Góc nhìn

PGS.TS Trần Mạnh Huy: Nếu số phận chia cho lá bài xấu, ta có quyền chọn cách chơi

Ka Mi 24/01/2026 8:31

Vượt qua những giới hạn do khiếm khuyết thể chất bẩm sinh, PGS.TS Trần Mạnh Huy không chỉ khẳng định năng lực cá nhân trong giáo dục và kinh doanh, mà còn xây dựng các mô hình doanh nghiệp công nghệ hướng đến tạo việc làm cho người khuyết tật.

mini.jpg

Sinh ra với khiếm khuyết thể chất, bị liệt nửa người bẩm sinh, PGS.TS Trần Mạnh Huy, Tổng Giám đốc Công ty Cổ phần VBPO (nay là Công ty TNHH Rainscales Việt Nam) từng phải đối diện với không ít giới hạn trong sinh hoạt và công việc. Có những thời điểm tưởng chừng buông xuôi, nhưng bằng ý chí và nghị lực, ông từng bước vượt qua nỗi đau, gây dựng lại niềm tin và khẳng định giá trị bản thân.

Ít ai biết rằng, ước mơ ban đầu của ông từng rất giản dị: trở thành một thầy giáo dạy lịch sử hoặc địa lý. Tuy nhiên, trong hoàn cảnh kinh tế và điều kiện cá nhân khi đó, ông sớm nhận ra con đường ấy khó có thể bảo đảm một cuộc sống ổn định. Công nghệ thông tin và khoa học máy tính trở thành lựa chọn xuất phát từ nhu cầu tồn tại và vươn lên.

Càng đi sâu vào lĩnh vực công nghệ, ông Huy càng nhận ra đây là con đường buộc con người phải học tập không ngừng. Tri thức thay đổi nhanh, yêu cầu thực nghiệm cao, không có chỗ cho sự dừng lại. Khi bắt đầu làm việc với những nhóm người yếu thế, đặc biệt là người có hoàn cảnh khó khăn, ông hiểu rằng kỹ thuật thuần túy là chưa đủ.

Những lớp tri thức về tâm lý, tổ chức và cách tiếp cận con người trở nên cần thiết, thôi thúc ông quay lại với việc đọc, học và tự trang bị cho mình một nền tảng hiểu biết đa chiều. Việc học, với ông, không nhằm tích lũy danh xưng, mà để tìm ra những giải pháp phù hợp, giản dị và hữu dụng cho đời sống thực.

Trong vai trò doanh nhân, ông tập trung phát triển các mô hình ứng dụng công nghệ nhằm tạo việc làm cho người khuyết tật, giúp họ có kỹ năng lao động và cơ hội làm việc bình đẳng.

Doanh nghiệp do PGS.TS Trần Mạnh Huy điều hành hiện tạo việc làm ổn định cho hàng chục lao động khuyết tật với mức thu nhập từ 7 đến 25 triệu đồng mỗi tháng, đồng thời cung cấp sản phẩm, dịch vụ cho thị trường quốc tế, góp phần vào sự phát triển kinh tế – xã hội của Đà Nẵng.

Trong đại dịch COVID-19, bên cạnh việc duy trì hoạt động doanh nghiệp, ông còn tham gia tích cực các hoạt động vì cộng đồng, trong đó có việc chế tạo máy ATM gạo thông minh, dùng trí tuệ nhân tạo, miễn phí cho chương trình “Hạt gạo tình thương”, hỗ trợ người dân trong giai đoạn giãn cách.

Song song với hoạt động kinh doanh và xã hội, PGS.TS Trần Mạnh Huy còn ghi dấu ấn với hoạt động giảng dạy, ông nguyên là Trưởng khoa Công nghệ thông tin trường Đại học Kiến trúc Đà Nẵng. Xuyên suốt hành trình của mình, ông kiên định quan điểm giáo dục là con đường tạo ra tác động lâu dài nhất, mở ra cơ hội, trao cho con người khả năng tự đứng vững trong cuộc sống…

td1.jpg

Sinh ra với khiếm khuyết bẩm sinh và phải đối diện với nhiều giới hạn thể chất, điều gì đã giúp ông bền bỉ theo đuổi con đường tri thức, giảng dạy và nghiên cứu suốt nhiều thập kỷ?

Tôi nhớ rất rõ những năm học đại học. Có môn hàn mạch điện, bạn bè làm rất nhanh, còn tôi thì rất chậm. Chỉ có một tay, tôi phải quấn dây chì quanh cổ tay, rồi nghiêng người để đưa mũi hàn vào đúng điểm tiếp xúc. Nhiều mối hàn bị lem, chập mạch, phải làm đi làm lại nhiều lần mới hoàn thành sản phẩm.

