Hơn 50 năm ngày thống nhất và câu chuyện trưởng thành của kinh tế Việt Nam
Sau 50 năm kể từ ngày thống nhất đất nước, TS Nguyễn Sĩ Dũng cho rằng kinh tế Việt Nam đã chuyển mình mạnh mẽ từ trạng thái khan hiếm sang nắm bắt cơ hội, nhưng để đi xa hơn, cần tiếp tục cải cách thể chế, nâng cao năng lực thực thi và chất lượng tăng trưởng.

30/4/2026 là năm đánh dấu kỷ niệm hơn 50 ngày thống nhất đất nước. Nhìn lại hành trình hơn nửa thập kỷ qua, kinh tế Việt Nam đã có bước chuyển mình mạnh mẽ, từ một nền kinh tế nghèo nàn, bao cấp vươn lên trở thành nền kinh tế có độ mở cao và hội nhập sâu rộng.
Tuy nhiên, phía trước vẫn còn không ít thách thức khi mô hình tăng trưởng cần được tái cấu trúc, năng lực cạnh tranh phải tiếp tục nâng cao để đáp ứng yêu cầu của giai đoạn phát triển mới. Xung quanh vấn đề này, chúng tôi có cuộc trao đổi với TS Nguyễn Sĩ Dũng, Nguyên phó chủ nhiệm văn phòng Quốc hội.

Thưa ông, nhìn lại 50 năm kể từ ngày thống nhất đất nước, ông đánh giá như thế nào về những chuyển biến lớn của kinh tế Việt Nam?
Nếu phải tóm lại trong một câu, tôi cho rằng: 50 năm qua là hành trình Việt Nam chuyển mình từ một nền kinh tế bị giới hạn bởi khan hiếm sang một nền kinh tế được dẫn dắt bởi cơ hội.
Sau ngày thống nhất, chúng ta khởi đầu từ một điểm rất thấp: nền kinh tế bị tàn phá nặng nề, vận hành theo cơ chế kế hoạch hóa tập trung, thiếu động lực và thiếu kết nối với thế giới. Bước ngoặt lịch sử chính là Đổi mới năm 1986, khi Việt Nam dũng cảm thay đổi tư duy phát triển, chuyển sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và mở cửa hội nhập quốc tế.
Từ đó đến nay, có thể thấy ba chuyển biến mang tính nền tảng:
Thứ nhất, chuyển từ kinh tế khép kín sang kinh tế mở và hội nhập sâu rộng. Việt Nam ngày nay là một trong những nền kinh tế có độ mở cao hàng đầu thế giới, tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Điều này không chỉ mở rộng thị trường, mà còn giúp nâng cấp thể chế và chuẩn mực phát triển.

Thứ hai, chuyển từ mô hình dựa vào phân bổ hành chính sang mô hình dựa vào thị trường và doanh nghiệp. Khu vực kinh tế tư nhân đã dần trở thành một động lực quan trọng của tăng trưởng. Tinh thần doanh nghiệp, đổi mới sáng tạo và khát vọng vươn lên của người dân được khơi dậy mạnh mẽ.
Thứ ba, chuyển từ nền kinh tế nông nghiệp lạc hậu sang nền kinh tế công nghiệp- dịch vụ đang hiện đại hóa. Cơ cấu kinh tế thay đổi căn bản, đời sống người dân được cải thiện rõ rệt, hàng chục triệu người thoát nghèo. Đây là thành tựu có ý nghĩa không chỉ về kinh tế mà còn về xã hội và nhân văn.
Nhưng có lẽ điều đáng nói hơn cả những con số là sự thay đổi về tư duy phát triển. Việt Nam đã dần chuyển từ tư duy “quản lý” sang tư duy “kiến tạo phát triển”; từ “đóng cửa tự bảo vệ” sang “mở cửa để cạnh tranh và trưởng thành”; từ “phân phối nguồn lực” sang “tạo lập cơ hội”.
Tuy nhiên, hành trình này cũng đặt ra một yêu cầu mới: nếu giai đoạn trước chúng ta thành công nhờ mở cửa và hội nhập, thì giai đoạn tới phải thành công bằng nâng cao chất lượng thể chế và năng lực thực thi. Nói cách khác, dư địa phát triển giờ đây không còn nằm ở việc “mở thêm” mà nằm ở việc “làm tốt hơn”.
Vì vậy, nhìn lại 50 năm, tôi không chỉ thấy một câu chuyện tăng trưởng, mà là một câu chuyện trưởng thành của một quốc gia- trưởng thành về tư duy, về thể chế và về năng lực nắm bắt tương lai.
-Ông đánh giá như thế nào về vị thế và năng lực cạnh tranh của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu hiện nay?
Nếu nhìn một cách thẳng thắn và cân bằng, tôi cho rằng vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu hiện nay có thể tóm lại bằng một cụm từ: “đã tham gia sâu, nhưng chưa tham gia ở mức cao”.

