TS Nguyễn Sĩ Dũng: Chúng ta hoàn toàn có thể tạo ra 'Steve Jobs Việt Nam’ chỉ trong 10-20 năm tới
Thay vì kỳ vọng tìm ra một “Steve Jobs Việt Nam”, điều quan trọng hơn là xây dựng một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo đủ mạnh để nuôi dưỡng hàng trăm nhà sáng lập có khả năng tạo ra những doanh nghiệp công nghệ tầm cỡ toàn cầu.

Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu trở thành quốc gia đổi mới sáng tạo và phát triển dựa trên khoa học công nghệ, câu hỏi liệu đất nước có thể xuất hiện những doanh nhân công nghệ tầm vóc toàn cầu như Steve Jobs hay không đang nhận được nhiều sự quan tâm. Để hiện thực hóa khát vọng đó, Việt Nam cần những điều kiện gì về thể chế, nguồn vốn, nhân lực và môi trường sáng tạo?
Về vấn đề này, chúng tôi có cuộc trao đổi với TS Nguyễn Sĩ Dũng, Nguyên Phó Chủ nhiệm Văn phòng Quốc hội. Ông hiện là chuyên gia về kinh tế, thể chế và khoa học hàng đầu Việt Nam.

-Thưa TS Nguyễn Sĩ Dũng, theo ông, Việt Nam có cơ hội xuất hiện những doanh nhân công nghệ tầm vóc toàn cầu như Steve Jobs trong 10-20 năm tới hay không?
TS Nguyễn Sĩ Dũng: Tôi cho rằng câu trả lời là có, Việt Nam hoàn toàn có cơ hội xuất hiện những doanh nhân công nghệ tầm vóc toàn cầu như Steve Jobs trong vòng 10-20 năm tới. Thậm chí, nếu nhìn từ góc độ lịch sử phát triển, cơ hội hôm nay còn lớn hơn bất kỳ thời điểm nào trước đây.
Tuy nhiên, cần hiểu rằng Steve Jobs không phải là sản phẩm của tài năng cá nhân đơn thuần. Ông là kết quả của cả một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Nói cách khác, một quốc gia không thể "sản xuất" Steve Jobs bằng ý chí hay bằng các chương trình đào tạo nhân tài. Điều mà quốc gia có thể làm là xây dựng một môi trường nơi những Steve Jobs có cơ hội xuất hiện.
Lịch sử cho thấy Steve Jobs ra đời không chỉ nhờ nước Mỹ có những trường đại học xuất sắc như Stanford hay Berkeley, mà còn bởi nước Mỹ có một hệ sinh thái hoàn chỉnh gồm vốn mạo hiểm, thị trường cạnh tranh, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, văn hóa chấp nhận rủi ro và đặc biệt là khả năng cho phép những ý tưởng điên rồ được thử nghiệm.
Nhìn vào Việt Nam hiện nay, chúng ta đang hội tụ nhiều điều kiện thuận lợi chưa từng có.
Thứ nhất, Việt Nam đang bước vào giai đoạn dân số có trình độ công nghệ cao nhất trong lịch sử. Mỗi năm có hàng chục nghìn kỹ sư công nghệ thông tin được đào tạo. Người trẻ Việt Nam không hề thua kém về trí tuệ, khả năng học hỏi hay khát vọng vươn lên.
Thứ hai, chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo đang tạo ra một cơ hội "san bằng khoảng cách". Nếu trong thời đại công nghiệp truyền thống, một quốc gia phải mất hàng chục năm tích lũy vốn và công nghệ mới có thể cạnh tranh với các cường quốc, thì trong kỷ nguyên AI, một nhóm kỹ sư tài năng ở Hà Nội hay TP. HCM hoàn toàn có thể tạo ra một sản phẩm phục vụ thị trường toàn cầu.
Thứ ba, lần đầu tiên trong lịch sử phát triển, đổi mới sáng tạo đã được xác định là một chiến lược quốc gia. Các chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước hiện nay đều đặt khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số vào vị trí động lực tăng trưởng quan trọng nhất. Điều này tạo ra một nền tảng chính sách rất thuận lợi cho các doanh nghiệp công nghệ phát triển.

Tuy nhiên, nếu muốn có những Steve Jobs Việt Nam, chúng ta cần thay đổi một cách tiếp cận rất căn bản.
