Mỹ cán mốc nợ quốc gia lên tới 40.000 tỷ USD chỉ trong chưa đầy một thế hệ, người dân khốn đốn ra sao?
Chưa đầy 25 năm trước, Mỹ từng được dự báo có thể xóa sạch nợ quốc gia. Nhưng giờ đây, Washington đang đối mặt với khoản nợ khổng lồ lên tới hơn 40.000 tỷ USD và hóa đơn lãi vay ngày càng đắt đỏ.
Thật dễ quên rằng cách đây chưa đầy một thế hệ, quỹ đạo tài khóa của Chính phủ Mỹ vẫn rất khả quan.
Năm 2001, Chính phủ liên bang nước này đã duy trì thặng dư ngân sách trong 4 năm liên tiếp, thậm chí Văn phòng Ngân sách Quốc hội Mỹ (CBO) còn dự báo nợ quốc gia về cơ bản sẽ bằng 0 vào năm 2009.
Nhưng rõ ràng điều đó đã không xảy ra. Thay vào đó, nợ quốc gia của Hoa Kỳ tiếp tục tăng, chạm mốc 10.000 tỷ USD vào năm 2008, rồi tăng gấp 4 lần trong 18 năm tiếp theo, vượt mức 40.000 tỷ USD trong tuần vừa qua.

“Vòng xoáy nợ đang bắt đầu”, ông Marc Goldwein, Phó Chủ tịch cấp cao tại Ủy ban Ngân sách Liên bang có trách nhiệm (CRFB) cảnh báo. Tổ chức này đã phân tích chi tiết cách mức thặng dư 1,2% tổng sản phẩm quốc nội (GDP) năm 2001 biến thành mức thâm hụt 6% GDP ra sao, một con số hiện đã trở thành bình thường. Trong lịch sử, những mức thâm hụt như vậy thường chỉ xuất hiện trong thời kỳ chiến tranh hoặc suy thoái nghiêm trọng.
Các dự báo mới nhất cho thấy Chính phủ Mỹ sẽ ghi nhận thâm hụt 2.100 tỷ USD khi năm tài khóa kết thúc vào ngày 30/9. Chi phí chỉ riêng cho việc trả lãi nợ hiện chiếm 15% tổng chi tiêu của Chính phủ Mỹ - cao hơn cả khoản chi cho quốc phòng.
Nợ Mỹ đã tăng cao đến mức này như thế nào?
Theo phân tích của CRFB công bố năm 2024, ba nhóm yếu tố quyết định thường nhận được sự ủng hộ của cả hai đảng đã đẩy nợ Mỹ lên mức cao như hiện nay chỉ trong vài năm.
Phân tích này được thực hiện trước khi đạo luật “One Big Beautiful Bill Act” của Tổng thống Donald Trump được thông qua - đạo luật được dự báo riêng nó sẽ làm tăng thêm hơn 4.000 tỷ USD nợ quốc gia. Tuy nhiên, nghiên cứu vẫn chỉ ra rằng những đợt cắt giảm thuế lớn được ban hành dưới thời Tổng thống George W. Bush và trong nhiệm kỳ đầu của ông Trump chịu trách nhiệm cho 37% khoản nợ hiện tại.
Những chính sách này, cộng với các cuộc chiến tại Afghanistan và Iraq cũng như sự vỡ tung của bong bóng dot-com đã khiến tình hình tài chính của Chính phủ Mỹ bắt đầu chệch hướng. Việc cắt giảm thuế lập tức làm giảm nguồn thu ngân sách, sau đó nhiều chính sách giảm thuế tiếp tục được gia hạn, thường với sự ủng hộ của các nghị sĩ đảng Dân chủ, qua đó làm tác động tài khóa ngày càng nghiêm trọng và bắt đầu đào sâu “hố nợ” hiện nay.

Đáng chú ý hơn là trách nhiệm có thể được phân bổ khá rộng giữa hai đảng. Theo CRFB, việc gia tăng chi tiêu - lĩnh vực thường được các nghị sĩ Dân chủ thúc đẩy mạnh mẽ hơn - là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến thêm 33% khoản nợ hiện tại của Mỹ.
Phần lớn mức tăng chi tiêu này được các thành viên của cả hai đảng phê duyệt trong bối cảnh dân số quốc gia siêu cường này ngày càng già hóa. Điều đó thúc đẩy các chương trình mở rộng Medicare, đồng thời làm chi phí mạng lưới an sinh xã hội tăng vọt. Hiện Social Security, Medicare và Medicaid tiêu tốn khoảng một nửa ngân sách liên bang Mỹ mỗi năm.