Thứ nhất, về vị thế, Việt Nam đã trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi sản xuất toàn cầu. Chúng ta hiện là trung tâm sản xuất, lắp ráp và xuất khẩu của nhiều ngành như điện tử, dệt may, da giày, đồ gỗ… Nhiều tập đoàn đa quốc gia đã chọn Việt Nam là cứ điểm sản xuất chiến lược. Trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, Việt Nam còn nổi lên như một điểm đến hấp dẫn nhờ ổn định chính trị, vị trí địa kinh tế thuận lợi và khả năng hội nhập cao.
Điều này cho thấy: Việt Nam đã “có chỗ đứng” trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Thứ hai, về năng lực cạnh tranh, chúng ta mạnh ở khâu trung gian, nhưng còn yếu ở khâu tạo giá trị cao. Phần lớn doanh nghiệp Việt Nam vẫn tham gia ở các công đoạn gia công, lắp ráp- tức là những khâu có giá trị gia tăng thấp. Các khâu có giá trị cao hơn như nghiên cứu- phát triển (R&D), thiết kế, thương hiệu, phân phối… vẫn chủ yếu do doanh nghiệp nước ngoài nắm giữ.
Nói cách khác, chúng ta đang “làm nhiều nhưng hưởng ít” trong chuỗi giá trị.
Thứ ba, về cấu trúc cạnh tranh, lợi thế hiện nay còn dựa nhiều vào chi phí hơn là năng suất và đổi mới sáng tạo. Lao động dồi dào, chi phí cạnh tranh, môi trường ổn định – đó là những lợi thế quan trọng giúp Việt Nam thu hút đầu tư. Nhưng trong dài hạn, nếu không chuyển sang cạnh tranh bằng công nghệ, kỹ năng và đổi mới sáng tạo, thì lợi thế này sẽ dần suy giảm.
Tuy nhiên, điều đáng lạc quan là: Việt Nam đang đứng trước một “cửa sổ cơ hội” rất đặc biệt. Sự tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, cùng với xu hướng chuyển dịch đầu tư, đang mở ra cơ hội để chúng ta không chỉ “tham gia”, mà còn “leo lên nấc thang cao hơn” trong chuỗi giá trị.
Vấn đề cốt lõi bây giờ không còn là “có tham gia hay không”, mà là: Tham gia ở khâu nào? Giữ được bao nhiêu giá trị? Và có thể nâng cấp vị thế hay không?
Vì vậy, nếu phải nói một cách ngắn gọn: Vị thế của Việt Nam hôm nay là đáng ghi nhận, nhưng năng lực cạnh tranh ngày mai sẽ phụ thuộc vào khả năng chuyển từ “quốc gia gia công” sang “quốc gia sáng tạo và kiến tạo giá trị”. Đó chính là bước chuyển mang tính quyết định của giai đoạn phát triển tới.
-Bên cạnh thành tựu, những điểm nghẽn lớn nhất của nền kinh tế hiện nay là gì?
Nếu phải chỉ ra những điểm nghẽn lớn nhất của nền kinh tế hiện nay, tôi cho rằng không nên nhìn ở từng hiện tượng riêng lẻ, mà cần nhìn ở những “nút thắt mang tính hệ thống”- những yếu tố đang kìm hãm khả năng bứt phá của nền kinh tế.
Tôi xin nhấn mạnh 4 điểm nghẽn cốt lõi:
Thứ nhất, điểm nghẽn về thể chế- “luật có, nhưng chưa đi vào cuộc sống”. Hệ thống pháp luật của chúng ta đã có bước tiến lớn, nhưng vẫn còn tình trạng chồng chéo, thiếu nhất quán, và đặc biệt là khoảng cách giữa chính sách và thực thi còn khá xa. Doanh nghiệp không sợ thiếu chính sách, mà sợ sự bất định trong thực thi chính sách. Đây chính là chi phí vô hình nhưng rất lớn đối với nền kinh tế.

