Lãi suất chưa dễ hạ, TS. Châu Đình Linh cảnh báo: 'Đừng dùng vốn ngắn hạn để đầu tư dài hạn'
Lãi suất chưa dễ hạ, TS. Châu Đình Linh cảnh báo về rủi ro dùng vốn ngắn hạn đầu tư dài hạn và chỉ rõ 3 kịch bản cần chuẩn bị.

Tăng trưởng GDP 9 tháng đầu năm đạt 9,01%, riêng quý III tiệm cận 10%, kéo theo nhu cầu vốn lớn. Theo TS Châu Đình Linh, doanh nghiệp cần chủ động trước áp lực lãi suất, tỷ giá và chi phí đầu vào.
Tại tọa đàm “Doanh nghiệp tìm vốn cho chu kỳ tăng trưởng mới” do báo Dân trí tổ chức sáng 13/10, TS Châu Đình Linh, chuyên gia tài chính - ngân hàng, nhận định tăng trưởng GDP 9 tháng đầu năm đạt 9,01% và quý III tiệm cận 10% là những kết quả rất ấn tượng. Tuy nhiên, đằng sau tốc độ tăng trưởng cao, nền kinh tế vẫn phải đối mặt với áp lực lạm phát, trong khi nhu cầu tín dụng và vốn đầu tư của doanh nghiệp ngày càng lớn.
Theo ông Linh, bài toán đặt ra không chỉ là làm thế nào đáp ứng nhu cầu vốn cho sản xuất, kinh doanh, mà còn là khả năng huy động vốn của hệ thống ngân hàng có theo kịp tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế hay không.
Lãi suất khó giảm trong thời gian gần
Phân tích các yếu tố tác động đến mặt bằng lãi suất, TS Châu Đình Linh cho biết lạm phát cơ bản hiện ở mức 4,26%, trong khi lạm phát thực tế là 4,52%. Những con số này cho thấy nền kinh tế đang tăng tốc nhưng đồng thời chịu áp lực gia tăng giá cả.
Trong bối cảnh đó, ông Linh đánh giá mặt bằng lãi suất có thể tiếp tục duy trì ở mức cao hoặc nhích tăng cục bộ, thay vì có nhiều dư địa giảm trong thời gian gần.
Theo chuyên gia, có ba yếu tố chính tạo sức ép lên mặt bằng lãi suất hiện nay.
Thứ nhất, khi lạm phát còn cao, người gửi tiền có xu hướng yêu cầu mức lãi suất danh nghĩa cao hơn để bảo đảm lãi suất thực dương và bù đắp rủi ro. Để duy trì nguồn vốn huy động ổn định, các ngân hàng phải trả chi phí đầu vào phù hợp. Điều này tạo áp lực lên lãi suất cho vay.
Thứ hai, lãi suất cho vay không chỉ phụ thuộc vào chi phí huy động vốn mà còn chịu tác động của chi phí vận hành, phần bù rủi ro đối với từng nhóm khách hàng và biên lợi nhuận của ngân hàng. Khi các cấu phần này vẫn ở mức cao, dư địa giảm lãi suất cho vay sẽ bị hạn chế.
Thứ ba, các yếu tố bên ngoài như chính sách lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), giá năng lượng và nguyên vật liệu nhập khẩu tiếp tục tạo sức ép. Trong khi đó, Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ đồng thời phải giải quyết bài toán ổn định lãi suất, cân đối tỷ giá và hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng hai con số.
Từ những yếu tố trên, TS Châu Đình Linh cho rằng mặt bằng lãi suất có thể tiếp tục phân hóa theo từng nhóm khoản vay. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải chuẩn bị trước các kịch bản ứng phó với khả năng chi phí vốn gia tăng, thay vì chỉ trông chờ vào việc lãi suất giảm.

Doanh nghiệp không nên lấy vốn ngắn hạn đầu tư dài hạn
Bên cạnh câu chuyện lãi suất cao hay thấp, TS Châu Đình Linh nhấn mạnh doanh nghiệp cần lựa chọn cơ cấu nguồn vốn phù hợp với nhu cầu sử dụng. Theo ông, trước khi tìm kiếm nguồn vốn hoặc quyết định vay bao nhiêu, doanh nghiệp cần rà soát, chấn chỉnh toàn bộ hoạt động kế toán và tài chính nội bộ.
Hệ thống số liệu phải bảo đảm tính chính xác, đầy đủ, kịp thời, trung thực, nhất quán, dễ so sánh và minh bạch. Trong bối cảnh Chính phủ và các cơ quan quản lý ngày càng coi trọng tính minh bạch, doanh nghiệp khó tiếp cận nguồn vốn chất lượng nếu hệ thống sổ sách tài chính chưa đạt chuẩn mực.
Theo TS Châu Đình Linh, xét dưới góc độ tài chính, bản chất của hoạt động kinh doanh là tạo ra dòng tiền lớn hơn chi phí sử dụng vốn. Để hình thành nguồn lực cho hoạt động, doanh nghiệp có thể huy động từ ba nguồn chính gồm nợ ngắn hạn, nợ dài hạn và vốn chủ sở hữu, qua đó hình thành tài sản ngắn hạn và tài sản dài hạn.
Cấu trúc vốn, thể hiện qua tỷ lệ giữa nợ vay và vốn chủ sở hữu, cần được thiết lập ở mức phù hợp để tối ưu chi phí sử dụng vốn, nâng cao giá trị doanh nghiệp và bảo đảm khả năng trả nợ. Tỷ lệ này không nên áp dụng cứng nhắc mà cần điều chỉnh theo quy mô và mức độ ổn định của từng doanh nghiệp.
