Nhà sáng lập Saigon Tếu: Từ trầm cảm nặng, suýt phá sản muốn bỏ trốn đến ‘cú lột xác’ ngoạn mục
‘Nhiều người hay hỏi Tùng BT là gì?. Ít ai biết, ở giai đoạn đen tối nhất, BT từng là viết tắt của bỏ trốn. Bỏ trốn khỏi áp lực, khỏi sự nhục nhã và có lúc gần như là… khỏi cả chủ nợ’, Nhà sáng lập Saigon Tếu chia sẻ.
.png)
Trước khi được biết đến như một nhà khởi nghiệp với nhiều quan điểm gây tranh luận, hay được mạng xã hội gắn cho những danh xưng nửa đùa nửa thật như “chuyên gia khởi nghiệp… đóng quán”, Trần Thanh Tùng (Tùng BT) của tuổi 20 là một chân dung đầy mâu thuẫn.
Ở đó có sự ngông nghênh của một người trẻ tin rằng mình có thể làm được mọi thứ; có cả sự ngây thơ khi nghĩ rằng chỉ cần đam mê và nỗ lực là tiền bạc sẽ tự tìm đến. Và ‘rỗng túi’ là cái giá không tránh khỏi cho những lựa chọn ấy.
Tinh thần đó được Tùng ghi lại ngay trang đầu cuốn sách Người Bình Thường Không Ai Khởi Nghiệp, khi anh thẳng thắn thừa nhận: “Vì đời cơ bản là khó khăn và khởi nghiệp không phải là việc dành cho những kẻ bình thường”. Trong bối cảnh của thế hệ 8x, 9x, khi hệ sinh thái hỗ trợ khởi nghiệp còn sơ khai, muốn có vốn, muốn được công nhận, người trẻ gần như chỉ có một con đường: đi thi và tự chứng minh mình.

Những năm tháng tuổi trẻ ấy, Tùng BT lao vào hàng loạt dự án mà sau này anh gọi là ‘điên rồ’: từ dự án Gấu Bông kết hợp giữa gấu và hoa như một thử nghiệm khởi nghiệp sáng tạo, đến Flashcard BlueUp rồi tiếp tục dấn thân vào nhiều dự án xã hội khác nhau.
Những trải nghiệm khởi nghiệp “real” với hai bàn tay trắng đã hình thành nên tư duy thực chiến của Tùng BT hôm nay. Với Tùng, sự thiếu thốn của tuổi 20 không chỉ là thử thách, mà còn là động lực buộc bản năng lì lợm phải trỗi dậy. Không có những ngày tháng ấy, có lẽ cũng không có một Tùng BT của hiện tại…

Điểm khởi đầu nào đã khiến anh chọn con đường làm nội dung sáng tạo và tự lập, thay vì một lối đi an toàn hơn?
Dù xuất hiện nhiều trên mạng xã hội, cốt lõi của tôi vẫn là một người làm kinh doanh. Tôi chọn con đường kinh doanh vừa và nhỏ (SME), tập trung vào những thị trường ngách mà số đông thường bỏ qua.
Tư duy ấy hình thành khá sớm, từ những trải nghiệm công việc xã hội khi còn trẻ. Các dự án tôi làm thường khá khác biệt, từ việc tiên phong kinh doanh flashcard trên sàn thương mại điện tử, đến những thử nghiệm sáng tạo như dự án kết hợp gấu bông và hoa. Tài sản lớn nhất của tôi không phải vốn hay công nghệ, mà là khả năng nhìn ra insight thị trường đang đau ở đâu để tìm cách giải quyết.
Tôi từng làm việc trong môi trường doanh nghiệp lớn, nhưng nhanh chóng nhận ra mình không phù hợp với sự ổn định. Tôi chọn rẽ lối vì tự do, chấp nhận rủi ro và va vấp, thay vì an toàn nhưng dần đánh mất chính mình.