Mục tiêu không nên là tìm kiếm một Steve Jobs mới, mà là xây dựng một hệ sinh thái có thể sinh ra hàng trăm Steve Jobs tiềm năng. Trong hệ sinh thái đó, người sáng tạo phải được quyền thất bại. Nhà đầu tư phải sẵn sàng chấp nhận rủi ro. Các trường đại học phải trở thành trung tâm khởi nghiệp chứ không chỉ là nơi cấp bằng. Thị trường phải đủ mở để những ý tưởng mới có cơ hội cạnh tranh với những doanh nghiệp đã thành danh. Và quan trọng hơn cả, thể chế phải khuyến khích đổi mới thay vì chỉ quản lý rủi ro.
Steve Jobs từng nói rằng những người đủ điên để nghĩ rằng họ có thể thay đổi thế giới chính là những người thực sự làm được điều đó.
Việt Nam không thiếu những người trẻ như vậy. Điều chúng ta cần là tạo ra một môi trường để những ý tưởng táo bạo không bị dập tắt quá sớm, để tài năng có cơ hội phát triển thành những doanh nghiệp toàn cầu.
Khi đó, câu hỏi không còn là liệu Việt Nam có một Steve Jobs hay không. Câu hỏi sẽ là Việt Nam có thể tạo ra bao nhiêu nhà sáng tạo tầm vóc thế giới. Và tôi tin rằng trong 10-20 năm tới, đó hoàn toàn là một khả năng hiện thực.
- Dù hội tụ đủ các điều kiện nhưng không thể phủ nhận rằng Việt Nam hiện vẫn thiếu những doanh nghiệp sở hữu công nghệ lõi. Liệu đây có phải là rào cản lớn nhất trên hành trình tạo ra các tập đoàn công nghệ dẫn dắt thế giới không, thưa ông?
Tôi cho rằng nếu chỉ nói Việt Nam thiếu công nghệ lõi thì đúng, nhưng chưa đủ. Công nghệ lõi là kết quả cuối cùng của một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo phát triển, chứ không phải điểm xuất phát. Vì vậy, câu hỏi quan trọng hơn không phải là tại sao chúng ta chưa có nhiều công nghệ lõi, mà là tại sao chúng ta chưa tạo ra được môi trường đủ thuận lợi để công nghệ lõi hình thành và phát triển.
Nhìn lại lịch sử, Steve Jobs không thành công vì ông sở hữu công nghệ lõi ngay từ đầu. Apple thời kỳ đầu thậm chí không phải công ty có nhiều phát minh nền tảng nhất. Điều làm nên sự vĩ đại của Steve Jobs là khả năng kết hợp công nghệ, thiết kế, trải nghiệm người dùng và mô hình kinh doanh để tạo ra những sản phẩm làm thay đổi thế giới.
Điều đó cho thấy rào cản lớn nhất của Việt Nam hiện nay không đơn thuần là công nghệ, mà là hệ sinh thái sáng tạo.
Thứ nhất, chúng ta vẫn thiếu nguồn vốn chấp nhận rủi ro cao. Đổi mới sáng tạo là lĩnh vực mà phần lớn dự án sẽ thất bại. Tuy nhiên, các nguồn vốn hiện nay thường ưu tiên sự an toàn hơn là đột phá. Khi vốn chưa chấp nhận rủi ro thì những ý tưởng lớn rất khó có cơ hội trưởng thành.
Thứ hai, liên kết giữa nghiên cứu, đại học và doanh nghiệp còn yếu. Nhiều kết quả nghiên cứu vẫn nằm trong phòng thí nghiệm thay vì trở thành sản phẩm thương mại. Trong khi đó, những trung tâm đổi mới sáng tạo hàng đầu thế giới đều hình thành từ sự kết nối rất chặt chẽ giữa ba chủ thể này.
Thứ ba, chúng ta vẫn đang mạnh về tư duy ứng dụng hơn là tư duy sáng tạo công nghệ nền tảng. Trong nhiều năm, doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu tham gia vào các khâu gia công, triển khai hoặc tích hợp công nghệ. Điều đó tạo ra năng lực thực thi rất tốt, nhưng chưa đủ để hình thành các doanh nghiệp dẫn dắt công nghệ toàn cầu.
