62 năm chuẩn bị: Trung Quốc biến khoáng sản ‘bị lãng quên’ thành át chủ bài toàn cầu, thâu tóm 90% thị trường chiến lược
Vị thế thống trị ngành công nghiệp đất hiếm mà Trung Quốc đạt được ngày nay không phải ngẫu nhiên. Nó là kết quả của hàng thập kỷ hoạch định, đầu tư trong và ngoài nước, cùng sự chỉ đạo trực tiếp từ trung ương Đảng và chính phủ.
Từ một mỏ sắt hẻo lánh được phát hiện năm 1964, Trung Quốc đã âm thầm xây dựng đế chế đất hiếm trị giá chiến lược, thâu tóm tới 90% nguồn cung toàn cầu và biến tài nguyên này thành đòn bẩy địa chính trị khiến cả phương Tây lệ thuộc.
Tháng 4/1964, các nhà địa chất Trung Quốc phát hiện mỏ này còn chứa trữ lượng đất hiếm lớn nhất thế giới, nhóm 17 kim loại hiện đóng vai trò thiết yếu đối với nền kinh tế toàn cầu. Khi đó, Đặng Tiểu Bình, một lãnh đạo cấp cao của Đảng Cộng sản Trung Quốc, đã trực tiếp thị sát và khẳng định đất hiếm phải được ưu tiên phát triển ngang với thép.
“Chúng ta cần phát triển thép, và chúng ta cũng cần phát triển đất hiếm”, ông nói. Hơn một thập kỷ sau, ông Đặng trở thành lãnh đạo tối cao của Trung Quốc.

Các kim loại đất hiếm và nam châm được sản xuất từ chúng được sử dụng rộng rãi trong cả lĩnh vực quân sự lẫn dân sự, từ ô tô cho tới máy bay chiến đấu. Vị thế là nhà cung cấp chủ chốt mang lại cho Trung Quốc lợi thế sản xuất đáng kể, cho phép nước này thống trị nhiều công nghệ năng lượng sạch như xe điện và tua-bin gió.
Các tập đoàn toàn cầu phụ thuộc lớn vào nguồn nam châm xuất khẩu từ Trung Quốc. Vị thế này không phải ngẫu nhiên. Nó là kết quả của hàng thập kỷ hoạch định, đầu tư trong và ngoài nước, cùng sự chỉ đạo trực tiếp từ trung ương Đảng và chính phủ.
Đầu thập niên 1970, Quân Giải phóng Nhân dân khởi động một chương trình nghiên cứu bí mật nhằm tìm ra ứng dụng quân sự của đất hiếm.
Trong thập niên 1980-1990, Đặng Tiểu Bình tiếp tục thúc đẩy ngành đất hiếm cùng Ôn Gia Bảo, khi đó là một nhà địa chất, sau này giữ chức Thủ tướng (2003-2013). Dưới thời ông Ôn, Trung Quốc hợp nhất mạng lưới sản xuất đất hiếm vốn rất phân tán, phần lớn là tư nhân, thành hệ thống do nhà nước kiểm soát chặt chẽ. Ông đóng cửa các mỏ khai thác lậu và xử lý ô nhiễm nghiêm trọng, qua đó giúp ngành lớn mạnh cả về quy mô lẫn năng lực.
Năm 2019, sau 7 năm nắm quyền lãnh đạo tối cao, Chủ tịch Tập Cận Bình tuyên bố đất hiếm là “tài nguyên chiến lược quan trọng”. Và năm nay, Bắc Kinh cho thấy họ sẵn sàng dùng đất hiếm như một đòn bẩy siết chặt chuỗi cung ứng toàn cầu và công cụ gây sức ép trong chiến tranh thương mại với Tổng thống Trump.
Tháng 4 và tháng 10, Trung Quốc ban hành các lệnh kiểm soát xuất khẩu mới, cho phép hạn chế hoặc ngừng xuất đất hiếm và nam châm đất hiếm, buộc ông Trump phải nhượng bộ về thuế quan. Theo Bộ trưởng Tài chính Scott Bessent, lệnh tháng 10 “chĩa thẳng một quả bazooka vào chuỗi cung ứng và nền công nghiệp của toàn thế giới tự do”.

