Phó TGĐ VinaCapital: Việt Nam sắp bước vào chu kỳ bùng nổ 5 năm, GDP có thể chạm mốc 10%

Minh Anh • 15/10/2026 - 10:37

Bà Nguyễn Hoài Thu, Phó Tổng Giám đốc VinaCapital, nhận định Việt Nam có cơ hội bước vào chu kỳ tăng trưởng bứt phá trong 5 năm tới nhờ công nghiệp hóa, sức mua của tầng lớp trung lưu và làn sóng đầu tư hạ tầng. GDP trong chu kỳ mới có thể tăng trưởng 8–10%.

Tại buổi họp báo trong khuôn khổ Hội nghị nhà đầu tư năm 2026 chiều 13/10, bà Nguyễn Hoài Thu, Phó Tổng Giám đốc Công ty Quản lý quỹ VinaCapital, cho rằng triển vọng dài hạn của kinh tế Việt Nam được nâng đỡ bởi hai trụ cột: công nghiệp hóa và sự phát triển của tầng lớp trung lưu. Hai động lực này đang song hành, tạo nền tảng cho một chu kỳ tăng trưởng mới.

1(1).jpg
Bà Nguyễn Hoài Thu, Phó Tổng Giám đốc VinaCapital.

Ba động lực mở ra chu kỳ tăng trưởng mới

Theo bà Thu, trong bối cảnh kinh tế thế giới phân cực và xung đột địa chính trị kéo dài, Việt Nam có cơ hội gia tăng vai trò trong chuỗi cung ứng toàn cầu nhờ khả năng duy trì quan hệ với nhiều đối tác và thu hút dòng vốn đầu tư quốc tế.

Chiến lược ngoại giao linh hoạt giúp Việt Nam có thêm lợi thế trong quá trình đón nhận các đơn hàng dịch chuyển khỏi Trung Quốc. Đáng chú ý, sự dịch chuyển này không chỉ diễn ra ở những ngành gia công truyền thống mà còn mở rộng sang các lĩnh vực có hàm lượng công nghệ cao.

Bà Thu dẫn ví dụ về một số doanh nghiệp nội địa quy mô nhỏ đã đàm phán, nhận được đơn hàng sản xuất thiết bị bay không người lái (drone) từ Israel. Theo bà, đây là dấu hiệu cho thấy doanh nghiệp Việt Nam có cơ hội tham gia sâu hơn vào các chuỗi cung ứng có giá trị cao, thay vì chỉ đảm nhận những công đoạn sản xuất đơn giản.

Động lực thứ hai đến từ sự gia tăng của tầng lớp trung lưu. Khi thu nhập cải thiện, người tiêu dùng không chỉ tăng chi tiêu mà còn có xu hướng chuyển sang các sản phẩm chất lượng cao, kể cả trong những nhóm hàng phục vụ nhu cầu gia đình và chăm sóc trẻ em.

Sức mua nội địa còn được hỗ trợ bởi cơ cấu dân số vàng dự kiến kéo dài thêm 12–15 năm và quá trình đô thị hóa. Tỷ lệ đô thị hóa hiện ở mức khoảng 40%, trong khi mục tiêu đặt ra là 50% trong một thập kỷ tới. Cùng với tỷ lệ phụ nữ tham gia lực lượng lao động cao, những yếu tố này góp phần củng cố nguồn thu nhập và khả năng chi tiêu của các hộ gia đình.

Tuy nhiên, theo bà Thu, triển vọng tăng trưởng không chỉ phụ thuộc vào sản xuất hay tiêu dùng. Đầu tư cơ sở hạ tầng mới là yếu tố có khả năng khuếch đại cả hai động lực trên.

Bà dự báo Việt Nam có thể bước vào chu kỳ bùng nổ trong vòng 5 năm tới nhờ sự hội tụ của ba yếu tố: cơ hội từ quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, sức cầu nội địa được hỗ trợ bởi nhân khẩu học và nguồn lực đầu tư hạ tầng quy mô lớn.

Đáng chú ý, tỷ lệ đầu tư hạ tầng được đề cập ở mức tương đương 7% GDP. Việc đẩy nhanh giải ngân đầu tư công được kỳ vọng tạo thêm việc làm, kích thích hoạt động sản xuất, kinh doanh và thúc đẩy dòng vốn luân chuyển trong nền kinh tế.

Bên cạnh đó, quá trình cải cách thể chế mà bà Thu gọi là “Đổi mới 2.0”, cùng các chính sách thúc đẩy huy động vốn phục vụ phát triển hạ tầng, được kỳ vọng tạo thêm nền tảng cho tăng trưởng dài hạn.

GDP có thể tăng trưởng 8–10%, nhưng cần lượng vốn khổng lồ

Từ những động lực trên, bà Thu cho rằng tăng trưởng GDP Việt Nam trong chu kỳ mới có thể đạt 8–10%. Đây là mức kỳ vọng cao, đòi hỏi nền kinh tế phải duy trì được đà mở rộng sản xuất, tiêu dùng và đầu tư trong nhiều năm.

Riêng năm 2026, theo các dự báo được bà Thu đề cập, tăng trưởng sản xuất công nghiệp có thể duy trì ở mức khoảng 10%, trong khi doanh thu bán lẻ thực có khả năng phục hồi về mức tăng trưởng 8% của giai đoạn trước đại dịch.

