Hàn Quốc và ‘bệ đỡ’ giúp Samsung lên đỉnh ngành bán dẫn
Từ một nền kinh tế nông nghiệp, Hàn Quốc đã vươn lên thành cường quốc bán dẫn với Samsung là một trong những động lực quan trọng.
Hỗ trợ các chaebol và thúc đẩy công nghiệp hóa
Một nhóm các tập đoàn kinh doanh khổng lồ, phần lớn do các gia đình kiểm soát, được gọi là chaebol, đang chi phối nền kinh tế Hàn Quốc. Những tập đoàn quyền lực này đóng vai trò trung tâm trong quá trình biến Hàn Quốc từ một nền kinh tế nông nghiệp thành một trong những nền kinh tế lớn nhất thế giới.
Chính phủ Hàn Quốc đã dành nhiều hỗ trợ cho các chaebol kể từ đầu những năm 1960, góp phần hình thành những thương hiệu được biết đến trên toàn cầu, điển hình là Samsung.
Được thành lập năm 1938, Samsung Group là chaebol đứng đầu Hàn Quốc. Tuy nhiên, tập đoàn này khởi điểm chỉ là một doanh nghiệp nhỏ chuyên xuất khẩu các mặt hàng như trái cây, cá khô và mì, chủ yếu sang Trung Quốc.

Ngày nay, tập đoàn được điều hành bởi các thế hệ thứ hai và thứ ba của gia đình Lee. Trong gần 90 năm, Samsung đã mở rộng hoạt động sang nhiều lĩnh vực như điện tử, bảo hiểm, đóng tàu, khách sạn cao cấp, bệnh viện, công viên giải trí và giáo dục Đại học.
Công ty con lớn nhất và nổi tiếng nhất của tập đoàn là Samsung Electronics. Năm ngoái, công ty này đóng góp kinh tế đạt 177.200 tỷ won, tăng 12,5% so với năm 2024.
Chính phủ đưa bán dẫn thành ngành công nghiệp chiến lược
Đà phát triển của Samsung không tách rời khỏi quá trình Hàn Quốc chủ động xây dựng các ngành công nghiệp chiến lược. Từ thập niên 1960, Chính phủ Hàn Quốc đã sử dụng tín dụng ưu đãi, ưu đãi thuế và chính sách thúc đẩy xuất khẩu để hỗ trợ các chaebol mở rộng sản xuất và vươn ra thị trường quốc tế.
Tuy nhiên, hỗ trợ vốn và thúc đẩy xuất khẩu chỉ là bước khởi đầu. Để hình thành lợi thế cạnh tranh bền vững trong một ngành có hàm lượng công nghệ cao như bán dẫn, Hàn Quốc cần đồng thời xây dựng năng lực nghiên cứu, sản xuất và nguồn nhân lực chuyên môn.
Đến thập niên 1980, khi bán dẫn được xác định là ngành công nghiệp chiến lược, Chính phủ Hàn Quốc mở rộng chính sách hỗ trợ sang R&D, đào tạo nhân lực và xây dựng hệ sinh thái công nghiệp.
Samsung Electronics, với vai trò là một trong những doanh nghiệp chủ lực của ngành, hưởng lợi từ môi trường chính sách này và đồng thời trở thành lực lượng quan trọng thúc đẩy ngành bán dẫn Hàn Quốc vươn lên vị trí dẫn đầu thế giới.
Được biết, ngành bán dẫn Hàn Quốc không khởi đầu bằng những công nghệ thiết kế và sản xuất tiên tiến. Trong những năm 1960, hoạt động chủ yếu chỉ dừng ở các công đoạn đơn giản như lắp ráp và đóng gói chip nhập khẩu từ nước ngoài.

Xuất phát điểm này cho thấy khoảng cách công nghệ mà Hàn Quốc phải thu hẹp là rất lớn. Quá trình đi lên của ngành bán dẫn vì vậy không diễn ra trong một bước, mà là kết quả của nhiều thập niên tích lũy công nghệ và mở rộng năng lực sản xuất.
