TS Nguyễn Quốc Việt: Tăng trưởng cao, nhưng phải tạo được động lực mới và không gian tăng trưởng mới
GDP quý III/2026 tăng 9,95%, đưa tăng trưởng 9 tháng lên 9,01%. Theo TS Nguyễn Quốc Việt, chuyên gia chính sách công, Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội, đây là kết quả khả quan trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều bất ổn.

Để tăng trưởngbền vững, Việt Nam cần kiểm soát chi phí đầu vào, duy trì ổn định vĩ mô, nâng cao chất lượng dòng vốn FDI và đặc biệt là mở rộng không gian tăng trưởng dựa trên liên kết vùng, thay vì chỉ dựa vào các động lực truyền thống.

Thưa ông, GDP quý III tăng 9,95%, đưa tăng trưởng 9 tháng lên 9,01%. Ông đánh giá thế nào về kết quả này?
Trước hết, tôi đánh giá đây là một kết quả tăng trưởng khả quan. Trong bối cảnh chung có nhiều khó khăn, bất ổn của kinh tế thế giới, lạm phát, đứt gãy chuỗi cung ứng, căng thẳng địa chính trị, cùng những khó khăn mà doanh nghiệp trong nước phải đối mặt, cộng thêm các bất ổn về thời tiết, việc Việt Nam đạt được mức tăng trưởng như trên là một thành công.
Kết quả này được xây dựng trên nền tảng tăng trưởng khá tốt trong suốt năm 2026, đặc biệt là sự tăng trưởng của công nghiệp chế biến, chế tạo và khu vực công nghiệp, xây dựng. Đây là những động lực đóng góp phần lớn vào tốc độ tăng trưởng 9 tháng đầu năm.
Một điểm đáng mừng khác là dù có những lo ngại về chiến tranh thương mại cũng như việc Mỹ áp thêm thuế đối với hàng hóa Việt Nam, xuất khẩu của chúng ta vẫn tăng trưởng tương đối khả quan. Việc Việt Nam xuất siêu trở lại trong đầu tháng 9 cũng là một tín hiệu tích cực.
.png)
Bên cạnh đó, chỉ số nhà quản trị mua hàng (PMI) vẫn duy trì trên 50 điểm. Điều này cho thấy động lực từ công nghiệp chế biến, chế tạo và xuất khẩu trong những tháng còn lại của năm vẫn tương đối tích cực, tạo nền tảng để Việt Nam hướng tới mục tiêu tăng trưởng cả năm.
Không chỉ tăng trưởng, các chỉ số kinh tế vĩ mô cơ bản vẫn được duy trì ổn định.
Tỷ giá, lãi suất và lạm phát đều đang được kiểm soát trong bối cảnh có nhiều sức ép từ bên ngoài.
Lạm phát 9 tháng tăng 4,51%, cao hơn một chút so với mục tiêu 4,5% mà Chính phủ và Quốc hội đặt ra. Tôi cho rằng mức này vẫn có thể chấp nhận được trong bối cảnh sức ép chi phí đẩy, đặc biệt là các yếu tố lạm phát từ bên ngoài, đang rất lớn.
Trong thời gian còn lại của năm, các chính sách miễn, giảm thuế, phí và việc tiếp tục giảm thuế bảo vệ môi trường đối với xăng dầu sẽ là những bệ đỡ quan trọng để hạn chế áp lực tăng giá trong nước.
Một trong những điểm sáng của 9 tháng là thu hút FDI. Theo ông, dòng vốn này sẽ đóng góp như thế nào cho tăng trưởng thời gian tới?
Tôi cho rằng việc thu hút FDI ở mức cao là một trong những điểm sáng đáng chú ý. Nếu chúng ta tiếp tục tạo dựng môi trường đầu tư thông thoáng, thuận lợi, đồng thời đẩy nhanh tiến độ triển khai các dự án trên thực tế, dòng vốn FDI sẽ tiếp tục là một động lực rất lớn cho tăng trưởng.
