Tiêu điểm

'Vua hồ tiêu' Phan Minh Thông: Muốn thoát nhập siêu, doanh nghiệp Việt phải bán hàng bằng thương hiệu

Khúc Văn 26/07/2026 21:08

Dưới góc nhìn của doanh nghiệp xuất khẩu nông sản hàng đầu, điều đáng quan tâm không phải là con số nhập siêu, mà là nền kinh tế có tạo ra năng lực sản xuất mới và giá trị gia tăng hay không.

mni.jpg

Trao đổi với chúng tôi, ông Phan Minh Thông, Chủ tịch HĐQT Phúc Sinh Group, cho rằng Việt Nam chỉ có thể nâng cao sức cạnh tranh nếu chuyển từ xuất khẩu nguyên liệu sang xây dựng thương hiệu, đầu tư chế biến sâu và phát triển chuỗi giá trị bền vững.

td1.jpg

Việt Nam nhập siêu gần 17 tỷ USD trong nửa đầu năm. Là doanh nghiệp xuất khẩu, ông nhìn nhận con số này như thế nào? Đây là tín hiệu tích cực hay đáng lo ngại?

Ông Phan Minh Thông: Tôi không nhìn nhập siêu chỉ qua một con số. Điều quan trọng nhất là chúng ta nhập cái gì.

Nếu nhập khẩu máy móc, công nghệ, dây chuyền sản xuất hay nguyên liệu phục vụ chế biến và xuất khẩu thì đó là khoản đầu tư cho tương lai. Những khoản nhập khẩu này sẽ tạo thêm năng lực sản xuất, nâng cao năng suất lao động và giúp doanh nghiệp tạo ra giá trị gia tăng cao hơn trong những năm tới.

Điều đáng lo không nằm ở con số nhập siêu, mà ở việc dòng vốn nhập khẩu có thực sự tạo ra năng lực sản xuất mới, nâng cao năng suất và giá trị gia tăng cho nền kinh tế hay không. Nếu nhập nhiều nhưng không chuyển hóa thành sức cạnh tranh và động lực tăng trưởng, nhập siêu khi đó mới thực sự trở thành vấn đề.

Ở thời điểm hiện nay, đơn hàng xuất khẩu đang phục hồi tại nhiều thị trường, doanh nghiệp mạnh dạn nhập nguyên liệu để chuẩn bị cho các hợp đồng trong những tháng tới thì tôi cho rằng đó là tín hiệu tích cực. Điều chúng ta cần theo dõi là sau khoảng 6 đến 12 tháng, kim ngạch xuất khẩu có tăng tương ứng hay không. Nếu xuất khẩu tăng mạnh trở lại thì khoản nhập khẩu hôm nay sẽ được bù đắp bằng nguồn thu ngoại tệ trong tương lai.

Vậy, theo quan sát của ông, hiện nay doanh nghiệp đang nhập nhiều hơn vì đơn hàng phục hồi hay vì vẫn phụ thuộc quá lớn vào nguồn nguyên liệu bên ngoài?

Ông Phan Minh Thông: Theo tôi, có cả hai nguyên nhân.

Thứ nhất là đơn hàng đang có dấu hiệu cải thiện ở nhiều thị trường. Khi đơn hàng tăng, doanh nghiệp buộc phải chuẩn bị nguyên liệu từ rất sớm để đảm bảo tiến độ giao hàng. Đây là quy luật bình thường của hoạt động sản xuất kinh doanh.

Nhưng ở góc độ dài hạn, chúng ta cũng phải nhìn nhận rằng nhiều ngành sản xuất của Việt Nam vẫn phụ thuộc khá lớn vào nguyên liệu, thiết bị và công nghệ nhập khẩu.

q1.jpg

Đối với nông nghiệp, Việt Nam có lợi thế rất lớn về nguồn nguyên liệu đầu vào. Tuy nhiên, các vật tư như phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, bao bì chất lượng cao, thiết bị chế biến hay công nghệ hiện đại vẫn phải nhập khẩu với tỷ trọng khá lớn.

Điều này cho thấy năng lực của ngành công nghiệp hỗ trợ vẫn còn hạn chế. Nếu muốn nâng cao năng lực cạnh tranh, Việt Nam cần phát triển mạnh hơn các ngành sản xuất vật tư, thiết bị và công nghệ trong nước, từ đó giảm dần sự phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài.