Kể từ lệnh cấm vận dầu mỏ của các nước Ả Rập cuối năm 1973 và đầu năm 1974, Mỹ chưa từng đối mặt với sự gián đoạn nghiêm trọng tương tự đối với nguồn cung khoáng sản chiến lược. Lệnh cấm vận dầu mỏ khi đó ảnh hưởng tới khoảng một phần ba nguồn cung dầu toàn cầu, trong khi hiện nay Trung Quốc chiếm tới 90% sản lượng đất hiếm và nam châm đất hiếm của thế giới.
Theo Nicholas Mulder, học giả Đại học Cornell chuyên nghiên cứu lịch sử các lệnh cấm vận và trừng phạt, những động thái của Trung Quốc trong lĩnh vực đất hiếm “chắc chắn là một bước ngoặt lớn trong lịch sử địa kinh tế và lịch sử quan hệ quốc tế”.
Quân đội đặt nền móng công nghệ
Ngành đất hiếm Trung Quốc bứt phá từ một dự án quân sự hơn 50 năm trước, giữa thời hỗn loạn Cách mạng Văn hóa, khi Hồng vệ binh đóng cửa gần như toàn bộ trường học, đại học.
Người được xem là “cha đẻ” ngành đất hiếm Trung Quốc là Từ Quảng Hiền, xuất thân từ Thiệu Hưng (gần Thượng Hải), mê cờ vây và tiểu thuyết võ hiệp. Sau Thế chiến II, ông hoàn thành tiến sĩ hóa học tại Đại học Columbia rồi trở về giảng dạy tại Đại học Bắc Kinh. Từ phát hiện ra phương pháp xử lý uranium mới, một bước đột phá giúp Trung Quốc phát triển bom nguyên tử, mở đường cho vai trò của ông trong lĩnh vực đất hiếm.
Trong Cách mạng Văn hóa, ông bị bắt giam. Nhưng đến 1971, ông được phục hồi và được quân đội giao nhiệm vụ: sáng chế cách tinh luyện đất hiếm tinh khiết để phục vụ nghiên cứu laser chiến trường.

Tinh luyện đất hiếm cực khó. Thuật ngữ “đất hiếm” không xuất phát từ sự khan hiếm trong tự nhiên, mà từ việc tách riêng từng nguyên tố là một thách thức hóa học vô cùng phức tạp.
Ông Từ và vợ, kỹ sư hóa học Cao Tiểu Hạ, gần như sống trong phòng thí nghiệm. Cuối cùng họ tạo đột phá: dùng acid hydrochloric rẻ tiền và các bể nhựa giá thấp để tinh luyện đất hiếm theo dây chuyền. Hỗn hợp đất hiếm đi vào một đầu, còn từng nguyên tố đã tách lọc sẽ chảy ra ở các đầu khác nhau sau khi liên kết với các dung môi. Đây là dây chuyền sản xuất đất hiếm đầu tiên, nền tảng vẫn được dùng đến nay. Nhờ phương pháp này, chi phí giảm mạnh.
Ông Từ xây dựng các dây chuyền sản xuất đầu tiên tại Baotou và một nhà máy hóa chất ở Thượng Hải, đồng thời đào tạo kỹ sư trên toàn quốc.
Đặng Tiểu Bình tiếp quản
Sau khi Mao Trạch Đông qua đời, Đặng đưa khoa học - công nghệ vào trọng tâm chương trình cải cách, giao Phó Thủ tướng Phương Nghị triển khai từ 1978. Ông Phương dẫn đoàn chuyên gia đến Baotou khảo sát ngành đất hiếm.
Trong Kế hoạch 5 năm giai đoạn 1981-1985 do ông Đặng Tiểu Bình soạn thảo, Trung Quốc xác định cần “tăng cường sản xuất kim loại đất hiếm và kim loại quý hiếm”. Suốt những năm 1980, hơn 100 nhà máy luyện kim đất hiếm được xây dựng tại các thị trấn và làng mạc trên khắp cả nước, phần lớn là doanh nghiệp nhà nước, với rất ít hệ thống kiểm soát ô nhiễm. Đến năm 1986, Trung Quốc đã trở thành nhà sản xuất đất hiếm lớn nhất thế giới.
Ở giai đoạn đó, đất hiếm chủ yếu được sử dụng trong các ngành sản xuất tương đối thấp, như tăng độ cứng của thép, lọc dầu và đánh bóng thủy tinh.