Việc làm nội dung, với tôi là một hình thức thích nghi. Trong bối cảnh mọi thứ đều có thể trở thành content, tôi dùng nó để kể câu chuyện vì sao đằng sau mỗi dự án kinh doanh: từ thương hiệu nước hoa 1Mil với mong muốn giúp nhiều người tiếp cận mùi hương chất lượng, đến Saigon Tếu, khi tiếng cười được xem như một liệu pháp chăm sóc sức khỏe tinh thần.
Kênh nội dung cá nhân của tôi cũng được coi là một dự án khởi nghiệp, hướng tới các chủ doanh nghiệp nhỏ. Ở đó, tôi chọn nói thẳng về thất bại, thua lỗ và những góc khuất trong kinh doanh.

Thời điểm bắt đầu Saigon Tếu, anh có ý thức rằng mình đang “khởi nghiệp” hay đơn giản chỉ là làm điều mình thích?
Khi bắt đầu Saigon Tếu, tôi vừa làm điều mình thích, vừa bước vào con đường khởi nghiệp. Thời điểm đó, động lực ban đầu không phải kinh doanh, mà là để tự cứu mình. Tôi rơi vào giai đoạn trầm cảm nặng, gần như không thể cười.

Một lần tình cờ được mời xem một buổi diễn hài độc thoại nhỏ, tôi gặp Sam See - một comedian hàng đầu Đông Nam Á và lần đầu tiên sau rất lâu, tôi cười thoải mái. Khoảnh khắc ấy khiến tôi nhận ra tiếng cười có thể trở thành một liệu pháp.
Tôi lập nhóm, anh em tự diễn, tự cười với nhau. Ban đầu, Saigon Tếu thuần túy là một không gian chữa lành. Bước ngoặt đến khi những tấm vé đầu tiên được bán ra. Khán giả đến xem, họ cười, họ giải tỏa được áp lực, và tôi nhận ra đây không chỉ là cảm xúc cá nhân, mà là một nhu cầu có thật của xã hội.
Tôi nhìn Saigon Tếu dưới lăng kính kinh doanh và đặt nó vào mô hình Ikigai. Ở đó, diễn hài là điều tôi yêu thích; kể chuyện là kỹ năng tôi làm tốt; tiếng cười đáp ứng nhu cầu sức khỏe tinh thần của xã hội và khán giả sẵn sàng trả tiền để trải nghiệm.
Saigon Tếu mang đến tiếng cười như một cách giải tỏa tức thời. Khi sản phẩm giải quyết đúng nỗi đau, khán giả sẵn sàng trả tiền và mô hình kinh doanh có thể đứng vững.
Từ thời điểm đó, tôi xác định Saigon Tếu không còn là cuộc dạo chơi. Đam mê nếu thiếu thực tế rất dễ trở thành cái bẫy. Muốn đi đường dài, không thể chỉ dựa vào cảm xúc, mà phải dựa vào kỷ luật.
.png)
Tôi áp dụng kỷ luật chặt chẽ trong vận hành: từ tuyển dụng, nơi tôi ưu tiên thái độ chuyên nghiệp, đến quy trình sáng tạo với deadline, tập dượt nghiêm túc và kiểm soát nội dung nội bộ để hạn chế rủi ro.
Tôi chấp nhận bị cho là khô khan hay mất chất nghệ, vì tôi tin rằng sự thăng hoa của nghệ sĩ cần một nền tảng ổn định từ doanh nghiệp. Không có kỷ luật làm xương sống, đam mê rất dễ bùng lên rồi tắt lịm.
Anh chia sẻ rằng mình đã trải qua trầm cảm. Khoảnh khắc nào khiến anh nhận ra đó không còn là buồn hay stress thông thường, mà là một vấn đề tâm lý thực sự?
Đó là lúc cơ thể tôi bắt đầu phản ứng.
Trước đó, tôi cũng nghĩ mình chỉ đang mệt, đang áp lực như bao người làm kinh doanh khác. Nhưng rồi tôi nhận ra mình không còn cảm thấy vui với bất cứ điều gì nữa. Không phải buồn dữ dội, mà là trống rỗng. Sau này tôi mới biết trạng thái đó được gọi là anhedonia - mất khả năng cảm thụ niềm vui.
