TS. Nguyễn Bích Lâm: Tăng trưởng đã có, nhưng giá trị giữ lại ở đâu?
Sản xuất, đầu tư, FDI và xuất nhập khẩu cùng tăng tốc trong 8 tháng đầu năm, nhưng phía sau những con số tích cực vẫn là bài toán về sức mua, sức chống chịu của doanh nghiệp và khả năng giữ lại giá trị trong nước.

8 tháng đầu năm 2026, nền kinh tế ghi nhận nhiều tín hiệu tích cực khi sản xuất công nghiệp, đầu tư công, dòng vốn FDI và hoạt động xuất nhập khẩu tiếp tục tăng trưởng. Tuy nhiên, theo chuyên gia, đằng sau những con số này vẫn còn nhiều vấn đề cần lưu ý, từ sức chống chịu của doanh nghiệp, sức mua trong nước đến khả năng nâng cao giá trị gia tăng và năng lực nội sinh của nền kinh tế.
Trong những tháng cuối năm, yêu cầu điều hành không chỉ là duy trì tốc độ tăng trưởng mà còn phải chuyển hóa các nguồn lực hiện có thành năng lực sản xuất, năng suất và sức cạnh tranh dài hạn.
Tuy nhiên, trước những biến động của kinh tế thế giới, mục tiêu tăng trưởng hai con số cũng gặp nhiều thách thức. Vậy, làm thế nào để kết quả kinh tế 8 tháng đầu năm trở thành bệ đỡ cho tăng trưởng. Về vấn đề này, chúng tôi có cuộc trò chuyện với TS Nguyễn Bích Lâm, Nguyên Tổng cục Trưởng, Tổng cục Thống kê.

Ông đánh giá thế nào về bức tranh kinh tế Việt Nam trong 8 tháng đầu năm 2026? Những động lực tăng trưởng nào đang nổi lên rõ nét?
8 tháng đầu năm 2026 phản ánh bức tranh kinh tế có nhiều điểm sáng. Tuy nhiên, điều đáng quan tâm không chỉ là nền kinh tế tăng trưởng bao nhiêu, mà quan trọng hơn là tăng trưởng bằng cách nào, tạo thêm năng lực gì và mức độ lan tỏa vào khu vực kinh tế trong nước ra sao.
Đây cần là những nội dung được đặt vào trung tâm của tư duy điều hành trong những tháng cuối năm cũng như trong cả giai đoạn 2026-2030.

Tín hiệu tích cực nổi bật nhất trong 8 tháng đầu năm là năng lực sản xuất công nghiệp đang được mở rộng với tốc độ tăng rõ rệt hơn. Chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tháng 8/2026 tăng 1,5% so với tháng trước và tăng 14,4% so với cùng kỳ năm 2025. Tính chung 8 tháng, IIP ngành công nghiệp chế biến, chế tạo tăng 12,5%, cao hơn 2,5 điểm phần trăm so với cùng kỳ năm trước. Điều này cho thấy sức sản xuất đã được củng cố đáng kể.
Chỉ số PMI tháng 8/2026 đạt 53,3 điểm, cao nhất kể từ tháng 3/2026 và cao hơn 0,4 điểm so với tháng 7. Số lượng đơn hàng mới và sản lượng tiếp tục tăng, trong đó sản lượng ghi nhận tốc độ tăng nhanh nhất trong hơn hai năm qua. Nguồn cung nguyên vật liệu thuận lợi hơn, còn giá nguyên vật liệu và chi phí sản xuất có dấu hiệu hạ nhiệt.
Những tín hiệu này cho thấy khu vực sản xuất đang có nền tảng tương đối tốt để bước vào những tháng cuối năm.
PMI tăng lên 53,3 điểm là tín hiệu tích cực. Tuy nhiên, ông nhìn nhận thế nào về những yếu tố còn tiềm ẩn phía sau chỉ số này?
Không nên chỉ nhìn vào việc PMI đã vượt khá xa ngưỡng 50 điểm, mà cần quan tâm đến cấu trúc bên trong của chỉ số.
Đơn hàng mới và sản lượng tăng, nhưng đơn hàng xuất khẩu mới lại suy giảm. Việc làm tiếp tục thu hẹp, trong khi triển vọng sản lượng trong 12 tháng tới có thể chịu ảnh hưởng bởi những bất ổn địa chính trị toàn cầu.