Khoảnh khắc đó dạy tôi một điều khá sớm: nếu không thể làm nhanh như người khác, thì phải làm kỹ lưỡng hơn. Tôi buộc mình học lý thuyết kỹ hơn, tìm cách lý giải khác, thử những phương án thực nghiệm phù hợp với thể trạng của mình. Thời gian chuẩn bị và hoàn thành một công việc luôn dài hơn người khác, nhưng đổi lại, tôi hiểu vấn đề đến tận gốc rễ.

Dần dần, tôi học cách tìm những “ngách” phù hợp trong học tập, nghiên cứu và cả công việc, nơi sự kiên trì và tư duy có thể bù đắp cho giới hạn thể chất. Tôi không cạnh tranh bằng tốc độ, mà bằng độ chắc chắn, vững vàng về lý luận.

Sau này, khi nhìn thấy một nhân viên khiếm khuyết của mình vượt qua chính họ, làm việc sòng phẳng với người khác bằng sự rèn luyện nghiêm túc cả lý thuyết lẫn thực hành, tôi biết rằng con đường mình chọn, dù chậm nhưng là con đường đúng.

q1.jpg

Là một nhà khoa học, đồng thời là một doanh nhân xã hội, đâu là thời điểm ông nhận ra rằng tri thức không chỉ để nghiên cứu mà còn phải “đi ra đời sống”?

Khoảnh khắc đó đến với tôi không phải trong phòng lab, mà trong một buổi hướng dẫn công việc rất bình thường. Khi tôi giải thích một quy trình vận hành cho nhân viên là người yếu thế trong công ty của mình, tôi nhận ra họ không hiểu được “quy trình” mà tôi cho là đã rất đơn giản, rất rõ ràng.

Tôi đã cố gắng minh bạch từng bước, nhưng ánh mắt của họ cho tôi biết: vấn đề không nằm ở sự cẩn thận, mà ở khoảng cách nền tảng giữa người nói và người nghe.

Lúc đó, tôi chợt hiểu ra rằng tri thức không phải cứ đúng là đủ. Nếu nó không được diễn giải theo cách người khác có thể tiếp nhận, thì nó vẫn đứng ngoài cuộc sống. Phông nền của tôi khác họ quá nhiều, và nếu tôi không thay đổi cách tiếp cận, thì mọi nỗ lực cải thiện quy trình chỉ nằm trên giấy.

Từ ấy, tôi quay lại với sách vở, không phải để học thêm điều gì cao siêu hơn, mà để tìm ra những cách diễn đạt, những cấu trúc và phương pháp phù hợp hơn với con người thật, công việc thật.

Ông dành rất nhiều thời gian ở phòng lab, phải chăng đó là nơi ý tưởng khởi nghiệp vì cộng đồng của ông bắt đầu?

Đúng. Ý tưởng khởi nghiệp bắt đầu từ một quan sát rất cụ thể, không hề mang tính lý thuyết.

Tôi từng chứng kiến một người yếu thế bị loại khỏi thị trường lao động chỉ vì công việc của họ thay đổi tính chất. Không phải vì họ kém, mà vì họ không kịp thích nghi. Lúc đó, tôi chợt nghĩ: kỹ năng thì có thể học lại, có thể nâng lên, có thể rẽ sang hướng khác. Vấn đề là không ai đứng ra tạo ra một con đường để họ đi tiếp.

Câu hỏi ấy không dừng lại ở người trước mắt. Tôi tự hỏi: nếu hôm nay là họ, thì ngày mai liệu có đến lượt mình không? Khi công việc thay đổi, khi công nghệ thay đổi, nếu không kịp học lại, mình sẽ đứng ở đâu?

Tôi quyết định thử làm một điều gì đó, dù rất nhỏ, để trả lời câu hỏi về sự thay đổi nêu trên. Không phải vì tin chắc sẽ thành công, mà vì nghĩ rằng nếu mình làm được một chút, biết đâu sẽ có thêm người khác làm cùng. Đường đi không phải tự nhiên mà có, nó chỉ hình thành khi có người bước những bước đầu tiên.

Nếu điều đó mang lại lợi ích lớn nhất cho cộng đồng người yếu thế, thì dù con đường có khó, tôi vẫn thấy nó đáng để thử, để dấn thân.

Khi sáng lập doanh nghiệp với mục tiêu tạo việc làm cho người yếu thế, ông đã phải vượt qua những định kiến hay rào cản nào từ thị trường và chính đội ngũ của mình?

