Thấy gì về thương vụ tăng vốn trăm nghìn tỷ của các ngân hàng?
Nhiều ngân hàng tăng vốn điều lệ lên trên 100.000 tỷ đồng, mở ra dư địa củng cố năng lực tài chính, mở rộng tín dụng và đầu tư công nghệ. Chuyên gia cho rằng, quy mô vốn ngày càng lớn cũng đặt ra bài toán về hiệu quả sử dụng vốn, chất lượng tài sản và khả năng kiểm soát rủi ro.
"Nóng" cuộc đua vốn trăm nghìn tỷ
Ngày 13/10, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) chấp thuận cho Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank) tăng vốn điều lệ thêm tối đa 35.731 tỷ đồng. Nếu hoàn tất các phương án phát hành, vốn điều lệ của ngân hàng có thể đạt khoảng 106.593 tỷ đồng, cao nhất hệ thống hiện nay.
Với kế hoạch này, Techcombank trở thành ngân hàng thứ ba có vốn điều lệ vượt 100.000 tỷ đồng, sau MB và VPBank. Đáng chú ý, nếu hoàn tất toàn bộ phương án tăng vốn, Techcombank có thể vượt hai nhà băng này để dẫn đầu hệ thống về quy mô vốn điều lệ.

Trước đó, ngày 25/9, MB hoàn tất tăng vốn từ 80.550 tỷ đồng lên 100.687 tỷ đồng thông qua phát hành cổ phiếu trả cổ tức với tỷ lệ 15% và chào bán cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu theo tỷ lệ 10:1.
VPBank cũng hoàn tất phân phối hơn 2 tỷ cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu, với tổng giá trị tính theo mệnh giá hơn 20.660 tỷ đồng. Qua đó, vốn điều lệ của ngân hàng tăng từ 79.339 tỷ đồng lên 100.000 tỷ đồng. Ngân hàng này dự kiến tiếp tục chào bán riêng lẻ hơn 624 triệu cổ phiếu cho một nhà đầu tư nước ngoài. Nếu giao dịch hoàn tất, vốn điều lệ của VPBank sẽ tăng lên khoảng 106.244 tỷ đồng.
Không chỉ các ngân hàng tư nhân, nhóm ngân hàng có vốn Nhà nước cũng hướng tới quy mô vốn điều lệ quanh mốc 100.000 tỷ đồng. VietinBank, Vietcombank và BIDV đều đặt mục tiêu nâng cao năng lực vốn.
Diễn biến này cho thấy cuộc đua tăng vốn trong ngành ngân hàng đang bước vào giai đoạn mới. Vốn điều lệ không chỉ là chỉ dấu về quy mô mà còn liên quan trực tiếp đến khả năng đáp ứng các yêu cầu an toàn vốn, mở rộng hoạt động và đầu tư cho chuyển đổi số. Trong bối cảnh nhu cầu vốn của nền kinh tế ngày càng cao, việc củng cố nền tảng tài chính là yêu cầu cần thiết đối với các ngân hàng.
Vốn lớn nhưng không thể xem nhẹ rủi ro
Trao đổi với PV Tiền Phong, PGS, TS. Nguyễn Văn Phương - Giảng viên Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội - cho rằng, cuộc đua vốn chỉ có ý nghĩa khi chuyển hóa thành năng lực tăng trưởng.
"Điều đáng quan tâm không phải ngân hàng nào đạt mốc 100.000 tỷ đồng trước, mà là nguồn lực mới được sử dụng như thế nào sau khi tăng vốn", ông Phương nói.

Theo ông Phương, một ngân hàng có thể sở hữu vốn điều lệ rất lớn nhưng nếu tín dụng tăng quá nhanh, chất lượng tài sản suy giảm hoặc hiệu quả sử dụng vốn thấp thì lợi thế quy mô sẽ nhanh chóng mất đi. Ngược lại, nếu vốn mới được chuyển hóa thành bộ đệm an toàn, năng lực công nghệ, chất lượng quản trị và dòng tín dụng vào các lĩnh vực tạo ra giá trị thực cho nền kinh tế, tăng vốn sẽ trở thành khoản đầu tư cho sức cạnh tranh dài hạn.
Đây cũng là ranh giới giữa việc mở rộng quy mô và thực sự nâng cao năng lực hoạt động. Khi quy mô vốn tăng, ngân hàng cần chứng minh rằng, nguồn lực bổ sung có thể tạo ra tài sản sinh lời chất lượng cao, cải thiện năng suất và nâng cao khả năng chống chịu trước những biến động của thị trường.
TS. Nguyễn Văn Lộc - Giảng viên Đại học Phenikaa - cho rằng, một rủi ro đáng chú ý là áp lực tìm kiếm lợi nhuận từ lượng vốn mới. Khi vốn chủ sở hữu tăng lên, nếu lợi nhuận không tăng tương ứng, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) có thể suy giảm. Điều này đặc biệt đáng quan tâm trong bối cảnh chi phí vốn chịu sức ép, biên lãi ròng (NIM) có nguy cơ thu hẹp và rủi ro tín dụng vẫn hiện hữu.
Trong trường hợp ngân hàng chạy theo mục tiêu duy trì ROE bằng cách đẩy mạnh cho vay hoặc mở rộng sang những lĩnh vực có mức sinh lời cao nhưng rủi ro lớn, lợi thế vốn có thể bị triệt tiêu bởi nợ xấu và chi phí dự phòng. Khi đó, tăng trưởng tín dụng không đi cùng chất lượng tài sản sẽ làm suy giảm hiệu quả kinh doanh và gây áp lực lên năng lực tài chính trong dài hạn.
"Vốn lớn cũng không thể thay thế yêu cầu về quản trị rủi ro. Khi hoạt động mở rộng nhanh, ngân hàng phải nâng cấp hệ thống đánh giá tín dụng, kiểm soát mức độ tập trung cho vay, quản lý thanh khoản và giám sát rủi ro vận hành. Nếu năng lực quản trị không theo kịp quy mô, những điểm yếu có thể tích tụ trong thời gian dài trước khi bộc lộ thành tổn thất", ông Lộc nói.
Theo ông Lộc, thước đo quan trọng hơn sau các đợt tăng vốn là ngân hàng tạo ra bao nhiêu tài sản sinh lời chất lượng cao, duy trì ROE ra sao, kiểm soát nợ xấu thế nào và xây dựng được năng lực cạnh tranh mới đến đâu. Một bộ đệm vốn dày giúp ngân hàng tăng khả năng chống chịu, nhưng đồng thời đặt ra yêu cầu khắt khe hơn về hiệu quả sử dụng vốn.
Vị chuyên gia cho rằng cuộc đua vốn trăm nghìn tỷ không nên chỉ được nhìn nhận như cuộc cạnh tranh về thứ hạng giữa các ngân hàng. Đây phải là quá trình nâng cấp năng lực tài chính, công nghệ và quản trị để đáp ứng nhu cầu vốn ngày càng lớn của nền kinh tế.