EUDR sắp có hiệu lực: Doanh nghiệp Việt không thể chỉ làm hồ sơ đối phó

Khúc văn • 24/09/2026 - 13:14

Sự siết chặt các tiêu chuẩn bền vững tại thị trường châu Âu đang buộc doanh nghiệp Việt Nam thay đổi cách quản trị chuỗi cung ứng, chuyển từ chuẩn bị hồ sơ xuất khẩu sang xây dựng hệ thống dữ liệu có khả năng truy xuất xuyên suốt quá trình sản xuất.

EUDR không chỉ là yêu cầu đối với một lô hàng

Phát biểu tại hội thảo “Quy định về chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) - Những điều doanh nghiệp cần biết” do VCCI tổ chức, ông Đậu Anh Tuấn, Phó Tổng Thư ký, Trưởng Ban Pháp chế VCCI, nhận định thương mại quốc tế đang bước vào giai đoạn luật chơi được định hình lại theo các tiêu chí bền vững.

Ông Đậu Anh Tuấn, Phó Tổng Thư ký, Trưởng Ban Pháp chế VCCI.
Ông Đậu Anh Tuấn, Phó Tổng Thư ký, Trưởng Ban Pháp chế VCCI.

Theo ông, nếu trước đây năng lực cạnh tranh của hàng hóa chủ yếu được đánh giá qua giá thành, chất lượng và tiến độ giao hàng, thì hiện nay thị trường ngày càng quan tâm đến nguồn gốc sản phẩm, phương thức sản xuất và tác động đối với môi trường, cộng đồng.

EUDR là một trong những biểu hiện rõ nét của xu hướng này, cùng với các chính sách xanh khác của EU như cơ chế điều chỉnh carbon tại biên giới, quy định về thẩm định chuỗi cung ứng, bao bì và lao động cưỡng bức.

“Điểm chung của cả hệ thống này là chuyển trọng tâm quản lý từ sản phẩm sang quá trình, và từ biên giới quốc gia vào sâu trong chuỗi cung ứng”, ông Tuấn nói.

Theo lộ trình, EUDR sẽ chính thức áp dụng đối với doanh nghiệp lớn và vừa từ ngày 30/12/2026, sau đó áp dụng với doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ từ ngày 30/6/2027. Quy định bao phủ hơn 80 dòng hàng thuộc 7 nhóm sản phẩm gồm gia súc, ca cao, cà phê, dầu cọ, cao su, đậu tương và gỗ.

Các sản phẩm thuộc phạm vi điều chỉnh phải đáp ứng ba điều kiện: không gây mất rừng, tuân thủ pháp luật tại quốc gia sản xuất và được khai báo trong Tuyên bố thẩm định.

Đối với Việt Nam, EUDR tác động trực tiếp đến nhiều ngành hàng xuất khẩu chủ lực như cà phê, cao su, gỗ và sản phẩm gỗ. EU không chỉ là thị trường lớn mà còn có khả năng định hình tiêu chuẩn đối với các thị trường khác.

Ông Tuấn cho biết về mặt pháp lý, nghĩa vụ thực hiện EUDR thuộc về các chủ thể kinh doanh tại EU, trong khi doanh nghiệp Việt Nam không phải đối tượng điều chỉnh trực tiếp. Tuy nhiên, dữ liệu để chứng minh nguồn gốc và tính hợp pháp của sản phẩm lại nằm tại Việt Nam, từ thửa đất của người nông dân, cơ sở thu mua đến nhà máy sơ chế, chế biến.

“Đó chính là lý do vì sao một quy định của châu Âu lại trở thành phép thử đối với năng lực quản trị chuỗi cung ứng của Việt Nam”, ông Tuấn nhận định.

Chuyển từ hồ sơ xuất khẩu sang dữ liệu chuỗi cung ứng

Theo lãnh đạo VCCI, doanh nghiệp cần thực hiện ba chuyển dịch quan trọng để thích ứng với EUDR, gồm chuyển từ tư duy hồ sơ xuất khẩu sang tư duy dữ liệu chuỗi cung ứng; từ tuân thủ đơn lẻ sang hợp tác ngành hàng; và từ tâm thế bị động sang chủ động chuẩn bị.