Cùng lúc, cơ thể đình công, lưng đau liên tục dù đi khám không ra bệnh, đêm gần như không ngủ được. Khi những dấu hiệu đó kéo dài, tôi mới thực sự sợ và hiểu rằng mình đang đối diện với một vấn đề nghiêm trọng hơn stress thông thường.
Tôi nhớ đến một câu chuyện rất đơn giản về hai người xuất phát từ cùng một hoàn cảnh khó khăn nhưng đi đến hai số phận khác nhau, không phải vì hoàn cảnh, mà vì cách họ phản ứng trước nghịch cảnh.
Khi đó tôi hiểu, mình có hai lựa chọn: hoặc nằm yên và để mọi thứ cuốn đi, hoặc đứng dậy và chủ động làm điều gì đó cho bản thân. Tôi chọn cách thứ hai.
Tôi tìm đến thiền, làm hài độc thoại như một cách xả áp, tập luyện để cơ thể được vận động nhiều hơn. Với tôi, bước quan trọng nhất lúc đó không phải là “khỏi bệnh ngay”, mà là quyết định không buông xuôi và bắt đầu tìm giải pháp phù hợp với chính mình.

Là người làm sáng tạo và từng được nhìn nhận như một “người truyền cảm hứng”, việc thừa nhận mình trầm cảm có khó không?
Rất khó.
Thời điểm đó, tôi đang xây dựng hình ảnh một doanh nhân nhiều năng lượng, thường xuyên nói về động lực và cảm hứng. Việc thừa nhận mình trầm cảm giống như tự tháo bỏ lớp áo giáp mà mình đã mặc quá lâu.
Nhưng điều khó nhất không phải là đối diện với xã hội, mà là đối diện với chính bản thân mình. Nói với người khác rằng tôi buồn thì dễ, còn nhìn thẳng vào gương và chấp nhận rằng “tôi đang không ổn và cần được giúp đỡ” là một cuộc đấu tranh rất lớn với cái tôi.
Tôi quyết định nói thật, một phần vì hiểu rằng mình không hề đơn độc. Nhiều nghiên cứu cho thấy doanh nhân có nguy cơ gặp vấn đề tâm lý cao hơn mức trung bình. Khi nhìn trầm cảm như một vấn đề sức khỏe cần được điều trị nghiêm túc, tôi thôi trách móc bản thân và bắt đầu tập trung vào việc chữa lành.
Tôi học cách dừng lại, quan sát cảm xúc của mình, tìm kiến thức đúng và chủ động tìm phương pháp phù hợp. Điều bất ngờ là khi tôi chia sẻ câu chuyện này, điều tôi nhận lại không phải là sự phán xét, mà là rất nhiều sự đồng cảm. Hóa ra có rất nhiều người cũng đang gồng mình chịu đựng trong im lặng, chỉ là chưa ai dám nói ra trước.

Anh từng tự gọi mình là “nhà khởi nghiệp nhỏ thất bại nhiều nhất Việt Nam”. Vì sao anh chọn cách gọi này?
Vì tôi muốn đứng về phía 99% những người đang chật vật trong bóng tối. Tôi thấy mạng xã hội giờ 'phông bạt' nhiều quá, toàn khoe xe, khoe triệu đô, làm cho mấy bạn trẻ bị ảo tưởng và áp lực kinh khủng.
Theo thống kê của Failory và nhiều báo cáo kinh tế toàn cầu, có tới 90% startup sẽ thất bại. Nghĩa là trong cuộc chơi khởi nghiệp, thất bại là quy luật, còn thành công là ngoại lệ.
Nhưng tại sao chúng ta cứ giấu giếm nó như một căn bệnh truyền nhiễm? Tôi nhận mình thất bại nhiều nhất để nói với mọi người rằng: “Nè, Tùng làm tùm lum, trầy vi tróc vảy, sập lên sập xuống mà vẫn còn đứng đây được, thì bạn vấp ngã chút xíu có sao đâu”.
