Mỹ bất ngờ muốn áp thuế 12,5% với nhiều mặt hàng quan trọng của Việt Nam, chuyên gia đánh giá mức độ ảnh hưởng
Mỹ đề xuất áp thuế 12,5% với hàng nhập khẩu từ Việt Nam liên quan đến điều tra lao động cưỡng bức. Chuyên gia phân tích những ngành chịu tác động và mức độ ảnh hưởng.
Đề xuất áp thuế bổ sung tới 12,5% đối với hàng hóa nhập khẩu từ Việt Nam và nhiều đối tác thương mại lớn khác của Mỹ đang thu hút sự quan tâm đặc biệt của cộng đồng doanh nghiệp và giới quan sát quốc tế.
Theo thông tin mới nhất từ Văn phòng Đại diện Thương mại Mỹ (USTR), cơ quan này đề xuất áp thuế bổ sung từ 10% đến 12,5% đối với hàng nhập khẩu từ 60 nền kinh tế sau cuộc điều tra về các hoạt động lao động cưỡng bức theo Mục 301 của Đạo luật Thương mại năm 1974. Nếu được thông qua, chính sách này có thể tác động đến phần lớn đối tác thương mại lớn của Mỹ, trong đó có Việt Nam.

Cụ thể, theo đề xuất, USTR áp mức thuế 10% đối với nhóm nền kinh tế đã áp dụng lệnh cấm hoàn toàn hoặc một phần đối với hàng hóa được sản xuất bằng lao động cưỡng bức. Nhóm này bao gồm Canada, Liên minh châu Âu (EU), Mexico, Pakistan, Argentina, Bangladesh, Campuchia, Malaysia, Đài Loan (Trung Quốc), Vương quốc Anh và một số nền kinh tế khác.
Trong khi đó, mức thuế 12,5% được đề xuất áp dụng đối với 45 nền kinh tế còn lại trong danh sách điều tra, bao gồm Việt Nam, Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản, Hàn Quốc và nhiều đối tác thương mại lớn khác của Mỹ.
Chia sẻ trên kênh talkshow "Tài chính & Kinh doanh", chuyên gia Long Phan (CEO AFA Group) cho rằng, đây không chỉ là một điều chỉnh kỹ thuật đơn thuần mà là kết quả của một quá trình điều tra sâu rộng liên quan đến các tiêu chuẩn lao động trong chuỗi cung ứng toàn cầu, một vấn đề mà các quốc gia xuất khẩu lớn như Việt Nam cần đặc biệt lưu tâm.
Lý do cốt lõi dẫn đến đề xuất này, theo chuyên gia Long Phan, bắt nguồn từ một báo cáo điều tra của USTR tập trung vào việc sử dụng hàng hóa hoặc nguyên liệu có liên quan đến lao động cưỡng bức. Mức thuế mà USTR đề xuất đặt ra một bài toán lớn về năng lực cạnh tranh cho hàng hóa Việt Nam tại thị trường Mỹ nếu được thông qua.
Đi sâu vào chi tiết các phát hiện của phía Mỹ, ông Long Phan chỉ ra rằng mặc dù Việt Nam đã có nhiều nỗ lực và biện pháp thực tế nhằm ngăn chặn cũng như loại bỏ tình trạng lao động cưỡng bức trên thị trường, nhưng USTR vẫn đưa ra những đánh giá chưa thực sự tích cực về hệ thống pháp lý hiện tại.
Cơ quan này cho rằng hệ thống pháp luật của Việt Nam hiện chưa có đầy đủ các quy định chính thức và đủ mạnh để ngăn chặn triệt để việc nhập khẩu hàng hóa hoặc vật tư có liên quan đến lao động cưỡng bức.

Chuyên gia Long Phan nhấn mạnh một điểm quan trọng: vấn đề không chỉ nằm ở việc sử dụng lao động trong nước, mà còn ở cơ chế kiểm soát các nguyên liệu nhập khẩu từ bên ngoài để phục vụ sản xuất. Việc thiếu các hành lang pháp lý và quy định ngăn ngừa cụ thể đối với các nguồn nguyên liệu này bị USTR nhận định là một thiếu sót, gây ra gánh nặng trực tiếp lên hoạt động thương mại song phương giữa Việt Nam và Mỹ.
Dưới tác động kinh tế vĩ mô, các động thái chính sách mới từ phía Mỹ đặt cộng đồng doanh nghiệp xuất khẩu trước một tình thế rủi ro thương mại. Do Mỹ tiếp tục là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam, việc áp đặt mức thuế bổ sung 12,5% trên diện rộng sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh và biên lợi nhuận của các ngành công nghiệp chủ lực bao gồm dệt may, da giày, đồ gỗ, điện tử và thủy sản.
Mức độ rủi ro hệ thống càng gia tăng khi báo cáo điều tra của phía đối tác trực tiếp chỉ đích danh hai chuỗi cung ứng cốt lõi có độ nhạy cảm cao là bông thô và polysilicon đầu vào cho công nghệ sản xuất pin năng lượng mặt trời trong phần phân tích về các hành vi lẩn tránh biện pháp kiểm soát trừng phạt.
Tuy nhiên, trước những lo ngại về một đợt áp thuế diện rộng, chuyên gia Long Phan cũng lưu ý rằng không phải tất cả các mặt hàng đều chịu ảnh hưởng như nhau. Trong đề xuất hiện tại, một số nhóm ngành hàng chiến lược và công nghệ cao có thể sẽ được hưởng cơ chế riêng biệt hoặc được miễn trừ.
Cụ thể, các lĩnh vực như chất bán dẫn, thiết bị điện tử, thiết bị công nghệ cao, năng lượng tái tạo và đất hiếm được cho là sẽ không phải chịu mức thuế mới này. Các mặt hàng kim loại, một số loại hóa chất và nhiên liệu cũng thuộc diện miễn trừ do đã chịu các loại thuế chuyên ngành khác.
Ngược lại, các ngành hàng truyền thống và có thâm dụng lao động lớn như dệt may sẽ có những cơ chế quản lý riêng mà doanh nghiệp cần theo dõi sát sao. Đây có thể coi là một tín hiệu cho thấy Mỹ vẫn ưu tiên bảo vệ các chuỗi cung ứng công nghệ trọng yếu trong khi thắt chặt các tiêu chuẩn về đạo đức kinh doanh và lao động.
Về phía Việt Nam, ông Long Phan cho biết Bộ Ngoại giao cũng đã có những phản hồi chính thức đối với các báo cáo điều tra này. Tuy nhiên, tương lai của đề xuất thuế quan vẫn còn chờ quyết định tại phiên điều trần quan trọng trước Quốc hội Mỹ dự kiến diễn ra vào ngày 7/7 tới. Kết quả phiên điều trần sẽ quyết định liệu các khuyến nghị của USTR có trở thành chính sách chính thức hay không.
Theo ông Long Phan, đây là giai đoạn then chốt để các cơ quan chức năng và doanh nghiệp Việt Nam rà soát lại hệ thống quản trị, đặc biệt là việc truy xuất nguồn gốc nguyên liệu và hoàn thiện khung pháp lý về lao động nhằm thích ứng với các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe từ phía Mỹ, đồng thời duy trì đà tăng trưởng thương mại trong dài hạn.
