Chủ tịch Alien Media Nguyễn Phan Giang: Văn hoá sẽ kể với thế giới về một Việt Nam chất, sâu và giàu bản sắc
“Với tôi, làm văn hoá không phải chỉ để người Việt xem, mà là để thế giới biết về một Việt Nam chất, sâu và giàu bản sắc. Nếu một nội dung chạm được đến khán giả toàn cầu, thì tự nhiên người Việt cũng sẽ thấy mình trong đó”, Chủ tịch Alien Media chia sẻ.


Nguyễn Phan Giang trong không gian làm việc thường ngày điềm đạm, chậm rãi và có phần… ít lời. Anh là kiểu nhà sản xuất quen đứng sau hậu trường, nhưng chính bàn tay đó đã góp phần tạo nên nhiều sản phẩm sáng tạo có sức lan tỏa mạnh mẽ như Không thể cùng nhau suốt kiếp, Vietnamese Concert, Made in Vietnam, Tinh hoa Việt, Em gái mưa, See tình, Đừng hỏi em… với dấu ấn văn hoá rõ nét.
Cuộc hẹn với Nguyễn Phan Giang diễn ra tại văn phòng Alien Media vào một buổi chiều gần cuối năm, khi nhịp làm việc của ekip đang bước vào giai đoạn cao điểm. Anh cùng cộng sự đang chuẩn bị cho đêm trao Giải thưởng Tinh hoa Việt 2025 sẽ diễn ra tối 26/1 - một dự án được “thai nghén” với mong muốn tôn vinh những giá trị văn hoá - nghệ thuật cốt lõi và tinh thần sáng tạo dựa trên bản sắc Việt. Anh chia sẻ với sự hào hứng:
“Khi nói về Giải thưởng Tinh hoa Việt, điều đầu tiên tôi nghĩ đến không phải là vinh danh, mà là một “khoảng trống”… Việt Nam đang bước vào một ngưỡng phát triển mới, hiện diện ngày càng rõ hơn trên bản đồ thế giới, nhưng cách chúng ta kể câu chuyện về chính mình vẫn chưa sâu sắc. Rất nhiều giá trị thực sự đang tồn tại, rất bền bỉ, nhưng chưa tạo được ấn tượng đủ mạnh và đủ dài trong đời sống xã hội.
Từ trải nghiệm nhiều năm làm nghề, tôi muốn xây dựng một “thiết chế” không chỉ để trao giải, mà để ghi nhận, lưu giữ và lan toả những tinh hoa đó một cách có hệ thống. Không phải để làm cho một cá nhân/tập thể hay một tác phẩm nổi tiếng trong chốc lát, mà để giữ lại trí tuệ, góc nhìn và hành trình lao động miệt mài của họ cho các thế hệ sau.
Cách tiếp cận này đến từ chính nền tảng làm nghề của tôi. Tôi xuất thân là dân gốc vật lý, từng làm việc cho các tập đoàn nước ngoài, sau đó tham gia các quỹ đầu tư chuyên về truyền thông. Trong quá trình đó, tôi có điều kiện tiếp xúc và trực tiếp đưa nhiều công nghệ mới về Việt Nam, từ các hệ thống voting (bình chọn) cho đến việc thiết kế và vận hành những nền tảng công nghệ quy mô lớn.
Vì vậy, khi triển khai Giải thưởng Tinh hoa Việt, tôi không xem đây là một sự kiện đơn lẻ. Toàn bộ quá trình, từ ban giám khảo, hội đồng báo chí cho đến khán giả, đều làm việc trên cùng một hệ thống. Việc chấm điểm, bình chọn, trao đổi quan điểm được thiết kế trực tuyến, minh bạch và có khả năng lưu trữ lâu dài”.