Thứ hai, điểm nghẽn về năng lực thực thi- “điểm yếu nhất trong chuỗi phát triển”. Chúng ta có nhiều chủ trương đúng, nhưng khâu tổ chức thực hiện còn là “nút thắt”. Phân cấp chưa đi kèm với trách nhiệm giải trình rõ ràng; phối hợp giữa các cơ quan còn thiếu hiệu quả; và đặc biệt là thiếu các công cụ đo lường, giám sát theo thời gian thực. Nói cách khác, chuỗi thực thi chưa vận hành như một hệ thống hiệu quả.
Thứ ba, điểm nghẽn về chất lượng nguồn nhân lực và năng suất lao động. Lợi thế lao động chi phí thấp đang dần thu hẹp, trong khi kỹ năng, kỷ luật lao động và năng lực đổi mới sáng tạo chưa theo kịp yêu cầu của nền kinh tế số và kinh tế tri thức. Nếu không giải quyết được điểm nghẽn này, chúng ta sẽ khó thoát khỏi “bẫy giá trị gia tăng thấp”.
Thứ tư, điểm nghẽn về cấu trúc kinh tế và năng lực nội sinh của doanh nghiệp. Khu vực doanh nghiệp trong nước, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, vẫn còn yếu về công nghệ, quản trị và khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị. Sự liên kết giữa khu vực FDI và doanh nghiệp nội địa còn hạn chế, dẫn đến tình trạng “hai nền kinh tế trong một nền kinh tế”.
Nhìn sâu hơn, bốn điểm nghẽn này thực chất hội tụ vào một vấn đề lớn hơn, đó là: năng lực chuyển hóa cơ hội thành kết quả thực tế còn hạn chế.
Trong bối cảnh thế giới đang tái cấu trúc mạnh mẽ, cơ hội không thiếu. Nhưng cơ hội chỉ trở thành tăng trưởng khi được “đi qua” một hệ thống thể chế thông suốt và một bộ máy thực thi hiệu quả. Vì vậy, nếu phải chọn một ưu tiên chiến lược, tôi cho rằng: Gỡ điểm nghẽn hôm nay không chỉ là tháo khó cho hiện tại, mà là mở đường cho tương lai.
Và chìa khóa của chìa khóa chính là: nâng cấp thể chế và kiến tạo năng lực thực thi quốc gia để mỗi chính sách ban hành ra đều thực sự đi được đến cuộc sống.

-Thành tựu lớn như vậy, nhưng cũng không thể nhận một thực tế là mô hình tăng trưởng của Việt Nam đang tồn tại nhiều vấn đề đáng suy ngẫm, thưa ông?
Nếu trả lời một cách thẳng thắn, tôi cho rằng: mô hình tăng trưởng của Việt Nam đã có những yếu tố bền vững, nhưng về tổng thể vẫn chưa thực sự bền vững. Chúng ta đang ở trong một giai đoạn chuyển tiếp từ mô hình tăng trưởng dựa vào mở rộng nguồn lực sang mô hình dựa vào nâng cao chất lượng và hiệu quả.
Thứ nhất, những yếu tố bền vững đã bắt đầu hình thành. Việt Nam đã từng bước đa dạng hóa động lực tăng trưởng: không chỉ dựa vào vốn và lao động, mà ngày càng chú trọng hơn đến hội nhập, công nghệ, và cải cách thể chế. Khu vực dịch vụ phát triển nhanh hơn, kinh tế số bắt đầu đóng góp rõ nét, và tư duy phát triển cũng đã chuyển từ “tăng nhanh” sang “tăng bền”.

