GDP tăng cao, làm sao để doanh nghiệp tư nhân biến cơ hội thành doanh thu?
Chuyên gia cho rằng, muốn doanh nghiệp tư nhân thực sự hưởng lợi từ đà tăng trưởng, cần khơi thông khả năng tiếp cận vốn và tạo điều kiện để nguồn lực đi vào sản xuất, kinh doanh, thay vì chỉ kỳ vọng vào những con số tăng trưởng vĩ mô.
Tại talkshow “Tín hiệu tích cực từ GDP Việt Nam, SMEs tận dụng cơ hội thế nào?”, mới đây, chuyên gia kinh tế TS Nguyễn Trí Hiếu nhận định tăng trưởng kinh tế Việt Nam trong 9 tháng đầu năm 2026 có nhiều điểm sáng, nổi bật là xuất nhập khẩu tăng mạnh và vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) giải ngân tiếp tục đi lên.
Tuy nhiên, đằng sau bức tranh tăng trưởng tích cực vẫn là những sức ép đáng chú ý: nhập siêu lớn, lạm phát tiến sát ngưỡng mục tiêu, tín dụng tăng nhanh hơn huy động vốn và số doanh nghiệp ngừng hoạt động còn cao.
Theo ông Hiếu, bài toán đặt ra không chỉ là thúc đẩy tăng trưởng, mà còn phải khơi thông nguồn lực để doanh nghiệp tư nhân, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), có thể chuyển cơ hội của nền kinh tế thành đơn hàng, doanh thu và năng lực tài chính thực chất.

Tăng trưởng tích cực nhưng không thể bỏ qua những sức ép vĩ mô
Theo phân tích của TS Nguyễn Trí Hiếu, xuất nhập khẩu và FDI là hai điểm sáng nổi bật của kinh tế Việt Nam trong 9 tháng đầu năm 2026.
Vốn FDI đăng ký đạt khoảng 50 tỷ USD, tăng 76,4% so với cùng kỳ năm trước. Trong khi đó, vốn FDI giải ngân đạt 21 tỷ USD, tăng 12%. Ông Hiếu nhấn mạnh cần phân biệt hai chỉ tiêu này, bởi vốn giải ngân phản ánh dòng tiền đầu tư đã được thực hiện trên thực tế, trong khi vốn đăng ký chưa đồng nghĩa toàn bộ số tiền đó đã được đưa vào nền kinh tế.
Dù vậy, chuyên gia cho rằng vẫn có những vấn đề cần theo dõi sát. Đáng chú ý, Việt Nam ghi nhận nhập siêu khoảng 19 tỷ USD trong 9 tháng đầu năm. Theo ông, một nguyên nhân là các doanh nghiệp FDI phải nhập khẩu nguyên vật liệu, linh kiện từ nước ngoài để phục vụ sản xuất và xuất khẩu.
Bên cạnh đó, chênh lệch giữa tốc độ tăng trưởng tín dụng và huy động vốn cũng tạo áp lực lên thanh khoản ngân hàng. Theo số liệu ông Hiếu dẫn tại talkshow, tín dụng tăng khoảng 11%, trong khi huy động vốn tăng khoảng 10%.
Một sức ép khác đến từ tình hình hoạt động của doanh nghiệp. Bình quân mỗi tháng trong 9 tháng đầu năm, khoảng 19.000 doanh nghiệp ngừng hoạt động hoặc rút lui khỏi thị trường. Dù con số này được cho là đã cải thiện so với các quý trước, quy mô vẫn đáng lưu ý.
Đặc biệt, CPI bình quân 9 tháng được đề cập ở mức 4,52%, cao hơn mốc 4,5% trong vùng mục tiêu lạm phát được ông Hiếu nêu. Lạm phát cơ bản ở mức 4,26%.
Theo chuyên gia, khi nền kinh tế tăng tốc, nhu cầu hàng hóa và dòng tiền lưu thông tăng lên có thể tạo thêm sức ép lên mặt bằng giá. Chi phí nguyên vật liệu nhập khẩu tăng cũng có thể tác động đến chi phí sản xuất trong nước, ảnh hưởng sức cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu.
Những yếu tố này cho thấy tăng trưởng cao cần đi cùng việc kiểm soát lạm phát, ổn định tỷ giá và bảo đảm an toàn hệ thống ngân hàng.