Trong khi đó, tại các phòng thí nghiệm ở Michigan (Mỹ) và Nhật Bản, các kỹ sư bắt đầu nghiên cứu công nghệ tạo ra nam châm siêu mạnh từ kim loại đất hiếm. Những vật liệu này dần trở thành nền tảng của sản xuất công nghệ cao, góp phần định hình thế giới hiện đại với máy tính, điện thoại thông minh và ô tô.
Năm 1983, General Motors và Sumitomo Special Metals công bố đã phát triển thành công loại nam châm đất hiếm mạnh nhất thời đó. Chúng nhanh chóng được dùng trong motor điện và nhiều lĩnh vực khác.
Khi đó, Trung Quốc chưa có công nghệ chế tạo nam châm đất hiếm và phải nhập khẩu từ Mỹ. Tuy nhiên, General Motors dần rút lui khỏi lĩnh vực này, và Trung Quốc bước vào cuộc cạnh tranh.
Khi GM rời cuộc chơi và Trung Quốc bước vào
Ban đầu, General Motors thành lập công ty con sản xuất nam châm có lãi là Magnequench Magnets, đặt tại Indiana. Một thập kỷ sau, GM quyết định ngừng tự sản xuất nhiều linh kiện ô tô. Năm 1995, Magnequench được bán cho một nhóm nhà đầu tư, trong đó có hai công ty Trung Quốc do con rể Đặng Tiểu Bình, Ngô Kiến Xương và Trương Hồng, dẫn dắt. Chính quyền Clinton cho phép thương vụ vì cổ đông đa số là người Mỹ.
Từ năm 2001, Magnequench bắt đầu chuyển các cơ sở sản xuất sang Thiên Tân và Ninh Ba, và đến năm 2004 thì đóng cửa hoàn toàn nhà máy tại Valparaiso, Indiana. Động thái này giúp Trung Quốc tiếp cận và làm chủ công nghệ sản xuất nam châm đất hiếm. Năm 2005, Magnequench được mua lại bởi Neo Performance Materials, một công ty Canada hoạt động chủ yếu tại Trung Quốc, càng thúc đẩy chuyển giao công nghệ. Trung Quốc học được cách sản xuất nam châm đất hiếm hiện đại.
Nhưng sản lượng tăng gây ô nhiễm nặng, buộc Bắc Kinh phải can thiệp. Tại Baotou, chất thải phóng xạ từ các nhà máy đe dọa sông Hoàng Hà.
Từ 2006, Thủ tướng Ôn Gia Bảo áp hạn ngạch xuất khẩu hằng năm để siết sản xuất, giảm ô nhiễm và tăng kiểm soát nhà nước đối với ngành.
Trung Quốc thử vũ khí thương mại
Tháng 9/2010, hơn 20 lãnh đạo lớn của ngành đất hiếm được triệu tập tới Bộ Thương mại Trung Quốc. Bắc Kinh đang đối đầu Tokyo quanh tranh chấp đảo.
Quan chức cấp cao ra lệnh ngừng xuất đất hiếm sang Nhật Bản; không tăng xuất khẩu sang bên thứ ba có thể chuyển hàng cho Nhật; và tuyệt đối giữ bí mật.

Dù không công bố chính thức, lệnh cấm khiến Nhật phải xuống thang sau 2 tháng. Nhưng nó cũng phơi bày điểm yếu: các băng nhóm buôn lậu, khi đó kiểm soát gần nửa sản lượng, vẫn lén chuyển đất hiếm sang Nhật.
Ôn Gia Bảo lập tức cho mở chiến dịch truy quét, đóng cửa các mỏ lậu và đưa vào kiểm soát trực tiếp của trung ương. Từ đây, ngành đất hiếm, từng rất hỗn loạn, được nhà nước siết chặt, và Bắc Kinh nhận ra họ có thể dùng quyền kiểm soát này làm công cụ địa chính trị.
Tương lai: giáo dục và nghiên cứu
Hiện Trung Quốc củng cố vị thế bằng đào tạo nhân lực và mở rộng nghiên cứu. 39 đại học có chương trình đào tạo về đất hiếm.
Những chương trình đào tạo như vậy hầu như không tồn tại ở Mỹ hay châu Âu. Ngay cả Đại học bang Iowa, nơi từng đào tạo nhiều thế hệ kỹ sư đất hiếm của Mỹ, cũng đã không còn mở các khóa học này trong nhiều năm gần đây và hiện chỉ có một nghiên cứu sinh theo đuổi đề tài liên quan. Trường dự kiến sẽ mở lại các khóa học trong năm tới.
Trung Quốc hiện có hàng trăm nhà khoa học nghiên cứu đất hiếm. Tại một nhà máy ở Vô Tích gần Thượng Hải, kỹ thuật viên mất 7 năm để tinh luyện dysprosium đạt độ tinh khiết cực cao. Nhà máy này hiện là nguồn cung duy nhất thế giới, và dysprosium được dùng trong tụ điện trên chip AI Blackwell của Nvidia.
Cho đến năm 2025, nhà máy ở Vô Tích vẫn do Neo Performance Materials nắm cổ phần chi phối. Tuy nhiên, ngày 1/4/2025, một doanh nghiệp nhà nước Trung Quốc đã mua lại phần lớn cổ phần. Ba ngày sau, chính phủ Trung Quốc tuyên bố đình chỉ xuất khẩu dysprosium cùng sáu loại vật liệu đất hiếm khác sang Mỹ và các đồng minh.
Quyết tâm bảo vệ vị thế công nghệ, Trung Quốc đình chỉ xuất khẩu hầu hết thiết bị chế biến đất hiếm và thu giữ hộ chiếu của các kỹ thuật viên, nhằm ngăn chặn việc rò rỉ công nghệ cốt lõi ra nước ngoài. Cuối tháng 11, tại cổng nhà máy ở Vô Tích, một biển cảnh báo an ninh quốc gia bằng thép sáng loáng ghi: “Cảnh báo: Đơn vị bảo mật trọng yếu”.
Theo NYT