Thứ hai, nền tảng tăng trưởng vẫn còn dựa nhiều vào các yếu tố truyền thống. Thực tế cho thấy tăng trưởng của chúng ta vẫn phụ thuộc đáng kể vào vốn đầu tư, khai thác tài nguyên, và lợi thế lao động chi phí thấp. Năng suất lao động còn thấp so với nhiều nước trong khu vực; đóng góp của đổi mới sáng tạo và khoa học- công nghệ vào tăng trưởng vẫn chưa tương xứng với tiềm năng.
Nói một cách hình ảnh, chúng ta vẫn đang “chạy nhanh hơn” hơn là “chạy thông minh hơn”.
Thứ ba, điểm nghẽn lớn nhất nằm ở chỗ chuyển đổi mô hình chưa đủ nhanh và chưa đủ sâu. Việc chuyển từ tăng trưởng theo chiều rộng sang chiều sâu không chỉ là thay đổi công nghệ, mà là thay đổi cả hệ thống: từ thể chế, giáo dục, thị trường lao động đến cách tổ chức sản xuất và quản trị doanh nghiệp. Đây là một quá trình khó, đòi hỏi sự kiên định và nhất quán trong chính sách.
Tuy nhiên, điều đáng chú ý là: Việt Nam đã nhận diện rất rõ yêu cầu chuyển đổi này. Các định hướng phát triển gần đây đều nhấn mạnh vai trò của khoa học- công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và phát triển kinh tế xanh.
Vì vậy, có thể nói: Chúng ta đã đi qua giai đoạn “tăng trưởng dựa vào lợi thế sẵn có”, và đang bước vào giai đoạn “tăng trưởng dựa vào năng lực được kiến tạo”.
Câu hỏi không còn là “có chuyển đổi hay không”, mà là: chuyển đổi nhanh đến đâu và hiệu quả đến mức nào. Nếu làm tốt, Việt Nam có thể bứt phá. Nếu chậm trễ, chúng ta có nguy cơ bị mắc kẹt ở mức thu nhập trung bình.
Vì vậy, thông điệp cốt lõi là: Bền vững không phải là trạng thái đã đạt được, mà là một quá trình phải được chủ động kiến tạo bằng thể chế tốt hơn, con người tốt hơn và năng lực thực thi mạnh hơn.
-Để đạt mục tiêu trở thành nước thu nhập cao vào năm 2045, Việt Nam cần ưu tiên những cải cách nào?
Mục tiêu trở thành nước thu nhập cao vào năm 2045 không chỉ là một khát vọng, mà là một bài toán cải cách có cấu trúc rất rõ. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy: không quốc gia nào “đi lên” chỉ bằng tăng trưởng tự nhiên; tất cả đều phải bứt phá bằng cải cách thể chế và nâng cấp năng lực quốc gia.
Theo tôi, Việt Nam cần ưu tiên 5 trụ cột cải cách mang tính quyết định:

Thứ nhất, đột phá về thể chế tạo “cấu trúc khuyến khích” đúng cho phát triển. Thể chế phải chuyển từ “quản lý” sang “kiến tạo phát triển”, từ kiểm soát sang tạo điều kiện. Trọng tâm là bảo đảm tính minh bạch, ổn định và dự đoán được của chính sách; xóa bỏ chồng chéo; và đặc biệt là biến pháp luật tốt trên văn bản thành pháp luật tốt trong cuộc sống. Đây là nền tảng để mọi nguồn lực được giải phóng.
Thứ ba, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao- chìa khóa của chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Để bước lên nấc thang giá trị cao hơn, Việt Nam phải đầu tư mạnh mẽ vào giáo dục, kỹ năng, khoa học- công nghệ và đổi mới sáng tạo. Con người không chỉ là “yếu tố đầu vào”, mà phải trở thành nguồn lực quyết định của tăng trưởng.
Thứ hai, nâng cấp năng lực thực thi- biến quyết tâm thành kết quả. Nếu thể chế là “thiết kế”, thì thực thi là “vận hành”. Chúng ta cần xây dựng một chuỗi thực thi thông suốt: phân cấp rõ ràng, gắn quyền với trách nhiệm, đo lường kết quả bằng dữ liệu, và giám sát theo thời gian thực. Không có năng lực thực thi, mọi chiến lược đều dừng lại ở khẩu hiệu.
Thứ tư, thúc đẩy khu vực kinh tế tư nhân trở thành động lực trung tâm. Một nền kinh tế thu nhập cao không thể thiếu những doanh nghiệp mạnh. Việt Nam cần tạo điều kiện để doanh nghiệp tư nhân phát triển về quy mô, năng lực công nghệ và quản trị, đồng thời tăng cường liên kết với khu vực FDI để hình thành hệ sinh thái doanh nghiệp có sức cạnh tranh toàn cầu.
Thứ năm, xây dựng nhà nước hiện đại dựa trên dữ liệu và công nghệ. Chuyển đổi số trong khu vực công không chỉ để nâng cao hiệu quả quản lý, mà để tạo ra một môi trường phát triển minh bạch, thông suốt và chi phí thấp. Một “nhà nước dữ liệu” sẽ giúp ra quyết định nhanh hơn, chính xác hơn và phục vụ người dân, doanh nghiệp tốt hơn.
Nhìn tổng thể, 5 trụ cột này hội tụ vào một điểm chung: nâng cấp toàn diện năng lực quốc gia từ tư duy, thể chế đến con người và công nghệ. Và nếu phải đúc kết thành một thông điệp ngắn gọn, tôi xin nói thế này: Muốn trở thành nước thu nhập cao, Việt Nam không chỉ cần nhiều nguồn lực hơn, mà quan trọng hơn là phải sử dụng nguồn lực một cách thông minh hơn, hiệu quả hơn và có trách nhiệm hơn.
Đó chính là con đường ngắn nhất, nhưng cũng đòi hỏi nhiều quyết tâm nhất để đi tới năm 2045.
-Trân trọng cảm ơn ông!