Từ giữa những năm 1970, Hàn Quốc bắt đầu trực tiếp sản xuất mạch tích hợp (IC). Đến thập niên 1980, nước này chính thức bước vào cuộc đua phát triển DRAM.
Sang những năm 1990, Hàn Quốc mở rộng kích thước wafer - những đĩa vật liệu hình tròn dùng để chế tạo mạch tích hợp - tự động hóa quy trình sản xuất và đầu tư quy mô lớn vào cơ sở vật chất. Nhờ đó, ngành bán dẫn Hàn Quốc nhanh chóng bắt kịp Nhật Bản và Mỹ trong lĩnh vực chip nhớ, đồng thời xây dựng được năng lực cạnh tranh ở đẳng cấp thế giới.
Khi năng lực sản xuất được nâng lên, lợi thế của Hàn Quốc cũng dần chuyển từ việc bắt kịp công nghệ sang khả năng tổ chức sản xuất ở quy mô lớn và ổn định. Đây chính là nền tảng giúp các doanh nghiệp Hàn Quốc tạo khác biệt trong thị trường chip nhớ.
Sức mạnh của ngành bộ nhớ Hàn Quốc nằm ở khả năng triển khai nhanh và chính xác các quy trình sản xuất tinh vi, giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi và tổ chức sản xuất hàng loạt hiệu quả.
Bằng cách kiểm soát chính xác điều kiện của từng công đoạn, đồng thời phối hợp với các doanh nghiệp đối tác để phát triển thiết bị và vật liệu, Hàn Quốc đã xây dựng năng lực sản xuất vượt trội trong các dòng chip bộ nhớ có giá trị gia tăng cao như DRAM, NAND flash và bộ nhớ băng thông cao (HBM).
Nhưng năng lực của một ngành công nghiệp không thể chỉ được tạo nên bởi các nhà sản xuất chip cuối cùng. Để duy trì tốc độ đổi mới và mở rộng sản xuất, Hàn Quốc còn phải xây dựng một mạng lưới doanh nghiệp, viện nghiên cứu và cơ sở đào tạo đủ mạnh để hỗ trợ toàn bộ chuỗi giá trị.
Chính sách của Chính phủ đã đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển này.
Hàn Quốc liên tục triển khai các chương trình tài trợ R&D quy mô lớn, chính sách tín dụng lãi suất thấp, ưu đãi thuế và đào tạo nhân lực chuyên môn.
Đặc biệt, Chính phủ đã củng cố hệ thống hợp tác giữa doanh nghiệp, trường Đại học và các viện nghiên cứu, tạo điều kiện để các bên cùng phát triển công nghệ và đào tạo nhân lực. Qua đó, nhà nước chia sẻ ở cấp độ quốc gia một phần gánh nặng về chi phí và rủi ro cao mà các doanh nghiệp khó có thể tự mình đảm nhận.
Xây dựng nền tảng nhân lực và hệ sinh thái bán dẫn
Cùng với vốn và chính sách ưu đãi, một yếu tố khác ngày càng trở nên quyết định là con người.
Khi công nghệ bán dẫn chuyển sang những công đoạn phức tạp hơn, việc đào tạo và thu hút kỹ sư, nhà nghiên cứu trở thành điều kiện cần để các khoản đầu tư lớn có thể chuyển hóa thành năng lực công nghệ thực tế. Nguồn nhân lực đã đóng vai trò quan trọng trong quá trình này.
Trong những năm 1970, nhiều nhân tài Hàn Quốc đã sang Mỹ học tập. Và đến thập niên 1980, một bộ phận lớn trong số họ trở về nước và tham gia phát triển các công nghệ cốt lõi tại Samsung Electronics cùng nhiều doanh nghiệp khác.
Trung tâm Nghiên cứu Bán dẫn thuộc Đại học Quốc gia Seoul, thành lập năm 1988, đóng vai trò đầu mối trong việc đào tạo có hệ thống các chuyên gia bán dẫn trong nước, qua đó mở rộng nền tảng nhân lực cho ngành.