Giống như nhiều startup khác thôi, những năm đầu rất vất vả. Nhưng với chúng tôi, khó khăn đến theo nhiều lớp.

Thứ nhất là thị trường. Khi đó, chúng tôi làm công nghệ, nhắm đến khách hàng Nhật Bản: một thị trường khắt khe, trong khi hơn 90% nhà cung cấp lúc ấy đến từ Trung Quốc: nhanh, rẻ và đã có uy tín. Đội ngũ của tôi thì hầu hết là người mới, lại có hoàn cảnh đặc biệt. Ngoài quyết tâm và một niềm tin gần như là lý tưởng, chúng tôi không có lợi thế nào rõ rệt.

Khách hàng nghe câu chuyện thì cảm thông, nhưng việc thì không giao. Điều đó rất thật. Trong kinh doanh, sự thương cảm không thay thế được năng lực. Và lúc ấy, chúng tôi chưa đủ năng lực để khiến họ yên tâm. Hợp đồng đầu tiên chỉ trị giá 88 yên.

Thứ hai là con người. Những người giỏi, nhiều kinh nghiệm thường không chọn tham gia một startup nhỏ, nhiều rủi ro như chúng tôi. Tôi cũng chưa có kết quả để chứng minh rằng mình đúng. Không có thành tích, không có “case study”, chỉ có một hướng đi còn rất nhiều điều cần chứng minh.

Vì vậy, cách duy nhất lúc đó là quay về với học tập và nghiên cứu. Không phải để viết cho hay, mà để tìm ra một con đường cạnh tranh khác với “nhanh – rẻ – sẵn có” của thị trường. Chúng tôi học từ sai lầm, từ những việc rất nhỏ, rất chậm, để từng bước hình thành năng lực riêng của mình.

Nhìn lại, những rào cản lớn nhất không nằm ở định kiến của người khác, mà ở việc mình có đủ kiên nhẫn để đi đến lúc có thể dùng kết quả thay cho lời giải thích hay không.

q2.jpg

Mô hình doanh nghiệp xã hội với 30% nhân sự là người yếu thế, đào tạo miễn phí nhưng tuyển dụng thật. Theo ông, điều khó nhất không nằm ở tài chính mà nằm ở đâu?

Điều khó nhất không nằm ở tài chính, mà nằm ở việc giữ được lý tưởng khi tổ chức bước vào giai đoạn vận hành thật sự. Có thời điểm, tỷ lệ người yếu thế trong doanh nghiệp của chúng tôi từng vượt 40%.

Khi quy mô còn nhỏ, mọi thứ còn gần, còn đủ thời gian để đào tạo, kèm cặp và điều chỉnh công việc cho phù hợp với từng người. Nhưng khi doanh nghiệp bắt đầu mở rộng, bước vào trạng thái “production”, bài toán trở nên hoàn toàn khác.

Lúc đó, hệ thống, deadline và khách hàng không thể chờ. Không phải vì chúng tôi không muốn trao cơ hội, mà vì có những vị trí, những công việc đòi hỏi tốc độ và độ ổn định rất cao. Và thực tế là không phải lúc nào cũng có đủ người phù hợp với yêu cầu ấy, dù thiện chí có lớn đến đâu.

Tôi đã nhiều lần dằn vặt về điều này. Cảm giác lý tưởng của mình không thể thực hiện trọn vẹn là có thật. Buồn chứ. Nhưng trên thương trường, tồn tại là điều kiện tiên quyết. Chỉ khi còn tồn tại, doanh nghiệp mới còn cơ hội tiếp tục theo đuổi những giá trị mình tin là đúng.

Vì vậy, tôi chọn một cách nghĩ khác: điều quan trọng không phải là tuyển được bao nhiêu người yếu thế trong một thời điểm, mà là đi được bao lâu cùng với họ. Thời gian mới là thứ cho phép chúng tôi tiếp tục tạo ra cơ hội, dù chậm hơn, khó hơn, nhưng bền hơn.

td2.jpg

Nhìn lại hành trình tăng trưởng từ hợp đồng đầu tiên chỉ trị giá 88 yên đến doanh nghiệp hàng trăm nhân sự, bài học quản trị nào khiến ông nhớ nhất?

Đó là bài học về sự khiêm tốn trước năng lực thực sự của thị trường.

Hợp đồng đầu tiên của chúng tôi đến từ một khách hàng Nhật Bản. Họ hiểu và cảm thông với tầm nhìn của công ty, nên đồng ý giao một công việc rất đơn giản: nhập dữ liệu name card. Tổng giá trị đơn hàng là 88 yên, quy đổi ra khoảng mười mấy nghìn đồng Việt Nam.