Tôi muốn chúng ta bình thường hóa sự thất bại. Để mọi người thấy rằng không người khởi nghiệp nào bình thường cả, và thất bại cũng là một phần tất yếu của cái sự bất thường đó.
Mọi người hay đánh đồng một dự án thất bại là con người thất bại. Sai hoàn toàn! Với tôi, thất bại chỉ đơn giản là một dữ liệu. Nó là tín hiệu phản hồi trung thực nhất của thị trường nói với mình rằng: 'Cách này chưa đúng, hãy thử cách khác'.
Vì vậy mà tôi cũng như bao nhiêu người kinh doanh khác ngoài kia, nỗ lực trên hành trình 'tiệm cận sự đúng'. Trên đời này không có gì là chân lý tuyệt đối và cũng không có ai sinh ra đã làm đúng ngay lập tức. Chúng ta đều bắt đầu từ con số 0, đầy khiếm khuyết và sai lầm.
Nếu nhìn lại chuỗi dự án: truyền thông, sản xuất nội dung, startup công nghệ, F&B, nước hoa…, đâu là điểm chung trong các lần thất bại?
Tôi cho rằng chủ doanh nghiệp nào cũng có điểm mù và cái giá phải trả cho những điểm mù ấy thường được tính bằng rất nhiều tiền. Theo mô hình Cửa sổ Johari, trong kinh doanh tồn tại một vùng ‘không biết mình không biết’. Đây chính là tử huyệt, giống như đi trong đêm tối mà phía trước là vực thẳm.
Bài học lớn nhất của tôi đến vào năm 2018. Khi đó, doanh nghiệp nhìn từ bên ngoài vẫn ổn, nhưng bên trong đã phát sinh những vấn đề nghiêm trọng. Tôi thất bại vì hai điểm mù.
Thứ nhất là tài chính. Tôi không phân biệt rõ doanh thu và lợi nhuận, không biết chốt lời hay cắt lỗ đúng lúc. Dòng tiền đi qua tài khoản khiến tôi lầm tưởng mình đang thành công, trong khi thực tế doanh nghiệp thua lỗ.
Điểm mù nguy hiểm hơn nằm ở con người. Tôi nhìn thấy sự thiếu minh bạch trong thái độ và quy trình, nhưng vì cả nể, ngại va chạm và sợ xung đột, tôi đã chần chừ không xử lý dứt điểm. Chính sự do dự ấy khiến doanh nghiệp lao đao, nội bộ rối loạn, mất người và mất luôn niềm tin của tập thể.
Vậy giải pháp là gì?
Để không lặp lại thất bại vì điểm mù cảm xúc, tôi buộc phải áp dụng ba nguyên tắc.
Thứ nhất, dữ liệu phải đứng trên cảm xúc. Con số không biết nói dối. Khi báo cáo lỗ - lãi cho thấy doanh nghiệp đang thua lỗ, tôi phải hành động ngay, không còn chỗ cho sự cả nể hay sĩ diện. Tôi sẵn sàng đưa ra quyết định đóng cửa để bảo vệ nhân sự và chính bản thân mình.
Thứ hai, cần phản biện từ bên ngoài. Những người không bị cuốn vào cảm xúc nội bộ có thể nhìn rõ vấn đề hơn người trong cuộc. Họ giúp tôi nhận ra những điều mình không còn đủ tỉnh táo để thấy.
Thứ ba, chấp nhận sự đau đớn khi đối diện sự thật. Những quyết định khó khăn thường gây sốc, nhưng với tôi, đó là dấu hiệu của trưởng thành: dám gạt bỏ cái tôi để lựa chọn điều cần làm, thay vì điều dễ chịu.
Trong trường hợp điểm mù đến từ thiếu kiến thức thực sự, cách duy nhất là tìm người đi trước. Mentor không đảm bảo thành công, nhưng giúp tôi tránh lặp lại những sai lầm không cần thiết. Đó cũng là lý do tôi tham gia vận hành các chương trình mentoring cho SME.

Có thời điểm nào anh nhận ra mình giỏi tạo ra ý tưởng, nhưng không đủ tỉnh táo để vận hành nó như một doanh nghiệp?