“Nếu không có những đợt cắt giảm thuế và gia tăng chi tiêu này, khoản nợ đã có thể được thanh toán hoàn toàn”, phân tích của CRFB nhận định.
Nhóm nguyên nhân cuối cùng khiến nợ Mỹ tăng lên mức cao như hiện nay được CRFB xếp vào nhóm “các biện pháp ứng phó với suy thoái” - tức là những khoản chi khẩn cấp nhằm chống lại các đợt suy thoái kinh tế và đại dịch Covid-19. Các khoản chi này chiếm 28% số nợ hiện tại.
Nếu phân loại các dự luật chi tiêu theo đảng đứng sau chúng, trách nhiệm cũng được chia sẻ giữa hai bên. Khoảng 8% khoản nợ hiện nay xuất phát từ các dự luật chỉ nhận được sự ủng hộ của đảng Cộng hòa, trong khi 12% có thể quy cho các dự luật chỉ do đảng Dân chủ hưởng ứng.
Điều đó có nghĩa là 77% khoản nợ quốc gia hiện tại của Mỹ là kết quả của những dự luật nhận được sự ủng hộ từ cả hai đảng.
Hệ quả của tất cả những quyết định này là một quỹ đạo tài khóa hoàn toàn trái ngược với mức thặng dư năm 2001.
Các dự báo mới nhất của CBO cho thấy nợ công của Mỹ sẽ tăng lên tương đương 120% quy mô toàn bộ nền kinh tế nước này vào năm 2036 và tiếp tục tăng lên 156% vào năm 2055.
Người dân Mỹ sẽ phải “còng lưng” chịu gánh nặng hóa đơn ra sao?
Dữ liệu Bộ Tài chính Mỹ xác nhận tối 19/8 rằng nợ quốc gia của nước này hiện đã đạt mức kỷ lục 40.000 tỷ USD. Chính phủ của Tổng thống Donald Trump được dự báo sẽ phải chi hơn 1.000 tỷ USD tiền lãi cho khoản nợ này trong năm tài khóa 2026.
Những chuyên gia cảnh báo về nợ công đã liên tục khuyến cáo các nhà hoạch định chính sách rằng quỹ đạo tài khóa của Mỹ là không bền vững. Vấn đề này ngày càng trở thành một mối quan tâm lớn đối với cử tri khi cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ diễn ra vào cuối năm nay.
Một báo cáo mới của Conference Board đã nhìn nhận vấn đề dưới góc độ trực tiếp hơn đối với người tiêu dùng: Tác động tiềm tàng lên tài chính cá nhân nếu các nhà hoạch định chính sách tiếp tục vay nợ với tốc độ hiện nay.
Conference Board đã xây dựng một loạt kịch bản. Kịch bản cơ sở sử dụng dữ liệu CBO dựa trên các xu hướng hiện tại. Kịch bản tích cực giả định thâm hụt ngân sách liên bang được cắt giảm khoảng một nửa, phù hợp với các mục tiêu đang được đề xuất. Trong khi đó, kịch bản tiêu cực giả định thâm hụt tăng lên 9% GDP của Mỹ, thay vì mức 6-7% hiện nay.
Conference Board cũng mô hình hóa hai kịch bản khủng hoảng tài chính - Chính phủ vỡ nợ và cú sốc lãi suất - những rủi ro mà các chuyên gia kinh tế như Ray Dalio, nhà sáng lập Bridgewater Associates, từ lâu đã bày tỏ lo ngại.
Ngay cả khi bỏ qua những kịch bản tiêu cực cực đoan nhất, người tiêu dùng Mỹ vẫn có thể mất hàng nghìn USD nếu các nhà hoạch định chính sách không hành động để giảm chi tiêu.
Chẳng hạn, báo cáo mô hình hóa trường hợp một gia đình tiết kiệm để mua căn nhà trị giá 600.000 USD trong 5 hoặc 10 năm tới, trả trước 20% và vay thế chấp cố định trong 30 năm.
Báo cáo không đưa ra phương pháp tính cụ thể đối với mức lãi suất được áp dụng vào năm 2031 và năm 2036, nhưng kết luận rằng tổng số tiền phải trả trong 30 năm cho một căn nhà mua vào năm 2031 sẽ lên tới 2,89 triệu USD, trong khi con số này là 2,8 triệu USD đối với căn nhà mua vào năm 2036.