Tuy nhiên, tôi không cho rằng đây là một bất lợi không thể vượt qua. Trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây, công nghệ sinh học hay công nghệ bán dẫn đang mở ra một chu kỳ công nghệ mới, nơi khoảng cách giữa các quốc gia được rút ngắn đáng kể. Việt Nam hoàn toàn có cơ hội tham gia từ sớm thay vì chỉ đi sau như trong các cuộc cách mạng công nghiệp trước đây.
Vì vậy, thách thức lớn nhất hiện nay không phải là thiếu một Steve Jobs, mà là thiếu một hệ sinh thái có thể nuôi dưỡng hàng nghìn Steve Jobs tiềm năng. Nếu xây dựng được hệ sinh thái đó, công nghệ lõi rồi sẽ xuất hiện. Còn nếu không có hệ sinh thái phù hợp, ngay cả những tài năng xuất chúng nhất cũng rất khó phát triển thành những nhà kiến tạo công nghệ tầm vóc toàn cầu.
- Vậy, theo ông thể chế và môi trường kinh doanh hiện nay đã thực sự khuyến khích đổi mới sáng tạo, chấp nhận rủi ro và thất bại hay chưa?
Theo tôi, nếu nhìn vào lịch sử phát triển của những nhà sáng tạo vĩ đại như Steve Jobs, Elon Musk hay Bill Gates, chúng ta sẽ thấy một điểm chung rất quan trọng: họ không phải là sản phẩm của những chương trình đào tạo đặc biệt, mà là sản phẩm của một hệ sinh thái đặc biệt.
Vì vậy, điều kiện tiên quyết để một quốc gia có thể sản sinh ra những nhà sáng tạo mang tính đột phá không phải là tìm kiếm thiên tài, mà là xây dựng được môi trường để thiên tài có cơ hội xuất hiện và phát triển.

Theo tôi, có bốn điều kiện nền tảng.
Thứ nhất là tự do sáng tạo. Đổi mới sáng tạo bản chất là quá trình đặt câu hỏi với những điều đang tồn tại. Một xã hội càng khuyến khích tư duy độc lập, phản biện và khám phá cái mới thì càng có khả năng xuất hiện những ý tưởng đột phá.
Thứ hai là chấp nhận rủi ro và thất bại. Phần lớn các ý tưởng đổi mới đều không thành công ngay từ lần đầu tiên. Tại Thung lũng Silicon, thất bại thường được xem như một phần của quá trình học hỏi. Trong khi đó, ở nhiều nơi trên thế giới, trong đó có Việt Nam, thất bại vẫn thường bị nhìn nhận như một khuyết điểm. Khi xã hội không chấp nhận thất bại, con người sẽ có xu hướng lựa chọn an toàn thay vì sáng tạo.
Thứ ba là khả năng tiếp cận nguồn lực. Một ý tưởng lớn muốn trở thành sản phẩm toàn cầu cần có vốn, nhân lực, công nghệ, dữ liệu và thị trường. Nếu người sáng tạo không tiếp cận được các nguồn lực đó thì ý tưởng rất khó đi xa.
Thứ tư là một thể chế khuyến khích đổi mới. Thể chế không chỉ có nhiệm vụ quản lý rủi ro mà còn phải tạo không gian cho cái mới được thử nghiệm. Nhiều công nghệ đột phá ngày nay, từ xe tự lái đến trí tuệ nhân tạo, đều phát triển nhờ các cơ chế thử nghiệm linh hoạt trước khi được quản lý bằng những quy định hoàn chỉnh.
Đối với Việt Nam, tôi cho rằng chúng ta đã có những bước tiến rất quan trọng. Đảng và Nhà nước đã xác định khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực tăng trưởng chiến lược của đất nước. Đây là một thay đổi rất lớn về tư duy phát triển.
Tuy nhiên, khoảng cách từ chủ trương đến thực tiễn vẫn còn khá xa. Trong không ít trường hợp, hệ thống quản lý vẫn ưu tiên kiểm soát rủi ro hơn là khuyến khích sáng tạo. Các doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo vẫn gặp nhiều khó khăn khi tiếp cận vốn, thử nghiệm sản phẩm mới hoặc triển khai các mô hình kinh doanh chưa có tiền lệ.
