Chuyên gia Dragon Capital: Thị trường chứng chỉ quỹ cần ‘cánh cửa’ ngân hàng để đến gần số đông
Tài khoản chứng khoán tăng nhanh, nhưng chứng chỉ quỹ vẫn chưa đến được số đông. Phía sau là khoảng trống chuyển tiền tiết kiệm thành vốn dài hạn cho nền kinh tế.
.png)
Thị trường quỹ Việt Nam đang ở trong một nghịch lý đáng chú ý: nhà đầu tư cá nhân tham gia ngày càng nhiều vào thị trường chứng khoán, nhưng chứng chỉ quỹ, quỹ mở và các sản phẩm quản lý tài sản chuyên nghiệp vẫn chưa thật sự trở thành lựa chọn đại chúng.
Các dữ liệu thị trường gần đây cho thấy ngành quỹ còn nhiều dư địa phát triển, song dòng tiền vẫn phân hóa giữa các nhóm sản phẩm. Trong tháng 5/2026, FiinGroup ghi nhận áp lực rút ròng quay trở lại ở nhóm quỹ cổ phiếu, nhóm quỹ trái phiếu tiếp tục rút ròng, trong khi nhóm quỹ cân bằng duy trì dòng tiền vào ròng nhưng quy mô thu hẹp.
Báo cáo triển vọng chứng chỉ quỹ năm 2026 của Aseansc Research cũng cho rằng quy mô thị trường quỹ Việt Nam còn thấp so với nhiều nước ASEAN. Điều này cho thấy không gian tăng trưởng dài hạn vẫn còn lớn, nếu thị trường mở rộng được sản phẩm, tệp nhà đầu tư và các kênh phân phối phù hợp hơn.
Từ điểm nghẽn này, trọng tâm của thị trường không chỉ nằm ở việc có thêm sản phẩm, mà còn ở khả năng biến dòng tiền tiết kiệm thành nguồn vốn dài hạn cho nền kinh tế. Chúng tôi đã có cuộc trao đổi với bà Lương Thị Mỹ Hạnh, Giám đốc Quản lý tài sản khối trong nước Dragon Capital Việt Nam, để làm rõ vì sao thị trường quỹ Việt Nam vẫn chưa đại chúng hơn, nhà đầu tư cá nhân đang thay đổi ra sao và những điều kiện cần thiết để chứng chỉ quỹ, quỹ mở và quỹ hưu trí trở thành kênh dẫn vốn dài hạn.
Thời gian qua, số lượng tài khoản chứng khoán tại Việt Nam tăng rất mạnh, nhưng chứng chỉ quỹ vẫn chưa trở thành lựa chọn phổ biến của số đông nhà đầu tư cá nhân. Theo bà, thị trường quỹ đang thiếu những điều kiện gì để bước sang giai đoạn đại chúng hơn?
Trong khoảng 5 năm vừa qua, việc số lượng tài khoản chứng khoán tăng nhanh cho thấy thị trường Việt Nam đã đạt được một bước tiến nhất định trong quá trình đại chúng hóa hoạt động đầu tư, đặc biệt ở nhóm nhà đầu tư cá nhân.
Tuy nhiên, nếu nhìn riêng vào thị trường quỹ, quy mô hiện vẫn còn khá khiêm tốn. Theo quan sát của tôi, số nhà đầu tư có tài khoản quỹ hiện vào khoảng hơn 1 triệu. Tổng tài sản quản lý (Assets Under Management – AUM) của ngành quỹ vào khoảng 30 tỷ USD nếu tính cả quỹ công chúng và phần tài sản được quản lý bởi các công ty quản lý quỹ thuộc công ty bảo hiểm. Nếu tách riêng quỹ công chúng, quy mô chỉ khoảng 3 tỷ USD, tương đương dưới 1% GDP. Đây vẫn là mức rất thấp so với tiềm năng của thị trường.