Cụ thể, doanh nghiệp khởi nghiệp nên ưu tiên vốn chủ sở hữu nhằm hạn chế rủi ro phá sản. Với doanh nghiệp nhỏ và vừa, tỷ lệ nợ có thể ở mức 30-50%. Trong khi đó, doanh nghiệp có mô hình kinh doanh ổn định có thể sử dụng đòn bẩy tài chính cao hơn, khoảng 70%.
Một nguyên tắc quan trọng được chuyên gia nhấn mạnh là nguồn vốn nào phải hình thành nên tài sản đó. Theo đó, nợ ngắn hạn nên được sử dụng để tài trợ tài sản ngắn hạn lưu động. Nguồn vốn dài hạn, bao gồm nợ trung và dài hạn cùng vốn chủ sở hữu, cần được sử dụng để tài trợ tài sản dài hạn như nhà xưởng, máy móc, thiết bị; đồng thời có thể tài trợ một phần tài sản ngắn hạn thường xuyên để bảo đảm cân đối nguồn vốn.
TS Châu Đình Linh lưu ý doanh nghiệp không nên sử dụng vốn ngắn hạn để tài trợ cho tài sản trung và dài hạn. Việc không cân đối kỳ hạn giữa nguồn vốn và nhu cầu sử dụng vốn có thể tạo ra rủi ro thanh khoản lớn, đặc biệt khi ngân hàng không tiếp tục gia hạn hoặc tái cấp hạn mức tín dụng ngắn hạn. Khi đó, doanh nghiệp có thể rơi vào tình trạng mất khả năng thanh toán.
Trong bối cảnh chi phí vốn còn chịu nhiều sức ép, việc xây dựng cơ cấu nguồn vốn phù hợp không chỉ giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí mà còn hạn chế nguy cơ mất cân đối dòng tiền khi điều kiện tín dụng thay đổi.
Ba kịch bản tài chính trước biến động lãi suất, tỷ giá
Đối với triển vọng thời gian tới, TS Châu Đình Linh cho rằng doanh nghiệp Việt Nam đang hoạt động trong môi trường kinh doanh toàn cầu nhiều bất định. Đây là thách thức chung của doanh nghiệp trên thế giới, không riêng Việt Nam.
Theo ông, sự khác biệt giữa thành công và thất bại nằm ở năng lực quản trị, khả năng nhận diện rủi ro và mức độ chủ động của người lãnh đạo. Để tránh bị động trước những biến động khó lường, doanh nghiệp cần xây dựng ba kịch bản tài chính rõ ràng.
Kịch bản thứ nhất là kịch bản cơ sở, được xây dựng dựa trên các tham số hiện tại về lãi suất, tỷ giá và chi phí nguyên vật liệu đầu vào, từ đó xác định doanh thu và lợi nhuận kỳ vọng.
Kịch bản thứ hai là kịch bản xấu, giả định các biến số vĩ mô thay đổi theo hướng bất lợi ở mức vừa phải. Chẳng hạn, tỷ giá tăng 3% từ nay đến cuối năm hoặc lãi suất vay tăng thêm 1-2 điểm phần trăm. Doanh nghiệp cần tính toán mức độ ảnh hưởng của những thay đổi này đến lợi nhuận trước thuế.
Kịch bản thứ ba là kịch bản xấu nhất, trong đó các biến số được đặt ở mức biến động cực đoan nhằm kiểm tra sức chịu đựng của mô hình kinh doanh trước những cú sốc lớn.
Theo TS Châu Đình Linh, giá trị của việc lập kịch bản không chỉ nằm ở các con số dự báo mà còn ở khả năng chuẩn bị sẵn phương án hành động tương ứng. Doanh nghiệp cần xác định trước cách ứng phó nếu lãi suất, tỷ giá hoặc chi phí đầu vào diễn biến bất lợi, thay vì chờ biến động xảy ra mới tìm giải pháp.
Với rủi ro tỷ giá, doanh nghiệp có thể sử dụng các công cụ phòng ngừa như hợp đồng kỳ hạn ngoại tệ tại ngân hàng thương mại.
Đối với áp lực chi phí vốn, chuyên gia khuyến nghị doanh nghiệp tăng cường kỷ luật tài chính, đẩy nhanh vòng quay hàng tồn kho, quản trị chặt chẽ các khoản phải thu và thu hồi công nợ. Đây là những giải pháp giúp cải thiện dòng tiền trong hoạt động kinh doanh.
Ngoài ra, doanh nghiệp có thể thanh lý các tài sản hoạt động kém hiệu quả hoặc kêu gọi cổ đông hiện hữu tăng vốn chủ sở hữu để cơ cấu lại nguồn vốn, giảm áp lực nợ vay.
Trong bối cảnh nhu cầu vốn gia tăng cùng tốc độ tăng trưởng kinh tế, khả năng tiếp cận nguồn vốn phù hợp sẽ là một phần quan trọng đối với hoạt động sản xuất, kinh doanh. Tuy nhiên, theo định hướng được TS Châu Đình Linh nhấn mạnh, doanh nghiệp không nên chỉ tập trung tìm kiếm nguồn vốn mà cần đồng thời nâng cao tính minh bạch tài chính, cân đối kỳ hạn vay và chủ động xây dựng phương án ứng phó với các biến động.
Việc chuẩn bị các kịch bản tài chính, kiểm soát dòng tiền và lựa chọn cơ cấu vốn phù hợp sẽ giúp doanh nghiệp tăng sức chống chịu trước những thay đổi của thị trường, đồng thời tạo điều kiện tận dụng cơ hội khi môi trường kinh doanh biến động.