Theo tôi, một trong những tiêu chí quan trọng để đánh giá chất lượng thể chế đổi mới sáng tạo là khả năng đối xử với thất bại. Một hệ thống chỉ thưởng cho thành công sẽ tạo ra những người làm đúng quy trình. Một hệ thống cho phép thử nghiệm và chấp nhận thất bại có kiểm soát mới có thể tạo ra những người thay đổi cuộc chơi.
Nói cách khác, muốn có những Steve Jobs Việt Nam, chúng ta không chỉ cần những con người xuất sắc mà còn cần một thể chế đủ cởi mở để những con người xuất sắc đó dám nghĩ khác, dám làm khác và dám thất bại trước khi thành công. Đó mới là nền tảng sâu xa nhất của đổi mới sáng tạo quốc gia.
- Vậy, vì sao nhiều doanh nghiệp công nghệ thế giới có thể chấp nhận "đốt tiền" hàng chục năm để theo đuổi mục tiêu dài hạn, trong khi điều này vẫn rất khó tại Việt Nam?
Đây là một câu hỏi rất quan trọng, bởi vì phía sau khả năng "đốt tiền" không đơn thuần là vấn đề tài chính, mà là vấn đề của tầm nhìn, thể chế và hệ sinh thái vốn.
Thực tế, khi nhìn vào những tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới, chúng ta sẽ thấy rất nhiều doanh nghiệp đã chấp nhận thua lỗ trong thời gian rất dài. Amazon mất gần một thập niên mới bắt đầu tạo ra lợi nhuận đáng kể. Tesla nhiều năm liên tục bị nghi ngờ về khả năng tồn tại. OpenAI đã tiêu tốn hàng chục tỷ USD trước khi tạo ra những sản phẩm thương mại có sức ảnh hưởng toàn cầu.
Điều này không có nghĩa họ thích thua lỗ. Điều họ đang làm là đầu tư cho tương lai.
Khác với các ngành kinh doanh truyền thống, công nghệ là lĩnh vực có đặc điểm "người thắng được tất cả" hoặc "người thắng được phần lớn". Ai tạo ra nền tảng công nghệ vượt trội trước sẽ có cơ hội chiếm lĩnh thị trường toàn cầu. Vì vậy, nhà đầu tư sẵn sàng chấp nhận lỗ trong nhiều năm để đổi lấy khả năng tạo ra một doanh nghiệp trị giá hàng trăm tỷ hoặc thậm chí hàng nghìn tỷ USD trong tương lai.
Điều này có thể xảy ra vì phía sau các doanh nghiệp công nghệ là một hệ sinh thái vốn rất phát triển. Các quỹ đầu tư mạo hiểm ở Mỹ không đầu tư dựa trên lợi nhuận hiện tại mà đầu tư dựa trên tiềm năng tương lai. Họ hiểu rằng trong mười dự án thất bại, chỉ cần một dự án thành công là đủ bù đắp toàn bộ chi phí và tạo ra lợi nhuận khổng lồ.
Trong khi đó, tại Việt Nam, phần lớn nguồn vốn vẫn mang đặc tính ngắn hạn. Ngân hàng là kênh cung cấp vốn chủ yếu của nền kinh tế, nhưng ngân hàng được thiết kế để quản lý rủi ro và bảo toàn vốn, không phải để tài trợ cho những ý tưởng có xác suất thất bại cao. Nhiều nhà đầu tư cũng thường kỳ vọng doanh nghiệp sớm có doanh thu và lợi nhuận thay vì kiên nhẫn đồng hành trong một hành trình kéo dài hàng chục năm.
Tuy nhiên, theo tôi, vấn đề sâu xa hơn nằm ở tư duy phát triển.
Một nền kinh tế đi sau thường quen với việc tối ưu hóa những gì đã có. Trong khi đó, những doanh nghiệp công nghệ đột phá lại theo đuổi việc tạo ra những thứ chưa từng tồn tại. Tư duy thứ nhất ưu tiên hiệu quả trước mắt. Tư duy thứ hai chấp nhận chi phí hiện tại để đổi lấy vị thế dẫn đầu trong tương lai.
Nếu Việt Nam muốn có những doanh nghiệp công nghệ tầm vóc toàn cầu, chúng ta cần xây dựng một hệ sinh thái vốn kiên nhẫn hơn, một thị trường đầu tư mạo hiểm phát triển hơn và một cơ chế chính sách khuyến khích những dự án có khả năng tạo đột phá dài hạn.
