Việt Nam bất ngờ vượt cả Mỹ và Trung Quốc ở một bảng xếp hạng toàn cầu, lần đầu tiên lọt top 8 thế giới
Việt Nam đã có bước tiến ngoạn mục trên bảng xếp hạng toàn cầu, vượt qua nhiều cường quốc công nghệ hàng đầu thế giới.

Theo Speedtest Global Index tháng 9/2026, Internet di động Việt Nam vươn lên vị trí thứ 8 thế giới với tốc độ tải xuống 230,31 Mbps, trong khi Internet cố định đứng thứ 10.
Tốc độ Internet di động Việt Nam tiếp tục cải thiện trong tháng 9/2026, đưa nước ta lên vị trí thứ 8 thế giới, vượt một số thị trường lớn như Mỹ và Trung Quốc. Trong khi đó, Internet cố định vẫn nằm trong nhóm 10 quốc gia và vùng lãnh thổ có tốc độ cao nhất toàn cầu, dù thứ hạng giảm so với tháng trước.
Theo bảng xếp hạng Speedtest Global Index tháng 9/2026 của Ookla, tốc độ tải xuống trung vị của Internet di động Việt Nam đạt 230,31 Mbps, tăng từ 219,93 Mbps trong tháng 8, tương đương mức tăng khoảng 4,7%. Với kết quả này, Việt Nam tăng một bậc, lên vị trí thứ 8 thế giới.
Đáng chú ý, tốc độ Internet di động của Việt Nam đã tăng đáng kể so với đầu năm. Theo số liệu được công bố, tốc độ tải xuống trung bình tăng từ 151,78 Mbps trong tháng 1 lên 230,31 Mbps vào tháng 9/2026, giúp thứ hạng cải thiện từ vị trí thứ 29 lên thứ 8. Đây cũng là lần đầu Việt Nam lọt vào nhóm 8 quốc gia có Internet di động nhanh nhất thế giới.
Trên bảng xếp hạng quốc tế, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) tiếp tục dẫn đầu về tốc độ Internet di động, đạt 681,14 Mbps, tiếp theo là Qatar với 526,41 Mbps và Kuwait với 410,79 Mbps. Đức đứng thứ 4 với 299,80 Mbps, Brazil đứng thứ 5 với 274,38 Mbps, Hàn Quốc xếp thứ 6 với 244,17 Mbps và Bahrain đứng thứ 7 với 241,37 Mbps.
Với tốc độ tải xuống 230,31 Mbps, Việt Nam đứng trên Mỹ, đạt 190,59 Mbps, và Trung Quốc, đạt 170,11 Mbps. Tại châu Á, Việt Nam đứng thứ 5, sau UAE, Qatar, Kuwait và Hàn Quốc. Trong khu vực Đông Nam Á, Việt Nam dẫn đầu về tốc độ Internet di động.
Dù vậy, khoảng cách giữa Việt Nam và các quốc gia dẫn đầu vẫn còn đáng kể. Tốc độ Internet di động của UAE hiện gần gấp ba lần Việt Nam, trong khi Qatar đạt tốc độ cao hơn hai lần.

Internet cố định Việt Nam đứng thứ 10 thế giới
Ở phân khúc Internet cố định, Việt Nam đạt tốc độ tải xuống trung vị 297,64 Mbps trong tháng 9/2026, giảm khoảng 1,3% so với mức 301,48 Mbps của tháng 8. Thứ hạng theo đó giảm hai bậc, từ vị trí thứ 8 xuống thứ 10 thế giới.
Theo số liệu Speedtest được công bố, tốc độ tải lên trung bình của Internet cố định tại Việt Nam đạt 253,53 Mbps. Xét theo thứ hạng tại châu Á, Việt Nam đứng thứ 6, sau Singapore, UAE, Hồng Kông (Trung Quốc), Macao (Trung Quốc) và Thái Lan. Trong khu vực Đông Nam Á, Việt Nam xếp thứ 3, sau Singapore và Thái Lan.
Singapore tiếp tục dẫn đầu thế giới về tốc độ Internet cố định, với tốc độ tải xuống trung bình 476,02 Mbps và tải lên 374,33 Mbps trong tháng 9. Theo thống kê được công bố, quốc gia này đứng đầu bảng xếp hạng trong 11/12 tháng kể từ tháng 9/2025.
