Chuyên gia Kinh tế trưởng ADB chỉ rõ sức ép mới với mô hình tăng trưởng của Việt Nam

Minh Anh • 06/10/2026 - 20:49

Dân số già hóa, chi phí lao động tăng nhanh hơn năng suất và cạnh tranh khu vực ngày càng gay gắt đang thu hẹp dư địa tăng trưởng theo chiều rộng. Theo chuyên gia ADB, Việt Nam cần chuyển trọng tâm sang nâng cao năng suất, đổi mới sáng tạo và gia tăng giá trị do doanh nghiệp trong nước tạo ra.

Dư địa tăng trưởng dựa vào vốn và lao động dần thu hẹp

Chia sẻ tại Diễn đàn Doanh nghiệp Phát triển bền vững Việt Nam (VCSF) 2026 ngày 5/10, ông Bùi Minh Giáp, Chuyên gia Kinh tế trưởng Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) tại Việt Nam, cho rằng nâng cao năng suất và thúc đẩy đổi mới sáng tạo có ý nghĩa quyết định đối với mục tiêu xây dựng nền kinh tế tự cường, phát triển bền vững.

Trong gần bốn thập kỷ qua, Việt Nam đã chuyển mình từ một nền kinh tế thu nhập thấp thành trung tâm sản xuất, xuất khẩu quan trọng của khu vực, thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài lớn và tham gia ngày càng sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Theo ông Giáp, thành quả này được xây dựng trên nhiều động lực, từ lực lượng lao động dồi dào, đầu tư hạ tầng, mở cửa thương mại đến thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và chuyển dịch lao động sang các ngành công nghiệp, dịch vụ có năng suất cao hơn.

Tuy nhiên, những động lực từng giúp Việt Nam tăng trưởng nhanh sẽ khó tiếp tục phát huy hiệu quả như trước nếu nền kinh tế vẫn chủ yếu dựa vào tăng vốn, tăng lao động và mở rộng sản xuất theo chiều rộng.

Chuyên gia ADB chỉ ra một loạt sức ép đang xuất hiện: dân số già hóa, chi phí lao động tăng nhanh hơn năng suất, cạnh tranh khu vực gay gắt hơn, trong khi yêu cầu về công nghệ, chất lượng, môi trường và khả năng chống chịu ngày càng cao.

Trong bối cảnh đó, thách thức không chỉ là duy trì tốc độ tăng trưởng cao mà còn phải bảo đảm chất lượng và tính bền vững trong dài hạn.

“Năng suất cần trở thành động lực trung tâm của mô hình tăng trưởng mới”, ông Giáp nhấn mạnh.

Theo chuyên gia này, Việt Nam cần tạo ra nhiều giá trị hơn từ cùng một lượng vốn, lao động, đất đai, năng lượng và tài nguyên. Thay vì liên tục mở rộng đầu vào, nền kinh tế phải dựa nhiều hơn vào công nghệ, đổi mới sáng tạo và khả năng phân bổ nguồn lực hiệu quả.

Điều này đồng nghĩa mỗi người lao động phải tạo ra nhiều giá trị hơn, mỗi đồng vốn được sử dụng hiệu quả hơn và nguồn lực cần dịch chuyển đến những ngành, doanh nghiệp có năng suất cao.

Đáng chú ý, năng suất không chỉ phụ thuộc vào công nghệ hay tốc độ làm việc. Đây còn là kết quả của chất lượng quản trị, kỹ năng lao động, khả năng tiếp cận vốn, đất đai, hạ tầng, thị trường và môi trường thể chế.

Vì vậy, theo ông Giáp, hiệu quả chính sách cần được đánh giá bằng những thay đổi thực chất về năng suất và hiệu quả sử dụng nguồn lực, thay vì chỉ nhìn vào số vốn huy động, số dự án được phê duyệt hay số doanh nghiệp nhận hỗ trợ.

Thu hút FDI chưa đủ, phải tạo giá trị cho doanh nghiệp Việt

Một trong những vấn đề được chuyên gia ADB nhấn mạnh là cách Việt Nam đánh giá hiệu quả thu hút FDI.