Từ cách anh nói về Giải thưởng Tinh hoa Việt, có thể thấy tư duy hệ thống và lối tiếp cận rất “kỹ thuật” trong một lĩnh vực vốn được xem là thuần cảm xúc. Anh xuất thân là người học và làm vật lý, điều gì đã đưa anh sang lĩnh vực sản xuất và sáng tạo nội dung?
Tôi không xem đó là một cú rẽ đột ngột. Vật lý cho tôi tư duy logic trên góc nhìn hệ thống qua kinh nghiệm làm việc ở các tập đoàn đa quốc gia. Khi bước sang làm sản xuất, tôi nhận ra những thứ đó không hề mất đi, chỉ là được đặt vào một không gian khác.
Chúng tôi bắt đầu cùng nhau thay đổi cách tiếp cận: Kể chuyện nhiều hơn, đi sâu vào giá trị nội dung thay vì chỉ phô diễn kỹ thuật. Từ đó, chúng tôi từng bước hình thành bản sắc là kết hợp ý tưởng sáng tạo với kỹ xảo chất lượng cao - hai thứ mà thị trường lúc ấy còn thiếu.
Với tôi, đó không chỉ là làm sản phẩm, mà là đi vào những giá trị cốt lõi của nghề sản xuất, từ phim ảnh đến hậu kỳ, với một tinh thần làm nghề nghiêm túc và dài hơi.

Nhìn lại hành trình đã qua, có thể thấy anh rất chú ý tới việc đầu tư vào các chương trình hay MV thể hiện được bản sắc truyền thống văn hoá dân tộc?
Đúng vậy. Tôi luôn tin rằng nghệ thuật không chỉ là một phương tiện giải trí, mà còn là cách để lưu giữ, tôn vinh và lan toả những giá trị văn hoá dân tộc. Mỗi sản phẩm tôi làm ra đều mang một hơi thở rất Việt Nam, dù là âm nhạc, điện ảnh hay các chương trình biểu diễn.
Văn hoá của Việt Nam rất giàu có, từ những làn điệu dân ca, những giai điệu truyền thống mang âm hưởng núi rừng Tây Bắc hay miền Trung đầy nắng gió, cho đến những câu chuyện lịch sử.
Nếu biết cách kết hợp giữa yếu tố truyền thống và sự sáng tạo hiện đại, chúng ta không chỉ chạm đến trái tim khán giả trong nước, mà còn có thể giới thiệu vẻ đẹp Việt Nam đến với thế giới.
Tôi muốn người trẻ Việt Nam, khi xem một MV hay một bộ phim, không chỉ thấy đó là một sản phẩm giải trí, mà còn cảm nhận được niềm tự hào về đất nước, văn hoá và con người Việt Nam.
Từ khi nào anh bắt đầu trăn trở nhiều hơn với các dự án có yếu tố văn hoá?
Tôi nghĩ là khá sớm, nhưng ban đầu là trăn trở âm thầm. Tôi nhận ra mình có rất nhiều chất liệu, nhưng cách kể chuyện thì hoặc quá hàn lâm, khó tiếp cận, hoặc quá dễ dãi, làm mất chiều sâu. Tôi muốn tìm một cách làm ở giữa: vẫn là văn hoá, nhưng phải kể được, phải chạm được vào cảm xúc của người xem hôm nay.
Nhìn lại, tôi chưa từng đặt mục tiêu là “làm văn hoá” cho thật nhiều. Tôi làm nội dung trước, xuất phát từ nhu cầu thật của thị trường và xã hội. Khi cần video cho mạng xã hội thì tôi làm video, khi doanh nghiệp cần TVC, MV hay series thì tôi làm, có concert thì làm concert, có dự án phim phù hợp thì đầu tư.
Nhưng trong mỗi dự án, tôi luôn tự hỏi: Câu chuyện này có đáng kể không, kể như vậy có ổn không, đưa văn hoá truyền thống vào thì có phù hợp không? Tôi đi từng bước, chọn những lát cắt vừa sức, tạo thành một hành trình dài hơi. May mắn là cách làm đó được khán giả đón nhận khá tốt.
Dự án nào khiến anh thực sự tin rằng việc lựa chọn chất liệu văn hoá truyền thống để kể câu chuyện đương đại là hướng đi đúng đắn?
Đó là MV “Không thể cùng nhau suốt kiếp” quay ở Cung An Định do ca sĩ Hoà Minzy thể hiện. Đây không chỉ là một sản phẩm thành công về mặt công chúng, mà quan trọng hơn là dự án giúp tôi xác nhận cách mình đang làm là đúng.
Ngay từ đầu, chúng tôi xác định đây không đơn thuần là một MV âm nhạc. Để kể được câu chuyện đó, ekip phải làm việc với rất nhiều chuyên gia, từ lịch sử, nghi lễ, phục trang cho đến bối cảnh, đạo cụ.
Mỗi chi tiết đều được kiểm chứng, không có chỗ cho sự làm cho xong hay làm cho kịp tiến độ. Các nhà khảo cổ và sưu tầm đóng góp hầu hết quá trình quay phim như xe hơi, vật dụng hàng ngày của Hoàng Hậu như lược ngà, rương trang điểm… trong cung điện.