Điều này cho thấy đà sản xuất hiện tại chưa đồng nghĩa với việc một chu kỳ tăng trưởng chắc chắn đã được xác lập. Nói cách khác, năng lực cung ứng đang cải thiện nhanh hơn niềm tin của doanh nghiệp. Đây là khoảng cách cần được lưu ý trong điều hành.
PMI tháng 8 phản ánh sức sản xuất của nền kinh tế đã phục hồi, nhưng các nhà quản lý cần thận trọng khi đánh giá triển vọng bốn tháng cuối năm. Nếu nhu cầu bên ngoài suy yếu trong khi nhu cầu trong nước chưa đủ mạnh để bù đắp, tăng trưởng sản xuất có thể nhanh chóng gặp giới hạn.
Vì vậy, điều hành không nên chỉ hướng tới việc duy trì PMI trên 50 điểm, mà cần quan tâm đến chất lượng đơn hàng, khả năng mở rộng việc làm, mức độ ổn định của chi phí đầu vào và sự phục hồi của kỳ vọng kinh doanh. Một nền sản xuất bền vững không chỉ cần có đơn hàng trong tháng hiện tại, mà còn phải nhìn thấy niềm tin của thị trường trong tương lai.
Số doanh nghiệp gia nhập thị trường vẫn tăng, nhưng số doanh nghiệp rút lui cũng ở mức cao. Theo ông, điều này phản ánh vấn đề gì đối với sức khỏe của khu vực doanh nghiệp?
Nền kinh tế muốn duy trì tăng trưởng cao và bền vững không thể chỉ dựa vào những dự án lớn. Sức sống của nền kinh tế còn được phản ánh qua khả năng tồn tại, mở rộng và đầu tư trở lại của cộng đồng doanh nghiệp.
8 tháng đầu năm, có 138,1 nghìn doanh nghiệp thành lập mới và 68,3 nghìn doanh nghiệp quay trở lại hoạt động. Bình quân mỗi tháng có khoảng 25,8 nghìn doanh nghiệp gia nhập thị trường. Đây là tín hiệu tích cực.

Tuy nhiên, cùng thời gian này có 157,4 nghìn doanh nghiệp rút khỏi thị trường. Đáng chú ý, riêng tháng 7 và tháng 8/2026, số doanh nghiệp rút khỏi thị trường đều cao hơn số doanh nghiệp gia nhập.
Chưa thể chỉ dựa vào số liệu này để kết luận khu vực doanh nghiệp đang suy yếu, bởi một phần doanh nghiệp giải thể có thể đã ngừng hoạt động từ trước và đến nay mới hoàn tất thủ tục. Dù vậy, đây vẫn là tín hiệu cảnh báo về sức chống chịu của khu vực doanh nghiệp, nhất là trong bối cảnh sức mua trong nước phục hồi còn chậm.
Đã đến lúc cần chuyển cách nhìn từ việc có bao nhiêu doanh nghiệp thành lập mới sang việc có bao nhiêu doanh nghiệp có thể tồn tại, phát triển và nâng cao năng suất. Một nền kinh tế mạnh không chỉ có tỷ lệ doanh nghiệp gia nhập thị trường cao, mà còn phải có tỷ lệ doanh nghiệp sống sót cao, có khả năng tích lũy vốn, đổi mới công nghệ và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị.

Đầu tư công tiếp tục được xác định là động lực quan trọng của tăng trưởng. Theo ông, cần nhìn nhận thế nào về hiệu quả của nguồn vốn này?
8 tháng đầu năm 2026, vốn đầu tư thực hiện từ nguồn ngân sách nhà nước đạt khoảng 546,8 nghìn tỷ đồng, tăng 18,5% so với cùng kỳ năm 2025 và đạt 50,5% kế hoạch năm.
Đây là nỗ lực đáng kể của Chính phủ trong việc thúc đẩy giải ngân, tháo gỡ các điểm nghẽn về thủ tục, giải phóng mặt bằng và xử lý những dự án chậm tiến độ.