Có. Tôi nhận ra điều đó khá sớm, đặc biệt qua dự án Yêu Là Đủ- một hệ sinh thái giáo dục giới tính và tình yêu cho giới trẻ, tiếp cận theo hướng giải trí, giáo dục. Dự án từng giành giải vô địch Entrepreneurship World Cup tại Việt Nam, do VCCI đồng hành tổ chức. Về ý tưởng và thương hiệu, chúng tôi đã chạm đúng nhu cầu của thị trường.
Tuy nhiên, khi bước vào giai đoạn vận hành như một doanh nghiệp thực thụ, hạn chế của tôi bộc lộ rõ. Mô hình doanh nghiệp xã hội đòi hỏi khả năng quản trị chi tiết và kỷ luật tài chính cao, trong khi đó lại không phải điểm mạnh của tôi. Khi không tìm được người đủ năng lực để vận hành và kế thừa, chúng tôi quyết định dừng dự án.
Từ bài học đó, tôi hiểu rằng ý tưởng hay là chưa đủ. Hiện nay, nếu chưa hội tụ đủ điều kiện, tôi sẵn sàng chờ. Với tôi, một dự án chỉ nên bắt đầu khi có đủ ‘thiên thời’ của thị trường, ‘địa lợi’ về điều kiện triển khai và đặc biệt là ‘nhân hòa’ đúng người để cùng làm.
Tôi ý thức rất rõ giới hạn của bản thân: tôi giỏi tạo ý tưởng và thúc đẩy giai đoạn đầu, nhưng không phù hợp vai trò vận hành chi tiết. Vì vậy, nguyên tắc sống còn của tôi là không khởi nghiệp một mình. Chỉ khi tìm được người phù hợp và đúng thời điểm, tôi mới bắt đầu.
Thất bại nào khiến anh tổn thương nhất về niềm tin vào bản thân, chứ không chỉ là tiền bạc?
Thất bại khiến tôi tổn thương nhất không nằm ở tiền bạc, mà ở việc đánh mất niềm tin vào chính mình.
Nhiều người hay hỏi “Tùng BT là gì”?. Ít ai biết, ở giai đoạn đen tối nhất, BT từng là viết tắt của “Bỏ trốn”. Bỏ trốn khỏi áp lực, khỏi sự nhục nhã, và có lúc gần như là… khỏi cả chủ nợ.
Cú bỏ trốn đau đớn nhất của tôi gắn với một cái tên từng rất lừng lẫy: Đà Lạt- Windmills và bức tường vàng Cối Xay Gió. Cách đây khoảng 13 năm, tôi cũng như nhiều bạn trẻ bây giờ, mắc vào giấc mơ ngọt ngào mang tên bỏ phố về quê. Khi đó, tôi đang làm marketing tại Sài Gòn, tin rằng với chuyên môn và sự tự tin của mình, tôi có thể giúp Windmills ‘hóa rồng’ ở Đà Lạt.
Nhưng tôi đã nhầm. Rất nhầm.
Tôi không tin vào số liệu, không tin vào cảnh báo về dung lượng thị trường hay rủi ro của startup F&B. Tôi tin vào cái tôi của mình. Kết quả là marketing thì tốt, khách đến đông, doanh thu cao nhưng không có lãi. Lỗ chồng lỗ.
Cuối cùng, dự án phải dừng lại. Tôi vẫn hay nói một câu chua chát: Windmills đã thành công trong việc dạy tôi khởi nghiệp, còn tôi thì thành công rực rỡ trong việc… dùng hết tiền của Windmills.
Cú ngã ở Đà Lạt đã đẩy tôi rơi thẳng xuống thung lũng tuyệt vọng. Khi cuốn gói về Sài Gòn, tôi không chỉ mất tiền. Tôi mất danh dự, mất niềm tin rằng mình thực sự có năng lực. Tôi đã tự hỏi: Hay là mình chỉ giỏi nói? Mình có thật sự làm được gì không?”. Cảm giác nhục nhã ấy còn nặng nề hơn cả nợ nần.