Trong lĩnh vực hồ tiêu, cà phê và nông sản, mức độ phụ thuộc vào máy móc, vật tư nhập khẩu hiện nay ra sao? Điều này ảnh hưởng như thế nào đến sức cạnh tranh của doanh nghiệp?

Ông Phan Minh Thông: Việt Nam có lợi thế rất lớn khi chủ động được nguồn nguyên liệu hồ tiêu, cà phê và nhiều loại nông sản khác. Đây là nền tảng rất quan trọng.

Tuy nhiên, để tạo ra sản phẩm đạt tiêu chuẩn của các thị trường khó tính như châu Âu, Mỹ hay Nhật Bản thì doanh nghiệp vẫn phải đầu tư rất lớn vào hệ thống chế biến hiện đại.

Không chỉ máy móc, nhiều loại bao bì chuyên dụng, vật liệu bảo quản, dây chuyền chế biến sâu hay công nghệ kiểm soát chất lượng cũng phải nhập khẩu.

Điều đó khiến chi phí đầu tư ban đầu rất lớn. Nhưng nếu không đầu tư thì sản phẩm sẽ rất khó đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, càng khó cạnh tranh ở phân khúc cao cấp.

Doanh nghiệp muốn phát triển bền vững phải chấp nhận đầu tư dài hạn. Đây không phải là câu chuyện một vài năm mà là chiến lược của nhiều thập kỷ.

Theo ông, đâu là điểm yếu lớn nhất khiến doanh nghiệp Việt dù xuất khẩu hàng chục tỷ USD nhưng giá trị gia tăng vẫn chưa cao?

Ông Phan Minh Thông: Theo tôi có ba điểm yếu lớn.

Thứ nhất là chúng ta chưa đầu tư đủ cho chế biến sâu.

Thứ hai là thiếu thương hiệu trên thị trường quốc tế.

Thứ ba là thiếu sự liên kết bền vững với vùng nguyên liệu.

q2.jpg

Nếu chỉ bán nguyên liệu thì giá bán hoàn toàn phụ thuộc vào thị trường thế giới. Nhưng khi doanh nghiệp sở hữu thương hiệu, có sản phẩm chế biến sâu, có câu chuyện về phát triển bền vững thì giá trị sản phẩm sẽ hoàn toàn khác.

Đó cũng là con đường mà Phúc Sinh đã kiên trì theo đuổi hơn 20 năm qua. Chúng tôi không chỉ bán hạt tiêu hay cà phê mà hướng đến bán sản phẩm có thương hiệu, có chất lượng ổn định và đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường quốc tế.

Nhiều ý kiến cho rằng Việt Nam xuất khẩu rất nhiều nhưng phần lớn vẫn dừng ở gia công hoặc bán nguyên liệu thô, nên giá trị gia tăng còn thấp và thương hiệu quốc gia chưa thực sự nổi bật. Ông có đồng tình với nhận định này không? Theo ông, doanh nghiệp Việt cần làm gì để thay đổi thực trạng đó?

Ông Phan Minh Thông: Tôi cho rằng nhận định này đúng với khá nhiều ngành, nhưng không phải tất cả. Thực tế, trong những năm gần đây đã có không ít doanh nghiệp Việt Nam chủ động đầu tư vào chế biến sâu, ứng dụng công nghệ hiện đại và từng bước xây dựng thương hiệu riêng trên thị trường quốc tế. Tuy nhiên, nếu nhìn trên bình diện chung thì số lượng doanh nghiệp làm được điều đó vẫn còn khá khiêm tốn.

Nguyên nhân là bởi con đường chuyển từ bán nguyên liệu sang bán sản phẩm có thương hiệu không hề dễ dàng. Muốn làm được, doanh nghiệp phải bỏ ra nguồn vốn rất lớn để đầu tư nhà máy, công nghệ, nghiên cứu phát triển sản phẩm, hệ thống quản trị chất lượng cũng như đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường quốc tế. Đây đều là những khoản đầu tư dài hạn, trong khi không phải doanh nghiệp nào cũng đủ nguồn lực tài chính và sự kiên nhẫn để theo đuổi.