Nếu các trường Đại học tạo ra nguồn nhân lực dài hạn, thì các Viện nghiên cứu lại đóng vai trò kết nối tri thức với những bài toán công nghệ cụ thể của doanh nghiệp. Sự phối hợp giữa hai khu vực này đã góp phần hình thành nền tảng công nghệ ban đầu cho ngành bán dẫn Hàn Quốc.
Viện Công nghệ Điện tử Hàn Quốc (tiền thân của Viện Nghiên cứu Điện tử và Viễn thông Hàn Quốc) đã phát triển ROM 32K vào năm 1982. Sau đó, từ năm 1986, viện phối hợp với ba công ty bán dẫn của Hàn Quốc để phát triển thành công DRAM 4M, đánh dấu điểm khởi đầu của cái gọi là “kỳ tích bán dẫn Hàn Quốc”.
Kinh nghiệm hợp tác này tạo ra niềm tin rằng các viện nghiên cứu và doanh nghiệp có thể phối hợp chặt chẽ để phát triển những sản phẩm đạt tiêu chuẩn công nghệ hàng đầu thế giới.
Từ những dự án hợp tác ban đầu, mô hình liên kết giữa nhà nước, viện nghiên cứu và doanh nghiệp dần được mở rộng. Khi ngành bán dẫn phát triển, nhu cầu cũng không còn dừng ở bản thân các nhà sản xuất chip mà lan sang thiết bị, vật liệu, linh kiện và các dịch vụ hỗ trợ khác.
Năm 1988, các doanh nghiệp thiết bị và đại lý bán hàng trong ngành bán dẫn Hàn Quốc thành lập Hiệp hội Thiết bị Bán dẫn Hàn Quốc, tiền thân của Hiệp hội Công nghiệp Bán dẫn Hàn Quốc hiện nay. Đây là bước khởi đầu cho quá trình mở rộng hệ sinh thái từ mô hình tập trung chủ yếu vào các nhà sản xuất chip nhớ sang một cấu trúc bao gồm cả doanh nghiệp vật liệu, linh kiện và thiết bị.
Ngày nay, bên cạnh các doanh nghiệp vật liệu - linh kiện - thiết bị, Hàn Quốc còn hình thành nhiều doanh nghiệp foundry chuyên gia công chip theo hợp đồng, fabless chuyên thiết kế chip và các doanh nghiệp đảm nhiệm công đoạn hậu kỳ như đóng gói, kiểm thử.
Nhờ đó, một cấu trúc công nghiệp được kết nối cả theo chiều dọc lẫn chiều ngang đã dần hình thành.
Khi nền tảng nhân lực và hệ sinh thái công nghiệp từng bước được hình thành, các doanh nghiệp dẫn đầu như Samsung có điều kiện chuyển trọng tâm từ xây dựng năng lực cơ bản sang cạnh tranh bằng công nghệ và quy mô. Đây cũng là giai đoạn Samsung bắt đầu tạo ra những bước đột phá rõ nét trên thị trường chip nhớ.
Chính phủ chuyển sang hỗ trợ R&D, Samsung bứt phá về công nghệ
Trong chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu, thế mạnh nổi bật nhất của Hàn Quốc vẫn nằm ở chip nhớ. Ở các phân khúc DRAM và NAND flash, Samsung Electronics giữ vị trí top đầu về thị phần toàn cầu, củng cố vị thế dẫn đầu về công nghệ, năng lực sản xuất và chất lượng.
Bước sang thế kỷ XXI, Samsung Electronics đã trở thành một trong những doanh nghiệp dẫn đầu ngành bán dẫn, đặc biệt ở DRAM. Theo đó, công ty tiếp tục mở rộng sang NAND flash, đồng thời đầu tư mạnh vào công nghệ sản xuất, System LSI và các sản phẩm bán dẫn phục vụ thiết bị điện tử.