Điều quan trọng hơn không chỉ là đạt được mục tiêu tăng trưởng trong ngắn hạn mà phải tận dụng dòng vốn này để tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị toàn cầu. Đây sẽ là nền tảng để phát triển kinh tế trong những năm tiếp theo.
.png)
Việt Nam cần chuyển dịch theo hướng hấp thụ công nghệ cao, phát triển dựa trên việc thâm nhập sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Tôi cũng kỳ vọng các chính sách mới về FDI sẽ thúc đẩy sự liên kết và lan tỏa công nghệ từ khu vực doanh nghiệp FDI sang doanh nghiệp trong nước.
Khi đó, các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là doanh nghiệp chế biến, chế tạo, doanh nghiệp sản xuất hàng công nghiệp, doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng công nghiệp hỗ trợ và các doanh nghiệp cung cấp sản phẩm, dịch vụ cho khu vực FDI sẽ có cơ hội bứt phá. Đây cũng là cách để gia tăng giá trị gia tăng nội địa trong các sản phẩm xuất khẩu của Việt Nam.
Ngoài công nghiệp, xuất khẩu và FDI, theo ông đâu là những động lực cần được phát huy trong thời gian tới?
Tôi cho rằng nông nghiệp vẫn là một lĩnh vực cần được quan tâm. Dù các con số chưa thực sự khả quan, nhiều mặt hàng nông sản của Việt Nam vẫn đang tìm được những “khe cửa hẹp” để phát triển trong bối cảnh thị trường toàn cầu biến động.
Một số ngành hàng thủy sản đã tìm được thị trường mới và khai thác được các thị trường ngách. Chẳng hạn, cá rô phi là một ví dụ cho thấy nếu tìm được thị trường phù hợp thì vẫn có thể mở ra dư địa tăng trưởng mới.
Do đó, Việt Nam cần đẩy mạnh chế biến sâu, tìm kiếm thị trường mới và phát triển những mặt hàng mới để gia tăng giá trị xuất khẩu đối với nhóm nông sản vốn là thế mạnh truyền thống.
Bên cạnh công nghiệp, xuất khẩu, FDI và đầu tư công, tôi kỳ vọng nông nghiệp sẽ tiếp tục có bước phát triển tốt hơn.
Khu vực dịch vụ cũng là một điểm đáng chú ý. Sau 9 tháng, dịch vụ có mức tăng trưởng khá cao. Đây là động lực rất quan trọng bởi suy cho cùng, sự lan tỏa của tăng trưởng công nghiệp và đầu tư công phải thể hiện qua việc tạo ra việc làm, tăng thu nhập cho người lao động và từ đó tạo sức mua trên thị trường nội địa.
Sự tăng trưởng của du lịch quốc tế và tiêu dùng trong nước trong thời gian qua cho thấy quá trình lan tỏa này đã phần nào được hình thành. Trong quý IV, khi bước vào các kỳ nghỉ lễ lớn và chuẩn bị cho Tết Nguyên đán, tôi kỳ vọng các chính sách của Nhà nước sẽ tiếp tục hỗ trợ doanh nghiệp nội địa, đặc biệt là các doanh nghiệp hướng vào sản xuất hàng hóa và dịch vụ phục vụ thị trường trong nước.

Ông vừa đề cập đến lạm phát. Theo ông, đâu là những áp lực lớn nhất đối với mặt bằng giá trong những tháng cuối năm?
Theo tôi, điểm quan trọng nhất vẫn là áp lực chi phí đẩy từ việc gia tăng chi phí đầu vào. Có thể thấy khá rõ chi phí nhập khẩu trong thời gian qua đã tạo sức ép lớn đối với doanh nghiệp trong nước, bao gồm cả doanh nghiệp chế biến hàng xuất khẩu và doanh nghiệp sản xuất phục vụ thị trường nội địa.
Chi phí đầu vào tăng khiến doanh nghiệp đứng trước hai lựa chọn khó khăn. Một là phải thu hẹp mức lợi nhuận, chấp nhận giảm biên lợi nhuận để duy trì thị trường. Hai là phải tăng giá bán, nhưng điều này lại tạo thêm áp lực lên người tiêu dùng và lạm phát.