Điều đó cho thấy Việt Nam không thiếu tiền tiết kiệm, nhưng đang thiếu cơ chế chuyển hóa dòng tiền tiết kiệm thành nguồn vốn đầu tư dài hạn. Việt Nam là một trong những quốc gia có tỷ lệ tiết kiệm cao, ước khoảng hơn 30%, tương đương khoảng một phần ba GDP. Trong khi đó, AUM của các quỹ lại còn rất nhỏ. Vấn đề vì vậy không nằm ở việc nền kinh tế thiếu tiền, mà là thiếu vốn theo đúng nghĩa vốn dài hạn, được phân bổ chuyên nghiệp và có khả năng hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.

Ở đây, quỹ đầu tư có thể đóng vai trò cầu nối. Khi nhà đầu tư chuyển từ tư duy giao dịch ngắn hạn sang tích lũy và đầu tư dài hạn, các quỹ mới thật sự phát huy vai trò. Muốn vậy, thị trường cần nâng cao hiểu biết của nhà đầu tư về quỹ đầu tư, tài chính cá nhân, cũng như vai trò của đầu tư trong cơ cấu tài sản và kế hoạch thanh khoản của mỗi người.
Một điều kiện quan trọng khác là ưu đãi thuế. Thuế là công cụ có sức tác động lớn trong việc định hướng hành vi nhà đầu tư. Dù là quỹ hưu trí, quỹ tương hỗ hay quỹ mở, nhiều thị trường đều sử dụng chính sách thuế như một động lực để khuyến khích đầu tư dài hạn.
Nếu Việt Nam có công cụ thuế phù hợp, triển vọng phát triển thị trường quỹ sẽ tích cực hơn, bởi quỹ có thể trở thành cầu nối chuyển dòng tiền tiết kiệm thành nguồn vốn dài hạn hỗ trợ nền kinh tế.
.png)
Sau làn sóng nhà đầu tư cá nhân tham gia thị trường chứng khoán từ năm 2020, bà quan sát thấy hành vi của nhóm này đối với quỹ mở, quỹ hoán đổi danh mục và các sản phẩm quỹ đã thay đổi như thế nào?
Nếu nhìn từ góc độ Dragon Capital, số lượng nhà đầu tư đã tăng rất nhanh từ sau năm 2020. Trước khi Dragon Capital có ứng dụng DragonX để nhà đầu tư có thể mở tài khoản và giao dịch trực tuyến, khoảng năm 2021, số nhà đầu tư chỉ vào khoảng 10.000. Đến nay, con số này đã tăng lên hơn 100.000 nhà đầu tư có số dư, tức không chỉ là tài khoản được mở nhưng không hoạt động.
Mức tăng này rất nhanh, dù phải nhìn nhận rằng điểm xuất phát ban đầu còn thấp. Nếu so với khoảng 13 triệu tài khoản chứng khoán trên thị trường, con số hơn 100.000 nhà đầu tư quỹ vẫn chưa lớn. Tuy vậy, điều đáng chú ý là đã có một bộ phận nhà đầu tư tìm đến quỹ như một kênh tích lũy vốn.
Với các sản phẩm như quỹ hoán đổi danh mục (Exchange Traded Fund – ETF) hoặc quỹ mở, mỗi loại hình đều thu hút nhóm nhà đầu tư có mục tiêu riêng, tùy theo chiến lược và đặc điểm của từng quỹ.
Một thay đổi đáng chú ý khác nằm ở hành vi của nhà đầu tư trong những giai đoạn thị trường biến động. Trước đây, khi thị trường tăng, nhà đầu tư thường mua vào; khi thị trường giảm, họ lại có xu hướng bán ra. Gần đây, ở nhóm nhà đầu tư quỹ, xu hướng này đã thay đổi phần nào.
Trong các cộng đồng nhà đầu tư quỹ mở, chẳng hạn cộng đồng nhà đầu tư của Dragon Capital, khi thị trường giảm, nhiều nhà đầu tư lại xem đó là thời điểm để mua vào thay vì bán ra.
Từ số liệu nội bộ mà Dragon Capital quan sát được, khi thị trường giảm, dòng tiền vào quỹ vẫn tương đối ổn định, không còn hiện tượng rút vốn ồ ạt như trước. Điều này cho thấy các hoạt động nâng cao nhận thức nhà đầu tư về đầu tư dài hạn đã bắt đầu có kết quả nhất định.

