Chuyên gia Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 cảnh báo những hiểu lầm về căn bệnh ung thư phổ biến thứ 2 ở nam giới
Theo chuyên gia, PSA là chỉ số quan trọng trong chẩn đoán và điều trị ung thư tuyến tiền liệt nhưng tăng PSA không đồng nghĩa với mắc ung thư và chỉ số bình thường cũng không loại trừ hoàn toàn nguy cơ mắc bệnh.

Theo thống kê năm 2024 của GLOBOCAN thuộc Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC), ung thư phổi là loại ung thư có số ca mắc mới cao nhất thế giới, với khoảng 2,6 triệu trường hợp, chiếm 12,8% tổng số ca bệnh.
Trong khi đó, ung thư tuyến tiền liệt nằm trong nhóm 5 loại ung thư có số ca mắc mới nhiều nhất toàn cầu, với 1.546.112 trường hợp, chiếm 7,5%. Đây cũng là loại ung thư phổ biến thứ 2 ở nam giới trên thế giới.
Tại Việt Nam, ung thư tuyến tiền liệt đứng thứ 7 trong số các loại ung thư phổ biến, với hơn 2.000 ca mắc mới mỗi năm. Số ca bệnh có xu hướng gia tăng cùng với tuổi thọ dân số và khả năng phát hiện.
Tuyến tiền liệt là cơ quan có kích thước tương đương quả óc chó, nặng khoảng 20gram ở nam giới trưởng thành. Cơ quan này nằm dưới bàng quang, bao quanh đoạn đầu niệu đạo và ở phía trước trực tràng. Tuyến tiền liệt có chức năng tiết một phần dịch của tinh dịch, giúp nuôi dưỡng tinh trùng. Hoạt động và sự phát triển của tuyến chịu ảnh hưởng của testosterone, hormone sinh dục nam. Đây cũng là cơ sở để áp dụng liệu pháp nội tiết trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt.
Hơn 95% trường hợp ung thư tuyến tiền liệt thuộc dạng ung thư biểu mô tuyến. Trong đó, khoảng 70% khối u hình thành ở vùng ngoại vi, cách xa niệu đạo. Vì vậy, bệnh thường chưa gây ra các triệu chứng rối loạn tiểu tiện rõ rệt ở giai đoạn sớm, khiến người bệnh khó nhận biết. Tuy nhiên, những bất thường tại tuyến tiền liệt có thể được phát hiện thông qua thăm khám trực tràng.

Đáng chú ý, trên chuyên trang của Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, bác sĩ đặc biệt lưu ý người bệnh cần phân biệt rõ: phì đại lành tính tuyến tiền liệt và viêm tuyến tiền liệt không phải là những bệnh lý tiến triển thành ung thư tuyến tiền liệt. Tuy nhiên, hai bệnh này có thể đồng thời tồn tại với ung thư và đều làm tăng chỉ số PSA, do đó người bệnh vẫn cần được bác sĩ thăm khám, đánh giá.
Nói rõ hơn về vấn đề này, bác sĩ cho biết, PSA (kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt) là một protein do tuyến tiền liệt tiết ra vào máu. PSA tăng trong ung thư. Điều này có nghĩa xét nghiệm PSA giúp phát hiện sớm ung thư tuyến tiền liệt ngay cả khi chưa có triệu chứng rõ rệt, từ đó tăng hiệu quả điều trị, giảm nguy cơ di căn.
Tuy nhiên, PSA cũng tăng trong phì đại lành tính, viêm tuyến tiền liệt, nhiễm khuẩn tiết niệu, sau đặt ống thông tiểu, sau xuất tinh hoặc đạp xe đường dài. Như vậy, PSA cao chưa chắc là ung thư và PSA trong giới hạn bình thường cũng không loại trừ hoàn toàn bệnh. Khi PSA tăng, người bệnh sẽ được chỉ định cho xét nghiệm lại sau vài tuần, đồng thời đánh giá thêm tỷ lệ PSA tự do/toàn phần, tỷ trọng PSA (PSA chia cho thể tích tuyến) và tốc độ tăng PSA theo thời gian.
