Chính sách đúng hướng nhưng thực thi chưa hiệu quả, chuyên gia chỉ hướng quản trị của Singapore, Hàn Quốc, Nhật Bản.. mà Việt Nam có thể học hỏi
GS Nguyễn Đức Khương cho rằng Việt Nam cần một cuộc chuyển đổi tư duy sâu sắc nếu muốn thu hẹp khoảng cách giữa chính sách và thực thi.
Nhiều chính sách được ban hành đúng hướng và kịp thời, song khi đi vào đời sống lại phát sinh độ trễ, thậm chí chưa tạo được hiệu quả như kỳ vọng. Thực trạng này cũng được đưa ra tại Diễn đàn Kinh tế Việt Nam lần thứ 4 năm 2025 do Báo Người Lao Động tổ chức sáng 31/12.
Tại Diễn đàn, theo GS Nguyễn Đức Khương - Thành viên Hội đồng tư vấn quốc gia về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, đây không chỉ là câu chuyện riêng của Việt Nam, mà là bài toán toàn cầu. Tuy nhiên, khoảng cách giữa chính sách và hành động ở nước ta vẫn còn khá lớn nếu so với nhiều quốc gia trong khu vực.

Thực tế cho thấy việc chính sách phải liên tục điều chỉnh để thích ứng với biến động là thách thức chung của toàn cầu. Điều quan trọng không nằm ở việc ban hành văn bản, mà ở năng lực điều chỉnh linh hoạt và tổ chức thực thi hiệu quả. Các đánh giá quốc tế chỉ ra sự phân hóa rõ rệt: Singapore và Hàn Quốc thuộc nhóm có mức độ gắn kết rất cao giữa hoạch định chính sách và triển khai thực tế; Nhật Bản và Trung Quốc đạt mức cao; ngay cả những nền kinh tế phát triển như Đức cũng chỉ dừng ở ngưỡng trung bình cao. Khoảng cách này phản ánh năng lực quản trị quốc gia, chứ không đơn thuần là trình độ phát triển.
Nhìn vào Singapore, thành công đến từ một “bộ não” điều phối chính sách tập trung và cực kỳ hiệu quả. Quốc gia này vận hành bộ máy theo các chuẩn mực quản trị toàn cầu, trong đó Bộ Tài chính giữ vai trò trung tâm kết nối. Mọi chính sách đều gắn chặt với trách nhiệm giải trình, đi kèm chiến lược thu hút nhân tài vào khu vực công. Nhờ vậy, chính sách không chỉ giải quyết vấn đề ngắn hạn mà tạo ra tác động lan tỏa, đồng bộ trên toàn hệ thống.
Hàn Quốc lại đi theo con đường “Nhà nước kiến tạo”, nơi mối quan hệ giữa Nhà nước và khu vực tư nhân được xây dựng như một khế ước phát triển. Doanh nghiệp được trao không gian để lớn mạnh, nhưng đi kèm kỷ luật cao và trách nhiệm rõ ràng đối với mục tiêu quốc gia. Chính sự nhất quán trong chiến lược công nghiệp dài hạn, đặc biệt ở các lĩnh vực then chốt như năng lượng và thương mại, đã giúp Hàn Quốc triển khai hạ tầng và công nghệ với tốc độ nhanh, tránh được tình trạng đứt gãy chính sách.
Tại Nhật Bản, hiệu quả thực thi không phụ thuộc nhiều vào nhiệm kỳ chính trị mà dựa trên kỷ luật thể chế bền vững. Đội ngũ cán bộ kỹ trị có chuyên môn sâu, cùng cơ chế tham vấn chính thức giữa Nhà nước, doanh nghiệp và giới học thuật, giúp chính sách luôn bám sát thực tiễn. Đáng chú ý, Nhật Bản mạnh dạn phân quyền cho địa phương, trao quyền chủ động dựa trên nền tảng niềm tin và trách nhiệm, từ đó rút ngắn đáng kể con đường từ quyết sách đến hành động.
Trong khi đó, Trung Quốc, quốc gia mà Việt Nam thường tham khảo trong phát triển hạ tầng lại nổi bật với cách tiếp cận dựa trên thí điểm và đo lường kết quả. Các mô hình mới được triển khai thử nghiệm, nếu chứng minh hiệu quả sẽ nhanh chóng nhân rộng trên quy mô toàn quốc. Cán bộ được đánh giá bằng các chỉ số cụ thể, gắn trực tiếp trách nhiệm cá nhân với kết quả cuối cùng, qua đó tạo động lực mạnh mẽ cho bộ máy thực thi.
Từ những kinh nghiệm này, GS Nguyễn Đức Khương cho rằng Việt Nam cần một cuộc chuyển đổi tư duy sâu sắc nếu muốn thu hẹp khoảng cách giữa chính sách và đời sống. Trọng tâm không còn là quản lý bằng thủ tục, mà là quản trị dựa trên hiệu quả. Điều này đòi hỏi đội ngũ cán bộ có năng lực chuyên môn thực chất, dám chịu trách nhiệm và một hệ thống đánh giá minh bạch, đo lường được kết quả.
Bên cạnh đó, chính sách cần được thiết kế với tầm nhìn dài hạn và tính liên kết cao, thay vì tình trạng manh mún, cục bộ giữa các bộ, ngành. Khi mỗi chính sách được đặt trong một chiến lược tổng thể, xuyên suốt, hiệu quả thực thi sẽ được nâng lên rõ rệt.
Một điểm then chốt khác là vai trò của khu vực tư nhân. Doanh nghiệp tư nhân không chỉ là đối tượng chịu tác động của chính sách, mà là động lực tạo ra giá trị và việc làm cho nền kinh tế. Việc để doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào quá trình tham vấn chính sách sẽ giúp các quyết sách mang hơi thở thực tiễn, tránh tình trạng “đúng trên giấy, khó trong đời sống”.
GS Nguyễn Đức Khương kỳ vọng trong nhiệm kỳ tới, Quốc hội sẽ có thêm nhiều đại biểu chuyên trách xuất thân từ khối doanh nghiệp. Theo ông, sự tham gia trực tiếp của những người am hiểu thị trường vào quy trình lập pháp chính là chìa khóa để cải thiện môi trường kinh doanh một cách thực chất, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong dài hạn.
Kỳ vọng trên của GS Nguyễn Đức Khương cũng phản ánh định hướng hiện nay, khi Chính phủ cũng đang thúc đẩy mạnh mẽ việc phát huy vai trò, trí tuệ và kinh nghiệm thực tiễn của đội ngũ doanh nhân trong quản trị quốc gia.
Trong cuộc họp thứ 3 của Ban Chỉ đạo quốc gia triển khai Nghị quyết số 68 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân, Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính cũng từng giao Bộ Nội vụ nghiên cứu đề xuất cơ chế tăng cường sự tham gia của đội ngũ doanh nhân xuất sắc, có tâm, có tầm quản trị đất nước.
Thủ tướng cho rằng, phát triển kinh tế tư nhân không chỉ là trách nhiệm, nghĩa vụ, thẩm quyền mà phải bằng cả trí tuệ, ý chí, khát vọng và tình cảm, để phát triển kinh tế tư nhân thực sự là động lực quan trọng nhất của nền kinh tế quốc gia, để có đội ngũ doanh nghiệp phát triển an toàn, lành mạnh, lớn mạnh, bền vững, xứng tầm truyền thống văn hóa - lịch sử của đất nước, đáp ứng mong mỏi của nhân dân và sự lãnh đạo, chỉ đạo của Đảng, Nhà nước.