Sự thay đổi này cũng được phản ánh qua AUM của các quỹ. Theo quan sát của tôi, trong khoảng 5 năm qua, AUM của các quỹ mở trên toàn thị trường tăng khoảng 20–30%, hoặc có thể hơn 30%. Riêng tại Dragon Capital, AUM tăng hơn 50% trong khoảng 3 năm qua.
Có thể nói, nhà đầu tư đang dần làm quen với sản phẩm quỹ, bắt đầu đầu tư đều đặn hơn và có tầm nhìn dài hạn hơn. Tuy nhiên, để sự thay đổi này tạo ra tác động lớn hơn đối với toàn thị trường, Việt Nam vẫn cần thêm các chính sách hỗ trợ, đặc biệt là chính sách thuế, giáo dục tài chính và mở rộng kênh phân phối.
Kênh phân phối là một trong những điểm đáng chú ý nếu muốn đưa chứng chỉ quỹ đến gần hơn với số đông. Ngân hàng thương mại có độ phủ lớn, sở hữu tệp khách hàng rộng và hiểu nhu cầu tài chính của khách hàng, nhưng hiện chưa được chính thức phân phối chứng chỉ quỹ trực tiếp mà phải thông qua công ty con.
Trong khi đó, việc ngân hàng phân phối chứng chỉ quỹ là mô hình phổ biến tại nhiều thị trường. Nếu được cho phép tại Việt Nam, khả năng tiếp cận của nhà đầu tư với chứng chỉ quỹ có thể trở nên dễ dàng hơn, qua đó hỗ trợ ngành quỹ phát triển nhanh hơn.
.png)
Khi hoạt động phân phối được chính thức hóa, thị trường cũng có thể thiết lập rõ hơn các tiêu chuẩn về đào tạo, chứng chỉ hành nghề và điều kiện tư vấn đối với đội ngũ quan hệ khách hàng. Điều này không chỉ giúp mở rộng khả năng tiếp cận chứng chỉ quỹ, mà còn góp phần hạn chế tình trạng tư vấn quá mức hoặc bán sản phẩm đầu tư không phù hợp với nhu cầu của nhà đầu tư.
Từ góc nhìn của bà, đâu là những điều kiện quan trọng nhất để chứng chỉ quỹ, quỹ mở và quỹ hưu trí có thể phát triển thành kênh dẫn vốn dài hạn cho nền kinh tế?
Nếu nói về các điều kiện để phát triển thị trường quỹ, tôi muốn nhấn mạnh trước hết đến giáo dục tài chính và ưu đãi thuế. Giáo dục tài chính giúp xây dựng niềm tin, giúp nhà đầu tư hiểu rõ sản phẩm, hiểu rủi ro, lợi ích và vai trò của đầu tư dài hạn. Tuy nhiên, ưu đãi thuế mới là động lực thực sự có thể dịch chuyển dòng tiền tiết kiệm thành nguồn vốn dài hạn.
Đây là hai điểm có khả năng tạo chuyển động rõ nhất cho thị trường trong những năm tới. Tôi lưu ý thêm, quy định thuế thu nhập cá nhân mới dự kiến có hiệu lực từ ngày 1/7/2026 cho phép nhà đầu tư nắm giữ chứng chỉ quỹ trên 2 năm được miễn khoản thuế 0,1% khi bán ra. Tuy nhiên, mức thuế này tương đối nhỏ và chưa đủ mạnh để điều chỉnh hành vi nhà đầu tư.
Điều thị trường cần hơn là cơ chế ưu đãi thuế có tác động thực chất đối với những khoản đầu tư vào quỹ được nắm giữ dài hạn, chẳng hạn 3 năm hoặc 5 năm.
Khi nhìn sang một số thị trường như Thái Lan, Ấn Độ, Đài Loan hoặc Mỹ, nhiều nước áp dụng ưu đãi thuế đủ lớn để tạo động lực cho nhà đầu tư. Chẳng hạn, tại Thái Lan, nếu đầu tư và nắm giữ đến tuổi hưu, mức được miễn thuế có thể lên tới khoảng 500.000 baht, tương đương khoảng 15.000 USD. Tại Mỹ, với các chương trình như 401(k), mức ưu đãi thuế có thể lên tới khoảng 23.000 USD. Trong khi đó, tại Việt Nam, mức được miễn thuế đối với đóng góp vào quỹ hưu trí hiện chỉ khoảng 1 triệu đồng.