Ngay trong lĩnh vực nông nghiệp, chi phí đầu vào cũng đã tăng đáng kể. Tôi đã có dịp tìm hiểu một số lĩnh vực như chăn nuôi, nuôi cá, nuôi tôm và thấy rằng chi phí đầu vào ở nhiều lĩnh vực đã tăng 30-40%. Giá phân bón và vật tư nông nghiệp cho cây trồng cũng tăng khá mạnh.
Bên cạnh đó, chi phí năng lượng và nguyên liệu cũng chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu chi phí sản xuất. Chính phủ đã có nhiều nỗ lực bình ổn giá năng lượng, nhưng với những biến động của thị trường năng lượng thế giới do các yếu tố địa chính trị, đây vẫn là áp lực không nhỏ đối với giá cả trong nước.
Một yếu tố khác là giá dịch vụ. Chính phủ đã có nhiều giải pháp để kiểm soát chi phí dịch vụ y tế, giáo dục, nhưng sau Covid-19, một số loại giá dịch vụ vẫn tăng theo lộ trình. Điều này cũng đóng góp vào áp lực tăng giá.
Ngoài ra, diễn biến giá nhà ở, chi phí sửa chữa và thuê nhà cũng là yếu tố cần lưu ý. Những yếu tố này cộng lại khiến lạm phát 9 tháng vượt nhẹ mục tiêu và sẽ tiếp tục là áp lực trong những tháng cuối năm.
Vậy chính sách cần tập trung vào đâu để vừa kiểm soát lạm phát vừa hỗ trợ tăng trưởng?
Ổn định vĩ mô và kiểm soát lạm phát là nhiệm vụ trọng tâm để bảo đảm tăng trưởng bền vững và thực chất. Tăng trưởng kinh tế không chỉ cần đạt về con số mà phải tạo được sự lan tỏa và điều kiện cho phát triển trong tương lai.
Trong thời gian tới, kiểm soát lãi suất và ổn định tỷ giá vẫn là những yếu tố cốt lõi. Đặc biệt, lãi suất cho vay đối với doanh nghiệp trong nước sẽ có ý nghĩa rất lớn đối với khả năng duy trì sản xuất, mở rộng đầu tư và kiểm soát chi phí.

Bên cạnh đó, cần ổn định thị trường năng lượng, đặc biệt là xăng dầu, tránh tình trạng thiếu hụt trong ngắn hạn. Điều này không chỉ có ý nghĩa về giá mà còn tạo tâm lý ổn định cho thị trường, giúp kiểm soát chi phí logistics, vận tải và từ đó lan tỏa sang các chi phí khác trong hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Tôi cũng mong muốn có thêm những chính sách giảm chi phí liên quan đến khám chữa bệnh và giáo dục. Khi các khoản chi thiết yếu này được kiểm soát tốt hơn, người lao động sẽ có thêm nguồn lực và tiết kiệm cho tiêu dùng hằng ngày.
Đó là những yếu tố cốt lõi để vừa bình ổn các chỉ số vĩ mô, kiềm chế lạm phát, vừa bảo đảm đời sống của người lao động.
Sau 9 tháng, nhiều địa phương tăng trưởng khá cao nhưng vẫn có những địa phương chưa đạt kỳ vọng. Theo ông, đâu là giải pháp để các địa phương tạo động lực tăng trưởng mới?
Tôi cho rằng đây là một vấn đề rất quan trọng. Sau 9 tháng, có 19 địa phương có tốc độ tăng trưởng GRDP cao hơn mức trung bình chung. Tuy nhiên, một số địa phương được kỳ vọng tăng trưởng cao như Hà Nội và TP.HCM vẫn chưa đạt mục tiêu và thấp hơn mức tăng trưởng chung.
Để các địa phương có thể bứt phá, trước hết cần xác định đúng năng lực cạnh tranh và lợi thế của mình. Đồng thời, phải tăng cường kết nối với các địa phương xung quanh và mở rộng không gian tăng trưởng.