Cả công ty khi đó có khoảng 20 người, và chúng tôi làm ròng rã gần một tháng để hoàn thành công việc ấy. Khách hàng biết chúng tôi lỗ rất nhiều. Nhưng kinh doanh là kinh doanh: họ giao cho các đối tác khác cũng với mức giá đó, chất lượng tương đương. Điều tôi biết ơn nhất không phải là giá trị hợp đồng, mà là việc họ kiên nhẫn chờ chúng tôi suốt một tháng để được công ty tôi giao hàng.

Nhiều năm sau, công việc nhập name card ấy không còn nữa. Nhưng lần cuối cùng chúng tôi còn nhận loại công việc đó, chỉ vài người trong công ty có thể tạo ra giá trị hàng triệu yên mỗi tháng. Nhìn lại, tôi hiểu rằng sự tăng trưởng bền vững không đến từ những bước nhảy lớn, mà từ việc chấp nhận mình nhỏ, học đủ lâu, và không vội vàng.

Trong suốt quá trình đó, có khoảnh khắc nào ông từng muốn dừng lại hay nghi ngờ chính lựa chọn của mình?

Có, và thực ra là rất nhiều lần.

Những khoảnh khắc ấy thường đến khi tôi nhìn thấy công nghệ thay đổi quá nhanh. Khách hàng bắt đầu dùng công nghệ thay cho con người, nhiều loại dịch vụ bị thu hẹp hoặc biến mất. Mô hình outsource truyền thống ngày càng chịu áp lực: phải nhanh hơn, rẻ hơn, phải BPO 4.0. Có lúc tôi tự hỏi rất thẳng: mình có đang đi sai hướng không?

Cùng thời điểm đó, nhìn sang bạn bè đồng trang lứa, nhiều người đầu tư vào những thứ hữu hình hơn, như bất động sản chẳng hạn, và đạt được những thành tựu rất đáng nể. Còn mình thì sao? Học nhiều, nghiên cứu nhiều, nói nhiều về tầm nhìn, về việc dùng công nghệ để tăng năng suất cho đối tác, giảm chi phí vận hành, … nhưng kết quả lại chậm và đầy vất vả.

Trong những lúc như vậy, cảm giác muốn dừng lại là có thật. Nhưng rồi tôi lại nghĩ đến những đối tác đã và đang tin tưởng công ty, nghĩ đến nhân viên và gia đình của họ. Nếu mình dừng lại, họ sẽ ra sao? Khi câu hỏi ấy xuất hiện, tôi hiểu rằng mình không còn nhiều lựa chọn.

Vậy là tôi lại vùi đầu vào việc học và nghiên cứu, không phải để tìm một lối đi hào nhoáng, mà để tìm cách tồn tại. Để công ty còn đứng vững trước bao thách thức, để những người xung quanh mình còn an ổn trước bao biến động khốc liệt của môi trường kinh doanh. Với tôi, đi tiếp trong những khoảnh khắc đó không phải vì lạc quan, mà vì trách nhiệm.

Ông vừa nói đến khái niệm “BPO 4.0”. Theo ông, điều gì phân biệt BPO 4.0 với những mô hình gia công truyền thống trước đây?

Khái niệm này không đến từ sách vở, mà đến từ những lần va chạm rất cụ thể với thị trường.

Có một thời điểm, chúng tôi liên tục nhận được cùng một yêu cầu từ khách hàng: “nhanh hơn, rẻ hơn”. Biên lợi nhuận mỏng dần. Áp lực thì tăng lên. Và rồi, ở vòng cuối để được chọn lựa của một hợp đồng lớn, khách hàng chọn outsource sang Kenya thay vì Việt Nam. Lý do rất rõ ràng: chi phí thấp hơn, tốc độ nhanh hơn.

BPO truyền thống, mô hình dựa chủ yếu vào sức người, đã chạm trần. Trong một cuộc chơi mà ai cũng cố gắng “nhiều hơn”, thì xu thế mới lại đang dịch chuyển sang “nhanh hơn”.

Khi quan sát các đối tác lâu năm, tôi thấy họ không còn bán giờ công hay số lượng nhân sự nữa. Họ bán hệ thống vận hành. Họ đưa tự động hóa, dữ liệu và trí tuệ nhân tạo vào ngay trong cách cung cấp dịch vụ. Giá trị không nằm ở việc có bao nhiêu người làm, mà ở hàm lượng công nghệ được tích hợp vào quy trình.

