Không phải sầu riêng hay gạo, Trung Quốc liên tục săn lùng 'mỏ vàng dưới lòng đất' của Việt Nam: Thu mua gần hết sản lượng, nước ta xuất khẩu top đầu toàn cầu
Năm 2025, Việt Nam xuất khẩu sang Trung Quốc hơn 3,76 triệu tấn sắn và các sản phẩm từ sắn, trị giá 1,17 tỷ USD, tăng 54,4% về lượng và 10,8% về trị giá, tiếp tục khẳng định vai trò thị trường chủ lực.
Sắn và các sản phẩm từ sắn không chỉ là một trong 13 mặt hàng nông sản chủ lực của Việt Nam, mà còn là nhân tố giúp Việt Nam thành một trong những nước xuất khẩu sắn hàng đầu thế giới.
Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương) dẫn số liệu của Cục Hải quan Việt Nam cho biết, trong tháng 12/2025, xuất khẩu sắn và các sản phẩm từ sắn của Việt Nam đạt gần 373,22 nghìn tấn, trị giá 135,17 triệu USD, tăng 39,4% về lượng và 42,6% về trị giá so với tháng 11/2025; đồng thời tăng 24,5% về lượng và 23,4% về trị giá so với tháng 12/2024. Đây là tháng thứ 11 liên tiếp kim ngạch xuất khẩu mặt hàng này tăng trưởng so với cùng kỳ, phản ánh xu hướng phục hồi tích cực của ngành.
Tính chung cả năm 2025, xuất khẩu sắn và các sản phẩm từ sắn đạt trên 3,99 triệu tấn, trị giá gần 1,27 tỷ USD, tăng 52,2% về lượng nhưng chỉ tăng 9,8% về trị giá so với năm 2024, cho thấy giá xuất khẩu bình quân giảm sâu.

Xuất khẩu sắn tăng bứt tốc
Riêng mặt hàng sắn, trong tháng 12/2025, xuất khẩu đạt 53,33 nghìn tấn, trị giá 12,34 triệu USD, tăng gần 149% về lượng và hơn 130% về trị giá so với tháng 11/2025; so với cùng kỳ năm trước, tăng lần lượt 37,5% và 48,4%.
Giá bình quân đạt 231,4 USD/tấn, giảm 7,3% so với tháng trước nhưng tăng 7,9% so với cùng kỳ 2024.
Cả năm 2025, xuất khẩu sắn đạt 1,04 triệu tấn, trị giá 215,68 triệu USD, tăng 122,9% về lượng và 81,1% về trị giá, cho thấy vai trò ngày càng lớn của mặt hàng sắn trong cơ cấu xuất khẩu toàn ngành.
Tháng 12/2025, giá bình quân xuất khẩu sắn và các sản phẩm từ sắn đạt 362,2 USD/tấn, tăng nhẹ 2,3% so với tháng 11/2025, nhưng vẫn thấp hơn 0,8% so với cùng kỳ năm trước.
Bình quân cả năm 2025, giá xuất khẩu chỉ đạt 317,6 USD/tấn, giảm tới 27,9% so với năm 2024.
Trung Quốc tiếp tục chi phối thị trường
Trong tháng 12/2025, Trung Quốc tiếp tục là thị trường xuất khẩu sắn lớn nhất của Việt Nam, chiếm 93,27% tổng lượng xuất khẩu, đạt 348,11 nghìn tấn, trị giá 124,91 triệu USD. So với tháng trước, xuất khẩu sang thị trường này tăng 42,7% về lượng và 46,4% về trị giá; so với cùng kỳ năm trước, tăng hơn 22%.
Giá xuất khẩu sang Trung Quốc đạt 358,8 USD/tấn, tăng 2,6% so với tháng 11/2025 nhưng gần như đi ngang so với cùng kỳ.
Lũy kế cả năm 2025, Việt Nam xuất khẩu sang Trung Quốc hơn 3,76 triệu tấn, trị giá 1,17 tỷ USD, tăng 54,4% về lượng và 10,8% về trị giá, tiếp tục khẳng định vai trò thị trường chủ lực.