Tôi cho rằng chủ trương sáp nhập và cải cách chính quyền địa phương hiện nay cần được nhìn nhận từ góc độ mở ra không gian và dư địa tăng trưởng mới. Không gian tăng trưởng phải dựa trên kết nối vùng và các hành lang kinh tế thực tế, chứ không chỉ dựa trên địa giới hành chính.
Điều quan trọng là kết nối không gian lãnh thổ phải đi cùng quy hoạch hạ tầng đồng bộ, đặc biệt là giao thông, logistics, cảng biển. Đồng thời, cần quy hoạch các hành lang kinh tế để kết nối các chuỗi giá trị trong sản xuất công nghiệp và nông nghiệp.
Có thể hình dung địa phương này là vùng sản xuất, địa phương khác cung cấp nguyên phụ liệu, địa phương khác phát triển công nghiệp hỗ trợ hoặc cung cấp nguồn năng lượng phục vụ chuyển đổi xanh. Khi các địa phương bổ sung thế mạnh cho nhau, chúng ta sẽ tạo ra một không gian tăng trưởng lớn hơn nhiều so với việc mỗi địa phương phát triển độc lập.
Bên cạnh đó, cần có những trung tâm tạo động lực về đổi mới sáng tạo, khoa học công nghệ và nguồn nhân lực chất lượng cao để cung cấp các dịch vụ có giá trị gia tăng cao hơn cho sản xuất, dịch vụ và cả nông nghiệp.
Mục tiêu cuối cùng là chuyển đổi mô hình tăng trưởng dựa trên những động lực mới và không gian tăng trưởng mới, thay vì chỉ gia tăng đầu vào của những động lực tăng trưởng cũ.
Riêng với Hà Nội, ông kỳ vọng Thủ đô sẽ đóng vai trò như thế nào trong không gian tăng trưởng mới?
Với đặc thù là trung tâm chính trị, văn hóa, kinh tế của cả nước và là nơi hội tụ nguồn nhân lực chất lượng cao, tôi cho rằng Hà Nội nên đóng vai trò như một cửa ngõ kết nối Việt Nam với các chuỗi giá trị toàn cầu.
Hà Nội có thể tạo nền tảng tăng trưởng mới dựa trên đổi mới sáng tạo, khoa học công nghệ và chuyển đổi số. Qua đó, kết nối tri thức của người Việt Nam với tri thức toàn cầu, trong đó có cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài.
Nếu làm được điều này, Hà Nội không chỉ hỗ trợ sự phát triển của riêng mình mà còn trở thành một “hub” phát triển cho cả vùng, là động lực thúc đẩy đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và ứng dụng các động lực tăng trưởng mới.

Hà Nội có lợi thế về nguồn nhân lực chất lượng cao và khả năng cung cấp các dịch vụ chất lượng cao, từ tài chính, ngân hàng đến khoa học công nghệ cho các địa phương khác.
Trong khi đó, các địa phương khác có thể đóng vai trò là các trung tâm sản xuất, chuyển đổi công nghiệp chế biến, chế tạo lên các chuỗi giá trị cao hơn. Hà Nội sẽ cung cấp các đầu vào về dịch vụ kinh doanh, tài chính, ngân hàng, khoa học công nghệ.
Từ đó có thể hình thành các hành lang kinh tế lớn như Hà Nội - Hải Phòng - Quảng Ninh hay Hà Nội - Phú Thọ - Thái Nguyên. Đây sẽ là những động lực quan trọng không chỉ giúp Hà Nội tăng trưởng mà còn giúp Thủ đô đóng góp lớn hơn vào tăng trưởng chung của cả khu vực miền Bắc.
Theo tôi, đó mới là vai trò lớn nhất của Hà Nội trong giai đoạn tới: không chỉ tăng trưởng cho chính mình mà phải trở thành một cực tăng trưởng, một trung tâm kết nối và lan tỏa các động lực tăng trưởng mới cho cả vùng.
Trân trọng cảm ơn ông!