Với tôi, đó chính là sự khác biệt cốt lõi của BPO 4.0: không bán sức người, mà bán năng lực vận hành. Không chạy theo quy mô bằng cách phình to đội ngũ, mà tăng tốc bằng cách làm thông minh hơn. Và đó cũng là con đường mà tôi tin là phù hợp hơn cho doanh nghiệp Việt nếu muốn tồn tại và đi xa trong bối cảnh mới hiện nay.

q3.jpg

Việc tiên phong ứng dụng AI, dữ liệu, blockchain và cloud trong BPO mang lại lợi thế cạnh tranh gì cho doanh nghiệp Việt trên bản đồ toàn cầu?

Khi chúng tôi bắt đầu đưa công nghệ vào trong dịch vụ, điều thay đổi đầu tiên không phải là hình ảnh hay danh xưng, mà là áp lực vận hành giảm đi rất rõ.

Áp lực về giá bớt gay gắt hơn, vì năng suất tăng lên. Áp lực về thời gian xử lý cũng giảm, vì quy trình được tự động hóa và ổn định hơn. Chất lượng dịch vụ trở nên đồng nhất, ít phụ thuộc vào từng cá nhân. Khả năng nhận thêm việc tốt hơn, và thời gian đưa một dịch vụ mới ra thị trường cũng nhanh hơn trước rất nhiều.

Quan trọng hơn, cách trò chuyện với khách hàng bắt đầu thay đổi. Chúng tôi không còn chỉ nói về “bao nhiêu tiền”, mà nói nhiều hơn về “làm như thế nào”. Hai bên cùng ngồi lại để mổ xẻ những điểm nghẽn trong vận hành, cùng tìm cách giải quyết bài toán một cách công bằng và bền vững hơn.

Khi đó, khoảng cách địa lý hay số lượng nhân lực không còn là vấn đề lớn. Thứ quyết định nằm ở việc ai hiểu bài toán tốt hơn, ai chọn đúng vấn đề để giải quyết trước. Và đây cũng là lúc tôi nhận ra cuộc chơi trở nên khốc liệt hơn rất nhiều.

Bởi vì khi công nghệ trở thành nền tảng chung, ai cũng có thể tiếp cận, thì lợi thế không còn nằm ở nỗ lực đơn thuần, mà ở tốc độ học, khả năng chọn hướng đúng, và độ sâu của giải pháp. Ai đi nhanh hơn, người đó thắng. Nhưng nhanh ở đây không phải là vội, mà là đi đúng ngay từ đầu.

td3.jpg

Trong các sáng kiến vì cộng đồng, máy ATM gạo AI cho chương trình “Hạt gạo tình thương” có lẽ là dấu ấn đặc biệt. Cảm xúc của ông ra sao khi chứng kiến công nghệ được dùng để cứu trợ người yếu thế trong giai đoạn dịch bệnh?

Thực ra, ATM gạo không phải là phát minh của tôi. Mô hình ấy đã có trước và đã làm rất tốt sứ mệnh của mình. Điều tôi làm chỉ là một điều chỉnh nhỏ, xuất phát từ những bất cập rất cụ thể trong giai đoạn dịch bệnh.

Khi dịch căng thẳng, tôi thấy bà con phải xếp hàng rất đông quanh các cây ATM gạo. Có người đứng chờ hai, ba tiếng chỉ để nhận vài ký gạo. Việc tụ tập đông người khi ấy là một rủi ro lớn. Tôi nghĩ, nếu công nghệ có thể giúp việc này trật tự hơn, nhanh hơn, và an toàn hơn, thì tại sao không thử?

Chúng tôi chỉ đưa vào một số giải pháp AI rất cơ bản: hẹn giờ để mỗi người đến nhận gạo đúng khung thời gian, gọi điện nhắc giờ, xác thực danh tính để tránh nhầm lẫn và chen lấn. Những công nghệ ấy không hề cao siêu, nhiều đơn vị hoàn toàn có thể làm được.

Khi đứng từ xa nhìn hệ thống vận hành trơn tru, dòng người đến rồi đi gọn gàng, và đặc biệt là nhìn thấy nét mặt giãn ra của bà con khi nhận gạo nhanh chóng, tôi thấy một cảm giác rất nhẹ. Không phải tự hào, mà là nhẹ nhõm.

Khoảnh khắc đó giúp tôi hiểu rằng điều đáng giá nhất của công nghệ không nằm ở sự phức tạp của nó, mà ở việc nó lặng lẽ giúp một người đi qua được một đoạn khó khăn – đủ nhanh, đủ đúng, và không làm ai phải chờ đợi thêm.