Đây là mức thanh toán trong kịch bản cơ sở. Tuy nhiên, trong kịch bản tích cực, khi Chính phủ Mỹ giảm vay nợ và lãi suất thấp hơn, tổng số tiền này sẽ giảm 53.000 USD đối với người mua nhà vào năm 2031, hoặc giảm hơn 100.000 USD đối với người mua vào năm 2036.
Chi tiêu của người dân có mối liên hệ chặt chẽ với tình hình nợ công, chuyên gia Michael Peterson thuộc Viện Peterson về Kinh tế Quốc tế cho biết trong cuộc trao đổi với Fortune tuần này:
“Khi Mỹ vay nhiều đến mức này... điều đó đẩy lãi suất lên cao, từ đó làm tăng chi phí của các hộ gia đình vì khoản vay thế chấp tăng, khoản vay mua ô tô tăng, hóa đơn thẻ tín dụng tăng và lạm phát nói chung cũng tăng. Vì vậy, chúng ta có thể không nhận được một hóa đơn nợ quốc gia vào cuối tháng, nhưng chúng ta vẫn đang thanh toán hóa đơn đó dưới hình thức thuế cũng như chi phí sinh hoạt bị đẩy lên cao”.
Ông Peterson cũng cho rằng các chương trình như Social Security và Medicare đang dần cạn tiền, tạo thêm áp lực lên ngân sách Chính phủ Mỹ trong tương lai gần.
Theo ước tính của CRFB, quỹ tín thác Social Security sẽ cạn tiền trong chưa đầy 8 năm nữa, còn Medicare sẽ cạn tiền trong chưa đầy 7 năm.
Conference Board cho biết khi các quỹ này cạn kiệt, Bộ Tài chính Mỹ sẽ phải quyết định có sử dụng ngân sách chung để bù đắp khoản chi hay không. Theo CBO, số tiền cần bổ sung có thể lên tới 2.700 tỷ USD, tạo thêm gánh nặng cho ngân sách.
Nếu các khoản chi trả từ những quỹ này bị cắt giảm, những người lao động sắp nghỉ hưu sẽ phải đối mặt với một khoản thiếu hụt trong thu nhập dự kiến.
Conference Board ước tính mức giảm trợ cấp hàng tháng vào năm 2032 sẽ là 173 USD. Tuy nhiên, đến năm 2033, khi quỹ cạn kiệt, mức thiếu hụt sẽ tăng lên 705 USD mỗi tháng.
Năm 2034, khoản thiếu hụt sẽ lên tới 721 USD và đến năm 2036, con số này là 754 USD mỗi tháng so với mức thu nhập hiện được kỳ vọng.
Những kịch bản trên chưa tính đến một tình huống bi quan hơn, trong đó Chính phủ Mỹ vỡ nợ hoặc một cuộc khủng hoảng tài chính xảy ra.
Những người hoài nghi về khả năng này cũng có cơ sở để lập luận. Nền kinh tế Mỹ có khả năng làm giảm giá trị thực của khoản nợ nhờ Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Chính sách nới lỏng định lượng (QE), dù có thể gây lạm phát, vẫn có khả năng giúp tránh những hậu quả cực đoan của một vụ vỡ nợ.
Tương tự, dù lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ hiện đang ở mức cao, nguyên nhân chỉ một phần đến từ những lo ngại về quỹ đạo tài khóa. Lợi suất còn phản ánh kỳ vọng lạm phát dài hạn và dự đoán của giới giao dịch về việc Fed có tăng lãi suất hay không.
Tuy nhiên, nếu một trong hai kịch bản trên thực sự xảy ra, mối đe dọa đối với các hộ gia đình Mỹ sẽ rất nghiêm trọng.
Theo báo cáo, tổng số tiền phải trả cho căn nhà nói trên nếu mua vào năm 2031 sẽ tăng vọt lên hơn 3 triệu USD trong trường hợp Chính phủ vỡ nợ và vượt mức 3,6 triệu USD nếu xảy ra một cú sốc lãi suất cực đoan.
Báo cáo kết luận: “Phớt lờ vấn đề sẽ không khiến nó tốt hơn và việc để thâm hụt ngày càng xấu đi chỉ làm gia tăng những tác động tiêu cực của nợ công đối với phần còn lại của nền kinh tế... Giải quyết vấn đề nợ quốc gia cần trở thành một ưu tiên cao đối với cả cử tri và các nhà lập pháp, nhằm mang lại lợi ích cho tất cả người dân Mỹ”.
Theo Yahoo! Finance/Fortune