Năm 2002 đánh dấu một bước tiến quan trọng. Samsung lần đầu tiên đưa NAND flash 1Gb vào sản xuất hàng loạt và vươn lên vị trí số một thế giới về thị phần NAND flash, với 54% thị phần trong năm đó. Cũng trong năm 2002, Samsung trở thành nhà sản xuất bán dẫn lớn thứ hai thế giới.
Sau đó, Samsung liên tục nâng dung lượng và thu nhỏ quy trình sản xuất NAND flash. Theo Samsung Semiconductor, hãng lần lượt phát triển các thế hệ NAND flash có dung lượng 2Gb vào năm 2002, 4Gb năm 2003, 8Gb năm 2004, 16Gb năm 2005, 32Gb năm 2006 và 64Gb năm 2007.

Về công nghệ sản xuất, quy trình được thu nhỏ từ 90 nm năm 2002 xuống 70 nm năm 2003, 50 nm năm 2005, 40 nm năm 2006 và 30 nm năm 2007.
Năm 2006, Samsung phát triển công nghệ Charge Trap Flash (CTF) cho NAND flash và trở thành doanh nghiệp đầu tiên trên thế giới thương mại hóa NAND flash 32Gb trên quy trình 40 nm. Công nghệ này giúp vượt qua một số giới hạn của kiến trúc Floating Gate khi mật độ lưu trữ và mức độ thu nhỏ của chip ngày càng tăng.
Những kết quả này cho thấy lợi thế của Samsung không chỉ nằm ở khả năng mở rộng công suất, mà ngày càng phụ thuộc vào năng lực tự phát triển công nghệ. Để hiểu vì sao doanh nghiệp có thể duy trì tốc độ đổi mới như vậy, cần nhìn rộng hơn vào môi trường R&D và chính sách công nghệ mà Hàn Quốc đã xây dựng trong cùng giai đoạn.
Đằng sau quá trình này là sự kết hợp giữa năng lực nội bộ của Samsung và môi trường chính sách công nghệ mà Chính phủ Hàn Quốc xây dựng trong nhiều năm.
Báo cáo OECD Reviews of Innovation Policy: Korea 2009 cho thấy Hàn Quốc thuộc nhóm quốc gia có mức đầu tư R&D cao nhất thế giới, trong đó khu vực doanh nghiệp tư nhân đóng vai trò chủ đạo. OECD đồng thời ghi nhận Samsung Electronics đã vươn lên vị trí dẫn đầu thế giới về DRAM và flash memory.
Chính sách của Chính phủ Hàn Quốc trong giai đoạn này tập trung nhiều vào việc khuyến khích doanh nghiệp đầu tư cho nghiên cứu và đổi mới, thay vì chỉ hỗ trợ trực tiếp từng doanh nghiệp.
Một trong những công cụ quan trọng là ưu đãi thuế R&D. Theo OECD, tổng giá trị các ưu đãi thuế dành cho R&D tăng từ 1,6388 nghìn tỷ won năm 2007 lên 2,1307 nghìn tỷ won năm 2010 và 2,6231 nghìn tỷ won năm 2011. Riêng năm 2010, các doanh nghiệp lớn nhận khoảng 59,8% tổng ưu đãi thuế R&D.
Tuy nhiên, chính sách ưu đãi chỉ tạo ra điều kiện thuận lợi; việc biến những điều kiện đó thành lợi thế công nghệ vẫn phụ thuộc vào năng lực của doanh nghiệp. Với Samsung, quá trình này thể hiện rõ qua việc từng bước chuyển từ tiếp nhận công nghệ bên ngoài sang tích lũy và phát triển tri thức ngay trong nội bộ.
Trong môi trường đó, Samsung tiếp tục tăng đầu tư và chuyển dần từ việc dựa vào công nghệ mua từ nước ngoài sang phát triển năng lực công nghệ nội bộ.