Nhưng cũng chính thất bại đó đã đập vỡ cái tôi ảo tưởng trong tôi. Nó buộc tôi phải hiểu mình, hiểu người, hiểu giới hạn của bản thân. Để rồi sau này, khi làm Monkey in Black, Saigon Tếu hay các dự án tiếp theo, tôi bước vào cuộc chơi với một tâm thế rất khác: làm vì hiệu quả thật, dòng tiền thật và biết rõ khi nào nên tiến, khi nào nên lui.
Nếu hỏi: Tùng BT bây giờ là gì, có lẽ đó là ‘Bình tâm’.
.png)
Quyết định đóng cửa Monkey in Black (MIB) sau 10 năm đến trong một khoảnh khắc bùng nổ hay là kết quả của một quá trình dài mệt mỏi?
Không bùng nổ, không mệt mỏi. Đến lúc phải đóng thì đóng thôi.
Nhiều người nhìn cái bảng hiệu hạ xuống thì tiếc: 'Trời ơi, quán 10 năm huyền thoại mà đóng uổng vậy'. Nhưng với tôi, kinh doanh nói chuyện bằng thực tế. Quyết định đóng cửa là kết quả của việc nhìn thẳng vào sự thật phũ phàng của thị trường và nội tại:
Thứ nhất, nói về 'Thiên thời' - Thị trường đổi rồi. Cái thời của 'Cà phê độc lạ' hay 'Đá xay' nó qua lâu rồi. Theo nghiên cứu hành vi tiêu dùng hiện tại, khách hàng một là đi cà phê 'sống ảo' sang chảnh, hai là uống cà phê đặc sản.
Nhìn lại MIB đi: Một cái quán mô hình nhà cấp 4, không gian cũ kỹ, mà bán cà phê không phải đặc sản thì ai uống? Khách đâu có bỏ tiền ra để vào cái nhà cấp 4 ngồi nóng nực nữa. Vòng đời của doanh nghiệp, của mô hình đã hết.

Thứ hai, mô hình 'Vườn ươm' không hiệu quả nữa. Thật ra MIB tồn tại lâu được là nhờ cơ chế 'anh em nương tựa nhau'. Ngày xưa, MIB đóng vai trò là Vườn ươm. Mấy công ty con của tôi như Saigon Tếu, Yêu Là Đủ, New Founder hay mấy dự án start-up nhỏ... ngồi chung ở đó. Tiền nhà, tiền điện, tiền định phí…là chia nhau gánh.
Nhưng giờ những doanh nghiệp đó lớn rồi, đủ lông đủ cánh bay ra ngoài thuê văn phòng xịn hơn. Tự nhiên cái quán trơ trọi lại một mình. Một mình quán cà phê bán từng ly nước làm sao gánh nổi cái chi phí mặt bằng của cả tòa nhà?
Thứ ba, cú chốt hạ là giá nhà. Giá mặt bằng trung tâm thì tăng chóng mặt, mà doanh thu thì đi ngang, thậm chí đi xuống do hết trend. Không có cách nào xử lý được cái định phí đó cả.
Tại sao tôi đóng cái rụp mà không tiếc? Vì tôi kỵ nhất là cái bẫy 'chi phí chìm' . Trong kinh tế học hành vi, người ta hay chết vì câu: 'Lỡ làm 10 năm rồi, ráng gồng đi'. Không! Nguyên tắc của tôi: Lỗ là đóng.

Anh gặp cú sốc về tài chính thời điểm đó và đã đối diện với nó ra sao?
Mọi người hay tưởng đóng quán là sạt nghiệp, trốn nợ. Bậy nha!
Với việc đóng MIB, đó là một cú thoái vốn thành công. Tôi cắt lỗ đúng lúc, thanh lý tài sản, trả lương nhân viên đàng hoàng, chia tay vui vẻ. Thậm chí vụ đó tôi còn 'lời' to về mặt truyền thông.