Với riêng quỹ hưu trí, cần nhìn trong bức tranh ba trụ cột. Trụ cột đầu tiên là hệ thống bắt buộc, tương ứng với bảo hiểm xã hội. Nhiều nước phát triển còn có trụ cột thứ hai, cũng mang tính bắt buộc nhưng do khu vực tư nhân quản lý, thường theo mô hình đóng góp xác định (Defined Contribution – DC).
Với mô hình DC, người tham gia đóng bao nhiêu thì hưởng bấy nhiêu; tài sản vẫn thuộc về người tham gia và có thể được thừa kế. Điều này khác với mô hình quyền lợi xác định (Defined Benefit – DB), trong đó người tham gia đóng vào một quỹ chung để chi trả quyền lợi theo cơ chế an sinh xã hội. Đây là mô hình có tính chất pay-as-you-go, tức các khoản đóng góp hiện tại được dùng để chi trả cho nghĩa vụ hiện tại, với mục tiêu điều tiết và hỗ trợ an sinh giữa các nhóm thu nhập.
Việt Nam hiện chưa có trụ cột thứ hai bắt buộc do tư nhân quản lý. Việt Nam mới có trụ cột thứ ba là hưu trí tự nguyện, trong đó cả doanh nghiệp và người lao động đều tham gia trên cơ sở tự nguyện. Khung pháp lý cho sản phẩm này đã xuất hiện, nhưng quy mô đến nay vẫn rất nhỏ. Tổng quy mô các quỹ hưu trí tự nguyện tại Việt Nam chỉ khoảng 100 triệu USD, với số người tham gia dưới 30.000 người.
Nếu so với Malaysia, khoảng cách là rất lớn. Quỹ Tiết kiệm người lao động Malaysia (Employees Provident Fund – EPF) có quy mô hơn 50% GDP, khoảng 326 tỷ USD, trong khi quy mô quỹ hưu trí tự nguyện tại Việt Nam còn rất nhỏ.
Vấn đề này càng cấp thiết khi hệ thống bảo hiểm xã hội chủ yếu nhằm đảm bảo mức sống tối thiểu khi về hưu. Theo một số nghiên cứu mà tôi biết, bảo hiểm xã hội tại Việt Nam có thể chỉ đáp ứng khoảng 45% mức sống khi nghỉ hưu. Phần còn lại thường phải đến từ các chương trình tự nguyện, quỹ hưu trí hoặc các cơ chế DC, nhưng đây lại là phần Việt Nam còn thiếu.
Áp lực dân số cũng là yếu tố cần lưu ý. Nếu năm 2000 có khoảng 34 người đóng cho một người hưởng lương hưu, đến năm 2010 con số này giảm còn khoảng 10 người đóng cho một người hưởng. Hiện nay, tỷ lệ này khoảng 5,5 người đóng cho một người hưởng và đến khoảng năm 2035, khi dân số Việt Nam già hơn, có thể giảm còn khoảng 3,5 người đóng cho một người hưởng. Ngưỡng an toàn cần từ 4 người đóng trở lên.
Nếu tỷ lệ người đóng giảm xuống dưới ngưỡng an toàn, hệ thống sẽ tiến gần rủi ro mất cân đối giữa dòng tiền đóng vào và chi ra. Trong bối cảnh dân số già đi, phần tự nguyện và phần do mỗi cá nhân chủ động chuẩn bị cho tuổi hưu cần được phát triển mạnh hơn. Nếu không, thu nhập khi về già sẽ trở thành gánh nặng lớn hơn cho xã hội.
So với nhiều nước, thị trường hưu trí Việt Nam còn rất mới. Malaysia đã phát triển hệ thống này hơn 70 năm, trong khi Việt Nam mới có khung pháp lý khoảng 10 năm và các quỹ thực sự hoạt động chỉ khoảng 5 năm. Trong khi đó, cửa sổ thời gian không còn dài, bởi Việt Nam hiện là quốc gia đang già hóa và có thể trở thành quốc gia dân số già vào khoảng năm 2035.