OECD ghi nhận quá trình phát triển DRAM của Samsung trải qua nhiều giai đoạn: Ban đầu công ty mua công nghệ thiết kế và chế tạo wafer từ nước ngoài, nhưng về sau ngày càng dựa vào kiến thức tích lũy trong nội bộ. Samsung cũng xây dựng các dây chuyền sản xuất hàng loạt và phối hợp với các nhà sản xuất thiết bị để rút ngắn thời gian đưa công nghệ mới ra thị trường.
Song song với chip nhớ, Samsung bắt đầu xây dựng năng lực ở System LSI, nhóm chip logic phục vụ nhiều loại thiết bị. Năm 2002, công ty thành lập Trung tâm R&D SoC tại nhà máy Giheung; năm 2004 tiếp tục thành lập trung tâm R&D System LSI tại Hàng Châu, Trung Quốc.
Đến cuối thập niên, Samsung đã mở rộng đáng kể danh mục bán dẫn. Năm 2010, công ty sản xuất hàng loạt NAND flash 64Gb 3-bit trên quy trình 20 nm, đồng thời phát triển DRAM DDR3 2Gb trên quy trình 30 nm. Samsung cũng tiếp tục mở rộng thị trường SSD; theo công ty, năm 2006 hãng giới thiệu SSD 32GB đầu tiên và đến năm 2010 đã phát triển SSD 512GB sử dụng NAND flash.
Những thành quả đạt được trong thập niên 2000 cho thấy một mô hình đã hình thành tương đối rõ: Chính phủ tạo dựng môi trường thuận lợi cho nghiên cứu và đổi mới, còn Samsung biến môi trường đó thành năng lực công nghệ và sản xuất. Nhưng khi cạnh tranh toàn cầu bước sang một giai đoạn mới, chỉ riêng R&D và ưu đãi thuế sẽ không còn đủ; quy mô đầu tư vào nhà máy và hạ tầng cũng trở thành yếu tố quyết định.
Từ hỗ trợ R&D sang hỗ trợ đầu tư quy mô lớn
Nhìn lại thập niên 2000-2010, sự trỗi dậy của Samsung không thể quy về một yếu tố duy nhất. Chính phủ Hàn Quốc xây dựng môi trường thuận lợi cho R&D thông qua chính sách khoa học - công nghệ và ưu đãi thuế; trong khi Samsung đầu tư quy mô lớn, tích lũy công nghệ và nhanh chóng đưa các công nghệ mới vào sản xuất hàng loạt.
Sự kết hợp này giúp Samsung củng cố vị thế dẫn đầu ở DRAM, vươn lên số một ở NAND flash và bắt đầu mở rộng sang các lĩnh vực bán dẫn ngoài chip nhớ.
Nếu giai đoạn trước tập trung chủ yếu vào việc tạo ra năng lực công nghệ, thì giai đoạn tiếp theo đặt ra một bài toán khác: Làm thế nào để mở rộng năng lực đó đủ nhanh trong bối cảnh nhu cầu bán dẫn toàn cầu tăng mạnh và cạnh tranh giữa các trung tâm sản xuất ngày càng gay gắt.
Hiện tại, Chính phủ Hàn Quốc đang triển khai một chiến lược quy mô lớn nhằm tạo điều kiện cho doanh nghiệp trong nước mở rộng đầu tư, từ ưu đãi thuế, hỗ trợ R&D đến phát triển hạ tầng và nhân lực.

Samsung Electronics, một trong những doanh nghiệp chủ lực của ngành, đã đưa ra kế hoạch đầu tư khoảng 300.000 tỷ won, tương đương 230 tỷ USD, trong 20 năm để xây dựng một cụm sản xuất chip quy mô lớn tại Hàn Quốc.
Quy mô của kế hoạch này cho thấy mối quan hệ giữa chính sách công nghiệp và chiến lược doanh nghiệp đã bước sang một cấp độ mới. Nhà nước không chỉ khuyến khích doanh nghiệp đầu tư mà còn tìm cách tạo ra môi trường hạ tầng, thuế và quy hoạch đủ thuận lợi để những khoản đầu tư quy mô lớn có thể triển khai đồng thời.