Với tôi, đó là đỉnh cao của việc tái hiện: Cố gắng đưa khán giả trở lại gần nhất với không gian và tinh thần của một giai đoạn lịch sử, trong khả năng cho phép của điện ảnh và âm nhạc.
Thành quả là khi sản phẩm ra mắt, ngoài những thành công của riêng ekip, lượng khách du lịch đổ về Huế tăng mạnh. Lãnh đạo tỉnh Thừa Thiên Huế đã nhắn tin để cảm ơn ekip vì hiệu ứng tích cực đó.

Sau những trải nghiệm như vậy, anh hình dung con đường đưa văn hoá Việt ra thế giới ra sao?
Với tôi, làm văn hoá không phải chỉ để người Việt xem, mà là để thế giới biết về một Việt Nam “chất”, sâu và giàu bản sắc. Nếu một nội dung chạm được đến khán giả toàn cầu, thì tự nhiên người Việt cũng sẽ thấy mình trong đó.
Cũng đừng nghĩ việc đưa văn hoá Việt ra thế giới là một nhiệm vụ phải “trình bày” về bản sắc, vì thế giới không thiếu thông tin hay lời thuyết minh. Điều quan trọng hơn là làm ra những sản phẩm đủ hấp dẫn để họ chủ động tiếp cận.
Muốn vậy, không thể trông chờ vào một sản phẩm đơn lẻ, mà phải là một quá trình làm nghề bền bỉ, nội dung đủ tốt, đủ dài hơi và đủ lặp lại để hình thành ký ức. Khi khán giả quốc tế nhớ được một hành vi, một chi tiết đời sống, thì lúc đó hình ảnh Việt Nam mới hiện lên như một nền văn hoá, chứ không chỉ là một cái tên.
Cụ thể, “chất” mà anh đề cập ở đây là gì?
Tôi không tin vào việc làm văn hoá kiểu đao to búa lớn, hô hào cho hoành tráng. Việt Nam không thể hoành tráng bằng thế giới, cũng không thể phát minh ra cái gì hoàn toàn mới hơn họ. “Chất”, theo tôi, nằm ở việc kể được một câu chuyện đủ thật, đủ đặc trưng và được xử lý đến nơi đến chốn.
Khi quay MV “Made in Vietnam”, tôi đưa một đoàn múa rối nước lên hình, trong đó có một bác nghệ nhân gần 90 tuổi - người đã truyền dạy cho ba thế hệ trong làng nghề. Hình ảnh bác rất đẹp, rất hiền và toát lên chiều sâu của một “di sản” sống. Nhưng nhìn tổng thể thì dụng cụ, trang phục, bối cảnh đều quá cũ.
Nếu mang nguyên trạng đó đặt vào không gian đô thị hôm nay, liệu có bao nhiêu người dừng lại xem? Không phải vì di sản kém, mà vì nó chưa được nâng tầm thẩm mỹ. Mắt khán giả đã quen với một chuẩn mới. Muốn “chất”, di sản phải được xử lý lại, chọn đúng chất liệu, đặt đúng “vị trí vàng”, để giá trị cốt lõi hiện ra rõ ràng.
“Chất” không nằm ở phô trương, mà ở khả năng kiểm soát nội dung có chiều sâu, thẩm mỹ và thông điệp đến cùng. Đó là con đường duy nhất để văn hoá Việt đi ra thế giới một cách thuyết phục.
Để đi theo con đường này, rõ ràng đòi hỏi một cách làm nghề rất khắt khe?
Đúng. Tôi luôn nói với ekip rằng làm văn hoá không cho phép cẩu thả. Tôi là người hay “overthinking - cả nghĩ”, lúc nào cũng tự hỏi chi tiết này có cần thiết không, có đúng không, có đang làm tổn thương hay làm sai lệch một giá trị nào không.
Có những thứ khán giả không nhìn thấy ngay, nhưng nếu mình bỏ qua, sản phẩm sẽ mất “chất”. Mà một khi đã mất chất thì không thể nói chuyện đi xa được. Làm văn hoá là chấp nhận đi chậm, đi kỹ và nhiều khi là chấp nhận không đông người ngay từ đầu.