Khu vực FDI đã đóng góp quan trọng vào sản xuất công nghiệp, xuất khẩu, việc làm và kết nối Việt Nam với chuỗi giá trị toàn cầu. Tuy nhiên, theo ông Giáp, mục tiêu trong giai đoạn tới không nên chỉ dừng ở việc thu hút thêm dự án hoặc gia tăng vốn đăng ký, mà phải nâng cao giá trị mà nền kinh tế trong nước nhận được từ các dòng vốn này.

Khi một tập đoàn đầu tư vào điện tử, bán dẫn, ô tô, năng lượng hay công nghệ tại Việt Nam, thành công không chỉ được đo bằng quy mô vốn đầu tư. Những tiêu chí quan trọng khác là mức độ liên kết với doanh nghiệp nội địa, khả năng chuyển giao công nghệ và kỹ năng, đào tạo kỹ sư, nhà quản lý Việt Nam, cũng như phát triển hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) tại chỗ.

Đặc biệt, cần xem xét liệu sự hiện diện của các tập đoàn nước ngoài có giúp doanh nghiệp Việt Nam cải thiện năng suất, nâng cao năng lực cạnh tranh và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng hay không.

Từ đó, ông Giáp cho rằng Việt Nam cần chuyển từ tư duy “thu hút dự án FDI” sang “xây dựng hệ sinh thái xung quanh FDI”, qua đó tạo sức lan tỏa lớn hơn đối với nền kinh tế trong nước.

Muốn làm được điều này, doanh nghiệp Việt Nam phải đủ năng lực mở rộng quy mô, đầu tư dài hạn, tiếp cận vốn, công nghệ, nhân lực và thị trường. Mục tiêu xa hơn là từng bước tham gia vào những khâu có giá trị gia tăng cao như thiết kế, công nghệ, xây dựng thương hiệu và cung cấp dịch vụ chuyên môn.

Nói cách khác, năng lực của doanh nghiệp trong nước là yếu tố quan trọng quyết định mức độ nền kinh tế hưởng lợi từ quá trình hội nhập và thu hút đầu tư quốc tế.

1.jpg
Ông Bùi Minh Giáp, Chuyên gia kinh tế trưởng Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB).

Đổi mới sáng tạo phải tạo ra năng suất thực chất

Bên cạnh FDI, chuyên gia ADB cũng lưu ý Việt Nam cần thay đổi cách tiếp cận với đổi mới sáng tạo, đặc biệt trong khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Theo ông Giáp, đổi mới sáng tạo không chỉ là những công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo (AI), bán dẫn, nghiên cứu và phát triển hay bằng sáng chế. Với nhiều doanh nghiệp, đổi mới có thể bắt đầu từ việc cải tiến quy trình sản xuất, ứng dụng phần mềm quản lý, tự động hóa một số công đoạn, nâng cao chất lượng sản phẩm hoặc tiết kiệm năng lượng và nguyên liệu.

Từng cải tiến riêng lẻ có thể không tạo ra thay đổi lớn, nhưng nếu được triển khai rộng rãi trong hàng trăm nghìn doanh nghiệp, tác động cộng hưởng đối với năng suất toàn nền kinh tế sẽ rất đáng kể.

Vì vậy, bên cạnh đầu tư cho công nghệ mới, Việt Nam cần chú trọng khả năng phổ biến, ứng dụng và hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp.

Chính sách đổi mới sáng tạo cũng cần chuyển từ chú trọng đầu vào sang đánh giá kết quả. Thay vì chỉ xem xét mức chi cho R&D, cần đánh giá có bao nhiêu doanh nghiệp cải thiện được công nghệ và năng suất. Thay vì chỉ đếm số trung tâm đổi mới sáng tạo hay sáng chế, cần quan tâm đến mức độ ứng dụng, thương mại hóa và khả năng tạo doanh thu, xuất khẩu, việc làm có năng suất cao.

Với AI và công nghệ số, yêu cầu này càng rõ rệt. Theo ông Giáp, đào tạo chuyên gia AI hàng đầu là cần thiết, nhưng cơ hội tăng năng suất lớn hơn có thể đến từ việc hàng triệu người lao động biết sử dụng AI và công nghệ số để nâng cao hiệu quả công việc hiện tại.