Kế hoạch của Samsung nằm trong tổng thể 550.000 tỷ won đầu tư của khu vực tư nhân được Chính phủ Hàn Quốc công bố, trong đó Seoul xác định bán dẫn, màn hình và pin là những lĩnh vực công nghệ cao cần được ưu tiên phát triển. Chính phủ cho biết sẽ mở rộng các chính sách hỗ trợ và ưu đãi thuế nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của các ngành này.
Hàn Quốc nhấn mạnh rằng cuộc cạnh tranh công nghệ toàn cầu đang chuyển thành một “chiến trường kinh tế”, khi nhiều quốc gia tăng cường trợ cấp và hỗ trợ thuế cho ngành chip. Một trong những biện pháp cụ thể của nước này là kế hoạch nâng mức khấu trừ thuế đối với đầu tư vào cơ sở vật chất dành cho chip và các công nghệ chiến lược từ 8% lên 15% đối với các tập đoàn lớn.
Bên cạnh ưu đãi dành cho doanh nghiệp, Chính phủ Hàn Quốc dự kiến dành ít nhất 25.000 tỷ won trong 5 năm cho hoạt động R&D về các công nghệ chiến lược, trong đó có trí tuệ nhân tạo. Nhà nước cũng dự kiến chi khoảng 360 tỷ won cho công nghệ đóng gói chip và khoảng 100 tỷ won trong năm triển khai cho hạ tầng điện, nước tại các khu công nghiệp.
Những chính sách này được thiết kế không chỉ nhằm hỗ trợ các nhà sản xuất chip lớn mà còn mở rộng hệ sinh thái bán dẫn. Theo Bộ Công nghiệp Hàn Quốc, kế hoạch của Samsung sẽ bao gồm 5 nhà máy sản xuất chip, đồng thời có khả năng thu hút tới 150 doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực vật liệu, linh kiện, thiết bị, thiết kế chip không sở hữu nhà máy (fabless) và các tổ chức nghiên cứu - phát triển bán dẫn tới khu vực quanh Seoul.
Ở cấp độ doanh nghiệp, Samsung dự kiến dành khoảng 300.000 tỷ won trong 20 năm để mở rộng năng lực sản xuất. Khoản đầu tư này được kỳ vọng tạo ra một cơ sở sản xuất chip quy mô lớn, đồng thời hình thành một cụm công nghiệp liên kết giữa nhà sản xuất chip, doanh nghiệp cung ứng và các tổ chức nghiên cứu.
Samsung cũng công bố một kế hoạch đầu tư riêng dành cho các khu vực bên ngoài vùng đô thị Seoul. Samsung Electronics, Samsung Display, Samsung SDI và Samsung Electro-Mechanics dự kiến đầu tư tổng cộng 60.100 tỷ won trong 10 năm vào các lĩnh vực như đóng gói chip, màn hình và công nghệ pin.
Mối quan hệ giữa chính sách công và kế hoạch đầu tư của Samsung cho thấy cách Hàn Quốc đang xây dựng ngành bán dẫn theo mô hình nhà nước tạo điều kiện, doanh nghiệp dẫn dắt đầu tư. Chính phủ tập trung vào các yếu tố mà doanh nghiệp khó tự giải quyết ở quy mô riêng lẻ, như ưu đãi thuế, R&D, hạ tầng, đất đai và đào tạo nhân lực; trong khi Samsung đảm nhận phần lớn vốn đầu tư vào nhà máy, công nghệ và năng lực sản xuất.
Đây cũng là bước phát triển mới trong chính sách công nghiệp bán dẫn của Hàn Quốc. Nếu trong những thập niên trước, Seoul tập trung xây dựng năng lực công nghệ và hệ sinh thái để giúp các doanh nghiệp trong nước hình thành lợi thế cạnh tranh, thì hiện nay trọng tâm chuyển sang duy trì vị thế dẫn đầu và mở rộng quy mô sản xuất trong bối cảnh cạnh tranh chip toàn cầu ngày càng gay gắt.