Lãi suất khó giảm, SMEs cần thêm kênh tiếp cận vốn
Với mục tiêu tăng trưởng GDP từ 10% trở lên trong năm 2026, TS Nguyễn Trí Hiếu cho rằng Việt Nam phải nỗ lực rất lớn trong quý IV. Theo phép tính ông nêu tại talkshow, tăng trưởng quý cuối năm cần đạt khoảng 12,5% để hướng tới mục tiêu cả năm.
Ông kỳ vọng Chính phủ tiếp tục thúc đẩy đầu tư công, đồng thời triển khai mạnh mẽ Nghị quyết 68 về phát triển kinh tế tư nhân, qua đó tạo động lực cho khu vực doanh nghiệp đóng góp nhiều hơn vào tăng trưởng.
Tuy nhiên, hỗ trợ doanh nghiệp không thể chỉ trông chờ vào việc giảm lãi suất. Theo ông Hiếu, trong bối cảnh áp lực tỷ giá và lạm phát, dư địa giảm mặt bằng lãi suất có thể bị hạn chế. Nếu lãi suất huy động khó giảm, chi phí vốn của ngân hàng cũng khó hạ đáng kể, khiến lãi suất cho vay khó giảm theo.
Điều này đặt SMEs trước bài toán khó: cần vốn để mở rộng sản xuất, nắm bắt đơn hàng và đầu tư kinh doanh, nhưng khả năng tiếp cận tín dụng lại có thể bị hạn chế bởi chi phí vay và điều kiện cấp vốn.
Giải pháp được ông Hiếu nhấn mạnh là tăng cường quỹ bảo lãnh tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Theo chuyên gia, nhiều doanh nghiệp không thể vay ngân hàng do thiếu tài sản bảo đảm hoặc báo cáo tài chính chưa đáp ứng yêu cầu. Cơ chế bảo lãnh tín dụng có thể giúp tháo gỡ một phần rào cản này: quỹ đứng ra bảo lãnh khoản vay theo cơ chế và điều kiện áp dụng, giúp ngân hàng có thêm cơ sở cấp tín dụng cho doanh nghiệp đủ điều kiện.
Nếu doanh nghiệp không trả được nợ, quỹ có thể phải thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh theo cam kết. Vì vậy, cơ chế này cần đi kèm quy trình thẩm định, quản trị rủi ro và giám sát phù hợp.
“Quỹ bảo lãnh tín dụng phải được tăng cường”, ông Hiếu nhấn mạnh, đồng thời kỳ vọng công cụ này sẽ được sử dụng hiệu quả hơn để hỗ trợ SMEs tiếp cận nguồn vốn ngân hàng.
Khơi thông vốn để doanh nghiệp biến cơ hội thành tăng trưởng thực chất
Theo TS Nguyễn Trí Hiếu, để đạt mục tiêu tăng trưởng cao, Việt Nam cần đồng thời thúc đẩy đầu tư công, đầu tư tư nhân, sản xuất kinh doanh và xuất nhập khẩu. Trong đó, phát triển khu vực kinh tế tư nhân là một trong những động lực cần được chú trọng.
Với SMEs, khả năng tiếp cận vốn có ý nghĩa quan trọng, nhưng hiệu quả hỗ trợ cần được nhìn từ khả năng doanh nghiệp duy trì hoạt động, mở rộng sản xuất và tạo ra doanh thu, thay vì chỉ dựa vào tốc độ tăng tín dụng.
Việc tăng cường bảo lãnh tín dụng có thể giúp doanh nghiệp tháo gỡ một phần khó khăn về tài sản bảo đảm. Tuy nhiên, để dòng vốn chuyển hóa thành hiệu quả kinh doanh, doanh nghiệp vẫn cần có phương án sản xuất khả thi, thị trường đầu ra và khả năng trả nợ.
Trong khi đó, cơ quan điều hành phải cân đối giữa yêu cầu thúc đẩy tăng trưởng với ổn định tỷ giá, kiểm soát lạm phát và bảo đảm thanh khoản hệ thống ngân hàng.
TS Nguyễn Trí Hiếu cho rằng quý IV/2026 sẽ là giai đoạn nhiều thách thức đối với cả nền kinh tế lẫn cộng đồng doanh nghiệp. Dù vậy, ông vẫn kỳ vọng Việt Nam có thể hướng tới mục tiêu tăng trưởng GDP cả năm từ 10% trở lên nếu các động lực đầu tư và khu vực kinh tế tư nhân được thúc đẩy mạnh mẽ.