Với vai trò Phó Viện trưởng Viện Công nghệ Blockchain và Trí tuệ nhân tạo ABAII, ông nhìn nhận trách nhiệm của giới trí thức Việt Nam trong kỷ nguyên AI như thế nào?

Theo tôi, xã hội chúng ta không còn lựa chọn đứng ngoài AI nữa. Công nghệ này đã và đang đi vào mọi ngóc ngách của đời sống. Tuy nhiên, điều đáng lo không phải là AI phát triển nhanh, mà là cách chúng ta nói về AI và sử dụng nó một cách thiếu chín chắn.

Việc chạy theo AI bằng tâm lý FOMO có thể tạo ra nhiều hệ lụy hơn là giá trị. Bởi bản thân AI vẫn còn nhiều giới hạn trong vận hành thực tế, điều mà chúng ta có thể thấy rất rõ qua các khung pháp lý đang dần được hình thành, trong đó có Luật Trí tuệ nhân tạo vừa được thông qua và sẽ có hiệu lực trong thời gian tới.

Tôi cho rằng trách nhiệm của giới trí thức công nghệ không nằm ở việc nói cho thật nhiều, mà ở việc giải thích cho thật đúng. Chúng ta cần trở thành những “người phiên dịch” công tâm giữa công nghệ và xã hội: hiểu đủ sâu sắc để không thổi phồng, hiểu đủ rõ để không làm đơn giản hóa sai lệch, và đủ trách nhiệm để chỉ ra cả mặt tích cực lẫn những rủi ro tiềm ẩn.

AI chỉ thực sự mang lại giá trị khi xã hội được chuẩn bị để tiếp nhận nó một cách đầy đủ – từ nhận thức, kỹ năng, cho đến hành lang pháp lý. Điều đó đòi hỏi một quá trình nghiên cứu, đào tạo và đối thoại nghiêm túc, đa chiều, thay vì những lời hô hào ngắn hạn.

Tôi tin rằng, khi có những khung pháp lý rõ ràng và một tinh thần tiếp cận thận trọng, giới công nghệ Việt Nam sẽ có thêm không gian để thể hiện trách nhiệm của mình với đất nước và cộng đồng, bằng những ứng dụng thực chất, chứ không phải bằng sự thổi phồng mang tính định hướng.

Ông thường truyền đi thông điệp gì cho sinh viên và các nhà nghiên cứu trẻ khi đứng trước làn sóng công nghệ phát triển quá nhanh?

Ở những lớp tôi có dịp giảng dạy, đa phần các bạn trẻ đều đã biết đến AI. Nhưng nhiều khi, sự hiểu biết ấy giống như người xem voi – nhìn được một phần, nhưng chưa thấy được toàn cảnh của vấn đề.

Các bạn tiếp cận công cụ rất nhanh, sử dụng rất linh hoạt, phần nào vì sợ bị tụt lại phía sau, sợ bị AI thay thế. Tuy nhiên, phần lớn chỉ dừng ở các phiên bản miễn phí, nơi dữ liệu và khả năng của công cụ còn rất hạn chế. Vì vậy, những đánh giá về AI đôi khi chưa phản ánh đúng bản chất và sức mạnh thực sự của công nghệ này.

Tôi thường nói với các bạn rằng, điều quan trọng nhất khi học AI không phải là dùng nhiều công cụ, mà là cần hiểu nền tảng phía sau các công cụ này. Chỉ cần chọn một giải pháp, một bài toán cụ thể, rồi làm đến nơi đến chốn. Làm thật, để sai thật, rồi điều chỉnh thật. Không cần nhiều, không cần to, nhưng phải đủ mọi vấn đề của công nghệ và đủ nghiêm túc.

Khi đi theo cách đó, các bạn sẽ bớt hoang mang trước tốc độ phát triển của công nghệ, và bắt đầu nhìn AI như một công cụ để đồng hành, chứ không phải một mối đe dọa luôn treo lơ lửng phía trước.

Là tác giả của nhiều cuốn sách công nghệ, ông kỳ vọng tri thức được lan tỏa theo cách nào: học thuật, ứng dụng hay truyền cảm hứng?

Tôi không viết sách với mong muốn trở thành một tác giả. Tôi viết vì có quá nhiều người hỏi tôi những câu rất giản dị: “AI là gì hả anh?”, “Blockchain có phải là lừa đảo không?”, hay “Em muốn học mà thấy sợ quá”.