Chính phủ phối hợp trực tiếp với Samsung trong các siêu cụm chip
Bước sang năm 2026, chính sách bán dẫn của Hàn Quốc đang chuyển sang giai đoạn mà Chính phủ phối hợp trực tiếp với Samsung để định hình các khoản đầu tư sản xuất chip quy mô lớn.
Điểm mới ở giai đoạn này nằm ở mức độ tham gia trực tiếp của Chính phủ. Nếu trước đây nhà nước chủ yếu tạo môi trường để doanh nghiệp tự lựa chọn và triển khai các dự án, thì nay quy hoạch cụm công nghiệp, hạ tầng và năng lực sản xuất đang ngày càng được đặt trong cùng một chiến lược.
Tháng 6/2026, Hàn Quốc cho biết đang thảo luận với Samsung Electronics cùng tập đoàn khác về giai đoạn tiếp theo của các dự án đầu tư vào cơ sở sản xuất bán dẫn, trong bối cảnh nhu cầu chip do trí tuệ nhân tạo (AI) thúc đẩy tăng mạnh.

Cố vấn chính sách của Tổng thống, ông Kim Yong-beom, cho biết tốc độ tăng trưởng nhu cầu có thể khiến các doanh nghiệp phải đẩy nhanh tiến độ xây dựng các cơ sở sản xuất mới hơn một thập niên, đồng thời Chính phủ đang tính đến việc xây dựng thêm một cụm chip quy mô lớn.
Sự thay đổi này gắn chặt với một yếu tố mới của thị trường bán dẫn: AI đang làm gia tăng mạnh nhu cầu đối với các loại bộ nhớ có hiệu năng cao. Vì vậy, cuộc cạnh tranh không chỉ còn xoay quanh sản lượng chip nhớ truyền thống mà ngày càng chuyển sang khả năng đáp ứng các thế hệ bộ nhớ phục vụ hệ thống AI.
Đến cuối tháng 6 năm nay, Chính phủ Hàn Quốc công bố một chiến lược đầu tư quy mô lớn nhằm củng cố vị thế của nước này trong ngành bán dẫn và tận dụng làn sóng AI. Trong đó, Samsung Electronics được xác định là một trong những doanh nghiệp chủ lực thực hiện chiến lược của Chính phủ.
Theo Reuters, Samsung và SK Hynix sẽ đầu tư khoảng 800.000 tỷ won (khoảng 518 tỷ USD) để xây dựng các cơ sở sản xuất chip mới tại khu vực phía tây nam Hàn Quốc.
Đối với Samsung, kế hoạch này bao gồm việc xây dựng hai cơ sở sản xuất chip quy mô lớn tại khu vực phía Tây Nam, trong khuôn khổ dự án phát triển một hệ sinh thái sản xuất bán dẫn mới của Hàn Quốc.
Reuters cho biết chiến lược của Chính phủ không chỉ nhằm tăng công suất sản xuất mà còn hướng tới việc hình thành một hệ sinh thái bán dẫn hoàn chỉnh, gắn các nhà máy chip với các lĩnh vực công nghệ liên quan.
Như vậy, quy mô đầu tư được công bố cần được nhìn trong một bức tranh rộng hơn là mở thêm nhà máy. Mục tiêu là hình thành một không gian công nghiệp nơi sản xuất chip, vật liệu, thiết bị, đóng gói, nghiên cứu và các công nghệ liên quan có thể phát triển đồng thời.
Vai trò của Chính phủ nằm ở việc tạo ra những điều kiện cần thiết để các khoản đầu tư này có thể triển khai ở quy mô lớn. Chiến lược được công bố bao gồm hỗ trợ cho hạ tầng, R&D, AI, đóng gói bán dẫn và phát triển các cụm công nghiệp, qua đó giảm bớt những rào cản về đất đai, cơ sở hạ tầng và năng lực cung ứng vốn có thể làm chậm quá trình mở rộng sản xuất.