Tuy nhiên, với mục tiêu tăng trưởng cao và bền vững, vấn đề không chỉ nằm ở tốc độ giải ngân. Vốn đầu tư công chỉ thực sự tạo ra tăng trưởng dài hạn khi được chuyển hóa thành năng lực mới của nền kinh tế.
Năng lực mới có thể là tuyến giao thông giúp giảm chi phí logistics, hạ tầng năng lượng nâng cao khả năng cung ứng, khu công nghiệp tạo ra không gian sản xuất mới hoặc hạ tầng số giúp doanh nghiệp giảm chi phí giao dịch.
Do đó, trong những tháng cuối năm, điều quan trọng không chỉ là đẩy mạnh giải ngân phần vốn còn lại, mà phải ưu tiên những dự án có khả năng tạo ra năng suất và sức lan tỏa cao nhất. Nguồn vốn khan hiếm cần được phân bổ cho các dự án có khả năng tạo ra nhiều năng lực sản xuất, giá trị gia tăng và tác động lan tỏa hơn.
Từ những phân tích trên, theo ông, đâu là những ràng buộc lớn nhất đối với tăng trưởng trong thời gian tới?
Nhìn tổng thể, bức tranh kinh tế 8 tháng đầu năm 2026 cho thấy nền kinh tế có năng lực tăng trưởng tốt hơn, đồng thời cũng bộc lộ rõ một số ràng buộc.
Thứ nhất, năng lực sản xuất đang tăng nhanh hơn nhu cầu trong nước.
Thứ hai, quy mô thương mại hàng hóa quốc tế và FDI tăng nhanh hơn tốc độ nâng cao giá trị gia tăng và năng lực nội sinh của nền kinh tế.
Thứ ba, đầu tư tăng, nhưng yêu cầu chuyển hóa vốn thành năng suất và năng lực mới ngày càng cấp thiết.
Thứ tư, số doanh nghiệp gia nhập thị trường vẫn lớn, nhưng sức chống chịu của khu vực doanh nghiệp chưa thực sự vững chắc.
Những ràng buộc này không phải là các nhóm khó khăn tách biệt, mà cùng phản ánh một thông điệp: các nguồn lực tăng trưởng đang tăng lên, nhưng năng lực nội sinh để hấp thụ, chuyển hóa và giữ lại giá trị từ những nguồn lực đó chưa tăng tương xứng.
Nếu không được xử lý, các ràng buộc này có thể làm giảm chất lượng tăng trưởng và khả năng chống chịu của nền kinh tế.
Theo ông, cần sử dụng thước đo nào để đánh giá chất lượng tăng trưởng trong giai đoạn tới?
Trong những tháng cuối năm 2026 và cả giai đoạn 2026-2030, vấn đề quan trọng không chỉ là Việt Nam tăng trưởng bao nhiêu phần trăm. Quan trọng hơn là sau mỗi điểm phần trăm tăng trưởng, nền kinh tế tạo thêm được bao nhiêu năng lực sản xuất, năng suất, giá trị gia tăng trong nước và sức chống chịu trước các cú sốc bên ngoài.

Nếu sản xuất tăng nhưng doanh nghiệp trong nước không lớn lên tương ứng; xuất khẩu tăng nhưng giá trị giữ lại trong nước không tăng; giải ngân tăng nhưng năng lực mới không hình thành; FDI tăng nhưng liên kết với khu vực kinh tế trong nước còn mỏng, thì tăng trưởng có thể cao nhưng nền tảng tăng trưởng chưa chắc được củng cố tương xứng.
Ngược lại, nếu từng dòng vốn được chuyển hóa thành năng lực mới, từng dự án đầu tư tạo ra năng lực sản xuất, từng cơ hội thị trường trở thành năng lực cạnh tranh, đồng thời doanh nghiệp trong nước có thêm khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị, thì tăng trưởng không chỉ giúp mở rộng quy mô GDP mà còn nâng cao sức mạnh của nền kinh tế.
Đây có thể là thước đo quan trọng nhất của chất lượng tăng trưởng và cũng là ý nghĩa sâu xa của chặng đường phát triển giai đoạn 2026-2030. Mục tiêu không chỉ là hoàn thành chỉ tiêu tăng trưởng hằng năm, mà phải biến tăng trưởng của năm nay thành năng lực phát triển của những năm tiếp theo.
Trân trọng cảm ơn ông!