Các nghiên cứu quy mô lớn tại châu Âu cho thấy, xét nghiệm PSA giúp giảm khoảng 20% nguy cơ tử vong do ung thư tuyến tiền liệt nếu được theo dõi trong thời gian dài. Phương pháp này cũng có hạn chế là có thể phát hiện những khối u phát triển chậm, không gây nguy hiểm trong suốt cuộc đời người bệnh, dẫn đến việc chẩn đoán và điều trị không cần thiết.
Vì vậy, xu hướng hiện nay là tầm soát dựa trên mức độ nguy cơ của từng người. Xét nghiệm PSA được sử dụng ở bước đầu, sau đó bác sĩ có thể chỉ định chụp cộng hưởng từ (MRI) để đánh giá thêm trước khi quyết định có cần sinh thiết hay không.
Theo khuyến cáo của Hội Tiết niệu châu Âu (EAU) và Mạng lưới Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCCN):
- Nam giới từ 50 tuổi trở lên: Nếu có sức khỏe tốt, nên trao đổi với bác sĩ về lợi ích và hạn chế của xét nghiệm PSA để cân nhắc việc tầm soát.
- Nam giới có nguy cơ cao: Nên bắt đầu tầm soát từ 45 tuổi nếu có bố hoặc anh/em trai mắc ung thư tuyến tiền liệt; từ 40 tuổi nếu mang đột biến gene BRCA2.
- Tần suất xét nghiệm: Phụ thuộc vào chỉ số PSA ban đầu. Người có PSA thấp có thể xét nghiệm lại sau 2-4 năm hoặc lâu hơn, trong khi người có chỉ số cao cần được kiểm tra, đánh giá sớm hơn. Với nam giới trên 70 tuổi có PSA thấp hoặc người có tuổi thọ dự kiến dưới 10 năm, việc tiếp tục tầm soát thường không cần thiết.
Những năm gần đây, quy trình chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt đã có nhiều thay đổi, giúp phát hiện chính xác hơn các khối u có nguy cơ gây hại cho người bệnh, đồng thời hạn chế những trường hợp phải sinh thiết không cần thiết.

Quy trình chẩn đoán thường gồm các bước sau:
- Thăm khám trực tràng: Bác sĩ đưa ngón tay qua trực tràng để kiểm tra tuyến tiền liệt, đánh giá kích thước, mật độ và phát hiện những vùng cứng hoặc nhân bất thường.
- Chụp cộng hưởng từ (MRI) tuyến tiền liệt: Đây là bước được khuyến cáo thực hiện trước khi sinh thiết. Kết quả chụp được đánh giá theo thang điểm PI-RADS từ 1 đến 5, tương ứng với mức độ nghi ngờ ung thư tăng dần. Những trường hợp có tổn thương từ PI-RADS 3 trở lên thường được cân nhắc sinh thiết. Ngược lại, nếu kết quả ở mức PI-RADS 1-2 và tỷ trọng PSA thấp, người bệnh có thể được theo dõi thay vì sinh thiết ngay.
- Sinh thiết tuyến tiền liệt: Nếu phát hiện vùng nghi ngờ, bác sĩ có thể sử dụng hình ảnh MRI để xác định chính xác vị trí cần lấy mẫu mô, kết hợp với sinh thiết hệ thống nhằm tăng khả năng phát hiện ung thư. Hiện nay, phương pháp sinh thiết qua tầng sinh môn đang dần được ưu tiên thay cho đường qua trực tràng do giảm đáng kể nguy cơ nhiễm khuẩn.
- Xét nghiệm giải phẫu bệnh: Mẫu mô sau sinh thiết được phân tích để xác định tế bào ung thư và đánh giá mức độ ác tính. Kết quả được thể hiện qua điểm Gleason và phân thành 5 nhóm độ mô học theo hệ thống ISUP (Hội Giải phẫu bệnh tiết niệu quốc tế). Trong đó, nhóm 1 (Gleason 6) thường có mức độ ác tính thấp, tiến triển chậm; nhóm 4-5 có mức độ ác tính cao hơn.