Chính phủ cũng đặt mục tiêu tăng gấp đôi sản lượng DRAM vào giữa những năm 2030 và thúc đẩy HBM - loại bộ nhớ đặc biệt quan trọng đối với các hệ thống AI.
Với Samsung, đây là bước tiếp theo trong quá trình mở rộng năng lực bán dẫn tại Hàn Quốc. Nếu các chính sách trước đây tập trung nhiều vào ưu đãi thuế, R&D, nhân lực và xây dựng hệ sinh thái công nghiệp, thì giai đoạn hiện nay cho thấy mức độ phối hợp sâu hơn giữa nhà nước và doanh nghiệp: Chính phủ chủ động quy hoạch và hỗ trợ các cụm công nghiệp, trong khi Samsung đảm nhận phần đầu tư vào nhà máy, công nghệ và năng lực sản xuất.
Quy mô của kế hoạch cũng cho thấy mục tiêu đã vượt ra ngoài việc duy trì vị thế của Samsung trong thị trường chip nhớ truyền thống. Hàn Quốc đang muốn xây dựng năng lực sản xuất để đáp ứng làn sóng nhu cầu mới từ AI, đặc biệt đối với DRAM và HBM.
Reuters cho biết Samsung dự kiến đầu tư 400.000 tỷ won vào các nhà máy sản xuất bán dẫn tại Gwangju và thêm 56.000 tỷ won cho các cơ sở sản xuất HBM tại Cheonan và Onyang trong khuôn khổ các kế hoạch được công bố.
Tuy nhiên, đằng sau những con số đầu tư khổng lồ này là một áp lực cạnh tranh rất cụ thể. Sự bùng nổ của AI đang làm thay đổi nhu cầu đối với chip nhớ, đặc biệt là HBM, khiến các doanh nghiệp phải chạy đua không chỉ về công suất mà còn về tốc độ phát triển và thương mại hóa công nghệ.
Những khoản đầu tư này được triển khai trong bối cảnh Samsung đang tìm cách củng cố vị thế trong cuộc cạnh tranh AI. Nhu cầu đối với HBM tăng nhanh đã làm thay đổi cấu trúc thị trường bộ nhớ, khiến năng lực sản xuất các loại chip phục vụ AI trở thành một yếu tố chiến lược.

Reuters ghi nhận Samsung đang tăng tốc đầu tư khi nhu cầu chip AI tiếp tục tăng, đồng thời công ty kỳ vọng doanh thu từ HBM4 sẽ tăng hơn ba lần trong quý III/2026.
Nhìn từ toàn bộ quá trình phát triển, chính sách của Hàn Quốc đối với Samsung vì thế đã chuyển qua nhiều cấp độ. Từ hỗ trợ chaebol và thúc đẩy xuất khẩu trong giai đoạn đầu, đến ưu đãi R&D, thuế và phát triển nhân lực và hiện nay là phối hợp trực tiếp trong quy hoạch các siêu cụm sản xuất bán dẫn.
Samsung, ở chiều ngược lại, chuyển các điều kiện chính sách đó thành những khoản đầu tư ngày càng lớn vào công nghệ, nhà máy và năng lực sản xuất.
Sự thay đổi đó cũng phản ánh quá trình trưởng thành của chính ngành bán dẫn Hàn Quốc: Từ một ngành cần được nhà nước hỗ trợ để hình thành năng lực ban đầu, trở thành một ngành chiến lược mà nhà nước và doanh nghiệp cùng phải tính toán năng lực dài hạn.
Với Hàn Quốc, câu chuyện của Samsung cho thấy lợi thế công nghiệp không chỉ được tạo nên bởi một doanh nghiệp mạnh, mà còn bởi khả năng duy trì sự phối hợp dài hạn giữa chính sách nhà nước, năng lực công nghệ và quy mô đầu tư của khu vực tư nhân.