Tôi lên báo kể chuyện đóng cửa, anh em SME vào đồng cảm quá trời. Hóa ra, xã hội đang thiếu những người dám nói thật về thất bại. Tôi vui vì cho họ thấy rằng: Thất bại là bình thường, và thất bại một cách đàng hoàng và thành công mới là đẳng cấp.
.png)
Nhưng nếu nói về 'cú sốc tài chính' thật sự, thì phải quay lại năm 2018. Năm đó tôi nợ đầm đìa, khủng hoảng cực lớn. Đó mới là lúc thực sự 'sấp mặt'. Và để ngoi lên từ cái hố sâu nợ nần đó, tôi đã đúc kết ra công thức 5 bước sinh tồn để áp dụng triệt để:
Bước đầu tiên là bình tĩnh, quản trị cảm xúc.
Khoa học thần kinh gọi đó là hiện tượng Amygdala Hijack: khi con người hoảng loạn, não bộ bị “cướp quyền điều khiển”, IQ có thể giảm mạnh. Lúc sợ hãi, mình không thể đưa ra quyết định khôn ngoan. Vì vậy, việc đầu tiên tôi làm không phải là chạy tiền, mà là… ngồi yên. Hít thở. Làm lạnh cái đầu trước khi nghĩ đến chuyện giữ cái mạng.
Bước thứ hai là tính toán thật tỉnh táo.
Tôi lôi toàn bộ giấy tờ ra: nợ bao nhiêu, tài sản còn gì, dòng tiền nào có thể về. Tôi soi từng con số. Nhiều người sụp đổ vì không dám nhìn vào sự thật, còn tôi thì ngược lại. Tôi lập kế hoạch dòng tiền chi tiết: khoản nào phải trả ngay, khoản nào có thể giãn, và khả năng xoay xở trong bao lâu.
Bước thứ ba là đối mặt với chủ nợ, đàm phán một cách minh bạch.
Tôi trực tiếp gặp từng người. Không trốn tránh như thời trẻ ở Đà Lạt nữa. Tôi nói thẳng: “Em đang khó khăn, nhưng em có phương án trả nợ cụ thể thế này. Anh chị cho em thời gian, em cam kết trả đủ.” Nguyên tắc tâm lý học rất rõ: minh bạch tạo ra niềm tin. Khi mình có kế hoạch và thái độ tử tế, khả năng cao người ta sẽ cho mình cơ hội.
Bước thứ tư là cày cuốc, tối ưu mọi nguồn thu.
Lúc đó tôi làm việc như điên. Với mô hình cũ, tôi cắt giảm tối đa, đóng bớt hai quán không hiệu quả để giữ lợi nhuận. Song song đó là làm thêm mọi thứ có thể: đi dạy, làm các dự án như Yêu Là Đủ, Chào Cờ Chào, tư vấn marketing… Ngày làm, đêm làm. Sĩ diện lúc đó không mài ra ăn được. Chỉ có tiền thật mới cứu được mình.
Bước cuối cùng và cũng là quan trọng nhất là ghi nhận dữ liệu và rút kinh nghiệm.
Tôi ghi chép lại toàn bộ: vì sao mình nợ, quyết định sai ở đâu, những dấu hiệu cảnh báo đã xuất hiện từ lúc nào. Tôi biến cú ngã năm 2018 thành một bộ bài học xương máu. Nhờ vậy, sau này khi làm dự án mới, chỉ cần thấy “mùi” rủi ro quen quen là tôi xử lý ngay.
Chính nhờ năm bước đó, tôi trả hết nợ và đứng dậy được.
New Founder, Yêu Là Đủ, 1Mil… phản ánh một Trần Thanh Tùng đã thay đổi như thế nào so với trước đây?
Khác chứ, nhưng không phải là khác sau từng dự án, mà là khác mỗi ngày.
Tôi rất tâm đắc một câu của Heraclitus: “Không ai tắm hai lần trên cùng một dòng sông.” Người làm kinh doanh cũng vậy. Nếu không liên tục thay đổi, thì sớm muộn cũng bị thị trường đào thải.
