Tổng giá trị top 100 thương hiệu DN Việt chưa bằng một nửa Samsung
Việt Nam đang xuất khẩu ngày càng nhiều hàng hóa ra thế giới, đặc biệt ở các ngành điện tử, máy tính, linh kiện, dệt may, da giày, nông sản... Nhưng phía sau những con số xuất khẩu lớn là một nghịch lý.
Tại Diễn đàn “Chiến lược thương hiệu và Cạnh tranh: Nâng tầm thương hiệu Việt trong kỷ nguyên số”, do Viện Chiến lược Thương hiệu và Cạnh tranh tổ chức, TS. Võ Trí Thành, Viện trưởng Viện Chiến lược Thương hiệu và Cạnh tranh, cho rằng thương hiệu có thể được nhìn từ nhiều cấp độ, từ quốc gia, địa phương, tổ chức, doanh nghiệp đến sản phẩm. Tuy nhiên, điểm cốt lõi của thương hiệu vẫn là niềm tin.
“Chốt nhất của thương hiệu là chữ niềm tin”, ông Thành nhấn mạnh.
Theo ông, niềm tin tạo ra giá trị kinh tế. Khi người tiêu dùng tin vào một thương hiệu, họ có thể chấp nhận mức giá cao hơn và không phải dành quá nhiều thời gian, nguồn lực để kiểm chứng, so sánh hay đối chiếu sản phẩm.
Không chỉ người tiêu dùng, một thương hiệu có uy tín còn có khả năng thu hút nhân lực, công nghệ, vốn và tri thức.

Doanh nghiệp Việt đang tạo ra bao nhiêu giá trị?
Một vấn đề xuyên suốt tại Diễn đàn là câu hỏi: Doanh nghiệp Việt đang tạo ra bao nhiêu giá trị và thực sự giữ lại bao nhiêu giá trị trong chuỗi?
TS. Trần Lê Hồng, Phó Cục trưởng Cục Sở hữu trí tuệ (Bộ Khoa học và Công nghệ), nhìn nhận vấn đề này trong mối liên hệ giữa đổi mới sáng tạo, năng lực công nghệ, giá trị thương hiệu và năng lực cạnh tranh quốc gia.
Theo ông, các yếu tố này không thể tách rời. Doanh nghiệp có công nghệ mạnh nhưng thương hiệu yếu sẽ dễ phụ thuộc vào doanh nghiệp khác để đưa công nghệ ra thị trường. Ngược lại, thương hiệu mạnh nhưng không duy trì được năng lực công nghệ cũng có nguy cơ dựa vào những lợi thế đã có trong quá khứ.
Ông dẫn trường hợp Nokia, Kodak để minh họa cho rủi ro khi doanh nghiệp không duy trì được năng lực đổi mới và thích ứng với thay đổi công nghệ.
Với Việt Nam, TS. Trần Lê Hồng chỉ ra một nghịch lý đáng chú ý: kim ngạch xuất khẩu lớn ở nhóm điện tử, máy tính và linh kiện nhưng doanh nghiệp vẫn chủ yếu tham gia ở khâu lắp ráp, trong khi năng lực thiết kế và làm chủ công nghệ còn hạn chế.
Theo số liệu ông dẫn, giá trị thương hiệu quốc gia đã vượt 500 tỷ USD, nhưng tổng giá trị của 100 thương hiệu doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam vẫn chưa bằng một nửa Samsung.
Những con số này cho thấy bài toán của doanh nghiệp Việt không đơn thuần là sản xuất và xuất khẩu nhiều hơn. Quan trọng hơn là phải làm sao giữ lại được phần giá trị lớn hơn trong mỗi sản phẩm được bán ra thị trường thế giới.
Chỉ sản xuất, doanh nghiệp Việt sẽ giữ lại giá trị thấp
Từ góc nhìn doanh nghiệp, ông Lê Tùng, Giám đốc Chiến lược Tập đoàn Sunhouse, cho rằng lợi thế cạnh tranh về chi phí của Việt Nam đang thu hẹp. Khi lợi thế nhân công và chi phí không còn đủ lớn, doanh nghiệp buộc phải tạo ra những lợi thế mới.