Trong bảng xếp hạng tháng 9, UAE đạt tốc độ Internet cố định 387,85 Mbps, Hồng Kông (Trung Quốc) đạt 365,74 Mbps, Chile đạt 359,40 Mbps và Pháp đạt 342,55 Mbps. Việt Nam đứng sau Thái Lan, với 303,68 Mbps, và Israel, với 301,72 Mbps. Dù thứ hạng giảm nhẹ, tốc độ băng rộng cố định của Việt Nam vẫn cao hơn một số thị trường, trong đó có Hàn Quốc, đạt 253,97 Mbps.
Ở chiều ngược lại, Afghanistan đứng cuối bảng xếp hạng Internet cố định tháng 9/2026, với tốc độ tải xuống 5,75 Mbps và tải lên 5,4 Mbps. Ethiopia, Libya, Cameroon và Yemen cũng nằm trong nhóm 5 quốc gia có Internet cố định chậm nhất thế giới.
Đối với Internet di động, UAE dẫn đầu với tốc độ tải xuống 681,14 Mbps và tải lên 40,19 Mbps. Libya đứng cuối bảng, với tốc độ tải xuống 19,92 Mbps và tải lên 8,21 Mbps.
Diễn biến trong tháng 9 cho thấy tốc độ Internet di động và cố định không nhất thiết tăng cùng chiều. Tốc độ đo được có thể biến động theo hạ tầng, thiết bị đầu cuối, gói cước và điều kiện kiểm tra; thứ hạng của mỗi quốc gia cũng phụ thuộc vào kết quả của các thị trường còn lại.
Hạ tầng số tạo nền tảng cho bước tiến của Internet Việt Nam
Việc Internet Việt Nam liên tục cải thiện thứ hạng không chỉ gắn với diễn biến trong một vài tháng mà còn phản ánh quá trình đầu tư hạ tầng kéo dài nhiều năm.
Đến tháng 8/2026, Việt Nam có khoảng 131,7 triệu thuê bao Internet băng rộng di động và gần 24,8 triệu thuê bao băng rộng cố định. Tỷ lệ sử dụng IPv6 đạt 66%, đứng thứ hai Đông Nam Á và thứ bảy thế giới.
Cùng với đó, hệ thống trung tâm dữ liệu thương mại phát triển với 42 trung tâm, tổng công suất thiết kế khoảng 372,75 MW. Đây là nền tảng phục vụ sự phát triển của điện toán đám mây, trí tuệ nhân tạo (AI) và các dịch vụ số quy mô lớn.
Việc mở rộng hạ tầng viễn thông, cung cấp các gói cước băng thông lớn và triển khai mạng 5G thương mại từ cuối năm 2024 cũng là những yếu tố góp phần cải thiện khả năng truy cập Internet tại Việt Nam.
Tuy nhiên, vị trí thứ 8 trên bảng xếp hạng Internet di động mới phản ánh một phần chất lượng hạ tầng kết nối. Speedtest Global Index sử dụng dữ liệu đo kiểm từ người dùng trên toàn cầu, trong đó kết quả được tổng hợp từ các phép đo thực hiện trên ứng dụng Speedtest. Chỉ số tốc độ tải xuống trung vị phản ánh hiệu năng kết nối tại thời điểm đo, chưa thể hiện đầy đủ mức độ ổn định vào giờ cao điểm, độ phủ tại từng địa bàn hay trải nghiệm của mọi nhóm khách hàng.
Theo đánh giá của Bộ Khoa học và Công nghệ, việc Internet Việt Nam lọt vào top 10 thế giới có ý nghĩa chiến lược, dù vẫn còn nhiều việc phải làm. Hạ tầng số chất lượng cao có thể giúp doanh nghiệp giảm chi phí vận hành, thúc đẩy thương mại điện tử và tạo điều kiện phát triển các lĩnh vực như AI, bán dẫn, điện toán đám mây, đồng thời góp phần thu hút các tập đoàn công nghệ toàn cầu đầu tư vào Việt Nam.
Đây cũng là nền tảng quan trọng để triển khai Chính phủ số, kinh tế số và xã hội số theo các mục tiêu mà Việt Nam đang theo đuổi.
Vì vậy, việc vươn lên vị trí thứ 8 thế giới về tốc độ Internet di động không nên được xem là đích đến cuối cùng. Thách thức tiếp theo là duy trì chất lượng kết nối ổn định, thu hẹp chênh lệch giữa các khu vực và chuyển lợi thế về hạ tầng số thành động lực tăng trưởng kinh tế, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong kỷ nguyên số.