Ngân hàng không thiếu vốn xanh, vì sao doanh nghiệp vẫn khó vay?
Dư nợ tín dụng xanh đã vượt 856.000 tỷ đồng, nhưng dòng vốn vẫn chưa đáp ứng hết nhu cầu chuyển đổi xanh. Theo các chuyên gia, nút thắt không hẳn nằm ở nguồn tiền mà ở khả năng chuẩn bị dự án, đáp ứng tiêu chuẩn môi trường và hình thành tín hiệu giá carbon đủ tin cậy.
Vướng mắc nằm ở tiêu chuẩn và khả năng chuẩn bị dự án
Tại hội thảo “Chính sách tín dụng và thị trường Carbon: Khơi thông dòng vốn xanh”, ông Trần Anh Quý, Phó Vụ trưởng Vụ Tín dụng, Ngân hàng Nhà nước, đánh giá kết quả trên đáng ghi nhận nhưng chưa đáp ứng hết nhu cầu vốn cho chuyển đổi xanh.

Trong bối cảnh hiện nay, chuyển đổi xanh không còn đơn thuần là lựa chọn tự nguyện của doanh nghiệp mà ngày càng gắn với yêu cầu tuân thủ pháp luật, định hướng phát triển kinh tế và trách nhiệm môi trường, xã hội.
Theo ông Quý, cần nhìn nhận tín dụng xanh đúng bản chất, bởi đây không đơn thuần là khoản vay có lãi suất thấp. Các khoản vay này gắn với tiêu chuẩn, điều kiện kỹ thuật và yêu cầu chứng minh tác động môi trường. Nguồn vốn được sử dụng để hỗ trợ doanh nghiệp đầu tư công nghệ, đổi mới quy trình và phương thức sản xuất theo hướng giảm phát thải, sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn. Tuy nhiên, hiệu quả kinh tế của những khoản đầu tư này có thể chỉ thể hiện rõ sau một thời gian.
Trong khi đó, các tổ chức tín dụng phải bỏ thêm chi phí để thẩm định, đánh giá và giám sát dự án xanh so với nhiều khoản vay thông thường. Vì vậy, bên cạnh việc hoàn thiện chính sách và công cụ hỗ trợ, việc nâng cao nhận thức của doanh nghiệp, chuẩn hóa thông tin và cải thiện năng lực chuẩn bị dự án cũng đóng vai trò quan trọng.
Ông Trần Anh Quý cho biết ngành ngân hàng không thiếu vốn dành cho những dự án xanh đáp ứng đủ điều kiện. Các ngân hàng thương mại vẫn chủ động huy động nguồn vốn trong nước và hợp tác với các đối tác quốc tế. Theo ông, rào cản đáng chú ý hiện nay nằm ở khâu kỹ thuật trong quá trình đánh giá, xác định một dự án có đáp ứng tiêu chí xanh hay không.
Ở góc độ doanh nghiệp và nền kinh tế, ông Đặng Tài An Trang, Phó Tổng Giám đốc Sở Giao dịch Chứng khoán Việt Nam (VNX), cho rằng chuyển đổi xanh đã trở thành xu hướng rõ ràng, nhưng cần có lộ trình phù hợp với điều kiện thực tế và yêu cầu phát triển kinh tế.
Việt Nam đang đặt mục tiêu tăng trưởng cao, trong khi chuyển đổi công nghệ, năng lượng và phương thức sản xuất đòi hỏi nguồn lực đầu tư lớn. Nếu yêu cầu chuyển đổi được triển khai quá nhanh, vượt quá khả năng thích ứng, chi phí tuân thủ có thể ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất, kinh doanh và tăng trưởng chung.
Do đó, theo ông Trang, việc thực hiện các cam kết môi trường cần đi cùng khả năng cân đối nguồn lực, tính toán hiệu quả kinh tế và lựa chọn lộ trình đầu tư phù hợp của doanh nghiệp. Đây cũng là điều kiện để dòng vốn xanh được sử dụng hiệu quả, thay vì chỉ tập trung vào việc đáp ứng các tiêu chí trên hồ sơ.
Thị trường carbon cần tạo được tín hiệu giá đáng tin cậy
Bên cạnh tín dụng xanh, thị trường carbon được kỳ vọng tạo thêm động lực tài chính cho doanh nghiệp giảm phát thải và đầu tư công nghệ sạch. Tuy nhiên, theo ông Đặng Tài An Trang, việc đưa thị trường vào vận hành mới chỉ là bước khởi đầu, trong khi quy mô giao dịch ở giai đoạn đầu còn tương đối nhỏ.
Ông cho rằng không nên chỉ căn cứ vào giá trị hoặc khối lượng giao dịch ban đầu để đánh giá hiệu quả thị trường. Điều quan trọng hơn là thị trường carbon có thể phát đi tín hiệu về định hướng chuyển đổi xanh, đồng thời từng bước giúp doanh nghiệp đưa chi phí phát thải vào các quyết định đầu tư và kinh doanh.
Dưới góc độ tài chính, các quyết định đầu tư phụ thuộc đáng kể vào kỳ vọng và khả năng định lượng rủi ro. Tương tự thị trường trái phiếu cần hình thành đường cong lãi suất dài hạn để hỗ trợ định giá, thị trường carbon cũng cần tạo ra tín hiệu giá đủ rõ ràng và đáng tin cậy.
Khi có cơ sở tham chiếu về giá carbon, doanh nghiệp sẽ có điều kiện lượng hóa tốt hơn chi phí phát thải, rủi ro tuân thủ và lợi ích kinh tế từ việc đầu tư công nghệ giảm phát thải. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các dự án cần vốn lớn, thời gian triển khai dài và thời gian thu hồi vốn kéo dài.
Để hình thành tín hiệu giá đáng tin cậy, thị trường cần có hàng hóa đạt tiêu chuẩn và cơ chế giao dịch minh bạch. Theo đó, hệ thống đo lường, báo cáo và thẩm định (MRV) cần được xây dựng để bảo đảm chất lượng của hạn ngạch phát thải và tín chỉ carbon đưa vào giao dịch. Cùng với đó, các tiêu chuẩn, quy định công bố thông tin và cơ chế giám sát cần tiếp tục hoàn thiện nhằm hạn chế nguy cơ thao túng thị trường.
Ngoài thị trường carbon, ông Trang nhấn mạnh vai trò của thị trường chứng khoán trong việc phát triển các công cụ huy động vốn cho chuyển đổi xanh. Theo ông, trong giai đoạn đầu, việc phát triển trái phiếu xanh có thể thuận lợi hơn so với xây dựng tiêu chí nhận diện cổ phiếu xanh.
Trái phiếu xanh gắn với mục đích sử dụng vốn cho những dự án hoặc hoạt động đáp ứng tiêu chí môi trường. Trong khi đó, để xác định một doanh nghiệp có thực sự xanh hay không, cần đánh giá toàn diện hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp đó.
Vì vậy, việc phát triển các công cụ nhận diện doanh nghiệp xanh cần được thực hiện theo lộ trình, song hành với nâng cao chất lượng thông tin và năng lực đánh giá của thị trường. Khi các tiêu chuẩn được làm rõ, dự án được chuẩn bị tốt hơn và tín hiệu giá carbon đáng tin cậy hơn, những kênh tài chính này mới có thể phát huy hiệu quả trong việc dẫn vốn vào quá trình chuyển đổi xanh.