Theo tôi, điểm yếu lớn nhất của nhiều doanh nghiệp Việt Nam hiện nay là vẫn ưu tiên mục tiêu doanh thu và lợi nhuận ngắn hạn hơn là xây dựng năng lực cạnh tranh lâu dài. Xây dựng một thương hiệu quốc tế không thể thành công trong một, hai năm mà là cả một quá trình kéo dài hàng chục năm. Doanh nghiệp phải liên tục đầu tư cho chất lượng, đổi mới sản phẩm, xây dựng uy tín và giữ được sự ổn định với khách hàng.

q3.jpg

Quan trọng hơn, doanh nghiệp cần thay đổi tư duy kinh doanh. Chúng ta không thể tiếp tục chỉ "bán cái mình có", mà phải chuyển sang "làm ra cái thị trường cần". Điều đó có nghĩa là phải nghiên cứu kỹ nhu cầu của từng thị trường, từng nhóm khách hàng, từ đó đầu tư sản phẩm phù hợp, thay vì chỉ tập trung vào sản lượng. Đây chính là khác biệt giữa một doanh nghiệp chỉ tham gia chuỗi cung ứng với một doanh nghiệp thực sự tạo ra giá trị và có quyền định giá sản phẩm của mình.

Tôi luôn cho rằng nếu chỉ xuất khẩu nguyên liệu thì giá cả sẽ do thị trường quyết định và doanh nghiệp rất dễ bị động trước các biến động quốc tế. Nhưng khi có thương hiệu, có sản phẩm chế biến sâu, có câu chuyện về phát triển bền vững và chất lượng ổn định thì doanh nghiệp sẽ có vị thế hoàn toàn khác. Khách hàng lúc đó không chỉ mua một sản phẩm, mà còn mua niềm tin và uy tín của thương hiệu. Đó cũng chính là con đường mà Phúc Sinh đã kiên trì theo đuổi trong hơn 20 năm qua.

td2.jpg

Trong bối cảnh thế giới biến động mạnh, từ thuế quan đến yêu cầu xanh hóa và truy xuất nguồn gốc, Phúc Sinh đang thay đổi chiến lược như thế nào?

Ông Phan Minh Thông: Những yêu cầu mới không còn là xu hướng mà đã trở thành điều kiện bắt buộc nếu muốn tiếp tục xuất khẩu.

Phúc Sinh đầu tư mạnh vào vùng nguyên liệu bền vững, hệ thống truy xuất nguồn gốc, giảm phát thải và xây dựng chuỗi giá trị khép kín từ nông trại đến nhà máy.

Chúng tôi cũng chủ động đa dạng hóa thị trường xuất khẩu để không phụ thuộc vào một khu vực duy nhất.

Quan trọng nhất là không cạnh tranh bằng giá rẻ mà cạnh tranh bằng chất lượng, sự ổn định và uy tín. Theo tôi, đó mới là lợi thế bền vững của doanh nghiệp Việt Nam trong giai đoạn tới.

Có một sự thật không thể không thừa nhận là dù đã rất nỗ lực nhưng Việt Nam vẫn có rất ít thương hiệu nông sản đủ mạnh trên thị trường quốc tế, vì sao vậy, thưa ông?

Ông Phan Minh Thông: Theo tôi, nguyên nhân đầu tiên là xây dựng thương hiệu là công việc rất tốn thời gian, rất tốn tiền và đòi hỏi sự kiên trì. Đây không phải là câu chuyện có thể thành công sau một vài chiến dịch quảng bá hay chỉ trong một vài năm.

Để xây dựng được một thương hiệu quốc tế, doanh nghiệp phải đầu tư liên tục vào chất lượng sản phẩm, nghiên cứu phát triển, marketing, hệ thống phân phối, dịch vụ khách hàng và đặc biệt là giữ được sự ổn định trong nhiều năm. Tất cả những điều đó đều cần nguồn lực rất lớn.

Trong khi đó, phần lớn doanh nghiệp Việt Nam có quy mô vừa và nhỏ, nguồn lực tài chính còn hạn chế nên thường ưu tiên doanh thu và lợi nhuận trước mắt hơn là đầu tư dài hạn cho thương hiệu. Nhiều doanh nghiệp chấp nhận bán nguyên liệu hoặc gia công vì có thể thu hồi vốn nhanh, trong khi xây dựng thương hiệu phải mất rất nhiều năm mới nhìn thấy kết quả.

