Lãnh đạo May 10: Bán 100.000 đồng trên sàn online, doanh nghiệp có thể mất 25.000-27.000 đồng phí, chưa kể quảng cáo và vận chuyển
Bán được 100.000 đồng, sàn lấy 25.000-27.000 đồng”, lãnh đạo May 10 nói về áp lực chi phí khi doanh nghiệp mở rộng bán hàng online.
Bán 100.000 đồng, mất 25.000-27.000 đồng phí sàn
Chia sẻ tại chương trình Chính sách và Đối thoại với chủ đề "Phát huy sức mạnh thị trường nội địa cho mục tiêu tăng trưởng hai con số", ông Hoàng Thế Nhu, Phó Tổng giám đốc kiêm Thành viên HĐQT Tổng công ty May 10, cho biết sự thay đổi trong thói quen tiêu dùng đang buộc doanh nghiệp phải liên tục điều chỉnh cách tiếp cận thị trường.
Theo ông, người tiêu dùng hiện có thể dễ dàng tìm kiếm, so sánh giá sản phẩm chỉ bằng một cú nhấp chuột. Cùng với đó, thương mại điện tử ngày càng trở thành một kênh quan trọng, giúp doanh nghiệp đưa sản phẩm tới người tiêu dùng trên toàn quốc và xóa bỏ khoảng cách địa lý.
Tuy nhiên, ông Nhu cho rằng bán hàng online “không dễ dàng”.
“Chi phí sàn bây giờ lên tới 25 đến 27%. Mình cứ bán được 100.000 đồng, họ lấy ra 25.000-27.000 đồng”, ông Nhu nói.
Theo lãnh đạo May 10, chi phí không dừng ở khoản phí trên sàn. Để bán được hàng, doanh nghiệp còn phải xây dựng kênh, chạy quảng cáo và đầu tư cho hoạt động tiếp thị. Trong khi đó, chi phí quảng cáo cũng phát sinh thêm khi doanh nghiệp muốn tiếp cận khách hàng.
“Không phải cứ đưa lên mạng là bán được mà anh phải xây kênh, anh phải chạy quảng cáo, anh phải đầu tư”, ông nói.
Ngoài ra, doanh nghiệp còn phải tính đến chi phí vận chuyển và chi phí vận hành. Theo ông Nhu, cộng tất cả các khoản này lại, thương mại điện tử vẫn là một kênh có chi phí không nhỏ.

Thuê mặt bằng trung tâm có thể đắt gấp 1,5-2 lần
Không chỉ kênh online, hệ thống bán hàng trực tiếp cũng đặt ra bài toán chi phí đối với doanh nghiệp. Ông Nhu cho biết May 10 hiện duy trì hệ thống cửa hàng và phải thuê mặt bằng tại các tuyến phố, mặt đất. Trong khi đó, xu hướng tiêu dùng đang dịch chuyển về các khu vực trung tâm.
Vấn đề nằm ở chỗ chi phí thuê tại các trung tâm lớn, đặc biệt những trung tâm có yếu tố nước ngoài đầu tư, rất cao.
Theo ông Nhu, chi phí thuê tại các trung tâm này có thể cao hơn khoảng 1,5-2 lần so với mặt bằng bên ngoài.
“Nếu thuê cửa hàng ở ngoài thì có vẻ rẻ hơn nhưng xu hướng khách vào sẽ ít hơn. Thay vào đó, vào trung tâm thuê thì chi phí của các trung tâm lớn lại rất đắt”, ông phân tích.
Trong khi đó, các trung tâm nhỏ hơn lại có thể không đạt hiệu quả kinh doanh như kỳ vọng. Điều này khiến doanh nghiệp đứng trước bài toán phải cân đối giữa chi phí mặt bằng và khả năng tiếp cận khách hàng.
Hàng quốc tế vào Việt Nam “không hề khó”
Một sức ép khác được ông Nhu đề cập là cạnh tranh trên thị trường nội địa. Theo ông, thị trường Việt Nam ngày càng mở rộng và kết nối sâu với thị trường quốc tế, do đó doanh nghiệp trong nước không chỉ cạnh tranh với nhau mà còn phải cạnh tranh với các thương hiệu quốc tế.
“Giờ đây các thương hiệu quốc tế không hề gặp khó khăn khi thâm nhập vào thị trường chúng ta”, ông Nhu nói.