Tôi nhận ra rằng công nghệ không hẳn là khó. Cái khó nằm ở ngôn ngữ để nói về nó. Chúng ta đang sống trong một thế giới ngập tràn thuật ngữ, nhưng lại thiếu những cây cầu để bắc từ tri thức sang đời sống thường ngày.

Viết về công nghệ giống như viết lên mặt cát. Chậm một nhịp thôi là sóng cập nhật đã xóa mất dấu chân. Nếu chạy theo công nghệ quá sát, sách rất nhanh lỗi thời. Nhưng nếu quá an toàn, tri thức lại trở nên xa rời thực tế. Đó là sự cân bằng không hề dễ.

Vì vậy, tôi chọn cách viết bằng ngôn ngữ đời thường nhất có thể, tránh phô diễn kiến thức, tránh “dùng cơ bắp công nghệ”. Tôi chỉ coi mình như một người đi trước một đoạn ngắn, dừng lại và nói chậm hơn một chút cho người sau dễ theo kịp.

Nếu người đọc khép sách lại mà thấy mình bớt sợ công nghệ, bớt hoang mang, và đủ bình tĩnh để tiếp tục học, thì với tôi, như vậy là đã đủ.

q4.jpg
tieu-de.jpg

Trong bối cảnh Việt Nam đang nói nhiều đến đổi mới sáng tạo và startup công nghệ, theo ông, điều gì đang còn thiếu để hình thành những “kỳ lân” thực sự bền vững?

Theo quan sát của tôi, startup Việt hiện nay đang “nóng” ở hai điểm: ý tưởng và công nghệ để hiện thực hóa ý tưởng đó. Có nhiều ý tưởng nghe rất hay, rất đẹp, thậm chí hào nhoáng, nhưng khi đi sâu thì lại chưa giải quyết được một vấn đề thật sự của xã hội, hoặc phạm vi tác động còn khá hẹp. Điều này khó bật lên và đi dài lâu, điều kiện tiên quyết để thành “kỳ lân”.

Một điểm khác là công nghệ để triển khai ý tưởng đôi khi chưa đủ độ chín để đưa ra thị trường. Khi còn ở quy mô nhỏ, điều này có thể chưa bộc lộ rõ. Nhưng khi bắt đầu tăng trưởng, những hạn chế về công nghệ, về hạ tầng, về khả năng chống đỡ rủi ro sẽ xuất hiện rất nhanh, đặc biệt trong bối cảnh các tập đoàn công nghệ lớn trên thế giới cập nhật và dịch chuyển nhanh hơn rất nhiều.

Tôi cho rằng, thành công của một startup không chỉ đo bằng việc họ lớn nhanh đến đâu, mà còn bằng việc họ sống tốt được bao lâu trong thị trường. Muốn đi đường dài, cần chậm lại để chọn đúng vấn đề cần giải quyết, hiểu thật kỹ khách hàng, bối cảnh và giới hạn của chính mình.

Đổi mới sáng tạo không phải là làm cho khác, mà là làm cho đúng. Và đôi khi, chọn đúng vấn đề quan trọng hơn rất nhiều so với việc chạy thật nhanh ngay từ đầu.

Ông từng chia sẻ khát vọng tái khởi nghiệp để hướng tới một startup công nghệ “kỳ lân” Việt. Lần tái khởi nghiệp này, ông muốn làm khác điều gì so với trước?

Nhìn lại lần khởi nghiệp trước, tôi thấy mình đã để cảm xúc chi phối khá nhiều. Khi đó, tôi tin vào hướng đi của mình, nhưng có hai yếu tố mà tôi chưa đào sâu đủ: công nghệ và mô hình kinh doanh.

Có những lựa chọn từng đúng trong 10–15 năm, nhưng khi công nghệ thay đổi và mô hình kinh doanh dịch chuyển, những lợi thế ban đầu dần bị triệt tiêu. Điều đó không sai, nhưng nó cho tôi một bài học rất rõ về độ bền của nền tảng của công nghệ hoặc mô hình kinh doanh.

Ở lần tái khởi nghiệp này, tôi thận trọng hơn. Tôi tìm một mô hình kinh doanh đủ vững vàng nhưng cũng đủ mềm để thích ứng cùng sự thay đổi của công nghệ ngày càng nhanh một cách chóng mặt. Tôi chọn đi vào những thị trường ngách, nơi vấn đề của khách hàng là thật, đang diễn ra hàng ngày, và chưa được giải quyết đến nơi đến chốn.

Tôi cũng thay đổi cách tiếp cận của mình: chậm lại trong suy nghĩ để chọn đúng hướng, nhưng nhanh hơn trong hành động khi đã quyết định. Tôi ưu tiên làm đúng thay vì chỉ làm được, giải quyết triệt để những điều khách hàng và đối tác đang thực sự vật lộn hàng ngày, thay vì chạy theo những cơ hội bề nổi.