Nói cách khác, muốn có những "Steve Jobs" Việt Nam, chúng ta không chỉ cần những người dám mơ những giấc mơ lớn, mà còn cần một xã hội sẵn sàng đầu tư cho những giấc mơ đó trước khi chúng tạo ra lợi nhuận. Bởi đổi mới sáng tạo không phải là cuộc đua của quý sau hay năm sau. Đó là cuộc đua của 10 năm, 20 năm và đôi khi là cả một thế hệ.

- Theo ông, hệ thống giáo dục và chính sách phát triển nhân tài hiện nay cần thay đổi như thế nào để nuôi dưỡng một thế hệ doanh nhân công nghệ mới?
Tôi cho rằng nếu muốn có những doanh nhân công nghệ tầm vóc toàn cầu trong tương lai, chúng ta cần bắt đầu từ giáo dục. Bởi suy cho cùng, Steve Jobs không phải là sản phẩm của một công ty công nghệ, mà trước hết là sản phẩm của một nền giáo dục biết khơi dậy sự sáng tạo, tính tò mò và khát vọng thay đổi thế giới.
Tuy nhiên, ở đây cần nhấn mạnh một điều rất quan trọng: giáo dục không thể đào tạo ra một Steve Jobs theo kiểu sản xuất hàng loạt. Điều giáo dục có thể làm là tạo ra môi trường để những Steve Jobs tiềm năng không bị mai một.
Trong nhiều năm qua, giáo dục Việt Nam đã đạt được những thành tựu đáng ghi nhận trong việc phổ cập tri thức và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Người Việt Nam được đánh giá cao về khả năng học tập, tư duy logic và năng lực tiếp thu công nghệ. Đây là một lợi thế rất lớn.
Tuy nhiên, nếu nhìn từ yêu cầu của nền kinh tế đổi mới sáng tạo, chúng ta vẫn còn một số điểm cần chuyển đổi mạnh mẽ.
Thứ nhất, cần chuyển từ giáo dục chú trọng ghi nhớ sang giáo dục phát triển năng lực sáng tạo. Trong thời đại trí tuệ nhân tạo, việc ghi nhớ thông tin ngày càng ít giá trị hơn khả năng đặt câu hỏi, giải quyết vấn đề và tạo ra ý tưởng mới. Điều quan trọng không phải học sinh biết bao nhiêu kiến thức, mà là họ có thể làm gì với những kiến thức đó.
Thứ hai, cần khuyến khích tư duy liên ngành. Steve Jobs từng nói rằng công nghệ đơn thuần là chưa đủ. Thành công của Apple đến từ sự kết hợp giữa công nghệ, nghệ thuật, thiết kế và hiểu biết sâu sắc về con người. Những nhà sáng tạo lớn của thế kỷ XXI sẽ không chỉ là kỹ sư giỏi, mà còn phải hiểu kinh doanh, tâm lý học, thiết kế, văn hóa và xã hội.
Thứ ba, cần đưa tinh thần khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo trở thành một phần của hệ thống giáo dục. Các trường đại học không nên chỉ là nơi đào tạo người đi làm, mà cần trở thành nơi hình thành những người tạo việc làm. Một trường đại học thành công trong thời đại mới không chỉ được đo bằng số sinh viên tốt nghiệp, mà còn bằng số doanh nghiệp mới, số bằng sáng chế và số công nghệ mới được thương mại hóa từ chính ngôi trường đó.

Bên cạnh giáo dục, chính sách phát triển nhân tài cũng cần có bước chuyển quan trọng. Thay vì tập trung chủ yếu vào việc tuyển chọn và quản lý nhân tài, chúng ta cần chú trọng hơn đến việc giải phóng tiềm năng của họ. Người tài cần không gian để thử nghiệm, được tiếp cận nguồn lực và được trao quyền thực hiện những ý tưởng táo bạo.
Theo tôi, điều quý giá nhất mà một quốc gia có thể trao cho người trẻ không phải là sự bảo đảm thành công, mà là cơ hội được thử sức. Bởi những người làm nên các cuộc cách mạng công nghệ thường không xuất hiện từ những con đường đã được vạch sẵn, mà từ những con người dám đi trên những con đường chưa ai từng đi.
