Trung Quốc từng phải học công nghệ đường sắt cao tốc từ Nhật, Đức, Pháp... nhưng giờ họ lại sở hữu những bí mật ' không thể sao chép'
Từ vị thế đi sau, Trung Quốc chỉ mất chưa đầy hai thập niên để vươn lên dẫn đầu thế giới về đường sắt cao tốc. Thành công này không đến từ may mắn, mà bắt nguồn từ chiến lược tiếp nhận, tích hợp và nội địa hóa công nghệ được hoạch định bài bản, có tầm nhìn dài hạn.
Hơn 20 năm trước, Trung Quốc đã xác định đường sắt cao tốc là trụ cột trong quá trình hiện đại hóa hạ tầng quốc gia. Theo International Railway Journal, từ năm 2003, Bộ Đường sắt Trung Quốc chính thức khởi động kế hoạch phát triển mạng lưới đường sắt cao tốc quy mô lớn, với sự hậu thuẫn mạnh mẽ từ chính quyền trung ương.

Thay vì tự phát triển từ con số 0, Bắc Kinh lựa chọn cách tiếp cận đi tắt đón đầu. Trung Quốc chủ động tiếp thu công nghệ tiên tiến từ các quốc gia phát triển, nhưng mục tiêu cuối cùng vẫn là làm chủ hoàn toàn. Chính sách phát triển đường sắt cao tốc được xác định rõ ràng đó là áp dụng công nghệ hiện đại, tổ chức thiết kế và sản xuất cùng doanh nghiệp trong nước, đồng thời xây dựng thương hiệu độc lập.
Trong các hợp đồng ký kết với đối tác nước ngoài, điều khoản chuyển giao công nghệ được coi là bắt buộc. Không chỉ dừng lại ở đoàn tàu, những hạng mục then chốt như hệ thống phanh, tín hiệu, đường ray và điều khiển đều phải điều chỉnh theo tiêu chuẩn Trung Quốc. Quá trình sản xuất và lắp ráp cũng phải được triển khai thông qua các liên doanh nội địa.
Tháng 6/2004, Bộ Đường sắt Trung Quốc tổ chức đấu thầu quốc tế cho tuyến đường sắt cao tốc đầu tiên, với tốc độ thiết kế trên 200 km mỗi giờ. Khi đó, chỉ bốn tập đoàn trên thế giới đủ năng lực đáp ứng yêu cầu gồm Siemens của Đức, Kawasaki Heavy Industries của Nhật Bản, Bombardier của Canada và Alstom của Pháp.
Nhận thấy tiềm năng khổng lồ từ thị trường Trung Quốc, cả bốn tập đoàn nhanh chóng bước vào cuộc cạnh tranh quyết liệt. Tuy nhiên, thay vì lựa chọn một đối tác duy nhất, Trung Quốc đưa ra quyết định mang tính chiến lược là mua và tích hợp công nghệ từ cả bốn quốc gia.
Cách làm này giúp Trung Quốc tránh phụ thuộc vào một hệ thống khép kín của nước ngoài, đồng thời buộc các nhà thầu phải hợp tác sâu với doanh nghiệp trong nước. Mục tiêu được đặt ra là đạt tỷ lệ nội địa hóa khoảng 75%, song song với việc đào tạo đội ngũ kỹ sư và chuyên gia nội địa để tiếp nhận và làm chủ công nghệ.
Các công nghệ nhập khẩu sau đó được thử nghiệm và tích hợp trên một số tuyến trọng điểm, tiêu biểu là tuyến Bắc Kinh Thiên Tân. Ở giai đoạn đầu, Trung Quốc khéo léo lựa chọn và kết hợp thế mạnh của từng hệ thống nước ngoài cho các hạng mục chuyên biệt, thay vì sao chép nguyên mẫu. Cùng lúc, các trường đại học và viện nghiên cứu trong nước được huy động tham gia sâu vào quá trình nghiên cứu và phát triển.
Đến năm 2011, Trung Quốc tuyên bố đã tự nghiên cứu và phát triển thành công công nghệ đường sắt cao tốc nội địa, dựa trên nền tảng tiếp thu và cải tiến công nghệ quốc tế. Từ thời điểm này, Trung Quốc không chỉ làm chủ toàn bộ chuỗi công nghệ mà còn vươn lên trở thành quốc gia dẫn đầu thế giới về đường sắt cao tốc.
Trên thực tế, công nghệ đường sắt cao tốc của Trung Quốc được đánh giá là rất khó sao chép. Một chuyên gia đường sắt Mỹ cho rằng hệ thống này là sự kết hợp phức tạp giữa kỹ thuật xây dựng, chế tạo thiết bị và quản lý vận hành, đồng thời phải thích ứng với điều kiện địa lý và khí hậu đa dạng, từ cao nguyên, sa mạc đến khu vực nóng ẩm hay thường xuyên xảy ra bão cát.
Quan điểm này cũng được một chuyên gia đường sắt Ấn Độ chia sẻ. Theo ông, công nghệ của Trung Quốc không chỉ nằm ở đoàn tàu mà còn bao trùm toàn bộ hạ tầng hỗ trợ như đường ray, tín hiệu, hệ thống điện và thông tin liên lạc. Đặc biệt, các tiêu chuẩn an toàn được tích hợp từ nhiều lĩnh vực chuyên sâu khác nhau, đòi hỏi trình độ kỹ thuật và tổ chức rất cao.
Wall Street Journal từng nhận xét rằng cơn sốt xây dựng hạ tầng của Trung Quốc đã khiến thế giới kinh ngạc. Ngay cả tại Mỹ, nhiều người cũng phải thừa nhận khả năng xây dựng cầu, đường sắt và các công trình quy mô lớn của Trung Quốc đã đạt đến trình độ kỳ công kỹ thuật.
Thomas J. Campanella, giáo sư quy hoạch đô thị tại Đại học Cornell, người từng sinh sống nhiều năm ở miền đông Trung Quốc, nhận định: “Công nghệ Trung Quốc thực sự khiến nhiều nước phải ghen tị. Người Trung Quốc dường như có thể làm được điều Mỹ chưa làm được”.
Trong lĩnh vực xây dựng đường sắt cao tốc, Trung Quốc đang đẩy mạnh ứng dụng tự động hóa. Wang Peixiong, kỹ sư trưởng Tập đoàn cục điện khí hóa xây dựng đường sắt Trung Quốc, cho biết các phương pháp xây dựng tự động đã được triển khai rộng rãi, đặc biệt là robot lắp đặt hệ thống điện khí hóa trên cao, công việc từng được xem là quá phức tạp đối với máy móc.
Hiện nay, quá trình xây dựng dựa trên nền tảng quản lý dữ liệu số và các hệ thống thông minh. Cảm biến tự động thu thập dữ liệu thời gian thực tại công trường, sau đó điều phối vật liệu từ kho thông minh, lắp ráp sẵn các cấu kiện và đưa vào vị trí chính xác.
Ngoài ra, các tuyến đường sắt cao tốc của Trung Quốc còn tích hợp nhiều công nghệ hiện đại như điện toán đám mây, Internet vạn vật, dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo, hệ thống thông tin địa lý, mô hình thông tin công trình và hệ thống định vị Bắc Đẩu. Những yếu tố này đang góp phần thiết lập một chuẩn mực mới cho ngành xây dựng và vận hành đường sắt cao tốc trên toàn cầu.