Do đó, chuyển đổi số không nên chỉ được đo bằng số nền tảng hay quy trình đã số hóa, mà phải thể hiện ở mức độ công nghệ giúp doanh nghiệp tăng năng suất và giá trị gia tăng.

Thể chế minh bạch có thể quan trọng hơn ưu đãi

Công nghệ và đổi mới sáng tạo khó phát huy hết hiệu quả nếu doanh nghiệp vẫn phải dành quá nhiều thời gian cho thủ tục, gặp khó khăn khi tiếp cận đất đai, vốn hoặc đối mặt với các quy định khó dự báo.

Ông Giáp cho rằng cải cách thể chế là một phần thiết yếu của chính sách nâng cao năng suất. Môi trường kinh doanh cần bảo đảm cạnh tranh bình đẳng, giúp nguồn lực dịch chuyển đến những doanh nghiệp sử dụng hiệu quả nhất.

Tính ổn định, minh bạch và khả năng dự báo của chính sách đặc biệt quan trọng đối với các quyết định đầu tư dài hạn vào công nghệ, R&D và đào tạo nhân lực.

Đáng chú ý, theo chuyên gia ADB, trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp có thể hưởng lợi lớn hơn từ một môi trường kinh doanh ổn định, minh bạch so với việc nhận thêm ưu đãi.

Cùng với cải cách thể chế, Việt Nam cần tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp, trường đại học, cơ sở đào tạo nghề và viện nghiên cứu. Doanh nghiệp cần tham gia xác định nhu cầu kỹ năng; cơ sở giáo dục phải gắn chương trình đào tạo với thị trường lao động; hoạt động nghiên cứu cần hướng nhiều hơn đến việc giải quyết các vấn đề thực tế của doanh nghiệp.

Bên cạnh đó, nâng cao năng suất phải đi cùng chuyển đổi xanh và tăng khả năng chống chịu. Khi các thị trường xuất khẩu lớn ngày càng siết yêu cầu về phát thải carbon, truy xuất nguồn gốc và tính bền vững, năng lực xanh đã trở thành một yếu tố của năng lực cạnh tranh.

Doanh nghiệp sử dụng hiệu quả năng lượng, nguyên liệu, giảm chất thải và ứng dụng công nghệ xanh không chỉ đáp ứng yêu cầu môi trường mà còn có cơ hội nâng cao hiệu quả sản xuất.

Về dài hạn, ông Giáp cho rằng tự cường không đồng nghĩa với tự cung tự cấp hay thu hẹp hội nhập quốc tế. Với một nền kinh tế có độ mở cao như Việt Nam, khả năng chống chịu cần được xây dựng thông qua đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và nguồn cung, củng cố doanh nghiệp trong nước, bảo đảm an ninh năng lượng và nâng cấp hạ tầng logistics, hạ tầng số.

Mục tiêu là nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu, chuyển dần từ lắp ráp sang sản xuất sản phẩm phức tạp hơn, từ làm theo thiết kế của đối tác sang tham gia thiết kế, nghiên cứu và phát triển, đồng thời xây dựng công nghệ và thương hiệu của chính mình.

Theo chuyên gia ADB, thách thức hiện nay không còn chủ yếu là xác định cần làm gì, mà là chuyển các định hướng về khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và phát triển khu vực tư nhân thành kết quả năng suất thực chất ở từng doanh nghiệp, từng ngành và toàn nền kinh tế.

Đây cũng là nền tảng để Việt Nam duy trì tăng trưởng chất lượng cao, nâng cao khả năng chống chịu và tiến tới mục tiêu trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao vào năm 2045.

Theo Kiến thức Đầu tư | 2026-10-05 23:04
https://dautu.kinhtechungkhoan.vn/chuyen-gia-kinh-te-truong-adb-chi-ro-suc-ep-moi-voi-mo-hinh-tang-truong-cua-viet-nam-1469489.html
Đừng bỏ lỡ
    Đặc sắc
    Nổi bật Người quan sát
    Đọc tiếp
    Chuyên gia Kinh tế trưởng ADB chỉ rõ sức ép mới với mô hình tăng trưởng của Việt Nam
    POWERED BY ONECMS & INTECH