Tôi thay đổi vì ba lý do rất thực tế. Thứ nhất, thị trường luôn biến động. Điều đúng hôm qua có thể sai hôm nay. Giữ nguyên một cách nghĩ cũ trong một bối cảnh mới là tự chọn đường chết.
Thứ hai, hành trình kinh doanh với tôi là hành trình tiệm cận sự đúng. Không có chân lý tuyệt đối, chỉ có dữ liệu giúp mình mỗi ngày tiến gần hơn một chút. Và thứ ba, chính những thất bại đã bào mòn cái tôi ngông cuồng, buộc tôi trở nên trầm tĩnh và thực tế hơn.
Nhưng dù làm cà phê, giáo dục, cộng đồng hay nước hoa, điểm khởi đầu của tôi luôn là một nỗi đau cụ thể. Ngày trước làm Monkey in Black vì nỗi đau muốn khẳng định bản thân. Làm Yêu Là Đủ vì thấy giới trẻ thiếu kiến thức về tình yêu. Làm New Founder vì nhìn thấy sự cô độc và lúng túng tài chính của người làm chủ. Với 1Mil, rất đơn giản là ai cũng muốn được thơm, được tự tin hơn.
Hình thức dự án có thể thay đổi, nhưng động lực bên trong thì trước sau vẫn vậy: thấy một nỗi đau đủ thật và cố gắng tạo ra một giải pháp đủ tử tế để xoa dịu nó.
Theo anh, người làm sáng tạo và khởi nghiệp tại Việt Nam đang đánh giá thấp rủi ro nào nhất về mặt tinh thần?
Tôi nghĩ nhiều người đang coi thường cái giá “một đi không trở lại” của sức khỏe tinh thần.
Hiện nay có một văn hóa rất nguy hiểm đang được tôn vinh, đó là văn hóa hustle: cày cuốc bán mạng. Nhiều founder, nhiều người trẻ tin rằng tinh thần giống như một cái máy vĩnh cửu, cứ đổ động lực vào là chạy mãi. Điều đó hoàn toàn sai.
Các con số thực tế rất đáng suy nghĩ. Theo ước tính của Bộ Y tế, Việt Nam có khoảng 14 triệu người gặp vấn đề về rối loạn tâm thần. Báo chí trong nước từng dẫn số liệu cho thấy mỗi năm có hàng chục nghìn người rơi vào khủng hoảng trầm cảm nghiêm trọng.
.png)
Tổ chức Y tế Thế giới đã nhấn mạnh rằng sức khỏe tâm thần là nền tảng cho khả năng học tập, lao động và kết nối xã hội, chứ không đơn thuần là “không mắc bệnh”. Burn-out cũng đã được công nhận là một hội chứng bệnh lý.
Nghịch lý là nhu cầu rất lớn, nhưng dịch vụ chăm sóc tâm lý tại Việt Nam vẫn còn thiếu, phần lớn tập trung vào điều trị bằng thuốc. Đó là lý do tôi theo đuổi Saigon Tếu một cách nghiêm túc. Với tôi, tiếng cười là một hình thức phòng ngừa và hỗ trợ tinh thần nhẹ nhàng, dễ tiếp cận, chứ không chỉ để giải trí.
Nếu nhìn rộng hơn, câu chuyện này cũng nằm trong xu hướng chung của thế giới, từ các Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc cho đến những chính sách y tế đang được bàn thảo tại Việt Nam.
Tôi hay nói vui mà thật: kiếm được một tỷ, nhưng sau đó phải bỏ ra hai tỷ để chữa bệnh tâm lý, thì đó là một khoản đầu tư lỗ nặng. Vì vậy, hãy chăm sóc sức khỏe tinh thần như đánh răng rửa mặt mỗi ngày.
Đừng đợi đến lúc gãy mới chữa. Ngủ đủ, vận động, thiền, trò chuyện, hay đơn giản là đi xem hài độc thoại…mỗi người chọn cho mình một cách. Đó là cách bảo dưỡng ‘cỗ máy’ quan trọng nhất của đời mình.
Xin cảm ơn anh vì những chia sẻ!