Ông dẫn ví dụ, người tiêu dùng có thể đặt hàng online và “mấy ngày sau là cũng có hàng từ Trung Quốc, có hàng từ nọ kia”.
“Thế giới tương đối phẳng”, ông Nhu nhận định, cho rằng đây là một thực tế khiến cạnh tranh trên thị trường nội địa ngày càng trực diện.
Đáng chú ý, theo ông Nhu, trong ngành thời trang, một số quốc gia lớn trong khu vực có tình trạng tiêu dùng nội địa gần như không tăng trong khi sản xuất vẫn tăng. Khi xuất hiện tình trạng dư thừa sản xuất, hàng hóa có xu hướng tìm đường xuất khẩu và thâm nhập các thị trường khác, trong đó có Việt Nam.
Theo lãnh đạo May 10, hàng hóa từ các nước có thể đi vào thị trường Việt Nam qua nhiều kênh khác nhau, tạo thêm sức ép đối với doanh nghiệp trong nước.
Trong bối cảnh đó, May 10 cho biết đã thay đổi cả sản phẩm, phân khúc giá và phương thức phân phối để thích ứng với thị trường nội địa. Ông Nhu cho biết nếu trước đây nhắc tới May 10, người tiêu dùng thường nghĩ tới sản phẩm sơ mi, thì hiện doanh nghiệp đã mở rộng sang nhiều dòng sản phẩm như thời trang nữ, vest và thời trang trẻ.
Từ đầu năm 2022, May 10 đã đầu tư đội ngũ nghiên cứu xu hướng cùng hơn 20 nhà thiết kế thời trang sáng tạo, nhằm nghiên cứu xu hướng và tâm lý tiêu dùng, từ đó phát triển sản phẩm phù hợp về kiểu dáng, màu sắc, chất liệu và tính tiện lợi.
Doanh nghiệp cũng mở rộng các phân khúc giá, trong đó có những sản phẩm hướng tới nhóm người trẻ mới đi làm, chưa có thu nhập cao.
Theo ông Nhu, giá bán ngày càng trở thành yếu tố quan trọng bởi người tiêu dùng có thể dễ dàng so sánh sản phẩm giữa các nhà cung cấp.
Bên cạnh đó, May 10 tiếp tục đầu tư vào tự động hóa và các giải pháp số hóa trong quản trị, sản xuất và bán hàng, với mục tiêu giảm chi phí, qua đó tăng sức cạnh tranh về giá.
Muốn người Việt tự hào khi dùng thương hiệu Việt
Về chiến lược thời gian tới, ông Nhu cho biết May 10 xác định thị trường nội địa là thị trường có nhiều dư địa và sẽ tiếp tục đầu tư nguồn lực về con người, tài chính để mở rộng.
Doanh nghiệp tập trung vào 4 nhóm giải pháp gồm phát triển sản phẩm, kiểm soát chất lượng, giảm chi phí để tăng sức cạnh tranh về giá và mở rộng hệ thống bán hàng cả offline lẫn online.
Riêng về sản phẩm, ông cho biết phòng thiết kế của May 10 hiện có hơn 100 người, trong đó đội ngũ thiết kế thời trang hơn 20 người.
Doanh nghiệp cũng duy trì kiểm soát chất lượng từ nguyên liệu, phụ liệu đến sản xuất và dịch vụ khách hàng. Theo ông Nhu, nguyên liệu đầu vào được kiểm tra các yếu tố liên quan đến an toàn, trong đó có dư lượng hóa chất.
Nhưng mục tiêu lớn nhất mà ông Nhu nhấn mạnh không chỉ nằm ở doanh số.
“Cố gắng để người dùng Việt Nam tự hào khi dùng cái thương hiệu Việt của chúng tôi chứ không phải thương hiệu cứ phải nhập”, ông nói.
Ông cho rằng việc sử dụng thương hiệu quốc tế không nên là tiêu chí duy nhất để người tiêu dùng cảm thấy tự hào. Với May 10, mục tiêu là làm sao người Việt khi sử dụng sản phẩm của doanh nghiệp cũng cảm thấy tự hào về chất lượng sản phẩm Việt Nam.
“Không phải dùng mấy cái thương hiệu cao cấp của quốc tế mới gọi là tự hào”, ông Nhu nói.
Mục tiêu tiếp theo, theo lãnh đạo May 10, là doanh nghiệp Việt này sẽ trở thành “đối thủ lớn” của những hãng thời trang lớn trên thị trường trong nước.