1 eu
EUDR sắp có hiệu lực: Doanh nghiệp Việt không thể chỉ làm hồ sơ đối phó.

Ông Tuấn nhấn mạnh, đáp ứng EUDR không phải là bổ sung một bộ chứng từ ở khâu cuối, mà là khả năng truy xuất liên tục từ thửa đất đến container. Với chuỗi cung ứng có nhiều tầng trung gian, việc thiếu dữ liệu hoặc thông tin không được kết nối đầy đủ có thể khiến doanh nghiệp không chứng minh được tính hợp pháp của hàng hóa.

“Dù sản phẩm được sản xuất hợp pháp và không liên quan đến mất rừng, doanh nghiệp vẫn có thể gặp khó khăn nếu không chứng minh được điều đó”, ông nói.

Tuy nhiên, theo ông Tuấn, không doanh nghiệp nào có thể tự mình số hóa dữ liệu của hàng trăm nghìn hộ sản xuất. Đây là bài toán cần sự phối hợp của toàn ngành hàng, với vai trò dẫn dắt của các hiệp hội, hỗ trợ dữ liệu đất đai và dữ liệu rừng từ cơ quan nhà nước, đồng thời có cơ chế chia sẻ chi phí hợp lý giữa các mắt xích trong chuỗi cung ứng.

Việt Nam đã được EU xếp vào nhóm quốc gia có mức độ rủi ro thấp. Điều này có thể giúp giảm gánh nặng chứng minh và xác suất hậu kiểm, nhưng không thay thế nghĩa vụ tuân thủ đối với từng lô hàng.

“Lợi thế ở cấp quốc gia chỉ trở thành lợi thế cạnh tranh thực sự khi được chuyển hóa thành hồ sơ cụ thể, dữ liệu cụ thể của từng doanh nghiệp”, ông Tuấn lưu ý.

Bên cạnh đó, ông cảnh báo doanh nghiệp cần tránh hai thái cực: chủ quan cho rằng EUDR còn xa hoặc có thể chuyển sang thị trường khác, và chuẩn bị vượt quá yêu cầu cần thiết, làm phát sinh chi phí do không phân biệt được nghĩa vụ bắt buộc với yêu cầu bổ sung từ khách hàng hoặc các chứng nhận bền vững tự nguyện.

Theo ông Tuấn, việc hiểu đúng và thực hiện đúng phạm vi yêu cầu sẽ giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí hiệu quả hơn.

Ông kỳ vọng hội thảo giúp doanh nghiệp làm rõ bốn vấn đề: sản phẩm có thuộc phạm vi EUDR hay không; cần chuẩn bị dữ liệu và bằng chứng nào; phải phối hợp với nhà cung cấp và khách hàng EU ra sao; và đâu là những yêu cầu bắt buộc cần thực hiện.

“Mỗi lần thị trường nâng chuẩn là một lần doanh nghiệp Việt Nam đứng trước lựa chọn: rút lui về những phân khúc dễ tính hơn hoặc vươn lên để ở lại những thị trường khó tính nhất”, ông Tuấn nói.

Theo ông, EUDR không nên chỉ được nhìn nhận như một nghĩa vụ tuân thủ, mà còn là cơ hội để Việt Nam minh bạch hóa, chuẩn hóa những chuỗi cung ứng quan trọng của ngành nông nghiệp và công nghiệp chế biến.

Theo Kiến thức Đầu tư | 2026-09-24 10:22
https://dautu.kinhtechungkhoan.vn/eudr-sap-co-hieu-luc-doanh-nghiep-viet-khong-the-chi-lam-ho-so-doi-pho-1467835.html
Đừng bỏ lỡ
    Đặc sắc
    Nổi bật Người quan sát
    Đọc tiếp
    EUDR sắp có hiệu lực: Doanh nghiệp Việt không thể chỉ làm hồ sơ đối phó
    POWERED BY ONECMS & INTECH