Bên cạnh đó, chúng ta cũng chưa có những chính sách đủ mạnh để hỗ trợ doanh nghiệp đưa thương hiệu Việt ra thị trường quốc tế. Hoạt động xúc tiến thương mại hiện nay chủ yếu vẫn dừng ở việc hỗ trợ doanh nghiệp tham gia hội chợ hay kết nối giao thương. Điều đó rất cần thiết nhưng chưa đủ.

q4.jpg

Theo tôi, muốn có thương hiệu mạnh thì phải có một chiến lược dài hạn hơn, từ việc hỗ trợ nghiên cứu thị trường, bảo hộ sở hữu trí tuệ, quảng bá hình ảnh quốc gia cho đến phát triển hệ thống phân phối ở nước ngoài. Đây là những việc mà một doanh nghiệp đơn lẻ rất khó làm nếu không có sự đồng hành của Nhà nước.

Nhìn sang nhiều quốc gia có nền nông nghiệp phát triển như Nhật Bản, Hàn Quốc hay New Zealand, có thể thấy xây dựng thương hiệu nông sản không phải là câu chuyện riêng của doanh nghiệp mà là chiến lược quốc gia. Nhà nước, hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp cùng phối hợp để quảng bá hình ảnh sản phẩm ra thế giới. Khi người tiêu dùng nhắc đến táo New Zealand, thịt bò Australia hay kiwi Zespri, họ không chỉ nhớ đến một doanh nghiệp mà còn nhớ đến cả một quốc gia.

Việt Nam hoàn toàn có thể làm được điều đó vì chúng ta có rất nhiều sản phẩm đứng đầu thế giới như hồ tiêu, cà phê, điều, gạo hay trái cây nhiệt đới. Điều chúng ta còn thiếu là một chiến lược đủ dài hơi để biến lợi thế về sản lượng thành lợi thế về thương hiệu.

Tôi luôn cho rằng mục tiêu của nông nghiệp Việt Nam trong 10 năm tới không nên chỉ là xuất khẩu nhiều hơn, mà phải bán được với giá cao hơn bằng chính thương hiệu Việt Nam. Khi người tiêu dùng quốc tế sẵn sàng trả thêm tiền vì tin tưởng thương hiệu Việt, lúc đó chúng ta mới thực sự nâng được giá trị của nông sản và nâng được vị thế của Việt Nam trên thị trường toàn cầu.

Nếu chỉ được kiến nghị một chính sách để giúp doanh nghiệp xuất khẩu nâng sức cạnh tranh trong 5-10 năm tới, ông sẽ đề xuất điều gì?

Ông Phan Minh Thông: Nếu chỉ được chọn một chính sách, tôi mong Nhà nước xây dựng một chương trình quốc gia về phát triển thương hiệu nông sản Việt Nam.

Không chỉ hỗ trợ xúc tiến thương mại mà cần đồng hành với doanh nghiệp trong quá trình chế biến sâu, chuyển đổi xanh, ứng dụng công nghệ, xây dựng thương hiệu và mở rộng hệ thống phân phối trên thị trường quốc tế.

Việt Nam đã trở thành cường quốc xuất khẩu của nhiều mặt hàng nông sản. Nhưng mục tiêu trong 10 năm tới không chỉ là xuất khẩu nhiều hơn mà phải bán được với giá trị cao hơn và bằng chính thương hiệu Việt Nam.

Khi doanh nghiệp Việt bán được sản phẩm bằng thương hiệu của mình, chúng ta sẽ không chỉ tăng kim ngạch xuất khẩu mà còn nâng được vị thế của nông sản Việt trên thị trường thế giới. Đó mới là thước đo của một nền nông nghiệp hiện đại và phát triển bền vững.

Xin trân trọng cảm ơn ông!

Theo Kiến thức Đầu tư | 2026-07-26 21:08
https://dautu.kinhtechungkhoan.vn/vua-ho-tieu-phan-minh-thong-muon-thoat-nhap-sieu-doanh-nghiep-viet-phai-ban-hang-bang-thuong-hieu-1458743.html
Đừng bỏ lỡ
    'Vua hồ tiêu' Phan Minh Thông: Muốn thoát nhập siêu, doanh nghiệp Việt phải bán hàng bằng thương hiệu
    POWERED BY ONECMS & INTECH