Các yếu tố hỗ trợ khác gồm cán cân thương mại thặng dư, dòng vốn FDI duy trì ổn định và nợ công được kiểm soát. Dự trữ ngoại hối được đề cập ở mức tương đương khoảng 3 tháng nhập khẩu, tạo vùng đệm cho nền kinh tế trước những biến động bên ngoài.

Dù vậy, để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng, bài toán vốn sẽ là thách thức lớn.

Theo bà Thu, nền kinh tế cần quy mô vốn đầu tư toàn xã hội lên tới 38,5 tỉ USD. Trong cơ cấu này, vốn đầu tư công dự kiến chiếm khoảng 22%; phần còn lại đòi hỏi sự tham gia đáng kể của khu vực tư nhân và dòng vốn FDI.

Điều đó đồng nghĩa với việc ngân sách nhà nước không thể một mình gánh vác nhu cầu phát triển. Khả năng huy động vốn ngoài ngân sách, xây dựng các kênh dẫn vốn dài hạn và tạo niềm tin cho nhà đầu tư sẽ có ý nghĩa quyết định.

Một trong những hướng đi được chú ý là mô hình phát triển đô thị gắn với giao thông công cộng (TOD). Theo định hướng này, quy hoạch nhà ở, thương mại và dịch vụ được kết nối với hệ thống giao thông công cộng, đặc biệt là đường sắt đô thị.

Nếu được triển khai hiệu quả, TOD có thể góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng đất, giảm áp lực giao thông và mở rộng cơ hội tiếp cận nhà ở cho người lao động tại các đô thị lớn như Hà Nội và TP.HCM.

Thị trường vốn còn yếu, khó đáp ứng nhu cầu hạ tầng

Nhu cầu đầu tư lớn đặt ra yêu cầu phát triển thị trường vốn tương xứng. Tuy nhiên, theo đánh giá của bà Thu, thị trường vốn Việt Nam hiện chưa đủ chiều sâu để đáp ứng toàn bộ nhu cầu tài chính cho các dự án hạ tầng dài hạn.

Một hạn chế đáng chú ý là sự thiếu vắng các quỹ hưu trí có quy mô lớn và quy mô còn khiêm tốn của các quỹ mở. Trên thị trường quốc tế, đây thường là những nhà đầu tư tổ chức quan trọng, có khả năng cung cấp nguồn vốn dài hạn cho trái phiếu và các dự án hạ tầng.

Trong khi đó, nền kinh tế Việt Nam vẫn phụ thuộc đáng kể vào tín dụng ngân hàng, còn quy mô thị trường trái phiếu doanh nghiệp chỉ dao động quanh 9–10% GDP.

Sự phụ thuộc này khiến việc huy động nguồn vốn dài hạn cho các dự án có thời gian hoàn vốn kéo dài trở thành bài toán cần giải quyết. Nếu không phát triển được các kênh vốn thay thế, áp lực cung ứng vốn cho nền kinh tế sẽ tiếp tục dồn lên hệ thống ngân hàng.

Ở chiều ngược lại, Việt Nam có cơ hội thu hút thêm dòng vốn quốc tế nhờ các nền tảng vĩ mô như dòng vốn FDI, cán cân vãng lai và khả năng kiểm soát nợ. Bà Thu cũng đề cập việc tổ chức xếp hạng tín nhiệm R&I của Nhật Bản nâng xếp hạng tín nhiệm Việt Nam lên mức đầu tư vào đầu tháng 10/2026 và triển vọng nâng hạng thị trường chứng khoán theo FTSE.

Tuy nhiên, để tiếp tục cải thiện khả năng tiếp cận vốn quốc tế và tiến gần hơn tới các tiêu chí nâng hạng của MSCI, Việt Nam vẫn cần xử lý những điểm nghẽn về cơ chế vận hành thị trường.

Các yêu cầu được đề cập gồm triển khai cơ chế đối tác bù trừ trung tâm (CCP), nới lỏng giới hạn sở hữu nước ngoài tại một số ngành, tăng cường công bố thông tin song ngữ và cải thiện các điều kiện phục vụ nhà đầu tư tổ chức.

Nhìn tổng thể, cơ hội tăng trưởng của Việt Nam trong 5 năm tới được hỗ trợ bởi nhiều yếu tố cấu trúc, từ dịch chuyển chuỗi cung ứng, tiêu dùng nội địa đến đầu tư hạ tầng. Nhưng để chuyển những lợi thế đó thành tăng trưởng GDP 8–10%, nền kinh tế cần giải quyết đồng thời hai bài toán: nâng cao chất lượng tăng trưởng và mở rộng khả năng huy động vốn dài hạn.

Nói cách khác, cơ hội bứt phá đang hiện hữu, nhưng khả năng tận dụng được cơ hội sẽ phụ thuộc vào hiệu quả cải cách thể chế, chất lượng đầu tư và độ sâu của thị trường vốn.

Theo Kiến thức Đầu tư | 2026-10-15 08:59
https://dautu.kinhtechungkhoan.vn/pho-tgd-vinacapital-viet-nam-sap-buoc-vao-chu-ky-bung-no-5-nam-gdp-co-the-cham-moc-10-1470653.html
Đừng bỏ lỡ
    Đặc sắc
    Nổi bật Người quan sát
    Đọc tiếp
    Phó TGĐ VinaCapital: Việt Nam sắp bước vào chu kỳ bùng nổ 5 năm, GDP có thể chạm mốc 10%
    POWERED BY ONECMS & INTECH