Muốn có những Steve Jobs Việt Nam trong tương lai, chúng ta không chỉ cần đào tạo nhiều kỹ sư hơn, mà quan trọng hơn là phải nuôi dưỡng nhiều hơn những con người biết mơ lớn, nghĩ khác và dám biến những ý tưởng tưởng chừng không thể thành hiện thực. Đó chính là sứ mệnh lớn nhất của giáo dục trong kỷ nguyên đổi mới sáng tạo.
- Vậy, ông có khuyến nghị như thế nào tới các cơ quan nhà nước trong quá trình xây dựng chính sách hỗ trợ để Việt Nam có thể tạo ra các Steve Jobs của Việt Nam?
Như tôi đã nói ở trên, nếu muốn Việt Nam xuất hiện những doanh nhân công nghệ tầm vóc toàn cầu như Steve Jobs, thì điều quan trọng nhất không phải là Nhà nước đi tìm một Steve Jobs, mà là xây dựng một hệ sinh thái có khả năng sản sinh ra hàng nghìn Steve Jobs tiềm năng.
Lịch sử cho thấy không một quốc gia nào tạo ra được những nhà đổi mới lớn bằng mệnh lệnh hành chính. Steve Jobs không phải là sản phẩm của một chương trình quốc gia. Điều mà nước Mỹ đã làm thành công là kiến tạo một môi trường nơi những con người có ý tưởng táo bạo được tự do sáng tạo, được tiếp cận nguồn lực và có cơ hội biến ý tưởng thành hiện thực.
Vì vậy, theo tôi, vai trò quan trọng nhất của Nhà nước không phải là lựa chọn người chiến thắng, mà là tạo ra sân chơi để những người có khả năng chiến thắng xuất hiện.
Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế theo hướng khuyến khích đổi mới sáng tạo. Một nền kinh tế muốn có đột phá công nghệ phải chấp nhận cái mới xuất hiện trước khi có đầy đủ khuôn khổ quản lý. Điều này đòi hỏi tư duy quản lý chuyển từ “không quản được thì cấm” sang “cho phép thử nghiệm có kiểm soát”. Các cơ chế sandbox cần được mở rộng mạnh mẽ hơn trong những lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, công nghệ tài chính, công nghệ sinh học, bán dẫn hay các mô hình kinh doanh số mới.
Thứ hai, cần phát triển hệ sinh thái vốn cho đổi mới sáng tạo. Nhiều ý tưởng lớn không thất bại vì thiếu tài năng mà vì thiếu nguồn lực để đi đủ xa. Nhà nước không thể thay thế thị trường, nhưng có thể đóng vai trò “vốn mồi”, tạo các quỹ đầu tư đồng hành, cơ chế bảo lãnh hoặc các chính sách ưu đãi đủ hấp dẫn để thu hút dòng vốn tư nhân và vốn quốc tế vào các lĩnh vực công nghệ chiến lược.
Thứ ba, cần xây dựng các đại học nghiên cứu và trung tâm đổi mới sáng tạo đạt chuẩn quốc tế. Kinh nghiệm thế giới cho thấy phần lớn các đột phá công nghệ đều được nuôi dưỡng từ môi trường đại học. Stanford đã góp phần tạo nên Thung lũng Silicon. MIT đã góp phần tạo nên hệ sinh thái công nghệ của Boston. Việt Nam cũng cần những trung tâm như vậy để kết nối nghiên cứu, doanh nghiệp và nhà đầu tư.
Thứ tư, cần tạo ra một môi trường thực sự tôn vinh sáng tạo và chấp nhận thất bại. Đây có lẽ là thay đổi khó nhất nhưng cũng quan trọng nhất. Một xã hội chỉ khen thưởng sự an toàn sẽ tạo ra những người làm theo quy trình. Một xã hội khuyến khích thử nghiệm sẽ tạo ra những người thay đổi tương lai.
Nhưng trên tất cả, tôi cho rằng Nhà nước cần chuyển từ tư duy hỗ trợ doanh nghiệp sang tư duy kiến tạo hệ sinh thái. Hỗ trợ một doanh nghiệp có thể tạo ra một doanh nghiệp thành công. Nhưng xây dựng một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo sẽ tạo ra hàng trăm doanh nghiệp thành công.
Mục tiêu của chúng ta không nên là tạo ra một Steve Jobs Việt Nam. Mục tiêu phải là xây dựng một Việt Nam nơi mỗi người trẻ có ý tưởng lớn đều có cơ hội trở thành Steve Jobs. Khi hệ sinh thái đủ tốt, những nhà sáng tạo tầm vóc thế giới sẽ xuất hiện như một kết quả tự nhiên của sự phát triển, chứ không phải như một ngoại lệ hiếm hoi.