Trong bối cảnh công nghệ và AI ngày càng len sâu vào ngành sáng tạo, theo anh, đâu là ranh giới giữa công cụ và vai trò không thể thay thế của con người?
Công nghệ chỉ là công cụ. Nó giúp mình làm nhanh hơn, thuận tiện hơn, nhưng không thể thay thế tư duy và cảm xúc. Tôi nói rất thẳng với các bạn trong ekip: Cái gì cũng hỏi AI, cái gì cũng nhờ AI thì là chết, vì lúc đó mình không còn suy nghĩ nữa.
Có hai thứ tôi luôn coi là gốc gồm đường chữ và đường vẽ. Một người làm sáng tạo mà không hiểu chữ, không hiểu câu mình viết, không hiểu trái tim mình đang nghĩ gì, thì không thể làm văn hoá được.
Viết bằng suy nghĩ thật của mình khác hoàn toàn với việc tạo ra một đoạn văn cho đúng kỹ thuật. Đường vẽ cũng vậy. Hội hoạ là một dạng trí tuệ rất sâu, là kết tinh của tư duy, cảm xúc và thời gian. Những thứ đó AI không thay được. Điện ảnh, âm nhạc, biểu diễn là các hình thức tiêu thụ văn hoá, nhưng cái gốc vẫn phải là chữ và vẽ.

Trong bối cảnh hiện nay, khi văn hoá được nhắc tới nhiều hơn và khán giả cũng cởi mở hơn, anh nhìn nhận đây là thách thức hay lợi thế?
Tôi nghĩ đây là một lợi thế rất rõ cho những người làm nghề nghiêm túc. Trước đây, nói đến văn hoá thường bị xem là khó, là kén khán giả. Nhưng bây giờ thì khác. Khán giả bắt đầu muốn xem những nội dung có chiều sâu, muốn hiểu mình là ai, đến từ đâu.
Sự quan tâm đó không tự nhiên mà có. Nó đến từ việc đời sống đã khá hơn, công nghệ mở ra nhiều kênh tiếp cận, và khán giả đã được tiếp xúc với rất nhiều sản phẩm quốc tế. Khi tiêu chuẩn thưởng thức tăng lên, họ sẽ quay lại tìm những giá trị gốc.
Với người làm nghề, nếu mình chuẩn bị đủ lâu, làm đủ kỹ, thì đây là thời điểm rất tốt. Nhưng lợi thế này chỉ dành cho những ai đi đường dài, chứ không phải cho cách làm ăn xổi hay chạy theo trào lưu. Văn hoá không phải thứ làm cho nhanh, nhưng khi xã hội đã sẵn sàng lắng nghe thì những giá trị thật sẽ có đất để đứng.
Xin cảm ơn anh về những chia sẻ thú vị!
Thực hiện nội dung: Hưng Khánh - Ka Mi.