Ngoài Trung Quốc, xuất khẩu sang Malaysia và Nhật Bản trong năm 2025 tăng mạnh, với mức tăng 118,8% và 419% về lượng so với năm trước; trị giá cũng tăng tương ứng, song quy mô vẫn còn khiêm tốn.
Ngược lại, xuất khẩu sang Đài Loan (Trung Quốc) tăng về lượng nhưng giảm mạnh về trị giá, phản ánh giá xuất khẩu bình quân suy giảm. Thị trường Hàn Quốc ghi nhận mức giảm hai con số cả về lượng và trị giá, kéo tỷ trọng xuống chỉ còn 0,76%. Philippines, Pakistan và nhóm thị trường khác tiếp tục đóng vai trò bổ trợ, với quy mô nhỏ.
Nhìn chung, cơ cấu thị trường xuất khẩu sắn của Việt Nam vẫn phụ thuộc lớn vào Trung Quốc, giúp duy trì tăng trưởng ngắn hạn nhưng tiềm ẩn rủi ro về tính bền vững, đòi hỏi đẩy mạnh đa dạng hóa thị trường trong thời gian tới.
Triển vọng và diễn biến thị trường trong nước
Năm 2026, xuất khẩu sắn được dự báo chịu tác động từ nguồn cung nguyên liệu trong nước thu hẹp, cạnh tranh thu mua trong khu vực, cùng rủi ro logistics và tỷ giá. Trong bối cảnh đó, duy trì thị trường Trung Quốc song song với mở rộng sang Nhật Bản, Malaysia, Philippines và EU, đồng thời đẩy mạnh chế biến sâu, nâng cao chất lượng và giá trị gia tăng, được xem là hướng đi cần thiết.
Trong 10 ngày đầu tháng 01/2026, thị trường sắn trong nước và xuất khẩu diễn biến thận trọng, khi nguồn cung tiếp tục thắt chặt, còn nhu cầu từ Trung Quốc chưa phục hồi rõ rệt.
Tại miền Bắc, nguồn nguyên liệu chỉ đủ cho các nhà máy hoạt động đến trước Tết Nguyên đán; trong khi các nhà máy sắn nội địa Quảng Tây (Trung Quốc) bước vào vụ sản xuất, làm gia tăng cạnh tranh và gây áp lực giảm giá xuất khẩu.
Tại miền Trung – Tây Nguyên và Nam Bộ, giá nguyên liệu tương đối ổn định; riêng Nam Bộ và Tây Ninh duy trì mức giá chào xuất khẩu cao hơn, nhờ nguồn cung tốt và lợi thế logistics.
Đối với sắn lát, giá xuất khẩu có xu hướng tăng, do nguồn cung trong nước và từ Lào đều thu hẹp, trong khi nhu cầu thu mua từ Thái Lan và các nhà máy chế biến tăng.
Hiện giá chào bán tinh bột sắn trong nước phổ biến ở mức 405–415 USD/tấn FOB, cảng TP.HCM. Tại các cửa khẩu Móng Cái và Lạng Sơn, giá giao dịch dao động 2.920–3.040 NDT/tấn. Giá sắn lát xuất khẩu sang Trung Quốc khoảng 235 USD/tấn FOB, cảng Quy Nhơn, trong khi xuất khẩu sang Hàn Quốc ở mức khoảng 290 USD/tấn.
Theo Cục Thống kê, năm 2025, diện tích trồng sắn cả nước đạt khoảng 499,1 nghìn ha, giảm 18,6 nghìn ha so với năm 2024. Năng suất bình quân đạt 205,1 tạ/ha, tăng nhẹ, song sản lượng chỉ đạt khoảng 10,24 triệu tấn củ tươi, giảm hơn 295 nghìn tấn.
Diện tích tiếp tục thu hẹp do hiệu quả kinh tế chưa ổn định và cạnh tranh từ cây trồng khác, khiến nguồn cung nguyên liệu cho các nhà máy chế biến đối mặt nhiều áp lực, nhất là khi nhu cầu xuất khẩu vẫn ở mức cao.