- Nếu phải gửi một thông điệp tới những người trẻ đang khởi nghiệp công nghệ, ông sẽ nói gì để họ dám theo đuổi những giấc mơ lớn mang tầm toàn cầu thay vì chỉ dừng lại ở thị trường trong nước?
Nếu được gửi một thông điệp tới những người trẻ đang khởi nghiệp công nghệ, tôi muốn nói rằng: Đừng tự giới hạn mình trong những giấc mơ nhỏ.
Trong nhiều năm, tâm lý phổ biến của các doanh nghiệp Việt Nam là làm tốt ở thị trường trong nước rồi mới nghĩ đến thế giới. Cách tiếp cận đó có thể phù hợp với nhiều ngành nghề truyền thống. Nhưng trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là trong kỷ nguyên số và trí tuệ nhân tạo, tư duy ấy đôi khi lại trở thành một giới hạn.
Ngày nay, một ứng dụng được tạo ra ở Hà Nội có thể phục vụ người dùng tại New York, Tokyo hay Berlin ngay từ ngày đầu tiên. Một sản phẩm AI do các kỹ sư Việt Nam phát triển hoàn toàn có thể cạnh tranh trên thị trường toàn cầu. Công nghệ đã làm cho thế giới trở nên phẳng hơn rất nhiều so với trước đây.
Vì vậy, ngay từ khi bắt đầu, hãy tự hỏi không phải "sản phẩm này bán được cho bao nhiêu người Việt Nam", mà là "sản phẩm này giải quyết được vấn đề gì của nhân loại". Khi tư duy thay đổi, quy mô của giấc mơ cũng sẽ thay đổi.
Tôi cũng muốn nhắn nhủ rằng đừng quá sợ thất bại.

Lịch sử đổi mới sáng tạo chưa bao giờ là câu chuyện của những người luôn thành công. Đó là câu chuyện của những người dám thử, dám sai và dám làm lại. Steve Jobs từng bị chính công ty mình sáng lập sa thải. Nhiều dự án đầu tiên của Elon Musk đứng bên bờ vực phá sản. Điều làm nên sự khác biệt không phải là họ không thất bại, mà là họ không để thất bại định nghĩa tương lai của mình.
Người trẻ Việt Nam hôm nay có một lợi thế mà các thế hệ trước không có. Các bạn đang sống trong thời điểm đất nước đặt khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số vào vị trí trung tâm của chiến lược phát triển. Các bạn cũng đang sống trong một thời đại mà khoảng cách công nghệ giữa các quốc gia có thể được rút ngắn nhanh hơn bất kỳ thời kỳ nào trong lịch sử.
Nhưng cơ hội chỉ trở thành hiện thực khi đi cùng với khát vọng.
Tôi luôn tin rằng điều Việt Nam thiếu không phải là trí tuệ. Người Việt Nam đã chứng minh năng lực của mình ở khắp nơi trên thế giới. Điều chúng ta cần nhiều hơn là khát vọng vươn tới những đỉnh cao lớn hơn, dám đặt ra những mục tiêu lớn hơn và dám cạnh tranh ở những sân chơi lớn nhất.
Vì vậy, nếu phải gửi gắm một thông điệp, tôi muốn nói rằng: đừng chỉ khởi nghiệp để xây dựng một doanh nghiệp thành công. Hãy khởi nghiệp với khát vọng tạo ra một sản phẩm có thể làm cho thế giới tốt đẹp hơn.
Bởi những công ty vĩ đại không được sinh ra từ mục tiêu kiếm tiền. Chúng được sinh ra từ khát vọng giải quyết những vấn đề lớn của nhân loại. Và tôi tin rằng trong thế hệ trẻ Việt Nam hôm nay đang có những con người đủ tài năng, đủ bản lĩnh và đủ khát vọng để làm được điều đó.
Biết đâu, trong số họ sẽ có những người không chỉ tạo ra một "Steve Jobs của Việt Nam", mà còn tạo ra những hình mẫu thành công hoàn toàn mới để thế giới phải nhắc đến Việt Nam như một quốc gia kiến tạo tương lai.
-Trân trọng cảm ơn ông!
