lực của nhà cung ứng, nguồn nhân lực, khả năng tiếp cận vốn, mức độ đổi mới sáng tạo và tính bền vững của hoạt động sản xuất.
FDI cần trở thành chất xúc tác cho doanh nghiệp nội địa
Một trong những trở ngại lớn nhất đối với doanh nghiệp Việt Nam là năng lực cung ứng chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của các tập đoàn đa quốc gia. Tuy nhiên, theo bà Trương Thị Chí Bình, Phó Chủ tịch Hiệp hội Công nghiệp hỗ trợ Việt Nam (VASI), nguyên nhân không chỉ nằm ở phía doanh nghiệp nội địa.

Nhiều tập đoàn đa quốc gia đã xây dựng mạng lưới nhà cung cấp ổn định từ trước khi đầu tư vào Việt Nam. Khi mở rộng hoạt động tại thị trường mới, họ thường tiếp tục sử dụng hệ sinh thái nhà cung cấp quen thuộc để bảo đảm chất lượng, tiến độ và tính ổn định của sản xuất. Vì vậy, doanh nghiệp Việt phải cạnh tranh với những nhà cung cấp đã có kinh nghiệm và vị trí vững chắc trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Trong bối cảnh đó, nâng cao năng lực sản xuất là điều kiện cần, nhưng chưa đủ. Doanh nghiệp Việt còn phải chứng minh khả năng đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, duy trì chất lượng ổn định, bảo đảm tiến độ giao hàng và minh bạch trong hoạt động kinh doanh.
TS Jackson Woo, Tổng giám đốc SGS Việt Nam, cho rằng Việt Nam không nên chỉ nhìn nhận FDI như một nguồn vốn đầu tư, mà cần sử dụng dòng vốn này như “chất xúc tác” để phát triển năng lực chuỗi cung ứng trong nước.
Theo ông, niềm tin của khách hàng toàn cầu là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp có cơ hội trở thành nhà cung ứng. Muốn xây dựng niềm tin, doanh nghiệp phải đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, thể hiện cam kết về chất lượng và tính minh bạch, đồng thời chú trọng đào tạo và giữ chân nhân lực có năng lực.
Đây cũng là yêu cầu đặt ra đối với quá trình nâng cấp doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ. Thay vì chỉ tập trung mở rộng quy mô sản xuất, doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ, hệ thống quản lý chất lượng, kỹ năng lao động và năng lực quản trị để có thể tham gia những công đoạn phức tạp hơn trong chuỗi giá trị.
Một hướng đi đáng chú ý là thúc đẩy hợp tác giữa Chính phủ, các tập đoàn FDI và doanh nghiệp nội địa trong đào tạo, tư vấn kỹ thuật và phát triển nhà cung ứng.
Ông Cha Ji Ho, Phó tổng giám đốc phụ trách Trung tâm mua hàng của Samsung Việt Nam, cho biết Samsung đang thúc đẩy các chương trình hợp tác với Chính phủ và ngành công nghiệp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trong sản xuất của doanh nghiệp Việt Nam, đồng thời tạo điều kiện để những doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng của tập đoàn.
Theo ông Cha Ji Ho, việc nâng cao năng lực cạnh tranh sản xuất của doanh nghiệp Việt Nam cũng gắn với mục tiêu xây dựng chuỗi cung ứng ổn định và vững chắc hơn cho Samsung. Hai bên có lợi ích chung trong việc cải thiện chất lượng, tăng cường năng lực cung ứng và mở rộng nội địa hóa linh kiện.
Ông nhấn mạnh mục tiêu không chỉ là gia tăng số lượng đối tác giao dịch, mà còn hướng tới xây dựng hệ sinh thái sản xuất cùng phát triển bền vững trên cơ sở lợi ích của cả hai bên.
Ở góc độ rộng hơn, ông Kamijo Hiroki cho rằng giai đoạn tiếp theo của dòng vốn FDI tại Việt Nam cần vượt ra ngoài lợi thế chi phí, hướng tới một hệ sinh thái trong đó nguồn vốn, năng lực sản xuất, nhân lực, phát triển bền vững và quan hệ đối tác hỗ trợ lẫn nhau.
Những ý kiến tại tọa đàm cho thấy việc đưa doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu không thể chỉ trông chờ vào nỗ lực riêng lẻ của từng doanh nghiệp. Nhà nước cần hoàn thiện cơ chế hỗ trợ và tạo môi trường thuận lợi; doanh nghiệp FDI cần tăng cường liên kết, chia sẻ cơ hội phát triển nhà cung ứng; còn doanh nghiệp Việt phải chủ động đầu tư công nghệ, chuẩn hóa quy trình và nâng cao năng lực quản trị.
Khi các bên cùng hướng tới lợi ích dài hạn, FDI mới có thể tạo ra sức lan tỏa lớn hơn, giúp doanh nghiệp nội địa nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị và góp phần tăng cường tính tự chủ của nền kinh tế.