Đó không phải là con đường ồn ào, nhưng là con đường mà tôi tin mình có thể đi lâu hơn, ổn định hơn trong dài hạn .

Với kinh nghiệm sống, giảng dạy và kinh doanh của mình, ông đánh giá đâu là phẩm chất quan trọng nhất của một nhà sáng lập trong giai đoạn bất định hiện nay?

Theo tôi, phẩm chất quan trọng nhất của một nhà sáng lập là khả năng gánh trách nhiệm trong sự cô đơn.

Ở những giai đoạn khó nhất, điều làm tôi mệt mỏi không hẳn là công việc, mà là cảm giác không ai thực sự hiểu mình đang làm gì để lèo lái con tàu qua giông bão. Có những quyết định rất khó, nhưng vẫn phải đưa ra, dù biết rằng chưa thể giải thích ngay cho ban lãnh đạo hay cho nhân viên của mình hiểu và đồng thuận.

Những quyết định ấy không dựa trên cảm tính, mà dựa trên kỷ luật tư duy đã được hình thành từ trước, cùng với dữ liệu và trải nghiệm tích lũy trong quá trình vận hành công ty. Nhưng dù vậy, người ký quyết định cuối cùng vẫn luôn là chính mình.

Điểm khác biệt của tôi bây giờ so với mười lăm năm trước là tôi biết buông bỏ đúng lúc và bình tĩnh hơn trước những biến động của môi trường kinh doanh. Tôi hiểu rằng không phải mọi thứ đều nằm trong tầm kiểm soát, và không phải lúc nào cố giữ cũng là lựa chọn tốt nhất.

Sự cô đơn trong vai trò nhà sáng lập là điều khó tránh. Nhưng nếu giữ được sự tỉnh táo, kỷ luật và tử tế trong những khoảnh khắc đó, thì chính sự cô đơn ấy lại trở thành một phần của năng lực lãnh đạo.

Năm mới thường là thời điểm của hy vọng. Điều gì khiến ông lạc quan nhất về tương lai của công nghệ Việt Nam?

Điều khiến tôi lạc quan nhất là chất lượng của thế hệ trẻ hiện nay. Các bạn được đào tạo bài bản hơn, có điều kiện tiếp cận công nghệ toàn cầu nhanh hơn rất nhiều so với thế hệ của chúng tôi mười, mười lăm năm trước. Quan trọng hơn, các bạn không chỉ học công cụ, mà bắt đầu biết cách làm sản phẩm và đưa công nghệ vào giải quyết những vấn đề cụ thể.

Tôi cũng thấy rõ một lợi thế khác: các bạn trẻ hôm nay không phải đi lại từ đầu. Những bài học thành công và thất bại của thế hệ đi trước đã phần nào được chia sẻ, giúp các bạn tránh được nhiều cú va chạm không cần thiết. Vì vậy, tốc độ của các bạn nhanh hơn, và cách tiếp cận cũng thực tế hơn.

Ở tầm vĩ mô, tôi cho rằng Việt Nam đang có những điều kiện thuận lợi hiếm có. Khoa học – công nghệ đã được xác định là một trụ cột phát triển đất nước, đặc biệt là qua Nghị quyết 57. Hành lang pháp lý đang dần được hoàn thiện để tạo không gian cho các mô hình kinh tế mới. Trong bối cảnh thế giới nhiều bất định, Việt Nam vẫn giữ được sự ổn định tương đối và có lợi thế về dân số trẻ.

Với bản thân, ở thời điểm này, điều tôi mong muốn nhất là sức khỏe và sự bình an nội tâm. Khi đã đi qua đủ nhiều biến động, tôi hiểu rằng chỉ khi giữ được thể lực và sự tĩnh tại bên trong, con người mới có thể làm việc lâu dài và đưa ra những quyết định không vội vàng để dẫn dắt công ty và cộng đồng lên những tầm cao mới.

Xin cảm ơn ông vì những chia sẻ!

Theo Kiến thức Đầu tư | 2026-01-21 17:48
https://dautu.kinhtechungkhoan.vn/pgs-ts-tran-manh-huy-neu-so-phan-chia-cho-la-bai-xau-co-quyen-chon-cach-choi-1424359.html
Đừng bỏ lỡ
    PGS.TS Trần Mạnh Huy: Nếu số phận chia cho lá bài xấu, ta có quyền chọn cách chơi
    POWERED BY ONECMS & INTECH