“Nếu chúng ta chỉ tập trung vào sản xuất thì chúng ta sẽ chỉ giữ được một cái giá trị rất thấp”, ông Tùng nói.
Theo ông, doanh nghiệp không nhất thiết phải kiểm soát ngay toàn bộ chuỗi giá trị. Điều quan trọng là phải xác định những mắt xích có khả năng tạo ra giá trị cao hơn, từ đó từng bước nâng tỷ trọng giá trị mình giữ lại.
Muốn làm được điều này, doanh nghiệp phải tham gia sâu hơn vào chuỗi, từ R&D, thương hiệu, marketing đến phân phối.
Đặc biệt, đổi mới sáng tạo không nên được đo bằng số lượng nghiên cứu hay công nghệ mà doanh nghiệp sở hữu, mà phải được nhìn từ khả năng đưa những đổi mới đó ra thị trường, tạo ra giá trị và khiến thị trường chấp nhận, trả tiền.
Đây cũng là điểm chuyển quan trọng từ tư duy “sản xuất cho thị trường” sang “tạo giá trị cho thị trường”.
Hàng Việt ra thế giới nhưng thương hiệu Việt chưa đi cùng
Câu chuyện này càng rõ khi nhìn vào sự hiện diện của hàng Việt tại các thị trường quốc tế. Ông Vũ Quang Minh, nguyên Thứ trưởng Bộ Ngoại giao, cho rằng điểm nghẽn hiện nay là sự hiện diện quốc tế của thương hiệu doanh nghiệp Việt còn hạn chế.
Việt Nam đã có những tên tuổi xuất hiện ở nước ngoài trong các lĩnh vực như viễn thông, công nghệ, hàng không, sữa, cà phê, thép hay thủy sản. Tuy nhiên, theo ông Minh, độ phủ thương hiệu vẫn chưa tương xứng với năng lực sản xuất của Việt Nam.
Ngành dệt may, da giày là một ví dụ. Việt Nam có năng lực gia công lớn, nhưng khi sản phẩm đi ra thị trường quốc tế, thương hiệu Việt lại khó hiện diện trực tiếp.
Khi thương hiệu, thiết kế, marketing và phân phối nằm trong tay doanh nghiệp nước ngoài, phần giá trị cao hơn của chuỗi cũng khó thuộc về doanh nghiệp Việt.
Với nông sản, ông Minh cũng lưu ý một thực tế là nhiều sản phẩm Việt Nam tại nước ngoài vẫn chủ yếu được phân phối qua mạng lưới siêu thị của người Việt và các chợ châu Á, thay vì đi sâu vào hệ thống phân phối của những tập đoàn lớn.
Theo ông, Việt Nam cần tăng cường sự hiện diện của thương hiệu doanh nghiệp thông qua đầu tư ra nước ngoài và thương mại qua các kênh phân phối chính thức.
Từ dùng công nghệ đến làm chủ công nghệ
Để thương hiệu có thể duy trì giá trị trong dài hạn, ông Chử Đức Hoàng, Chánh Văn phòng Quỹ Đổi mới công nghệ quốc gia, Bộ Khoa học và Công nghệ, cho rằng doanh nghiệp cần chuyển từ việc sử dụng công nghệ của người khác sang xây dựng công nghệ lõi và dữ liệu riêng.
Theo ông Hoàng, doanh nghiệp cũng cần kết hợp lợi thế từ nhiều lĩnh vực, đồng thời gắn phát triển thương hiệu với tăng trưởng xanh, Net Zero và khả năng lường trước những thay đổi về chính sách.
Về phía Nhà nước, Quỹ Đổi mới công nghệ quốc gia đang hướng tới các cơ chế hỗ trợ như lãi suất, tài trợ dự án đổi mới công nghệ, đặt hàng nhiệm vụ và hỗ trợ doanh nghiệp khởi nghiệp thử nghiệm sản phẩm.
“Với Quỹ Đổi mới công nghệ quốc gia, chúng tôi đặt doanh nghiệp vào vị trí trung tâm để hy vọng rằng thông qua những công cụ chính sách, mạng lưới có thể thúc đẩy cho các doanh nghiệp giữ vững thương hiệu của mình, tồn tại được, chuyển đổi được”, ông Hoàng nói.