Quỹ hưu trí còn có ý nghĩa lớn đối với thị trường vốn và nền kinh tế vì đây là nguồn vốn dài hạn, hay còn gọi là patient capital. Người lao động có thể bắt đầu đóng góp từ khi còn trẻ và tích lũy trong 20–30 năm cho đến tuổi nghỉ hưu. Vì vậy, đây là nguồn vốn phù hợp để hỗ trợ các nhu cầu đầu tư dài hạn của nền kinh tế, bao gồm hạ tầng và sản xuất.
Nếu Việt Nam muốn duy trì tốc độ tăng trưởng cao, nhu cầu vốn cho hạ tầng và sản xuất sẽ rất lớn, và không thể chỉ dựa vào hệ thống ngân hàng. Quỹ hưu trí vì vậy có thể trở thành một nguồn vốn dài hạn quan trọng cho nền kinh tế.
Về khuyến nghị chính sách, điểm đầu tiên vẫn là ưu đãi thuế. Ở nhiều nước, ngoài ưu đãi thuế, họ còn có trụ cột thứ hai mang tính bắt buộc. Trong khi đó, tại Việt Nam, hưu trí bổ sung hiện vẫn dựa trên cơ sở tự nguyện từ cả phía doanh nghiệp lẫn người lao động. Nếu tự nguyện mà không có ưu đãi thuế đủ hấp dẫn, rất khó khuyến khích người dân tham gia.
Vấn đề thứ hai là mức miễn thuế cần được điều chỉnh phù hợp hơn. Mức 1 triệu đồng đã được thiết kế từ năm 2013 và hiện không còn phù hợp. Với chính sách thuế thu nhập cá nhân mới đang chờ nghị định hướng dẫn, mức này có thể tăng lên 3 triệu đồng, nhưng vẫn cần được xác nhận chính thức.
Ngay cả khi tăng lên 3 triệu đồng, nếu không có cơ chế điều chỉnh hằng năm theo lạm phát hoặc một chỉ số phù hợp, con số này rồi cũng sẽ nhanh chóng lạc hậu như mức 1 triệu đồng trước đây.
Vấn đề thứ ba là truyền thông và nâng cao nhận thức về hưu trí. Không nhiều người hiểu rõ về quỹ hưu trí, trong khi đây là sản phẩm gắn trực tiếp với an sinh dài hạn. Khi một chính sách tốt được ban hành, chính sách đó cũng cần được truyền thông như một sản phẩm công. Cơ quan quản lý không chỉ thiết kế chính sách, mà cũng cần có hoạt động truyền thông để doanh nghiệp và người lao động hiểu, tin và tham gia.
Điểm cuối cùng là cần mở rộng đối tượng được tham gia quỹ hưu trí tự nguyện. Luật Bảo hiểm xã hội mới năm 2024 quy định cá nhân tham gia chương trình hưu trí thông qua doanh nghiệp, tức người lao động chỉ có thể tham gia nếu doanh nghiệp nơi họ làm việc triển khai chương trình. Trong khi đó, Luật Bảo hiểm xã hội 2014 từng cho phép cả hình thức cá nhân tham gia trực tiếp và thông qua doanh nghiệp.
Nếu chỉ cho phép lao động chính thức tham gia thông qua doanh nghiệp, thị trường sẽ bỏ qua một bộ phận rất lớn là lao động phi chính thức. Lực lượng lao động phi chính thức chiếm gần hai phần ba tổng lực lượng lao động Việt Nam. Đây là nhóm rất lớn và cũng cần cơ chế để tham gia chuẩn bị tài chính cho tuổi hưu.
Vì vậy, nếu có thể điều chỉnh, nên cho phép người lao động được tham gia trực tiếp vào chương trình hưu trí tự nguyện, thay vì chỉ phụ thuộc vào việc doanh nghiệp có triển khai chương trình hay không.
Xin trân trọng cảm ơn bà!