- Đánh giá giai đoạn bệnh: Bác sĩ căn cứ vào chỉ số PSA, điểm Gleason, nhóm độ mô học và mức độ lan rộng của khối u để xác định nhóm nguy cơ, từ rất thấp đến rất cao. Với người bệnh thuộc nhóm nguy cơ trung bình hoặc cao, PET/CT PSMA có thể giúp phát hiện các tổn thương di căn ở hạch và xương với độ chính xác cao hơn so với phương pháp chụp CT kết hợp xạ hình xương truyền thống. Nghiên cứu proPSMA ghi nhận độ chính xác của phương pháp này khoảng 92%, so với 65% ở phương pháp truyền thống.
- Xét nghiệm gene: Bước này thường được khuyến cáo đối với người bệnh ung thư tuyến tiền liệt đã di căn, thuộc nhóm nguy cơ cao hoặc có tiền sử gia đình mắc bệnh. Kết quả xét nghiệm không chỉ hỗ trợ bác sĩ lựa chọn thuốc điều trị nhắm trúng đích mà còn giúp xác định nguy cơ di truyền, từ đó tư vấn cho người thân về việc xét nghiệm và tầm soát ung thư sớm.
Khi phát hiện khối u, các bác sĩ sẽ có phác đồ điều trị phù hợp đối với từng bệnh nhân. Nếu khối u có kích thước nhỏ, mức độ ác tính thấp và ít nguy cơ tiến triển, người bệnh thường chưa cần điều trị ngay mà có thể áp dụng phương pháp giám sát tích cực. Bác sĩ sẽ theo dõi tình trạng bệnh thông qua xét nghiệm PSA định kỳ, chụp MRI và sinh thiết lại khi cần thiết. Việc điều trị chỉ được tiến hành khi phát hiện dấu hiệu bệnh tiến triển.
Nghiên cứu ProtecT tại Anh, theo dõi người bệnh trong 15 năm, cho thấy tỷ lệ tử vong do ung thư tuyến tiền liệt khu trú chỉ khoảng 3%, tương đương giữa 3 nhóm được theo dõi, phẫu thuật và xạ trị. Phương pháp giám sát tích cực giúp người bệnh tránh phải điều trị sớm và hạn chế các tác dụng phụ như són tiểu, rối loạn cương dương khi chưa thực sự cần thiết.
Với những trường hợp có nguy cơ bệnh tiến triển cao hơn, bác sĩ thường cân nhắc các phương pháp điều trị nhằm loại bỏ hoặc tiêu diệt khối u. Phẫu thuật và xạ trị đều là những phương pháp có hiệu quả kiểm soát bệnh tốt. Việc lựa chọn cách điều trị phụ thuộc vào tuổi, tình trạng sức khỏe, các bệnh lý đi kèm, chức năng tiểu tiện, tình dục và nguyện vọng của từng người bệnh.
Sau phẫu thuật hoặc xạ trị, nếu chỉ số PSA tăng trở lại, tình trạng này được gọi là tái phát sinh hóa. Dù vậy, người bệnh nên hiểu rõ, PSA tăng không đồng nghĩa với việc bệnh chắc chắn đã thất bại trong điều trị hoặc xuất hiện di căn.
Lúc này, bác sĩ có thể chỉ định chụp PET/CT PSMA để xác định vị trí tế bào ung thư còn sót hoặc tái phát, từ đó lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Nếu phát hiện tổn thương tại chỗ, người bệnh có thể được cân nhắc xạ trị cứu vớt. Với những trường hợp tái phát có nguy cơ cao, việc kết hợp thuốc enzalutamide với liệu pháp nội tiết cũng có thể được chỉ định. Nghiên cứu EMBARK cho thấy phương pháp này giúp kéo dài thời gian sống không xuất hiện di căn.


